Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Cấu trúc đề thi PET (B1 Preliminary for Schools): 4 bài thi, từng Part, thang điểm và cách luyện

14 phút đọc

Cấu trúc đề thi PET (B1 Preliminary for Schools): 4 bài thi, từng Part, thang điểm và cách luyện

Cấu trúc đề thi PET (B1 Preliminary for Schools) gồm 4 bài thi, mỗi bài chiếm 25% điểm: Đọc 45 phút (6 phần, 32 câu), Viết 45 phút (2 bài, mỗi bài khoảng 100 từ), Nghe khoảng 30 phút (4 phần, 25 câu) và Nói 10–12 phút theo cặp (4 phần). Tổng thời gian khoảng 2 giờ 20 phút. Đạt từ 140 điểm trên thang Cambridge English Scale là có chứng chỉ B1; từ 120 đến 139 điểm nhận chứng chỉ A2.

Cấu trúc đề thi B1 Preliminary (PET): Đọc – 45 phút · 6 Part · 32 câu · 25%; Viết – 45 phút · 2 bài khoảng 100 từ · 25%; Nghe – Khoảng 30 phút · 4 Part · 25 câu · 25%; Nói – 10–12 phút theo cặp · 4 Part · 25%; Đạt chứng chỉ B1 – Từ 140 điểm (Grade C trở lên); Grade A – 160–170 điểm, ghi nhận bậc B2
Cấu trúc đề thi B1 Preliminary (PET)

Bài so sánh tổng quan hai chứng chỉ có ở KET PET là gì, đề bậc dưới ở cấu trúc đề thi KET. Bài này đi vào từng Part của đề PET, kèm ví dụ do giáo viên English Guide (EG) tự soạn. Số liệu theo trang chính thức của Cambridge (kiểm tra 10/2026).

B1 Preliminary for Schools là gì?

PET (Preliminary English Test) nay được Cambridge gọi là B1 Preliminary, xác nhận bậc B1 trên khung CEFR. Theo Cambridge, người ở bậc B1 đọc được sách giáo khoa và bài báo đơn giản, viết email về chủ đề hằng ngày, hiểu thông tin thực tế và nhận ra ý kiến, cảm xúc của người nói, người viết.

Bản for Schools và bản thường cùng bậc, cùng cấu trúc, cùng thang điểm; chỉ khác ở chủ đề, bản for Schools xoay quanh trường lớp, sở thích, trải nghiệm của học sinh. Con 12–15 tuổi nên chọn bản này. Thi giấy hay thi máy đều cùng một cấu trúc.

Cấu trúc đề thi PET tổng quan

Bài thi

Thời gian

Số phần

Số câu

Tỷ trọng

Đọc (Reading)

45 phút

6

32

25%

Viết (Writing)

45 phút

2

2 bài

25%

Nghe (Listening)

Khoảng 30 phút

4

25

25%

Nói (Speaking)

10–12 phút mỗi cặp (15–17 phút nếu nhóm 3)

4

Không cố định

25%

Theo trang cấu trúc đề B1 Preliminary của Cambridge, bốn kỹ năng có trọng số bằng nhau. Ở KET, Đọc và Viết gộp chung một bài; sang PET, hai kỹ năng này tách riêng.

Reading: 6 Part trong 45 phút

Mỗi câu đúng 1 điểm. Khi thi giấy, con tô đáp án vào phiếu ngay trong 45 phút, không có thêm giờ, nên cần chừa vài phút cuối để soát.

Part

Dạng bài

Con làm gì

Số câu

1

Trắc nghiệm

Đọc 5 văn bản ngắn (thông báo, tin nhắn, ghi chú), chọn câu đúng với thông điệp chính

5

2

Ghép nối

Đọc mô tả 5 người, chọn cho mỗi người một trong 8 đoạn văn ngắn cùng chủ đề

5

3

Trắc nghiệm

Đọc một bài dài, trả lời về chi tiết, ý chính, suy luận và thái độ người viết

5

4

Điền câu vào bài

Bài dài bị bỏ 5 câu; chọn 5 trong 8 câu cho sẵn đặt lại đúng chỗ

5

5

Điền từ có lựa chọn

Chọn từ vựng đúng cho mỗi chỗ trống

6

6

Điền từ tự do

Tự viết một từ vào mỗi chỗ trống (giới từ, đại từ, trợ động từ…)

6

Ví dụ tự soạn cho Part 2

Mô tả: Nam wants an outdoor weekend activity where he can learn a new skill. He is only free on Sundays and doesn't enjoy competitions.

A. Sunday Climbing Club: beginners welcome. Instructors teach safety skills on real rock walls outside the city.

B. Weekend Football League: teams play every Sunday, and the best team wins a trophy.

C. Photo Walks: every Saturday morning, learn to take better photos around the old town.

Đáp án: A. Nam có ba yêu cầu; B đúng ngày nhưng là giải đấu, C học kỹ năng mới nhưng vào thứ Bảy, chỉ A khớp cả ba. Mẹo cho con: gạch chân từng yêu cầu rồi loại dần đoạn chỉ khớp một phần.

Writing: 2 bài, mỗi bài khoảng 100 từ

  • Part 1 (bắt buộc): đọc một email kèm 4 ghi chú gợi ý, viết email trả lời khoảng 100 từ, nhắc đủ 4 ý.

  • Part 2 (chọn 1 trong 2 đề): viết bài báo (article) theo một thông báo trên tạp chí, trang web, hoặc viết truyện (story) nối tiếp câu mở đầu cho sẵn.

Ví dụ tự soạn cho Part 1

Thầy Brown viết: lớp được nghỉ một ngày vào 15/6 và muốn đi dã ngoại, chọn bảo tàng cà phê hay thác nước; đi bằng gì; mỗi bạn mang gì. Bốn ghi chú: Great news! / Say which and why / Suggest / Tell Mr Brown. Bài mẫu:

Dear Mr Brown,

Thanks for your email. It's great news that we can have a class trip on 15 June!

I'd prefer the waterfall because we visited a museum last term, and I think everyone would enjoy being outside in nature. We could have a picnic there too.

I suggest that we hire a bus. It's quite far, and a bus would be safer than going by motorbike.

Everyone should bring a hat, a bottle of water and some snacks. A raincoat is also a good idea in case it rains.

Best wishes,

Lan

Bài trả lời đủ 4 ghi chú, mỗi ý một đoạn, có lý do và lời đề xuất, giọng lịch sự vừa phải vì người nhận là thầy giáo.

Ví dụ tự soạn cho Part 2 (truyện)

Câu mở đầu: When I opened the door, I couldn't believe my eyes.

When I opened the door, I couldn't believe my eyes. My little brother was standing in the kitchen, covered in flour. There were broken eggs on the floor and milk all over the table.

"I wanted to make a birthday cake for Mum," he said sadly. "But everything went wrong."

I couldn't be angry with him. Together, we cleaned the kitchen and started again. This time I read the recipe carefully while he mixed everything.

When Mum came home, she found a strange-looking cake and two very proud children. She said it was the best birthday cake she had ever had.

Truyện nối thẳng từ câu đề, có mở đầu, diễn biến, kết thúc, có lời thoại và cảm xúc nhân vật.

Hai bài viết được chấm thế nào?

Theo sổ tay giáo viên B1 Preliminary for Schools, mỗi bài được chấm 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí 0–5 điểm, tối đa 20 điểm:

Tiêu chí

Giám khảo xem gì

Content (Nội dung)

Có làm đúng đề, đủ 4 ý ở Part 1 không

Communicative Achievement (Truyền đạt)

Giọng văn có hợp mục đích và người đọc không

Organisation (Bố cục)

Bài có mạch lạc, chia ý hợp lý, dùng từ nối tự nhiên không

Language (Ngôn ngữ)

Từ vựng, ngữ pháp có đa dạng và chính xác không

So với KET (3 tiêu chí, tối đa 15 điểm), PET thêm tiêu chí Truyền đạt: viết đúng ngữ pháp chưa đủ, con còn phải viết đúng "giọng" cho từng loại bài. Sổ tay cũng khuyên không học thuộc bài soạn sẵn, vì thường không khớp đề thật.

Listening: 4 Part, mỗi bài nghe 2 lần

Part

Dạng bài

Con làm gì

Số câu

1

Trắc nghiệm tranh

Nghe 7 đoạn ngắn, chọn tranh đúng

7

2

Trắc nghiệm

Nghe 6 hội thoại ngắn, nắm ý chính, thái độ, ý kiến

6

3

Điền vào chỗ trống

Nghe một người nói, điền 6 thông tin còn thiếu

6

4

Trắc nghiệm

Nghe một bài phỏng vấn, hiểu chi tiết và quan điểm

6

Theo sổ tay của Cambridge, thi giấy có thêm 6 phút cuối để chép đáp án sang phiếu; thi máy chỉ có khoảng 2 phút soát lại. Câu sai không bị trừ điểm, nên đừng bỏ trống.

Ví dụ tự soạn cho Part 3

Ghi chú: Camp starts on: ……… / Students will build a small: ……… Người nói: "The camp was going to start on the 3rd of July, but we've moved it to the 10th. Everyone will build a small robot. Not a rocket, that was last year!" Đáp án: 10th July, robot. Bẫy quen thuộc là thông tin bị sửa lại hoặc nhắc tới rồi phủ định, nên con nghe hết câu rồi mới viết.

Speaking: 4 Part, thi theo cặp

Con thi cùng một bạn (hoặc nhóm 3) với hai giám khảo: một người hỏi chuyện, một người ngồi nghe và chấm. Trang Cambridge ghi một giám khảo có thể tham gia trực tuyến từ xa.

Part

Thời gian

Con làm gì

Part 1: Phỏng vấn

Khoảng 2 phút

Trả lời về bản thân, thói quen, sở thích

Part 2: Tả tranh

Khoảng 3 phút

Mỗi bạn tả một bức ảnh màu về tình huống đời thường trong khoảng 1 phút

Part 3: Thảo luận

Khoảng 4 phút

Cùng bạn bàn một tình huống có tranh gợi ý: đề xuất, đáp lại, so sánh, thống nhất

Part 4: Trò chuyện

Khoảng 3 phút

Nói tiếp chủ đề Part 3: thích, không thích, trải nghiệm, ý kiến

Ở Part 2, con chỉ cần tả đơn giản những gì nhìn thấy; quên từ thì diễn đạt vòng, ví dụ "I don't know the word, but it's something you use to mix eggs."

Ví dụ tự soạn cho Part 3

Tình huống: lớp gây quỹ mua sách cho thư viện, tranh gợi ý gồm bán bánh, hòa nhạc, bán sách cũ, rửa xe.

A: Shall we start with the cake sale? It's easy to organise.

B: Yes, but we might not make much money. What about a concert?

A: Lots of parents would come. On the other hand, we'd need a lot of practice.

B: Maybe a second-hand book sale is better, because people can buy books and give away old ones too.

A: I agree. So shall we choose the book sale?

Theo sổ tay Cambridge, giám khảo chấm ngôn ngữ và cách tương tác, không chấm ý tưởng hay việc hai bạn có kịp kết luận. Người ngồi nghe chấm Grammar and Vocabulary, Discourse Management (nói thành ý dài, mạch lạc), Pronunciation, Interactive Communication; người hỏi chuyện cho thêm điểm tổng quát (Global Achievement). So với KET, PET có thêm Discourse Management, nên trả lời một hai chữ khó được điểm cao. Con được chấm theo phần của mình, không so với bạn cùng cặp.

Thang điểm Cambridge English Scale của PET

Mỗi kỹ năng có một điểm riêng; điểm tổng là trung bình cộng bốn kỹ năng. Theo trang kết quả của Cambridge:

Điểm tổng

Kết quả

Bậc ghi trên chứng chỉ

160–170

Grade A

B2

153–159

Grade B

B1

140–152

Grade C

B1

120–139

Level A2

A2

102–119

Không cấp chứng chỉ

Chỉ có bảng điểm

Kết quả thi máy có sau khoảng 5–10 ngày làm việc, thi giấy thường 4–6 tuần. Chứng chỉ không hết hạn, nhưng nơi tiếp nhận có thể tự quy định nhận kết quả trong bao lâu.

Đề PET khác đề KET ở đâu?

Tiêu chí

KET (A2 Key for Schools)

PET (B1 Preliminary for Schools)

Đọc và Viết

Gộp một bài 60 phút, 50% điểm

Hai bài riêng, mỗi bài 45 phút, 25%

Bài viết

Email từ 25 từ; truyện theo 3 tranh từ 35 từ

Email khoảng 100 từ; bài báo hoặc truyện khoảng 100 từ

Chấm bài viết

3 tiêu chí, tối đa 15 điểm/bài

4 tiêu chí, tối đa 20 điểm/bài

Nghe

5 Part, 25 câu

4 Part, 25 câu

Nói

2 Part, 8–10 phút mỗi cặp

4 Part, 10–12 phút, có phần tả tranh một mình

Dải điểm có chứng chỉ

100–150

120–170

Bước nhảy lớn nhất là Viết và Nói: bài viết dài gấp ba, cần bố cục và đúng giọng văn; phần Nói đòi hỏi con tự nói liền một phút và biết thương lượng với bạn.

Ai nên thi PET?

  • Con đã có KET hoặc làm đề KET khá chắc. Cambridge lưu ý Grade A của KET được ghi nhận B1 nhưng không đo đủ kỹ năng B1; muốn chứng chỉ B1 trọn vẹn thì nên thi PET.

  • Con đọc được bài dài vừa phải, viết đoạn 80–100 từ có ý rõ ràng, nghe hiểu hội thoại ở tốc độ tự nhiên.

  • Gia đình muốn một mốc B1 rõ ràng trước khi con học IELTS ở cấp 3.

Nếu con viết chưa tới 50 từ đã nhiều lỗi hoặc còn ngại nói câu dài, nên cho con vững KET trước.

Cách luyện thi PET cho học sinh 12–15 tuổi

  • Đọc 15–20 phút mỗi ngày bài 250–400 từ hợp tuổi. Với Part 4, tập đọc câu trước và sau chỗ trống, chú ý đại từ (it, they, this) và từ nối.

  • Ôn ngữ pháp B1 qua câu: hiện tại hoàn thành, bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, so/such … that, nền cho Part 5, Part 6 và bài viết.

  • Viết mỗi tuần một email và một bài báo hoặc truyện; lập dàn ý 3 phút trước khi viết, viết xong tự chấm bằng 4 tiêu chí ở trên.

  • Nghe có chủ đích: ghi lại số, ngày tháng, tên riêng; tập nhận ra thông tin bị sửa lại.

  • Nói theo cặp: tả tranh 1 phút theo trình tự ở đâu, ai, làm gì, cảm xúc ra sao; thảo luận với Shall we…?, What about…?, I see what you mean, but….

  • Làm đề mẫu chính thức có bấm giờ 4–6 tuần trước ngày thi; chọn thi máy thì cho con làm quen giao diện trước.

Lịch thi, lệ phí do các trung tâm khảo thí được Cambridge ủy quyền công bố; ba mẹ ở Đắk Lắk xem thêm bài thi Cambridge ở Buôn Ma Thuột và kiểm tra lại trước khi đăng ký.

Luyện thi PET tại English Guide

PET Master là chặng cuối của chương trình Cambridge Teen cho học sinh 12–15 tuổi (Foundation → KET Skills Builder → KET Master → PET Master), tập trung tiếng Anh học thuật hơn và luyện đề sát bài thi B1 Preliminary.

Khóa

Thời lượng

Học phí trọn khóa

Đóng theo tháng

PET Master

6 tháng, 48 buổi, 72 giờ (2 buổi/tuần, 1,5 giờ/buổi)

5.900.000đ (khoảng 82.000đ/giờ)

1.050.000đ/tháng

Đóng trọn khóa tiết kiệm 400.000đ so với đóng theo tháng. Lớp 8–15 học viên tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật, TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk), học theo phương pháp E.L.E.P.H.A.N.T Learning, có nền tảng EG LMS để con ôn ở nhà. Con bắt đầu từ khóa nào sẽ được xác định qua bài kiểm tra trình độ miễn phí. Sau PET, con có thể học tiếp IELTS for Teen khi đến tuổi 16–18.

Câu hỏi thường gặp

Đề PET for Schools có khó hơn PET thường không?

Không. Hai bản cùng bậc B1, cùng cấu trúc và thang điểm; bản for Schools chỉ khác ở chủ đề gần với học sinh.

Thi PET bao nhiêu điểm thì đạt?

Từ 140 điểm là có chứng chỉ B1 (Grade C trở lên), từ 160 điểm chứng chỉ ghi nhận bậc B2. Từ 120 đến 139 điểm vẫn nhận chứng chỉ A2.

Viết quá 100 từ có bị trừ điểm không?

"Khoảng 100 từ" là mức hướng dẫn. Bài quá ngắn thường thiếu ý; bài quá dài dễ lạc đề và nhiều lỗi. Khoảng 100–120 từ là vừa.

Con cần học bao lâu để thi PET?

Tùy điểm xuất phát. Ở EG, học xong KET Master thì học PET Master 6 tháng; bắt đầu từ Foundation thì trọn lộ trình 4 khóa khoảng 24 tháng.

Chuyên mục:KET – PET
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.