Dùng để thể hiện sự kém, ít hơn giữa hai đối tượng.

Với tính từ hoặc trạng từ:
Dùng less: S + V + less + Adj/ adv + than + noun/pronoun
Dùng as: S + V + not as + adj/ adv + as + noun/pronoun
Ví dụ:
⒈ In my opinion, Math is less interesting than English.
(Theo tôi thì, Toán kém thú vị hơn tiếng Anh)
⒉ My sister cooks not as well as my mom (does).
(Chị gái tôi không nấu ăn ngon bằng mẹ tôi)

Với danh từ:
• Danh từ đếm được (countable noun):
S + V + FEWER + plural noun + THAN + noun/ pronoun/ clause.
Ví dụ:
Kate makes fewer mistakes in the essay than Marry.
(Bài văn của Kate phạm ít lỗi hơn bài văn của Marry)
My son has fewer pencils than he did yesterday.
(Con trai tôi có ít bút chì hơn ngày hôm qua)

• Danh từ không đếm được (uncountable noun):
S + V + LESS + uncountable noun + THAN + noun/ pronoun/ clause.
Ví dụ:
I earn less money than my brother does.
(Tôi kiếm tiền ít hơn anh trai mình)
Susan drank less wine than her husband.
(Susan uống ít rượu hơn chồng của cô)


      Video Học Tập