fbpx

Vocabulary: Chủ đề Sport

1) Từ vựng về các môn thể thao:

aerobics [eə’roubiks]: thể dục nhịp điệu
basketball [‘bɑ:skitbɔ:l]: bóng rổ
archery [‘ɑ:t∫əri]: bắn cung
fishing [‘fi∫iη]: câu cá
athletics [æθ’letiks]: điền kinh
boxing [‘bɔksiη]: đấm bốc
cycling [‘saikliη]: đua xe đạp
badminton [‘bædmintən]: cầu lông
baseball [‘beisbɔ:l]: bóng chày
hunting [‘hʌntiη]: đi săn
beach volleyball: bóng chuyền bãi biển
canoeing [kə’nu:]: chèo thuyền ca-nô
hiking [haik]: đi bộ đường dài
climbing [‘klaimiη]: leo núi
cricket [‘krikit]: crikê
golf [gɔlf]: đánh gôn
darts [dɑ:t]: trò ném phi tiêu
football [‘futbɔ:l]: bóng đá
bowls [boul]: trò ném bóng gỗ
gymnastics [,dʒim’næstiks]: tập thể hình
jogging [‘dʒɔgiη]: chạy bộ
handball [‘hændbɔ:l]: bóng ném
lacrosse [lə’krɔs]: bóng vợt
hockey [‘hɔki]: khúc côn cầu
diving [‘daiviη]: lặn
horse racing [hɔ:s ‘reisiη]: đua ngựa
skiing [‘ski:iη]: trượt tuyết
judo [‘dʒu:dou]: võ judo
ice skating [ais ‘skeitiη]: trượt băng
kick boxing [kik ‘bɔksiη]: võ đối kháng
karate [kə’rɑ:ti]: võ karate
mountaineering [,maunti’niəriη: leo núi
netball [‘netbɔ:l]: bóng rổ nữ
pool [pu:l]: bi-a
surfing [‘sɜ:fiη]: lướt sóng
rowing [‘rauiη]: chèo thuyền
shooting [‘∫u:tiη]: bắn súng
rugby [‘rʌgbi]: bóng bầu dục
running [‘rʌniη]: chạy đua
martial arts [‘mɑ:∫l ɑ:t]: võ thuật
sailing [‘seiliη]: chèo thuyền
skateboarding [skeit ‘bɔ:diη]: trượt ván
weightlifting [‘weit’liftiη]: cử tạ
snooker [‘snu:kə]: bi-a
snowboarding [snou ‘bɔ:diη]: trượt tuyết ván
wrestling [‘resliη]: môn đấu vật
squash [skwɔ∫]: bóng quần
horse riding [hɔ:s ‘raidiη]: cưỡi ngựa
swimming [‘swimiη]: bơi lội
table tennis [‘teibl ‘tenis]: bóng bàn
volleyball [‘vɔlibɔ:l]: bóng chuyền
water polo [‘poulou]: bóng nước
windsurfing [‘windsə:fiη]: lướt ván buồm

 

2) Từ vựng về dụng cụ thể thao:

Badminton racquet [‘bædmintən ‘rækit]: vợt cầu lông
Fishing rod [‘fi∫iη rɔd]: cần câu cá
Ball [‘bɔ:l]: quả bóng
Golf club [gɔlf klʌb]: gậy đánh gôn
Baseball bat [‘beisbɔ:l bæt]: gầy bóng chày
Boxing glove [‘bɔksiη glʌv]: găng tay đấm bốc
Cricket bat [‘krikit bæt]: gậy crikê
Tennis racquet [‘tenis ‘rækit]: vợt tennis
Football boots [‘futbɔ:l bu:ts]: giày đá bóng
Football [‘futbɔ:l]: quả bóng đá
Hockey stick [‘hɔki stick]: gậy chơi khúc côn cầu
Ice skates [ais skɑ:t]: giầy trượt băng
Pool cue [pu:l kju:]: gậy chơi bi-a
Rugby ball [‘rʌgbi bɔ:l]: quả bóng bầu dục
Squash racquet [skwɔ∫ ‘rækit]: vợt đánh quần
Skateboard [‘skeitbɔ:d]: ván trượt

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

X