Kiến thức
Cấu trúc đề thi Flyers: chi tiết 3 bài thi, 16 phần và cách ba mẹ giúp con chuẩn bị
13 phút đọc

Cấu trúc đề thi Flyers (tên chính thức A2 Flyers của Cambridge) gồm 3 bài: Nghe khoảng 25 phút với 5 phần, 25 câu; Đọc – Viết 40 phút với 7 phần, 44 câu; Nói 7–9 phút với 4 phần. Cả bài mất khoảng 1 giờ 15 phút. Không có đậu hay rớt: mỗi bài được chấm tối đa 5 khiên và bé nào thi xong cũng nhận chứng chỉ.

Bài này đi qua từng phần của đề kèm ví dụ do giáo viên English Guide (EG) tự soạn, so sánh với Movers và gợi ý cách ôn ở nhà. Số liệu đề thi lấy từ trang chính thức của Cambridge (kiểm tra 10/2026). Ba mẹ chưa rõ ba cấp khác nhau ra sao có thể đọc trước bài Starters Movers Flyers là gì.
Cấu trúc đề thi Flyers tóm tắt trong một bảng
Bài thi | Thời gian | Số phần | Số câu | Con làm gì |
|---|---|---|---|---|
Nghe (Listening) | Khoảng 25 phút | 5 | 25 | Nghe hội thoại rồi nối tên, điền từ, chọn tranh, tô màu |
Đọc – Viết (Reading & Writing) | 40 phút | 7 | 44 | Đọc định nghĩa, hội thoại, đoạn văn, truyện; điền từ; viết truyện ngắn theo 3 tranh |
Nói (Speaking) | 7–9 phút | 4 | Không cố định | Trò chuyện trực tiếp với giám khảo dựa trên tranh |
Flyers là cấp thứ ba, cũng là cấp cao nhất trong bộ thi Cambridge dành cho trẻ nhỏ, ở bậc A2 của khung tham chiếu châu Âu (CEFR). Theo trang cấu trúc đề A2 Flyers của Cambridge, đây là bài thi giấy, phần Nói gặp trực tiếp giám khảo. Bản thi trên máy hiện mới có ở Starters và Movers, chưa có ở Flyers (10/2026).
Bé thi Flyers thường khoảng 9–12 tuổi, nhưng đó chỉ là gợi ý; quan trọng là con đã vững nền A1.
Bài Nghe (Listening): 5 phần, 25 câu
Mỗi phần có 5 câu. Con nghe người lớn và trẻ em nói chuyện, rồi làm bài ngay trên đề bằng bút chì và bút màu.
Phần | Con làm gì | Số câu |
|---|---|---|
Part 1 | Nghe hội thoại, nối tên với đúng người trong một bức tranh lớn | 5 |
Part 2 | Điền một từ hoặc một con số còn thiếu vào phiếu hay trang sổ ghi chép | 5 |
Part 3 | Nối các tranh có chữ cái với người, nơi chốn hoặc đồ vật được nhắc đến | 5 |
Part 4 | Nghe 5 đoạn hội thoại ngắn, mỗi đoạn chọn 1 trong 3 tranh trả lời đúng câu hỏi | 5 |
Part 5 | Tô màu đồ vật trong một bức tranh lớn (3 câu) và viết một từ (2 câu) | 5 |
Ví dụ tự soạn theo dạng Part 2
Trên đề là một tờ phiếu đăng ký câu lạc bộ vẽ mùa hè với các ô: Day, Teacher's name, Bring. Con nghe đoạn hội thoại:
Girl: When is the art club?
Man: It's every Thursday afternoon.
Girl: And who is the teacher?
Man: Mrs Rowley. That's R-O-W-L-E-Y.
Girl: Do I need to bring anything?
Man: Yes, bring an old T-shirt, because we use a lot of paint!
Đáp án con cần viết: Thursday, Rowley, (an old) T-shirt. Tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái, nên con phải quen nghe và viết lại bảng chữ cái tiếng Anh thật nhanh. Ở Part 5, con cần bút chì màu để tô, ba mẹ nhớ hỏi nơi tổ chức thi danh sách đồ dùng cần mang.
Bài Đọc – Viết (Reading & Writing): 7 phần, 44 câu
Đây là bài nặng nhất: 44 câu trong 40 phút, và Cambridge yêu cầu con viết đúng chính tả các đáp án. Bé nào đọc chậm hoặc hay sai chính tả sẽ thấy áp lực nhất ở bài này.
Phần | Con làm gì | Số câu |
|---|---|---|
Part 1 | Đọc 10 câu định nghĩa, chọn từ đúng trong danh sách 15 từ rồi viết vào | 10 |
Part 2 | Hoàn thành một đoạn hội thoại bằng cách chọn câu đáp trong các lựa chọn A–H | 5 |
Part 3 | Chọn từ trong khung (danh từ, tính từ, động từ) điền vào truyện, rồi chọn tên hay nhất cho truyện trong 3 tên | 6 |
Part 4 | Điền vào một bài đọc thông tin, mỗi chỗ trống chọn 1 trong 3 từ rồi chép lại | 10 |
Part 5 | Đọc truyện, hoàn thành 7 câu tóm tắt, mỗi chỗ trống từ 1 đến 4 từ | 7 |
Part 6 | Điền từ còn thiếu vào một lá thư hoặc trang nhật ký, không có từ gợi ý | 5 |
Part 7 | Viết một câu chuyện ngắn dựa theo 3 bức tranh | 1 |
Ví dụ tự soạn cho Part 1 và Part 6
Part 1: "You can borrow books from this place, but you must be quiet there." Con tìm trong danh sách từ và viết: library. Danh sách có 15 từ nhưng chỉ dùng 10, nên khó đoán bằng cách loại trừ.
Part 6: "Dear Diary, Yesterday I went …(1)… the beach with my cousins. We swam …(2)… the morning and played volleyball after lunch." Đáp án: (1) to, (2) in. Không có gợi ý, con phải tự nghĩ ra từ nhỏ như giới từ, mạo từ, đại từ.
Ví dụ tự soạn cho Part 7: viết truyện theo 3 tranh
Ba tranh: một cậu bé và bố đi câu cá bên hồ; trời bỗng đổ mưa to; hai bố con chạy vào một quán nhỏ uống sô-cô-la nóng và cười. Một bài viết đạt yêu cầu có thể như sau:
Last Sunday, Tom and his dad went fishing at the lake. Suddenly, it started to rain and they got very wet. They ran to a small café near the lake. They drank hot chocolate and laughed about their wet clothes.
Bài không cần dài, nhưng phải kể đủ cả ba tranh, dùng thì quá khứ và có từ nối đơn giản như suddenly, then, after that.
Bài Nói (Speaking): 4 phần, 7–9 phút
Con vào phòng nói chuyện riêng với giám khảo, không thi theo cặp.
Phần | Con làm gì |
|---|---|
Part 1 | Chào hỏi, nói tên, họ, tuổi; sau đó tìm và nói 4 điểm khác nhau giữa hai bức tranh gần giống nhau |
Part 2 | Giám khảo và con mỗi người cầm một tranh. Giám khảo hỏi con về một tranh, rồi con tự đặt câu hỏi về tranh còn lại; câu trả lời ngắn là được |
Part 3 | Giám khảo kể tranh đầu tiên của một truyện 4 tranh, con kể tiếp 3 tranh còn lại |
Part 4 | Trả lời câu hỏi về bản thân: trường lớp, sở thích, sinh nhật, gia đình, kỳ nghỉ… |
Ví dụ tự soạn cho Part 2: hỏi và đáp thông tin
Tranh của giám khảo nói về chuyến đi chơi của bạn Emma, tranh của con nói về chuyến đi của bạn Jack. Đến lượt con hỏi, con cần tự đặt câu hỏi từ gợi ý trên thẻ như where, how, who with:
Child: Where did Emma go?
Examiner: She went to the zoo.
Child: How did she get there?
Examiner: By bus.
Child: Who did she go with?
Examiner: Her grandma.
Đây là điểm mới so với Movers: con không chỉ trả lời mà phải chủ động hỏi, đúng trật tự từ. Mẹo nhỏ cho con: nghe chưa rõ thì nói "Sorry, can you say that again, please?", rồi trả lời bằng câu đầy đủ khi có thể.
Chấm khiên: đọc kết quả Flyers thế nào?
Flyers không cho một con số điểm. Mỗi bài Nghe, Đọc – Viết, Nói được chấm tối đa 5 khiên (shields), cả bài tối đa 15 khiên. Theo trang kết quả thi trẻ em của Cambridge:
1 khiên: con đã làm bài, kỹ năng đó còn cần cải thiện nhiều.
5 khiên: con làm rất tốt kỹ năng đó, trả lời đúng hầu hết các câu.
Đạt 4 hoặc 5 khiên ở mọi kỹ năng: con đã sẵn sàng bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge tiếp theo.
Cùng với chứng chỉ, mỗi bé nhận bảng kết quả (Statement of Results) ghi số khiên từng phần, điểm mạnh và gợi ý cách cải thiện. Mặt sau chứng chỉ có bảng đối chiếu với khung CEFR. Bảng này cho biết con cần luyện gì tiếp, hữu ích hơn việc chỉ đếm khiên.
Đề thi Flyers khác Movers ở điểm nào?
Nhiều ba mẹ nghĩ Flyers chỉ là "Movers khó hơn một chút". Thực ra có mấy thay đổi rõ ràng về dạng bài:
Tiêu chí | A1 Movers | A2 Flyers |
|---|---|---|
Bậc CEFR | A1 | A2 |
Tổng thời gian | Khoảng 1 giờ | Khoảng 1 giờ 15 phút |
Nghe | Khoảng 25 phút · 5 phần · 25 câu | Khoảng 25 phút · 5 phần · 25 câu |
Đọc – Viết | 30 phút · 6 phần · 35 câu | 40 phút · 7 phần · 44 câu |
Nói | 5–7 phút · 4 phần | 7–9 phút · 4 phần |
Thi trên máy | Có bản digital | Chỉ thi giấy (10/2026) |
Định nghĩa nhiều hơn: Part 1 của Movers có 5 định nghĩa kèm tranh; Flyers có 10 định nghĩa, chọn trong 15 từ.
Hội thoại dài hơn: Movers chọn câu đáp A, B hoặc C cho từng đoạn ngắn; Flyers phải ghép câu đáp để hoàn thành cả một đoạn hội thoại.
Điền từ không gợi ý (Part 6) là dạng mới, đòi hỏi con nắm chắc ngữ pháp.
Viết hẳn một câu chuyện (Part 7): ở Movers, phần viết dài nhất là vài câu về một bức tranh.
Tự đặt câu hỏi khi Nói (Part 2), thay vì chỉ trả lời.
Phần Nghe giữ nguyên số phần, số câu, nhưng nội dung dài và nhiều chi tiết hơn. Vì vậy với bé vừa xong Movers, chỗ cần đầu tư nhất là đọc và viết.
Ba mẹ giúp con chuẩn bị ở nhà thế nào?
Ba mẹ không cần giỏi tiếng Anh. Vài việc nhỏ mỗi ngày có ích hơn ôn dồn trước ngày thi:
Ôn từ theo danh sách từ vựng chính thức của Cambridge cho Flyers, mỗi tuần một chủ đề (thời tiết, nghề nghiệp, du lịch…).
Đọc chính tả 5 từ mỗi ngày: ba mẹ đọc, con viết, rồi đổi vai. Bài Đọc – Viết yêu cầu viết đúng chính tả.
Viết nhật ký 3–4 câu mỗi tối bằng thì quá khứ: hôm nay con đi đâu, làm gì, với ai. Đây là bài tập sát nhất với Part 6 và Part 7.
Chơi trò "truyện 3 tranh": chụp 3 tấm ảnh trong một buổi đi chơi của gia đình, nhờ con kể lại bằng tiếng Anh.
Chơi trò đặt câu hỏi: mỗi ngày con hỏi ba mẹ 5 câu bắt đầu bằng Where, When, Who, How many, Why để quen Part 2 phần Nói.
Làm đề mẫu chính thức có bấm giờ khi gần thi, đặc biệt bài Đọc – Viết 40 phút, để con biết phân bổ thời gian.
Những lỗi hay gặp khi làm đề Flyers
Viết quá số từ cho phép ở Part 5 (tối đa 4 từ mỗi chỗ trống).
Chép sai từ có sẵn trong đề, ví dụ thiếu chữ cái hay quên số nhiều.
Bỏ trống Part 6 vì không có gợi ý. Nên viết một từ hợp lý còn hơn để trống.
Part 7 chỉ kể 1–2 tranh, hoặc dùng thì hiện tại cho cả câu chuyện.
Phần Nói chỉ trả lời một chữ, hoặc im lặng khi không hiểu thay vì nhờ giám khảo nhắc lại.
Học Flyers tại English Guide
Trong lộ trình SUPER KIDS 6–11 tuổi của chương trình Cambridge Kid, chặng A2 – Flyers là Level 5, gồm 3 khóa 5A, 5B, 5C trong 12 tháng. Mỗi khóa kéo dài 4 tháng, 32 buổi, 48 giờ (2 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 1,5 giờ). Bé đã có nền được xếp thẳng vào Flyers sau bài kiểm tra.
Cách đóng học phí (mỗi khóa 4 tháng) | Số tiền | Quy theo giờ học |
|---|---|---|
Trọn khóa (cách chính) | 2.800.000đ | Khoảng 58.000đ/giờ |
Theo tháng | 900.000đ/tháng (3.600.000đ cho 4 tháng) | Khoảng 75.000đ/giờ |
Lớp 8–15 bé, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật, TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk), theo phương pháp E.L.E.P.H.A.N.T Learning, có nền tảng EG LMS để con ôn thêm ở nhà. Khi con sẵn sàng đi thi, ba mẹ đăng ký qua trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền; lịch thi và lệ phí do nơi tổ chức công bố và có thể thay đổi, xem thêm bài thi Cambridge ở Buôn Ma Thuột.
Sau Flyers, con học gì tiếp?
Flyers là bài thi cuối cùng dành cho trẻ nhỏ. Bước tiếp theo trong hệ thống Cambridge là A2 Key for Schools (KET), cũng ở bậc A2 nhưng chủ đề và yêu cầu dành cho học sinh lớn hơn: bài đọc dài hơn, viết email, thi Nói theo cặp. Sau đó là B1 Preliminary for Schools (PET).
Ở EG, chặng nối tiếp là chương trình Cambridge Teen cho học sinh 12–15 tuổi: Foundation, KET Skills Builder, KET Master rồi PET Master. Ba mẹ muốn hình dung con sẽ gặp gì ở chặng sau có thể đọc bài cấu trúc đề thi KET. Bé xong Flyers khi chưa đến 12 tuổi, ba mẹ nhờ giáo viên tư vấn hướng đi phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Thi Flyers bao nhiêu điểm thì đậu?
Flyers không có đậu hay rớt. Bé nào làm xong bài cũng nhận chứng chỉ ghi số khiên của từng bài, tối đa 5 khiên mỗi bài. Đạt 4–5 khiên ở cả ba bài cho thấy con đã sẵn sàng chuẩn bị cho KET.
Con có bắt buộc phải thi Movers trước khi thi Flyers không?
Không bắt buộc. Con có thể thi thẳng Flyers nếu đã vững trình độ A1. Tuy vậy, nên học đủ nội dung Movers trước, vì Flyers xây tiếp trên nền đó.
Flyers có thi trên máy tính không?
Theo trang của Cambridge (10/2026), bản thi trên máy mới có ở Starters và Movers. Flyers hiện thi trên giấy, phần Nói gặp trực tiếp giám khảo.
Chứng chỉ Flyers có thời hạn không?
Cambridge cho biết chứng chỉ của họ không hết hạn. Chứng chỉ ghi nhận trình độ của con tại thời điểm thi; trường hay tổ chức tiếp nhận có thể tự quy định có chấp nhận kết quả cũ hay không.

























