fbpx

Động từ: Give

Động từ: Give xuất hiện trong các “phrasal verbs” bên dưới, chúng mình cùng học để nâng cao thêm Reading nhé!

Give up: Từ bỏ (cái gì đó/làm gì đó)

  • ‘I don’t know how to do this crossword, I give up.’
  • ‘She gave up smoking a year ago.’

Give away: Cho đi

  • ‘The supermarket is giving away bottles of water.’

Give ground: Rút lui khỏi sự tranh cãi / thay đổi ý kiến

  • ‘I refused to give ground on the issue.’

Hãy ghé thăm Fanpage: English Guide thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin học tập về IELTS, TOEIC, GIAO TIẾP nha bạn của tôi! 🤗

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *