Kiến thức
True False Not Given trong IELTS Reading: phân biệt rõ, làm chắc tay
11 phút đọc

True False Not Given là dạng câu hỏi IELTS Reading yêu cầu bạn đối chiếu từng câu nhận định với bài đọc: chọn TRUE nếu bài nói đúng như vậy, FALSE nếu bài nói ngược lại, NOT GIVEN nếu bài không có thông tin để kết luận. Khó nhất của dạng này là phân biệt FALSE với NOT GIVEN, và cách chắc nhất là chỉ dựa vào chữ trong bài, không dựa vào suy đoán hay hiểu biết riêng.

Dạng True False Not Given là gì?
Đề cho một nhóm câu nhận định viết bằng tiếng Anh, thường đã được diễn đạt lại (paraphrase) so với bài đọc. Nhiệm vụ của bạn là xác định mỗi câu có khớp với thông tin trong bài hay không. Dạng này xuất hiện ở cả IELTS Academic và General Training, trong danh sách chính thức có tên là "Identifying information".
Dạng này không kiểm tra bạn biết nhiều hay ít về chủ đề. Nó kiểm tra ba khả năng: tìm đúng chỗ chứa thông tin, hiểu được câu đã bị viết lại bằng từ khác, và nhận ra những khác biệt rất nhỏ như "some" với "all", "may" với "will".
Phân biệt TRUE, FALSE và NOT GIVEN
Đáp án | Khi nào chọn | Câu hỏi tự kiểm tra |
|---|---|---|
TRUE | Bài nói cùng một ý với nhận định, có thể bằng từ khác | Bài có xác nhận đúng điều này không? |
FALSE | Bài nói một điều ngược lại hoặc loại trừ nhận định | Bài có câu nào khiến nhận định chắc chắn sai không? |
NOT GIVEN | Bài không đề cập, hoặc đề cập chưa đủ để kết luận đúng hay sai | Mình có đang phải đoán thêm không? |
Một cách nhớ dễ: FALSE là bài có nói, nhưng nói khác. NOT GIVEN là bài không nói. Nếu để chọn FALSE mà bạn không chỉ ra được câu nào trong bài mâu thuẫn với nhận định, nhiều khả năng đáp án là NOT GIVEN.
Ví dụ nhanh. Bài viết: "The museum opens every day except Monday."
"The museum is closed on Mondays." TRUE, cùng ý, chỉ đổi cách nói.
"Visitors can go to the museum seven days a week." FALSE, bài nói rõ thứ Hai không mở.
"The museum is busiest at weekends." NOT GIVEN, bài không nói gì về lúc đông khách.
True False Not Given và Yes No Not Given khác nhau thế nào?
Hai dạng có cách làm gần như giống nhau, khác ở đối tượng được hỏi:
Tiêu chí | True / False / Not Given | Yes / No / Not Given |
|---|---|---|
Hỏi về | Thông tin, dữ kiện trong bài | Quan điểm, nhận định của tác giả |
Loại bài hay gặp | Bài mô tả, giải thích, kể lại sự kiện | Bài nghị luận, bình luận, có nhiều ý kiến |
Dấu hiệu trong bài | Số liệu, mốc thời gian, sự việc | I believe, it is clear that, unfortunately, should |
Ví dụ: tác giả viết "Sadly, many cities still treat public parks as a luxury rather than a necessity." Nhận định "The writer thinks parks are essential for cities" là YES, vì chữ "sadly" cho thấy tác giả không đồng tình với cách nhìn coi công viên là xa xỉ. Nhận định "The writer thinks cities should build more parks than roads" là NOT GIVEN, vì tác giả không so sánh với đường sá.
Lưu ý quan trọng: ghi đúng bộ chữ mà đề yêu cầu. Câu hỏi True/False/Not Given mà bạn ghi YES hoặc NO sẽ bị chấm sai.
Các bước làm bài True False Not Given
Đọc hướng dẫn để biết đây là dạng nào: TRUE/FALSE/NOT GIVEN hay YES/NO/NOT GIVEN, và ghi đáp án vào câu số mấy đến số mấy.
Gạch chân từ khóa trong nhận định, chia làm hai loại: từ giúp tìm vị trí (tên riêng, năm, con số, thuật ngữ) và từ giới hạn ý (only, all, most, never, always, more than, first, increase).
Tìm vị trí trong bài bằng từ khóa tìm vị trí. Đáp án thường đi theo thứ tự bài đọc, nên câu 2 thường nằm sau câu 1.
Đọc kỹ một đến ba câu quanh vị trí đó. Rút câu dài về lõi "ai làm gì, khi nào, bao nhiêu" để so sánh cho rõ.
So sánh và quyết định: cùng ý là TRUE; có câu mâu thuẫn là FALSE; thiếu căn cứ hoặc phải suy diễn mới ra kết luận là NOT GIVEN.
Không dừng quá lâu. Đã tìm kỹ mà vẫn không thấy thông tin, chọn NOT GIVEN, đánh dấu và đi tiếp.
Những bẫy thường gặp
Từ trùng nhau nhưng ý khác. Nhận định dùng đúng chữ trong bài không có nghĩa là TRUE. "The plan was discussed in 2020" và "The plan was approved in 2020" dùng chung "plan" và "2020" nhưng là hai việc khác nhau.
Từ chỉ mức độ. "Some students" và "all students", "may reduce" và "will reduce", "one of the largest" và "the largest" là những khác biệt quyết định đáp án. Khi nhận định mạnh hơn bài (bài nói "some", đề nói "all"), đáp án thường là FALSE nếu bài có ý loại trừ, hoặc NOT GIVEN nếu bài chỉ không đủ căn cứ.
Dùng hiểu biết ngoài đời. Nhận định có thể đúng trong thực tế nhưng bài không nói. Chấm theo bài, không theo kiến thức của bạn.
Nhận định có hai vế. "The bridge was built in 1990 to reduce traffic." Nếu bài chỉ nói năm xây mà không nói lý do, câu này là NOT GIVEN, dù một nửa đúng.
So sánh và mốc thời gian. Bài nói "faster than before", đề nói "faster than other methods": hai phép so sánh khác nhau. Bài nói "the first in Asia", đề nói "the first in the world": khác phạm vi.
Phủ định ẩn. Các từ như rarely, hardly, fail to, few mang nghĩa gần như phủ định. Đọc lướt rất dễ bỏ qua và hiểu ngược nghĩa câu.
Tự suy luận. Bài nói doanh thu tăng, đề nói công ty có nhiều khách hơn. Có thể đúng ngoài đời, nhưng doanh thu tăng có thể vì giá tăng. Không có chữ nào xác nhận thì là NOT GIVEN.
Bài tập ví dụ có giải thích
Đoạn văn dưới đây do English Guide tự soạn để luyện tập, nội dung mang tính minh họa.
For decades, visitors to the reserve were offered elephant rides along the river. In 2018, the managers replaced the rides with a walking programme in which small groups follow the animals at a distance of about thirty metres. At first, local guides worried that tourists would lose interest, but visitor numbers in the following two years were slightly higher than before.
Researcher Linh Tran, who has observed the herd since 2015, recorded that the elephants now spend more of the day feeding and less time standing still. She believes the change was overdue, although she admits that her results come from a single herd. Not every visitor is satisfied: some say they cannot take good photographs from so far away. The reserve plans to build a viewing platform, but no date has been announced.
Hãy chọn TRUE, FALSE hoặc NOT GIVEN cho mỗi câu, rồi mới xem đáp án.
The reserve stopped offering elephant rides in 2018.
Fewer people visited the reserve after the walking programme began.
The walking programme costs more than the elephant rides did.
All visitors are happy with the distance they must keep from the elephants.
The viewing platform will be finished within two years.
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
1 | TRUE | "In 2018, the managers replaced the rides" nghĩa là từ 2018 không còn cưỡi voi. "Stopped offering" là cách nói lại của "replaced". |
2 | FALSE | Bài nói "visitor numbers... were slightly higher than before", tức là đông hơn, ngược với "fewer people". |
3 | NOT GIVEN | Bài không nhắc tới giá vé. Dễ bị lừa vì câu có "walking programme" và "elephant rides" giống bài. |
4 | FALSE | "Not every visitor is satisfied" và "some say they cannot take good photographs from so far away" mâu thuẫn trực tiếp với "all visitors are happy". |
5 | NOT GIVEN | Bài chỉ nói có kế hoạch xây và "no date has been announced". Không có căn cứ để nói xong trong hai năm, cũng không có câu nào nói chắc chắn sẽ không xong. |
Câu 5 là ví dụ điển hình của chỗ nhiều bạn chọn FALSE. Hãy tự hỏi: bài có câu nào khẳng định sàn ngắm sẽ không xong trong hai năm không? Không có. Vậy đáp án là NOT GIVEN.
Thử thêm: nhận định "Linh Tran thinks the walking programme should have started earlier" sẽ là gì nếu đây là câu YES/NO/NOT GIVEN về ý kiến của cô ấy? Cụm "the change was overdue" nghĩa là lẽ ra phải thay đổi sớm hơn, nên câu trả lời là YES.
Mẹo nhỏ khi làm bài
Đáp án thường theo thứ tự bài. Nếu tìm được câu 1 và câu 3 mà chưa thấy câu 2, thông tin câu 2 nhiều khả năng nằm giữa hai vị trí đó. Không thấy gì ở khoảng đó thì nghiêng về NOT GIVEN.
Đừng mặc định đề luôn có đủ cả ba loại đáp án. Thường là có, nhưng không có quy định nào bắt buộc.
Nhận định chứa từ tuyệt đối như all, always, never, only cần đọc rất kỹ, nhưng không phải cứ có những từ đó là FALSE.
Câu sai không bị trừ điểm, nên luôn ghi một đáp án, không để trống.
Luyện dạng này cùng English Guide
Ở English Guide, True False Not Given được luyện từ sớm: khóa Pre IELTS giúp bạn làm quen 40–50% dạng bài IELTS, các khóa sau tập trung vào paraphrase và tốc độ. Lớp chỉ 8–15 học viên, giáo viên chữa từng câu sai để bạn hiểu mình nhầm ở đâu, theo phương pháp E.L.E.P.H.A.N.T Learning. Bạn học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online cùng giáo viên dạy trực tiếp.
Muốn xem các dạng còn lại của phần đọc, đọc bài các dạng câu hỏi IELTS Reading hoặc xem chương trình IELTS của trung tâm. Mô tả gốc của dạng này có trong trang IELTS Academic Reading của ielts.org và bài các dạng câu hỏi Reading của IDP.
Câu hỏi thường gặp
FALSE và NOT GIVEN khác nhau thế nào?
FALSE là bài có thông tin nói ngược lại nhận định. NOT GIVEN là bài không có thông tin, hoặc có nhưng chưa đủ để kết luận. Chọn FALSE khi bạn chỉ ra được câu mâu thuẫn trong bài.
Đáp án True False Not Given có theo thứ tự bài đọc không?
Thường có. Câu hỏi sau thường ứng với phần bài nằm sau câu hỏi trước, nên bạn không cần dò lại từ đầu bài cho mỗi câu.
Có được viết tắt T, F, NG trên phiếu trả lời không?
Nhiều nguồn luyện thi cho biết viết tắt rõ ràng vẫn được chấm. Tuy vậy, cách an toàn nhất là ghi đúng chữ mà đề yêu cầu (TRUE, FALSE, NOT GIVEN) để tránh mọi nhầm lẫn.
Một bài có phải luôn có đủ TRUE, FALSE và NOT GIVEN?
Không có quy định bắt buộc. Phần lớn đề có đủ cả ba, nhưng đừng đổi một đáp án bạn đã chắc chỉ để "cho đủ".
General Training có dạng này không?
Có. True/False/Not Given có trong cả Academic và General Training. Dạng Yes/No/Not Given thì nằm trong danh sách dạng câu hỏi của Academic.

























