Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Cấu trúc đề thi Starters: con làm gì ở từng phần, chấm khiên ra sao và ba mẹ luyện ở nhà thế nào

13 phút đọc

Cấu trúc đề thi Starters: con làm gì ở từng phần, chấm khiên ra sao và ba mẹ luyện ở nhà thế nào

Cấu trúc đề thi Starters (Pre A1 Starters của Cambridge) gồm 3 bài: Nghe khoảng 20 phút (4 phần, 20 câu), Đọc và Viết 20 phút (5 phần, 25 câu) và Nói 3–5 phút (4 phần). Cả bài thi kéo dài khoảng 45 phút, không có đậu hay rớt, mỗi bài được chấm tối đa 5 khiên.

Cấu trúc đề thi Pre A1 Starters: Nghe – Khoảng 20 phút · 4 phần · 20 câu; Đọc và Viết – 20 phút · 5 phần · 25 câu; Nói – 3–5 phút · 4 phần · gặp giám khảo; Tổng thời gian – Khoảng 45 phút (bản giấy); Chấm điểm – Tối đa 5 khiên mỗi bài, không đậu rớt
Cấu trúc đề thi Pre A1 Starters

Bài này đi qua từng phần: con phải làm gì, mỗi phần mấy câu, kèm ví dụ do English Guide (EG) tự soạn để ba mẹ dễ hình dung. Sau đó là điểm khác giữa bản giấy và bản thi trên máy, cách đọc kết quả khiên và cách luyện cho con ngay tại nhà. Số liệu lấy từ trang cấu trúc đề chính thức của Cambridge, kiểm tra tháng 10/2026.

Tổng quan cấu trúc đề thi Starters

Starters là cấp đầu tiên trong bộ ba chứng chỉ Cambridge cho trẻ nhỏ (Starters, Movers, Flyers). Nếu ba mẹ chưa rõ ba cấp này khác nhau thế nào, xem trước bài Starters Movers Flyers là gì. Bốn kỹ năng được kiểm tra trong 3 bài, vì Đọc và Viết gộp chung một bài:

Bài thi

Thời gian

Số phần

Số câu

Con làm gì (bản giấy)

Nghe (Listening)

Khoảng 20 phút

4

20

Nghe rồi nối tên, viết tên hoặc số, chọn tranh, tô màu

Đọc và Viết (Reading and Writing)

20 phút

5

25

Đánh dấu đúng sai, viết yes/no, sắp xếp chữ cái, điền từ

Nói (Speaking)

3–5 phút

4

Không tính theo câu

Trò chuyện riêng với giám khảo quanh một bức tranh lớn và vài thẻ hình

Ba điều ba mẹ nên nhớ: mỗi đoạn ghi âm ở bài Nghe được phát hai lần; ở bài Đọc và Viết, mọi đáp án phải viết đúng chính tả; còn bài Nói là thi một mình với giám khảo, không thi theo cặp. Toàn bộ cấu trúc có trên trang cấu trúc đề Pre A1 Starters của Cambridge.

Bài Nghe: 4 phần, 20 câu, khoảng 20 phút

Đề Nghe dùng nhiều tranh, con gần như không phải đọc chữ. Các ví dụ dưới đây do EG soạn để minh họa dạng bài, không phải câu trong đề thật.

Part 1: Nối tên với người trong tranh (5 câu)

Con nghe một người lớn và một bạn nhỏ nói chuyện về một bức tranh lớn, ví dụ cảnh công viên. Quanh tranh có các tên; con kẻ đường nối từ mỗi tên tới đúng người.

Ví dụ: “Who's the girl with the red hat?” – “That's Anna. She's riding a bike.” → con nối tên Anna với bạn gái đội mũ đỏ đang đạp xe.

Part 2: Nghe và viết tên hoặc số (5 câu)

Con nghe một đoạn hội thoại ngắn và viết một tên hoặc một con số sau mỗi câu hỏi. Tên thường được đánh vần từng chữ cái, nên con cần nghe chắc bảng chữ cái tiếng Anh.

Ví dụ: “How many cats have you got?” – “Three.” → con viết 3. “What's your teacher's name?” – “Mr Lee. L-E-E.” → con viết Lee.

Part 3: Chọn tranh đúng (5 câu)

Con nghe 5 đoạn hội thoại ngắn. Mỗi đoạn đi kèm một câu hỏi và 3 tranh A, B, C; con chọn tranh trả lời đúng câu hỏi.

Ví dụ: “What's Ben eating?” Tranh A là quả chuối, B là cái bánh, C là quả táo. Trong bài nghe, Ben nói không thích chuối, rồi cho biết mình đang ăn táo. → chọn C. Dạng này hay có thông tin gây nhiễu, con phải nghe đến hết câu.

Part 4: Tô màu theo lời nghe (5 câu)

Con nhìn một bức tranh lớn có 7 đồ vật giống nhau, ví dụ 7 con cá, rồi nghe và tô màu từng con theo đúng màu được nhắc. Với bản giấy, con cần bút chì màu.

Ví dụ: “Can you see the fish under the boat? Colour it green.” → con tìm đúng con cá dưới thuyền và tô xanh lá. Phần này kiểm tra cả màu sắc lẫn từ chỉ vị trí (under, next to, behind…).

Bài Đọc và Viết: 5 phần, 25 câu, 20 phút

Part 1: Đánh dấu đúng hay sai (5 câu)

Dưới mỗi tranh có một câu bắt đầu bằng “This is a …” hoặc “These are …”. Câu đúng với tranh thì con đánh dấu tick, sai thì gạch chéo.

Ví dụ: tranh hai quả bóng, câu “These are pencils.” → gạch chéo.

Part 2: Viết yes hoặc no (5 câu)

Con đọc các câu nói về một bức tranh lớn và viết “yes” nếu câu đúng, “no” nếu sai.

Ví dụ: tranh phòng khách có một cậu bé ngồi trên ghế sofa. Câu “The boy is sitting on the floor.” → no.

Part 3: Sắp xếp chữ cái thành từ (5 câu)

Mỗi câu có một tranh, một dãy gạch ngang cho biết từ có bao nhiêu chữ, và các chữ cái bị xáo trộn. Con sắp lại cho đúng từ.

Ví dụ: tranh quả cam, các chữ “g, n, r, o, a, e” và 6 gạch ngang → orange.

Part 4: Điền từ vào đoạn văn (5 câu)

Con đọc một đoạn văn ngắn giới thiệu một chủ đề quen thuộc, có chỗ trống. Bên cạnh là một hộp gồm tranh kèm chữ; con chọn danh từ phù hợp và chép vào chỗ trống.

Ví dụ (chủ đề con vịt): “Ducks can swim in the ___. They have got two ___.” Trong hộp có water, legs, tree, bike… → water, legs.

Part 5: Trả lời câu hỏi về truyện tranh (5 câu)

Con xem 3 tranh kể một câu chuyện; mỗi tranh có một hoặc hai câu hỏi, con trả lời bằng một từ.

Ví dụ: tranh một chú chó đang ngủ dưới gầm bàn. “Where is the dog sleeping?” – “Under the ___.” → table.

Ở cả 5 phần, đáp án viết sai chính tả thì không được tính. Vì vậy, tập chép và viết đúng các từ quen thuộc là việc quan trọng nhất khi chuẩn bị bài này.

Bài Nói: 4 phần, 3–5 phút

Con vào phòng một mình với giám khảo. Trước đó, một người con quen (thường là giáo viên) giới thiệu con với giám khảo và giải thích bài thi bằng tiếng Việt, nên con không bị bỡ ngỡ.

Phần

Giám khảo làm gì

Con làm gì (ví dụ)

Part 1

Chào, hỏi tên; đưa ra một tranh lớn và 3 thẻ đồ vật

Chỉ vào các thứ trong tranh, gọi tên thẻ, đặt thẻ vào chỗ được bảo: “Put the ball under the chair.”

Part 2

Hỏi về tranh lớn

Trả lời ngắn: “What's this?” – “A kite.”; nói thêm khi được hỏi “Tell me about the dog.”

Part 3

Hỏi về các thẻ đồ vật

Trả lời rất ngắn: “Have you got a ball?” – “Yes.”; “What colour is it?” – “Blue.”

Part 4

Hỏi về bản thân con

Nói tuổi, gia đình, bạn bè: “How old are you?” – “I'm seven.”

Ở Starters, trả lời một từ hoặc một cụm ngắn là đủ. Điều giám khảo cần là con hiểu câu hỏi và dám nói. Nếu không nghe rõ, con cứ hỏi lại: “Sorry, can you say that again, please?”

Bản giấy và bản thi trên máy (digital) khác nhau thế nào?

Starters có thêm bản Pre A1 Starters Digital: con làm bài Nghe và bài Đọc và Viết trên máy, còn bài Nói vẫn gặp giám khảo trực tiếp. Bản digital không chỉ chuyển đề giấy lên màn hình mà có các nhiệm vụ riêng, theo trang cấu trúc bản digital của Cambridge:

Bài

Bản giấy

Bản digital

Nghe

Khoảng 20 phút · 4 phần · 20 câu. Nối, viết, chọn tranh, tô màu bằng bút chì

Tối đa 40 phút · 5 nhiệm vụ · 20 câu. Chọn tranh, kéo thả chữ và số để ghi chú, chọn câu đáp lại, kéo đồ vật vào tranh và tô bằng bút màu trên máy

Đọc và Viết

20 phút · 5 phần · 25 câu. Viết tay

Tối đa 25 phút · 5 nhiệm vụ · 25 câu. Áp phích, tin nhắn (chọn tranh, emoji hay sticker), ghép chữ, kéo từ vào chỗ trống, gõ đáp án một từ cho truyện tranh

Nói

3–5 phút, gặp giám khảo

Giống bản giấy: 3–5 phút, gặp giám khảo

Kết quả

Tối đa 5 khiên mỗi bài

Tối đa 5 khiên mỗi bài; hình nhân vật (avatar) con tự tạo được in lên chứng chỉ

Một điểm dễ chịu ở bản digital: hầu hết đoạn nghe vẫn phát hai lần, riêng nhiệm vụ 4 (chọn câu đáp lại) con được nghe lại bao nhiêu lần tùy ý. Bù lại, con phải biết dùng chuột, kéo thả và gõ phím. Gợi ý chọn:

  • Con viết tay chắc, chưa quen máy tính: chọn bản giấy.

  • Con đã quen máy tính, thích thao tác trên màn hình: có thể chọn bản digital.

  • Đăng ký bản nào thì luyện đúng bản đó, vì cách làm bài khác nhau dù cùng cấp độ.

  • Không phải nơi thi nào cũng mở bản digital cho trẻ nhỏ. Ở Đắk Lắk, ba mẹ hỏi trung tâm khảo thí trước (xem bài thi Cambridge ở Buôn Ma Thuột).

Đề thi Starters chấm bằng khiên như thế nào?

Starters không có điểm số và không có đậu hay rớt. Mỗi bài (Nghe, Đọc và Viết, Nói) được ghi từ 1 đến 5 khiên, cả bài tối đa 15 khiên. Theo trang kết quả của Cambridge:

  • 1 khiên: con còn có thể tiến bộ nhiều ở kỹ năng đó.

  • 5 khiên: con làm rất tốt, trả lời đúng gần hết các câu.

  • Đạt 4 hoặc 5 khiên ở mỗi kỹ năng: con đã sẵn sàng bắt đầu chuẩn bị cho cấp tiếp theo là A1 Movers.

Bé nào thi xong cũng nhận chứng chỉ, kèm bảng kết quả (Statement of Results) ghi số khiên từng bài, điểm mạnh, điểm cần cải thiện và gợi ý luyện thêm; bảng này có bản song ngữ tiếng Việt. Trên mạng có những bảng quy đổi tổng số khiên ra các mức như “khá”, “giỏi”; Cambridge không công bố cách xếp loại đó, nên ba mẹ chỉ cần nhìn khiên của từng kỹ năng để biết con nên tập thêm phần nào.

Ba mẹ luyện cho con ở nhà thế nào?

Ba mẹ không cần nói tiếng Anh giỏi. Mỗi ngày 10–15 phút, biến từng dạng bài thành trò chơi:

Kỹ năng

Trò chơi ở nhà

Luyện cho phần

Nghe

Đọc tên đồ vật để con chỉ trong sách tranh; đánh vần tên người thân để con viết lại

Nghe Part 1, Part 2

Nghe

Vẽ 5 quả bóng, nói “Colour the ball next to the tree red”, con tô theo

Nghe Part 4

Đọc và Viết

Thẻ tranh kèm câu đúng sai, con giơ ngón cái hoặc lắc đầu

Đọc và Viết Part 1, Part 2

Đọc và Viết

Chữ cái nam châm trên tủ lạnh: xáo trộn rồi để con xếp lại thành từ

Đọc và Viết Part 3

Đọc và Viết

Mỗi ngày chép đúng 5 từ theo một chủ đề (đồ ăn, con vật, đồ chơi)

Mọi phần cần chính tả

Nói

Cho con đặt đồ vật theo lệnh “Put the spoon on the plate.”; hỏi “What's this? What colour is it?”

Nói Part 1, 2, 3

Khoảng 4 tuần trước ngày thi, ba mẹ có thể đi theo trình tự sau:

  1. Tuần 1: cho con làm thử từng phần riêng lẻ, không bấm giờ, để quen yêu cầu của từng dạng bài.

  2. Tuần 2: làm trọn từng bài (Nghe, rồi Đọc và Viết), vẫn chưa ép thời gian; ghi lại con hay sai ở đâu.

  3. Tuần 3: làm một đề mẫu chính thức của Cambridge có bấm giờ, sửa kỹ các câu sai thay vì làm thêm thật nhiều đề.

  4. Tuần 4: ôn nhẹ từ vựng và chính tả, tập vài lượt hỏi đáp như bài Nói; nếu thi bản digital thì tập kéo thả, gõ phím.

Điều cần tránh là biến luyện thi thành áp lực. Một bé 6–7 tuổi sợ phòng thi thường làm bài Nói kém hơn sức mình. Khen con vì đã dám nói cả câu có ích hơn hỏi con được mấy khiên.

Học Starters cùng English Guide tại Buôn Ma Thuột

Trong chương trình Cambridge Kid cho trẻ 6–11 tuổi, lộ trình Pre A1 – Starters gồm Level 1 và Level 2, chia thành 4 khóa 1A, 1B, 2A, 2B, tổng 16 tháng. Con học các chủ đề và dạng bài của đề Starters ngay trong giờ học, nên khi đi thi không phải học dồn.

Thông tin

Mỗi khóa Starters

Thời lượng

4 tháng · 32 buổi · 48 giờ

Lịch học

2 buổi/tuần, mỗi buổi 1,5 giờ

Học phí

2.800.000đ/khóa khi đóng trọn khóa (khoảng 58.000đ/giờ) hoặc 900.000đ/tháng

Sĩ số

8–15 học viên mỗi lớp

Nơi học

Cơ sở Buôn Ma Thuột, 36 Trần Nhật Duật

Bé có bài kiểm tra trình độ riêng, phù hợp lứa tuổi, để xếp vào đúng level. Khi con học gần hết chặng Starters, ba mẹ có thể hỏi giáo viên con đã đủ sức đi thi chưa. Học xong Starters, con chuyển sang Movers; xem trước cấu trúc đề thi Movers để biết đề khó lên thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi Starters có mấy phần?

Có 3 bài với tổng 13 phần: Nghe 4 phần (20 câu), Đọc và Viết 5 phần (25 câu), Nói 4 phần.

Thi Starters mất bao lâu?

Bản giấy khoảng 45 phút: Nghe khoảng 20 phút, Đọc và Viết 20 phút, Nói 3–5 phút. Bản digital cho tối đa 40 phút bài Nghe và 25 phút bài Đọc và Viết, bài Nói vẫn 3–5 phút.

Thi Starters có bị rớt không?

Không. Bé nào thi xong cũng nhận chứng chỉ ghi số khiên của từng bài, tối đa 5 khiên mỗi bài.

Bản giấy và bản digital có khó như nhau không?

Cùng cấp độ Pre A1, cùng số câu ở bài Nghe và bài Đọc và Viết, cùng cách chấm khiên. Khác ở cách làm bài: viết tay và tô bằng bút chì, hay bấm, kéo thả và gõ trên máy.

Đi thi Starters con cần mang gì?

Với bản giấy, con thường cần bút chì, tẩy và bút chì màu cho phần tô màu, cùng giấy báo dự thi và giấy tờ tùy thân. Ba mẹ hỏi lại trung tâm khảo thí danh sách cụ thể trước ngày thi.

Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

EG gọi lại vào khung giờ bạn chọn.

Khung giờ muốn được gọi lại

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.