Kiến thức
Cấu trúc đề thi Movers: từng phần con làm gì, khác Starters ở đâu và cách luyện ở nhà
13 phút đọc

Cấu trúc đề thi Movers (A1 Movers của Cambridge) gồm 3 bài: Nghe khoảng 25 phút (5 phần, 25 câu), Đọc và Viết 30 phút (6 phần, 35 câu) và Nói 5–7 phút (4 phần). Tổng thời gian khoảng 1 giờ, dài hơn Starters chừng 15 phút, và con phải tự viết câu, kể chuyện theo tranh nhiều hơn hẳn.

Bài này mô tả từng phần của đề Movers kèm ví dụ do English Guide (EG) tự soạn, chỉ rõ chỗ khác so với Starters, so sánh bản giấy với bản thi trên máy, và gợi ý ba mẹ luyện gì ở nhà. Số liệu lấy từ trang cấu trúc đề chính thức của Cambridge, kiểm tra tháng 10/2026.
Tổng quan cấu trúc đề thi Movers
Movers là cấp giữa trong bộ ba Starters, Movers, Flyers, tương ứng trình độ A1 trên khung tham chiếu châu Âu (CEFR). Như mọi bài thi Cambridge cho trẻ nhỏ, Movers không có đậu hay rớt. Ba bài thi như sau:
Bài thi | Thời gian | Số phần | Số câu | Con làm gì (bản giấy) |
|---|---|---|---|---|
Nghe (Listening) | Khoảng 25 phút | 5 | 25 | Nối tên, điền từ hoặc số vào phiếu, ghép tranh, chọn tranh, tô màu và viết |
Đọc và Viết (Reading and Writing) | 30 phút | 6 | 35 | Ghép định nghĩa, chọn câu đáp, điền từ, hoàn thành câu, tự viết câu |
Nói (Speaking) | 5–7 phút | 4 | Không tính theo câu | Tìm điểm khác giữa 2 tranh, kể chuyện theo tranh, tìm tranh khác loại, nói về bản thân |
Mỗi đoạn ghi âm được phát hai lần; mọi đáp án ở bài Đọc và Viết phải đúng chính tả; bài Nói con thi một mình với giám khảo. Chi tiết gốc có trên trang cấu trúc đề A1 Movers của Cambridge.
Movers khác Starters ở đâu?
Nếu con vừa xong Starters, ba mẹ nên biết đề Movers đòi hỏi thêm những gì (xem lại cấu trúc đề thi Starters để so sánh):
Tiêu chí | Pre A1 Starters | A1 Movers |
|---|---|---|
Tổng thời gian | Khoảng 45 phút | Khoảng 1 giờ |
Nghe | Khoảng 20 phút · 4 phần · 20 câu | Khoảng 25 phút · 5 phần · 25 câu; thêm phần ghép tranh, phần điền từ vào phiếu |
Đọc và Viết | 20 phút · 5 phần · 25 câu; đáp án chủ yếu một từ | 30 phút · 6 phần · 35 câu; viết 1–3 từ và tự viết câu hoàn chỉnh |
Nói | 3–5 phút; chỉ tranh, trả lời một từ | 5–7 phút; mô tả điểm khác, kể chuyện theo 4 tranh, giải thích lý do |
Bản digital | Nghe tối đa 40 phút, Đọc và Viết tối đa 25 phút | Nghe tối đa 50 phút, Đọc và Viết tối đa 40 phút |
Tóm lại, Starters chủ yếu kiểm tra con nhận ra từ và hiểu câu ngắn. Movers bắt đầu yêu cầu con tự tạo ra ngôn ngữ: viết cụm từ, viết câu, nói nối các câu thành một câu chuyện ngắn. Đây là bước nhảy lớn nhất mà ba mẹ cần chuẩn bị cho con.
Bài Nghe: 5 phần, 25 câu, khoảng 25 phút
Các ví dụ dưới đây do EG soạn để minh họa dạng bài, không phải câu trong đề thật.
Part 1: Nối tên với người trong tranh (5 câu)
Giống Starters: con nghe một người lớn và một bạn nhỏ nói về bức tranh lớn rồi kẻ đường nối tên với người. Khác ở chỗ người trong tranh được tả kỹ hơn, cần nghe cả hành động lẫn ngoại hình.
Ví dụ: “Which one is Peter?” – “He's the boy with curly hair. He's carrying a big box.”
Part 2: Điền từ hoặc số vào phiếu (5 câu)
Con nghe một đoạn hội thoại ngắn và viết một từ hoặc một số vào chỗ trống trên một tờ phiếu hay trang sổ ghi chép. Có từ sẽ được đánh vần.
Ví dụ: phiếu “Swimming lesson”. Day: ___ ; Teacher's name: ___ ; Number of children: ___. Bài nghe: “It's on Saturday… Her name's Mrs Hall, H-A-L-L… There are twelve children.” → Saturday, Hall, 12.
Part 3: Ghép tranh (5 câu)
Con nghe hai người nói chuyện, rồi ghép mỗi tranh có tên (hoặc mỗi ngày, mỗi người) với một tranh có chữ cái tương ứng.
Ví dụ: “What did Grandpa do each day last week?” Con nối Monday, Tuesday… với tranh đi câu cá, trồng cây, đọc sách…
Part 4: Chọn tranh đúng (5 câu)
Con nghe 5 đoạn hội thoại ngắn; mỗi đoạn có câu hỏi và 3 tranh, con đánh dấu tranh đúng. Đáp án thường nằm sau một chi tiết gây nhiễu, như người nói đổi ý giữa chừng.
Part 5: Tô màu và viết (5 câu)
Con nghe một người lớn hướng dẫn rồi tô màu các vật trong một bức tranh lớn, có câu còn phải viết thêm một từ đơn giản lên tranh.
Ví dụ: “Colour the bag under the bench blue.” và “Write the word ‘PARK’ on the sign.”
Bài Đọc và Viết: 6 phần, 35 câu, 30 phút
Part 1: Ghép định nghĩa với từ (5 câu)
Có 8 tranh kèm chữ và 5 câu định nghĩa ngắn. Con đọc từng định nghĩa và chép đúng từ phù hợp.
Ví dụ: “You put this on your bed to keep warm at night.” → blanket.
Part 2: Chọn câu đáp lại (6 câu)
Con đọc một đoạn hội thoại ngắn và chọn câu trả lời của người thứ hai trong 3 lựa chọn A, B, C.
Ví dụ: “Would you like some orange juice?” A. Yes, please. B. It's orange. C. I'm eight. → A.
Part 3: Điền từ vào câu chuyện và chọn tên truyện (6 câu)
Con đọc một câu chuyện có 5 chỗ trống, chọn từ trong khung (có tranh minh họa) để chép vào, rồi chọn tên phù hợp nhất cho câu chuyện trong 3 tên cho sẵn.
Part 4: Chọn từ đúng trong bài thông tin (5 câu)
Con đọc một bài ngắn về kiến thức thực tế, mỗi chỗ trống có 3 từ để chọn và chép. Phần này kiểm tra ngữ pháp và cách dùng từ.
Ví dụ (chủ đề con cú): “Owls ___ in the day and fly at night.” Lựa chọn: sleep / sleeps / sleeping. → sleep.
Part 5: Hoàn thành câu về truyện tranh (7 câu)
Con đọc một câu chuyện ba phần có tranh, rồi hoàn thành các câu tóm tắt bằng 1 đến 3 từ lấy từ câu chuyện.
Ví dụ: “The children went to the ___ on Sunday.” → beach.
Part 6: Viết theo tranh (6 câu)
Con nhìn một bức tranh, hoàn thành câu, trả lời câu hỏi và tự viết câu hoàn chỉnh về những gì thấy trong tranh. Đây là phần mới hẳn so với Starters.
Ví dụ: tranh một gia đình đi dã ngoại. “What is the father doing?” – “He is cooking.” Câu tự viết: “The dog is sleeping under the tree.”
Bài Nói: 4 phần, 5–7 phút
Một người con quen (thường là giáo viên) giới thiệu con với giám khảo và giải thích bài thi bằng tiếng Việt. Sau đó con trò chuyện một mình với giám khảo:
Phần | Con làm gì | Câu trả lời mẫu (EG soạn) |
|---|---|---|
Part 1 | Trả lời tên, tuổi; tìm 4 điểm khác nhau giữa hai bức tranh giống nhau | “In this picture the cat is black, but in this picture it's white.” |
Part 2 | Kể tiếp câu chuyện qua 4 tranh: giám khảo tả tranh đầu, cho biết tên truyện và tên nhân vật, con tả 3 tranh còn lại | “Now Sam is looking for his ball. It's in the tree.” |
Part 3 | 4 bộ tranh, mỗi bộ 4 tranh: chỉ ra tranh khác loại và nói vì sao | “The bus is different. You can't eat it, but you can eat the others.” |
Part 4 | Trả lời câu hỏi về trường, cuối tuần, bạn bè, sở thích | “On Saturday I go swimming with my brother.” |
Khác lớn nhất so với Starters là con phải nói thành câu và nối ý: tả điểm khác, kể chuyện, nêu lý do. Câu chưa hoàn hảo vẫn được, miễn là con nói tiếp được và giám khảo hiểu ý.
Bản giấy và bản thi trên máy (digital)
Movers có bản A1 Movers Digital: bài Nghe và bài Đọc và Viết làm trên máy, bài Nói vẫn gặp giám khảo trực tiếp. Số câu giữ nguyên nhưng nhiệm vụ được thiết kế lại cho màn hình, theo trang cấu trúc bản digital của Cambridge:
Bài | Bản giấy | Bản digital |
|---|---|---|
Nghe | Khoảng 25 phút · 5 phần · 25 câu | Tối đa 50 phút · 5 nhiệm vụ · 25 câu: chọn tranh theo truyện, gõ từ ghi chú, ghép từ với hình, chọn câu đáp lại, kéo đồ vật vào tranh và gõ một từ |
Đọc và Viết | 30 phút · 6 phần · 35 câu | Tối đa 40 phút · 6 nhiệm vụ · 35 câu: áp phích, tin nhắn, điền chữ còn thiếu theo định nghĩa, bài thông tin, truyện điền từ có chọn tên, truyện tranh có câu tự viết |
Nói | 5–7 phút, gặp giám khảo | Giống bản giấy |
Kết quả | Tối đa 5 khiên mỗi bài | Tối đa 5 khiên mỗi bài; avatar con tự tạo in lên chứng chỉ |
Ở bản digital, hầu hết đoạn nghe phát hai lần; riêng nhiệm vụ 4 (chọn câu đáp lại) con được nghe lại tùy ý. Con cần quen gõ phím vì nhiều câu phải gõ từ, gõ cả câu. Con viết tay chắc mà chưa quen bàn phím thì bản giấy an toàn hơn. Trước khi chọn, ba mẹ hỏi nơi thi có mở bản digital cho Movers không (thông tin nơi thi ở Đắk Lắk có trong bài thi Cambridge ở Buôn Ma Thuột).
Chấm khiên và khi nào con sẵn sàng thi Movers
Cách chấm giống Starters: mỗi bài từ 1 đến 5 khiên, tối đa 15 khiên; con nào cũng nhận chứng chỉ và bảng kết quả ghi điểm mạnh, điểm cần cải thiện, có bản song ngữ tiếng Việt. Theo trang kết quả của Cambridge, đạt 4–5 khiên ở mỗi kỹ năng nghĩa là con sẵn sàng bắt đầu chuẩn bị cho cấp tiếp theo.
Vì thế, mốc dễ dùng nhất: con đạt 4–5 khiên ở cả ba bài Starters (hoặc làm đề mẫu Starters thoải mái) là lúc bắt đầu học theo nội dung Movers. Ngoài ra, ba mẹ có thể xem con đã làm được những việc Cambridge nêu cho cấp A1 chưa:
Hiểu hội thoại và mô tả rất đơn giản.
Kể một câu chuyện rất ngắn nhờ tranh.
Đọc hiểu bài ngắn, biển báo, thông báo.
Hỏi người khác câu hỏi đơn giản; nói đồng ý hay không đồng ý bằng cụm ngắn.
Viết cụm từ và câu ngắn, đơn giản.
Ba cấp và cách chọn cấp theo tuổi được giải thích kỹ hơn trong bài Starters Movers Flyers là gì.
Ba mẹ luyện Movers cho con ở nhà
Tập trung vào các yêu cầu mới của Movers, mỗi ngày 10–15 phút:
Trò chơi tìm điểm khác: dùng hai bức tranh “tìm điểm khác nhau” trong sách thiếu nhi, con nói bằng câu “In this picture…, but in this picture…”.
Kể chuyện theo tranh: lấy truyện tranh 4 khung, che chữ, để con kể từng khung bằng 1–2 câu.
Tìm vật khác loại: ba mẹ bày 4 đồ vật (3 loại quả và 1 cái muỗng), con chỉ ra cái khác và nói vì sao, ví dụ “because you can't eat it”.
Viết một câu mỗi ngày: con nhìn một tấm ảnh trong nhà và viết một câu hoàn chỉnh, ba mẹ chỉ sửa chính tả và chữ hoa đầu câu.
Đọc thông tin ngắn: cùng đọc biển báo, thực đơn, thời khóa biểu bằng tiếng Anh rồi hỏi con 2–3 câu.
Nghe điền phiếu: ba mẹ đọc chậm một thông báo ngắn có ngày, giờ, tên, con ghi lại vào phiếu tự kẻ.
Khoảng một tháng trước ngày thi, cho con làm 1–2 đề mẫu chính thức của Cambridge, lần đầu không bấm giờ, lần sau bấm giờ đúng 30 phút cho bài Đọc và Viết. Bài này dài hơn Starters 10 phút, nhiều bé hết giờ ở Part 6 vì làm chậm các phần đầu. Sửa kỹ câu sai quan trọng hơn làm thật nhiều đề.
Học Movers cùng English Guide tại Buôn Ma Thuột
Trong chương trình Cambridge Kid cho trẻ 6–11 tuổi, lộ trình A1 – Movers nối tiếp sau Starters, gồm Level 3 và Level 4 với 4 khóa 3A, 3B, 4A, 4B, tổng 16 tháng. Bé đã có nền được xếp thẳng vào level phù hợp sau bài kiểm tra trình độ dành riêng cho trẻ nhỏ.
Thông tin | Mỗi khóa Movers |
|---|---|
Thời lượng | 4 tháng · 32 buổi · 48 giờ |
Lịch học | 2 buổi/tuần, mỗi buổi 1,5 giờ |
Học phí | 2.800.000đ/khóa khi đóng trọn khóa (khoảng 58.000đ/giờ) hoặc 900.000đ/tháng |
Sĩ số | 8–15 học viên mỗi lớp |
Nơi học | Cơ sở Buôn Ma Thuột, 36 Trần Nhật Duật |
Lớp nhỏ giúp mỗi bé có nhiều lượt nói trong buổi học, đúng phần Movers đòi hỏi nhiều nhất. Gần cuối chặng, ba mẹ có thể hỏi giáo viên con đã sẵn sàng đi thi chưa.
Câu hỏi thường gặp
Đề thi Movers có bao nhiêu câu?
Bài Nghe 25 câu (5 phần), bài Đọc và Viết 35 câu (6 phần). Bài Nói có 4 phần và không tính theo số câu.
Thi Movers mất bao lâu?
Bản giấy khoảng 1 giờ: Nghe khoảng 25 phút, Đọc và Viết 30 phút, Nói 5–7 phút. Bản digital cho tối đa 50 phút bài Nghe và 40 phút bài Đọc và Viết.
Con chưa thi Starters có thi thẳng Movers được không?
Được. Cambridge không bắt buộc thi lần lượt. Điều quan trọng là con đã đủ trình độ A1, ví dụ làm đề mẫu Movers và đạt khoảng 4–5 khiên mỗi kỹ năng.
Thi Movers bản digital, bài Nói có làm trên máy không?
Không. Bài Nói ở cả hai bản đều là gặp trực tiếp giám khảo, 5–7 phút.
Thi Movers có bị rớt không?
Không. Movers không có đậu hay rớt; con nào thi xong cũng nhận chứng chỉ ghi số khiên từng bài.

























