Kiến thức
Cấu trúc đề thi KET (A2 Key for Schools): chi tiết từng Part, cách chấm và cách luyện
13 phút đọc

Cấu trúc đề thi KET (A2 Key for Schools) gồm 3 bài: Đọc và Viết 60 phút (7 phần, 32 câu, chiếm 50% điểm), Nghe khoảng 30 phút (5 phần, 25 câu, 25%) và Nói 8–10 phút theo cặp (2 phần, 25%). Tổng thời gian khoảng 2 giờ, kết quả quy về thang Cambridge English Scale, đạt từ 120 điểm là có chứng chỉ A2. Bản thi giấy và thi máy có cấu trúc giống hệt nhau.

Bài tổng quan về hai chứng chỉ, so sánh KET với PET và IELTS, ba mẹ xem ở bài KET PET là gì. Bài này đi sâu vào từng Part của đề KET: con phải làm gì, được chấm thế nào, kèm ví dụ do giáo viên English Guide (EG) tự soạn và cách luyện cho từng kỹ năng. Số liệu lấy từ trang chính thức của Cambridge (kiểm tra 10/2026).
Cấu trúc đề thi KET tổng quan
Bài thi | Thời gian | Số phần | Số câu | Tỷ trọng điểm |
|---|---|---|---|---|
Đọc và Viết (Reading and Writing) | 60 phút | 7 | 32 | 50% |
Nghe (Listening) | Khoảng 30 phút, gồm 6 phút chép đáp án | 5 | 25 | 25% |
Nói (Speaking) | 8–10 phút mỗi cặp (13–15 phút nếu nhóm 3) | 2 | Không cố định | 25% |
Theo trang cấu trúc đề A2 Key của Cambridge, A2 Key for Schools và A2 Key (bản cho người lớn) có cùng cấu trúc, cùng bậc A2 và cùng thang điểm. Khác biệt duy nhất là người thi: bản for Schools có chủ đề theo sở thích và trải nghiệm của học sinh, nên phù hợp với con 12–15 tuổi.
Reading and Writing: 7 Part trong 60 phút
Part 1–5 kiểm tra kỹ năng đọc, mỗi câu đúng 1 điểm (30 câu). Part 6–7 là hai bài viết, mỗi bài tối đa 15 điểm. Như vậy hai bài viết chiếm một nửa số điểm của cả bài thi này, dù chỉ là 2 trong 32 câu.
Part | Dạng bài | Con làm gì | Số câu |
|---|---|---|---|
1 | Trắc nghiệm | Đọc 6 văn bản ngắn trong đời sống (biển báo, tin nhắn, ghi chú), chọn ý chính đúng | 6 |
2 | Ghép thông tin | Ghép 7 câu hỏi với 3 đoạn văn ngắn cùng chủ đề | 7 |
3 | Trắc nghiệm | Đọc một bài dài, trả lời câu hỏi về chi tiết và ý chính | 5 |
4 | Điền từ có lựa chọn | Chọn từ vựng đúng điền vào chỗ trống trong một bài thông tin | 6 |
5 | Điền từ tự do | Điền một từ vào mỗi chỗ trống trong một email (đôi khi kèm thư trả lời) | 6 |
6 | Viết có hướng dẫn | Viết email hoặc ghi chú ngắn, từ 25 từ trở lên | 1 |
7 | Viết truyện theo tranh | Viết truyện ngắn theo 3 bức tranh, từ 35 từ trở lên | 1 |
Ví dụ tự soạn cho Part 1
SCHOOL LIBRARY
Please return all books by Friday. The library will be closed next week for painting.
Câu hỏi: A. Students cannot borrow books next week. B. Students must help paint the library. C. The library opens again on Friday. Đáp án: A. Mẹo cho con: đáp án đúng hay diễn đạt lại ý bằng từ khác, còn đáp án sai có thể lặp đúng từ trong văn bản (painting, Friday).
Ví dụ tự soạn cho Part 5
Hi Lan,
Thanks …(1)… your email. I …(2)… going to visit Da Lat with my family next month. Have you ever been …(3)…?
Đáp án: (1) for, (2) am, (3) there. Part 5 kiểm tra ngữ pháp: giới từ, trợ động từ, đại từ, mạo từ. Không có lựa chọn, nên con phải thật chắc các cấu trúc A2.
Part 6: viết email hoặc ghi chú từ 25 từ
Đề cho một tình huống và 3 ý con phải nhắc đến. Ví dụ tự soạn:
Your English friend Sam is coming to your house on Saturday. Write an email to Sam. Say: what time Sam should come; what you will do together; what Sam should bring. Write 25 words or more.
Bài mẫu (43 từ):
Hi Sam,
Can you come to my house at 2 p.m. on Saturday? We can play badminton in the park and then make pizza together. Please bring your racket and a jacket because it may be cold in the evening.
See you,
Minh
Bài này trả lời đủ 3 ý, có lời chào, lời kết và dùng "because" để nối câu. Thiếu một ý là mất điểm nội dung ngay, nên con luôn đánh dấu 3 ý trên đề trước khi viết.
Part 7: viết truyện theo 3 tranh, từ 35 từ
Ví dụ tự soạn: tranh 1, một bạn gái thấy chú mèo kẹt trên cành cây; tranh 2, bạn gọi bố mang thang ra; tranh 3, chú mèo được cứu và cả nhà cho mèo ăn. Bài mẫu (51 từ):
One afternoon, Mai heard a strange noise in the garden. A small cat was stuck at the top of a tall tree. She ran inside and called her dad. He brought a ladder and carefully climbed up. Finally, the cat was safe. Mai gave it some milk, and it purred happily.
Bài kể đủ 3 tranh, dùng thì quá khứ và các từ nối chỉ trình tự (one afternoon, finally).
Hai bài viết được chấm thế nào?
Theo sổ tay giáo viên A2 Key for Schools của Cambridge, mỗi bài viết được chấm theo 3 tiêu chí, mỗi tiêu chí 0–5 điểm, tổng tối đa 15:
Tiêu chí | Giám khảo xem gì |
|---|---|
Content (Nội dung) | Có làm đúng đề, đủ 3 ý (Part 6) hoặc đủ 3 tranh (Part 7), người đọc có hiểu thông điệp không |
Organisation (Bố cục) | Ý có sắp xếp hợp lý, có từ nối đơn giản như and, but, because, then |
Language (Ngôn ngữ) | Từ vựng và ngữ pháp có đủ dùng, lỗi có làm người đọc khó hiểu không |
Sổ tay cũng gợi ý dành khoảng 20 phút cho hai bài viết và 40 phút cho phần đọc, và nhắc con viết chữ rõ ràng khi thi giấy.
Listening: 5 Part, mỗi bài nghe 2 lần
Mỗi Part có 5 câu, mỗi câu đúng 1 điểm. Thời lượng khoảng 30 phút tính cả 6 phút chép đáp án.
Part | Dạng bài | Con làm gì | Số câu |
|---|---|---|---|
1 | Trắc nghiệm tranh | Nghe 5 đoạn hội thoại ngắn, chọn tranh đúng | 5 |
2 | Điền vào ghi chú | Nghe một người nói, điền thông tin còn thiếu vào trang ghi chú | 5 |
3 | Trắc nghiệm | Nghe một cuộc hội thoại, trả lời 5 câu hỏi 3 lựa chọn | 5 |
4 | Trắc nghiệm | Nghe 5 đoạn ngắn, xác định ý chính, mục đích hoặc chủ đề | 5 |
5 | Ghép nối | Nghe một cuộc hội thoại, ghép 5 người hoặc vật với thông tin đúng | 5 |
Ví dụ tự soạn cho Part 2
Trang ghi chú về câu lạc bộ nhiếp ảnh của trường: Day: Wednesday · Room: …… · Bring: …… Giáo viên nói: "We meet in Room 14, next to the computer room. Don't forget to bring a notebook, because you'll need to write down some tips." Đáp án: 14, (a) notebook. Con cần nghe chính xác số, ngày, tên được đánh vần, và viết rõ ràng.
Mỗi đoạn được nghe 2 lần: lần đầu chọn đáp án, lần hai kiểm tra. Ở Part 3 và Part 4, cả ba phương án có thể đều được nhắc tới, nên con cần nghe hết rồi mới chọn.
Speaking: thi theo cặp, 2 Part
Con thi cùng một bạn (hoặc nhóm 3 nếu số thí sinh lẻ) với hai giám khảo: một người hỏi chuyện, một người ngồi nghe, cả hai cùng cho điểm. Trang Cambridge cũng ghi rằng giám khảo hỏi chuyện có thể tham gia từ xa.
Part | Thời gian | Con làm gì |
|---|---|---|
Part 1: Phỏng vấn | 3–4 phút | Trả lời giám khảo về bản thân (tên, tuổi, nơi sống), rồi 2 câu ngắn về một chủ đề quen thuộc như trường học, gia đình, và một câu dài hơn bắt đầu bằng "Tell me something about…" |
Part 2: Thảo luận | 5–6 phút | Cùng bạn thi nói về 5 bức tranh cùng chủ đề (ví dụ sở thích, nơi đi chơi): thích hay không, vì sao. Sau đó giám khảo hỏi thêm mỗi bạn 2 câu |
Ví dụ tự soạn cho Part 2
Năm bức tranh về cách dành cuối tuần: đi xem phim, nấu ăn, đá bóng, thăm ông bà, chơi điện tử. Giám khảo hỏi: "Do you like these different weekend activities? Say why or why not."
A: I really like cooking. I often make noodles with my mum at weekends. What about you?
B: Not really. I think it's boring. I prefer playing football because I can play with my friends.
A: Me too! And I love visiting my grandparents. They live in a village near Buon Ma Thuot.
Giám khảo không chấm ý tưởng hay hay dở, mà xem con nói có rõ ràng, đúng và biết trao đổi với bạn hay không. Theo sổ tay của Cambridge, người ngồi nghe chấm 3 tiêu chí: Grammar and Vocabulary (ngữ pháp, từ vựng), Pronunciation (phát âm), Interactive Communication (khả năng tương tác); người hỏi chuyện cho thêm một điểm tổng quát (Global Achievement). Con được chấm theo phần thể hiện của chính mình, không so với bạn cùng cặp.
Thang điểm Cambridge English Scale và mức Grade A, B, C
Mỗi kỹ năng (Đọc, Viết, Nghe, Nói) có một điểm riêng trên thang Cambridge English Scale; điểm tổng là trung bình cộng các điểm này. Theo trang kết quả của Cambridge:
Điểm tổng | Kết quả | Bậc CEFR ghi trên chứng chỉ |
|---|---|---|
140–150 | Grade A | B1 |
133–139 | Grade B | A2 |
120–132 | Grade C | A2 |
100–119 | Level A1 | A1 |
80–99 | Không cấp chứng chỉ | Chỉ có bảng điểm |
Như vậy con chỉ cần từ 120 điểm là có chứng chỉ A2. Làm rất tốt (từ 140) thì chứng chỉ ghi nhận bậc B1; chưa tới 120 nhưng từ 100 trở lên vẫn có chứng chỉ A1. Bảng điểm ghi điểm từng kỹ năng, nên ba mẹ thấy rõ con mạnh, yếu ở đâu. Chứng chỉ Cambridge không hết hạn. Phân tích kỹ hơn về thang điểm có ở bài KET PET là gì.
Thi giấy hay thi máy?
Cấu trúc đề, thang điểm và giá trị chứng chỉ của hai hình thức như nhau. Khác biệt chính:
Thời gian có kết quả: thi máy khoảng 5–10 ngày làm việc, thi giấy thường 4–6 tuần (theo trang kết quả của Cambridge).
Cách viết: thi máy gõ bài viết trên bàn phím; thi giấy viết tay. Con gõ phím chậm thì nên chọn thi giấy.
Phần Nói: cả hai hình thức đều nói trực tiếp với giám khảo.
Một thay đổi cần biết: Cambridge thông báo bản giấy của A2 Key dành cho người lớn sẽ ngừng sau kỳ thi cuối tháng 12/2026. A2 Key for Schools vẫn có cả bản giấy lẫn bản máy. Lịch thi, lệ phí do trung tâm khảo thí được ủy quyền công bố, ba mẹ nên kiểm tra lại trước khi đăng ký.
Cách luyện thi KET theo từng kỹ năng
Đọc mỗi ngày 15 phút những văn bản ngắn thật: biển báo, tin nhắn, thực đơn, mẩu tin. Tập trả lời câu "văn bản này muốn nói gì?" cho Part 1.
Ôn ngữ pháp A2 qua câu, không học thuộc quy tắc rời rạc: thì hiện tại, quá khứ, tương lai, so sánh, giới từ chỉ thời gian và nơi chốn. Đây là nền cho Part 4 và Part 5.
Viết đều mỗi tuần: 2 email 25–40 từ và 1 truyện 3 tranh 35–50 từ. Trước khi viết, gạch 3 ý cần trả lời; viết xong, tự soát đủ ý và lỗi chia động từ.
Luyện nghe có mục đích: chép chính tả số điện thoại, giờ, ngày tháng, tên được đánh vần. Khi làm đề, tập thói quen đọc câu hỏi trước khi băng chạy.
Nói theo cặp: rủ bạn cùng luyện Part 2, tập nêu lý do bằng because và hỏi lại bạn "What about you?". Câu trả lời một chữ là điều cần tránh.
Làm đề mẫu chính thức có bấm giờ khi đã vững nền, đủ 60 phút cho bài Đọc và Viết. Nếu chọn thi máy, cho con làm quen giao diện thi trước.
Lộ trình luyện thi KET tại English Guide
Trong chương trình Cambridge Teen cho học sinh 12–15 tuổi, có hai khóa dành cho KET, mỗi khóa 6 tháng, 48 buổi, 72 giờ (2 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 1,5 giờ):
Khóa | Con học gì | Học phí trọn khóa | Theo tháng |
|---|---|---|---|
Ngữ pháp tổng quát, làm quen cấu trúc và kỹ năng làm bài KET | 5.900.000đ (khoảng 82.000đ/giờ) | 1.050.000đ/tháng | |
Luyện đề thực tế, sẵn sàng thi A2 Key | 5.900.000đ (khoảng 82.000đ/giờ) | 1.050.000đ/tháng |
Con còn hổng nền thì bắt đầu từ khóa Foundation; con đã học xong chương trình Flyers (xem cấu trúc đề thi Flyers) thường đã quen nhiều dạng bài và có thể vào thẳng chặng KET sau bài kiểm tra. Lớp 8–15 học viên tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật, TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk), học theo phương pháp E.L.E.P.H.A.N.T Learning, có nền tảng EG LMS để ôn ở nhà. Để biết con vào khóa nào, ba mẹ cho con làm bài kiểm tra trình độ miễn phí, sau đó giáo viên tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Đề KET for Schools có khác đề KET thường không?
Không khác về cấu trúc, thời gian và thang điểm. Bản for Schools chỉ khác ở chủ đề, gần với đời sống học sinh hơn.
Thi KET bao nhiêu điểm thì có chứng chỉ?
Từ 120 điểm trên thang Cambridge English Scale là có chứng chỉ A2 (Grade C trở lên). Từ 100 đến 119 điểm vẫn nhận chứng chỉ bậc A1; dưới 100 chỉ có bảng điểm.
Viết dưới 25 từ (Part 6) hoặc 35 từ (Part 7) có sao không?
Sổ tay của Cambridge coi số từ là mức con nên nhắm tới. Viết quá ngắn thường thiếu ý, làm giảm điểm nội dung; viết quá dài lại dễ lạc đề và sai nhiều hơn. Khoảng 30–45 từ cho Part 6 và 40–55 từ cho Part 7 là vừa.
Con cần học bao lâu để thi KET?
Tùy điểm xuất phát. Ở EG, học sinh mới làm quen KET thường đi KET Skills Builder rồi KET Master, tổng khoảng 12 tháng; con đã có nền tốt có thể vào thẳng KET Master.

























