1. Định nghĩa:

– Cụm giới từ là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và thường được theo sau bởi một danh từ, danh động từ hoặc đại từ.

Ví dụ:

into the house

after them

on the table

in the street

– Cụm giới từ thường không đứng một mình, trừ khi nó đứng ở đầu câu, hoặc bổ nghĩa, giải thích cho chủ ngữ, động từ trong câu.

Ví dụ:

In the meeting, many executive members express their disappointment to the turnover rate.

(Trong cuộc họp, các thành viên quản trị thể hiện sự thất vọng đối với tỷ lệ doanh thu)

Lizza is in the garden, she is taking care of the roses.

(Lizza ở trong vườn, cô ấy đang chăm sóc những chậu hoa hồng)

– Cụm giới từ thường được xem là thành phần của câu và được dùng như tính từ và trạng từ.

Ví dụ:

I go on a diet with low-carb.

(Tôi giảm cân với thực đơn ít tinh bột)

→ Cụm giới từ with low carb đóng vai trò làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ a diet

My mother make breakfast with love for me.

(Mẹ tôi làm bữa sáng bằng tính yêu thương cho tôi)

→ Cụm giới từ with love đóng vai trò làm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ make

2. Chức năng:

– Cụm giới từ được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ và đại từ

Ví dụ:

The rose is a flower of great beauty.

(Hoa hồng là loài hoa tuyệt đẹp)

I have passed a night without sleep.

(Tôi đã có một đêm không ngủ)

(Tôi vừa trải qua một đêm mất ngủ)

– Cụm giới từ được dùng như trạng từ:

Cụm giới từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác (đôi khi nó có thể bổ nghĩa cho giới từ và cả liên từ)

+ Cụm giới từ làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ:

Ví dụ:

She sings in the garden.

(Cô ấy hát trong vườn)

They arrived in Toronto, Canada last night.

(Họ đáp xuống Toronto, Canada tối qua)

+ Cụm giới từ làm trạng từ bổ nghĩa cho tính từ

Ví dụ:

Her face was pale with fright.

(Cô ta xanh mặt vì hoảng sợ)

Andree was tired with the cat.

(Andree cảm thấy mệt mỏi vì con mèo)

+ Cụm giới từ làm trạng từ bổ nghĩa cho một trạng từ khác.

Ví dụ:

The plane arrived late in the afternoon.

(Máy bay hạ cách sau giờ chiều)

He drives carefully in his mother’s car.

(Anh ta lái xe của mẹ mình một cách cẩn thận)


      Video Học Tập