Kiến thức
Hometown IELTS Speaking Part 1: 10 câu hỏi thường gặp, câu trả lời mẫu và từ vựng hay
13 phút đọc

Hometown IELTS Speaking Part 1 là nhóm câu hỏi về quê hương hoặc nơi bạn lớn lên, như Where is your hometown?, What is it famous for? hay Would you like to live there in the future?. Mỗi câu chỉ cần 2–4 câu trả lời: nói thẳng ý chính, thêm một lý do hoặc chi tiết cụ thể về quê mình, rồi dừng. Bài này có 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, từ vựng có nghĩa tiếng Việt, cách mở rộng câu trả lời và những lỗi nên tránh.

Nếu bạn chưa nắm Part 1 diễn ra thế nào, hãy đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Bài này đi sâu vào riêng chủ đề hometown.
Chủ đề hometown trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả bài thi Speaking trên ielts.org, Part 1 dài 4–5 phút. Giám khảo giới thiệu bản thân, kiểm tra danh tính của bạn, rồi hỏi các câu chung về những chủ đề quen thuộc như nhà ở, gia đình, công việc, việc học, sở thích. Quê hương nằm ngay trong nhóm đề tài này, nên rất đáng chuẩn bị trước. Hướng dẫn Part 1 của IDP cũng khuyên thí sinh chuẩn bị để nói được về quê, nơi mình sống và đất nước mình.
Câu hỏi về hometown thường rơi vào 5 nhóm sau:
Nhóm câu hỏi | Ví dụ | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Giới thiệu | Where is your hometown? Is it a big city? | Vị trí, quy mô, một nét nhận diện |
Đặc điểm | What is it famous for? Do many tourists go there? | Đặc sản, cảnh quan, văn hóa |
Cảm nhận | What do you like or dislike about it? | Một điểm thích, một điểm chưa thích, kèm lý do |
Thay đổi | Has it changed much recently? | So sánh trước và nay |
Tương lai | Would you like to live there in the future? | Dự định, điều kiện |
Lưu ý: hometown là nơi bạn lớn lên hoặc quê gốc, có thể khác nơi bạn đang sống. Nếu giám khảo hỏi Where do you live? thì đó lại là chủ đề "where you live". Bạn lớn lên ở Đắk Lắk nhưng đang học ở TP.HCM thì cứ nói rõ, giám khảo sẽ hỏi tiếp theo đúng hướng đó.
10 câu hỏi hometown IELTS Speaking Part 1 và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, lấy bối cảnh một bạn lớn lên ở Buôn Ma Thuột. Đừng học thuộc: IDP lưu ý thí sinh không nên đọc một đoạn thuộc lòng về vị trí thành phố và vì sao nó nổi tiếng, và giám khảo nhận ra kiểu trả lời này rất nhanh. Hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng chi tiết thật về quê bạn.
1. Where is your hometown?
I'm from Buon Ma Thuot, a city in Dak Lak province, right in the Central Highlands of Vietnam. It sits on a plateau, so it's quite far inland. If people haven't heard of it, I usually just say it's the place where a lot of Vietnamese coffee comes from.
Điểm hay: trả lời thẳng, thêm vị trí, rồi một câu "neo" giúp người nghe dễ hình dung.
2. Is it a big city or a small town?
Somewhere in between, I'd say. It's nowhere near as hectic as Ho Chi Minh City, but it's the busiest place in the area, so people from nearby districts come in for shopping, hospitals or university.
Điểm hay: so sánh với một thành phố giám khảo dễ biết, dùng cụm nowhere near as… as.
3. How long have you lived there?
Pretty much my whole life. I was born there, and apart from one year when my family moved to Nha Trang for my dad's job, I've lived there ever since.
Điểm hay: dùng đúng thì hiện tại hoàn thành cho câu hỏi How long have you…, kể một ngoại lệ nhỏ cho tự nhiên.
4. What is your hometown famous for?
Coffee, without a doubt. The city is surrounded by coffee farms, and it's often called the coffee capital of Vietnam. Apart from that, it's known for the culture of the local ethnic groups, like the traditional longhouses and gong music.
Điểm hay: một ý chính rõ ràng, rồi một ý phụ mở bằng Apart from that.
5. What do you like most about your hometown?
I'd say the laid-back pace of life. People aren't always in a rush, so it's completely normal to spend a whole morning chatting with friends over coffee. The weather is a big plus as well, because it's usually cooler than in the lowland cities.
Điểm hay: nêu một điểm duy nhất, giải thích bằng ví dụ đời thường, thêm một điểm cộng ngắn.
6. Is there anything you dislike about it?
Probably the rainy season. For several months it pours almost every afternoon, and some of the smaller roads turn muddy. There also isn't much nightlife, so young people sometimes find it a bit boring.
Điểm hay: trả lời có mức độ (Probably), dùng động từ mạnh như pours, turn muddy thay vì rains a lot.
7. Has your hometown changed much in recent years?
Yes, quite a lot. When I was a kid, the centre was much quieter, but these days new cafés, shops and apartment blocks seem to pop up every few months. It's more convenient now, although I do miss some of the green spaces we used to have.
Điểm hay: so sánh quá khứ và hiện tại (When I was a kid… these days…), dùng used to và although.
8. Is it easy to get around your hometown?
Fairly easy, as long as you have a motorbike. The city isn't very big, so you can cross it quite quickly outside rush hour. Public transport is limited, though, so people without their own vehicle mostly rely on ride-hailing apps.
Điểm hay: câu điều kiện as long as, đưa ra mặt hạn chế bằng though ở cuối câu.
9. Do many tourists visit your hometown?
More than before, I think. Most visitors come for the coffee, and many also head out of the city to see the waterfalls or the national park nearby. Compared with beach destinations, though, it's still fairly quiet, which is actually part of its charm.
Điểm hay: không cần số liệu khách du lịch; nói xu hướng và lý do là đủ.
10. Would you like to live there in the future?
Yes, eventually. I'm planning to study in Ho Chi Minh City first, because there are more opportunities there. But I can definitely see myself moving back later on, maybe to open a small business connected to coffee.
Điểm hay: trả lời có điều kiện thời gian (eventually, first, later on), nói về dự định bằng be planning to và can see myself doing.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói được dài mà không phải cố gắng nhiều, dùng linh hoạt các từ nối, có một số từ ít phổ biến và cách kết hợp từ tự nhiên, đồng thời dùng được cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên thể hiện đúng những điểm đó: mỗi câu trả lời có ý chính rõ, có từ nối (though, although, apart from that), có collocation tự nhiên (laid-back pace of life, pop up, rely on), và đổi thì đúng theo câu hỏi. Phát âm thì không thể hiện trên giấy; bạn cần tự ghi âm để kiểm tra.
Từ vựng hay cho chủ đề hometown
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
be located in / lie in | nằm ở | It lies in the Central Highlands. |
a plateau / the highlands | cao nguyên / vùng cao | The city sits on a plateau. |
far inland | nằm sâu trong đất liền | It's quite far inland, so no beaches. |
hectic | hối hả, tất bật | Big cities feel hectic to me. |
a laid-back pace of life | nhịp sống thong thả | I love the laid-back pace of life. |
be surrounded by | được bao quanh bởi | The town is surrounded by coffee farms. |
be known for / be famous for | nổi tiếng về | It's known for its coffee. |
ethnic minority groups | các dân tộc thiểu số | Several ethnic minority groups live there. |
local specialities | đặc sản địa phương | Ask about the local specialities. |
pop up | mọc lên (nhanh, bất ngờ) | New cafés keep popping up. |
get around | đi lại | It's easy to get around by motorbike. |
amenities | tiện ích (chợ, bệnh viện, trường học…) | There are more amenities now. |
a close-knit community | cộng đồng gắn bó | My neighbourhood is a close-knit community. |
off the beaten track | ít người biết, ít khách du lịch | Some waterfalls are off the beaten track. |
part of its charm | một phần nét cuốn hút | The quietness is part of its charm. |
Học theo cụm và tự đặt một câu về quê mình cho từng cụm sẽ nhớ lâu hơn học từ đơn lẻ.
Cách mở rộng câu trả lời Part 1
Một câu trả lời Part 1 tốt thường có 2–3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc ví dụ cụ thể → một chi tiết thêm (so sánh, cảm xúc, ngoại lệ). Bốn cách thêm lớp thứ hai, thứ ba hay dùng:
So sánh: đặt quê mình cạnh một nơi khác. It's much cooler than Ho Chi Minh City.
Đối lập: thêm mặt còn lại bằng but, though, although. It's peaceful, though a bit too quiet at night.
Trước và nay: used to, when I was a kid, these days. There used to be more trees in the centre.
Cụ thể hóa: thay "beautiful" bằng một chi tiết thấy được. In the dry season, the coffee flowers turn whole hillsides white.
Ví dụ với câu Is your hometown a nice place to live?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | Yes, it is. |
Đủ ý nhưng chung chung | Yes, it's a nice place. It's beautiful and the people are friendly. |
Tự nhiên, cụ thể | Yes, especially if you like a quieter life. Things are fairly cheap, and you can get almost anywhere in a few minutes. The only downside is that there aren't as many job opportunities as in big cities. |
Những lỗi thường gặp khi nói về hometown
Lỗi | Ví dụ | Nên nói |
|---|---|---|
Thiếu động từ to be | My hometown very beautiful. | My hometown is really beautiful, especially in the dry season. |
Sai thì với How long | I live in Buon Ma Thuot since 2010. | I've lived in Buon Ma Thuot since 2010. |
Dịch từng chữ | My hometown has many coffee. | There's a lot of coffee grown around my hometown. |
Nói chung chung | It's beautiful and has many delicious foods. | It's famous for its coffee and grilled chicken with bamboo rice. |
Đọc thuộc số liệu | It has a population of… (không chắc số) | It's a medium-sized city. Bạn không cần số liệu chính xác. |
Nói quá dài | Kể một phút về lịch sử thành phố | Dừng sau 2–4 câu; giám khảo sẽ hỏi tiếp nếu cần |
Thêm hai điều nhỏ: tên riêng tiếng Việt như Buôn Ma Thuột cứ nói rõ ràng, chậm một chút, không cần "Tây hóa"; và đừng ngại nói điểm chưa hay của quê mình. Giám khảo chấm cách bạn dùng tiếng Anh, không chấm quê bạn đẹp hay không.
Gợi ý Part 2: Describe your hometown
Chủ đề hometown đôi khi xuất hiện thành thẻ đề Part 2. Bạn có 1 phút chuẩn bị, được giấy bút ghi chú và cần nói liên tục đến 2 phút. Một thẻ đề có thể trông như sau (EG tự soạn):
Describe your hometown. You should say: where it is; what it is like; what people there usually do; and explain how you feel about it.
Dàn ý ghi chú trong 1 phút có thể chỉ là vài từ khóa:
Where: Buon Ma Thuot · Dak Lak · Central Highlands · on a plateau
What it's like: medium-sized · cool weather · coffee shops everywhere · rainy season
People's jobs: coffee farming · small businesses · tourism growing
Feelings: laid-back · close-knit · miss it when away · want to come back
Mỗi ý nói khoảng 25–30 giây, kể thêm một kỷ niệm nhỏ (một buổi sáng uống cà phê với ông bà, mùa hoa cà phê) là bạn đã đủ 2 phút một cách tự nhiên. Xem thêm cách chuẩn bị thẻ đề ở bài IELTS Speaking Part 2.
Luyện Speaking cùng English Guide
Speaking tiến bộ nhanh nhất khi có người hỏi bất ngờ và chữa lỗi ngay. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Nhắm 5.0–5.5, muốn học từ xa: IELTS Master 5.0–5.5 trong chương trình IELTS Online, học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Hometown và "where you live" có khác nhau không?
Có. Hometown là nơi bạn lớn lên hoặc quê gốc; where you live là nơi bạn đang sống. Nếu hai nơi khác nhau, hãy nói rõ ngay câu đầu, ví dụ I grew up in Dak Lak, but I'm living in Ho Chi Minh City now.
Quê tôi chẳng có gì đặc biệt thì nói gì?
Chọn một chi tiết nhỏ mà thật: món ăn sáng quen thuộc, con đường hay đi, thời tiết. Câu trả lời cụ thể về một điều bình thường vẫn tốt hơn câu chung chung về một điều to tát.
Có cần nói số liệu như dân số, diện tích không?
Không. Giám khảo không kiểm tra kiến thức địa lý. Nói "a medium-sized city" là đủ; đọc số liệu thuộc lòng còn làm câu trả lời kém tự nhiên.
Mỗi câu trả lời về hometown nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu. Đủ để trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ; nói dài hơn dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời để kịp giờ.

























