Câu Ghép (Compound Sentence) là câu có 2 hoặc 3 mệnh đề độc lập hay những câu đơn giản ghép lại với nhau
Các mệnh đề trong câu ghép được nối với nhau bằng liên từ; các trạng từ nối hoặc có khi chỉ là dấu [ ; ]

CÁCH GHÉP CÂU

⒈ Sử dụng các liên từ nối:
Có 7 liên từ nối thường xuyên được sử dụng trong câu ghép. Ngoài ra còn có các liên từ phụ thuộc, liên từ kết hợp, liên từ tương quan (Xem phần Liên Từ)
Bảy liên từ bao gồm: for, and, nor, but, or, yet, so (fanboys)
Lưu ý: Trong văn viết, các liên từ nối này không được đứng đầu câu.

– Liên từ for: dùng để giải thích lý do hoặc mục đích
Ví dụ: I won’t buy this product, for it is really bad.
(Tôi không mua sản phẩm này đâu, vì chất lượng nó quá tệ)
– Liên từ and: thêm/ bổ sung một thứ khác vào
Ví dụ: I have a dog and I love my dog.
(Tôi có một em chó và tôi rất yêu nó)
– Liên từ nor: dùng để bổ sung một ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó.
Ví dụ: Thanks, I don’t want coffee nor tea.
(Tôi không thích cả cà phê lẫn trà)
– Liên từ but: dùng để diễn tả sự đối lập, ngược nghĩa
Ví dụ: I want to have a cat but my house has already have a dog.
(Tôi muốn nuôi 1 em mèo nhưng nhà tôi đã có 1 em chó rồi)
– Liên từ or: dùng để trình bày thêm một lựa chọn khác.
Ví dụ: Do you want me to drive you home or wait for the next bus?
(Giờ em muốn anh chở em về hay ngồi đợi chuyến xe kế tiếp)
– Liên từ yet: dùng để giới thiệu một ý ngược lại so với ý trước đó (tương tự but)
Ví dụ: Derick likes Math yet he is good at English.
(Derick thích toán nhưng cậu ta lại giỏi tiếng anh)
– Liên từ so: dùng để nói về một kết quả hoặc một ảnh hưởng của hành động/sự việc được nhắc đến trước đó.
Ví dụ: She studied very hard so she deserved this scholarship.
(Cô bé đã học hành rất chăm chỉ thế nên cô ấy xứng đáng với học bỗng này)

⒉ Sử dụng các trạng từ nối:
Các mệnh đề độc lập của một câu ghép cũng có thể được kết nối bằng một trạng từ nối như: furthermore, however, otherwise, v.v…
Các trạng từ nối diễn đạt mối quan hệ của mệnh đề thứ hai với mệnh đề thứ nhất.
Lưu ý, phải chú ý thêm dấu ( ; ) sau mệnh đề độc lập thứ nhất và dấu ( , ) sau trạng từ nối.

– Những từ mang nghĩa “and”: Furthermore; besides; in addition to; either; also; moreover; both … and; not only … but also; as well as; …
Ví dụ: Florida is famous for its tourist attractions, its coastline offers excellent white sands beaches, moreover, it has warm, sunny weather.
(Florida nổi tiếng với các thắng cảnh, với bờ biển cát trắng trải dài, và hơn hết, nó nổi tiếng với thời tiếc ấm áp đầy nắng)

– Những từ mang nghĩa “but, yet”: However; nevertheless; still; nonetheless; even so; all the same; although; eventhough; in spite of; despite; whereas; while; on the other hand; …
Ví dụ: I try to convince them that this contract is a disaster; however, they decide to sign without thinking of the bad aspect.
(Tôi cố thuyết phục họ rằng bản hợp đồng này rất kinh khủng, tuy nhiên, họ đã quyết định ký mà không nghĩ tới hậu quả)

– Những từ mang nghĩa “or”: Otherwise; either … or; neither … nor; …
Ví dụ: You have to change your working style; otherwise, your boss will fire you.
(Bạn phải thay đổi các làm việc của bản thân thôi, nếu không bạn sẽ bị đuổi việc đó)

– Những từ mang nghĩa “so”: Consequently; therefore; thus; accordingly; according to; hence; as a result of; in consequence of; …
Ví dụ: She didn’t sleep enough; therefore, she looked so tired.
(Cô ấy không ngủ đủ giấc, thế nên, trông cô ấy mới mệt mỏi làm sao)

⒊ Sử dụng dấu câu ( ; ):
Các mệnh đề độc lập trong một câu ghép cũng có thể được kết nối chỉ bằng một dấu ( ; ).
Kiểu câu này được sử dụng khi hai mệnh đề độc lập có quan hệ gần gũi.
Nếu giữa chúng không có mối quan hệ gần gũi, chúng sẽ được viết tách thành hai câu đơn, tách biệt hẳn bằng dấu chấm.

Ví dụ:
Kết nối bằng dấu ( ; ): I’m studying English; my older brother is studying Math.
Hai câu tách biệt bằng ( . ): I like coffee. I hate soft drink.


      Video Học Tập