Kiến thức
Thang điểm TOEIC: cách tính điểm 4 kỹ năng, quy đổi CEFR và mức điểm cần đạt
9 phút đọc

Thang điểm TOEIC Listening & Reading đi từ 10 đến 990: Listening 5–495 và Reading 5–495, cộng lại thành tổng điểm, báo theo bước 5 điểm. TOEIC Speaking và Writing chấm riêng, mỗi kỹ năng 0–200 điểm (bước 10 điểm) và không cộng vào tổng 990. TOEIC không có mức đậu hay rớt: điểm cho biết bạn dùng tiếng Anh tới đâu, còn đạt hay không là do trường hoặc công ty đặt ra.

Bài này giải thích cách ETS tính điểm, vì sao không có bảng quy đổi số câu đúng cố định, mỗi mức điểm tương đương trình độ nào theo khung CEFR và nên đặt mục tiêu bao nhiêu.
Thang điểm TOEIC gồm những gì?
Bài thi | Kỹ năng | Thang điểm | Bước điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
Listening & Reading | Listening (100 câu) | 5–495 | 5 điểm | Cộng với Reading thành tổng 10–990 |
Listening & Reading | Reading (100 câu) | 5–495 | 5 điểm | Cộng với Listening thành tổng 10–990 |
Speaking & Writing | Speaking (11 câu) | 0–200 | 10 điểm | Không có điểm tổng |
Speaking & Writing | Writing (8 câu) | 0–200 | 10 điểm | Không có điểm tổng |
Nếu chưa nắm rõ đề có những Part nào, bạn đọc trước bài cấu trúc đề thi TOEIC, rồi quay lại phần cách tính điểm dưới đây.
Cách tính điểm TOEIC Listening & Reading
Theo cẩm nang thí sinh của ETS, điểm được tính qua hai bước:
Đếm số câu đúng ở mỗi phần (điểm thô). Câu sai hay bỏ trống đều không bị trừ điểm.
Đổi điểm thô sang điểm quy đổi (5–495) bằng phương pháp thống kê gọi là “equating”, để điểm của các đề khác nhau có thể so sánh với nhau.
Cộng điểm Listening và Reading thành tổng điểm.
Mỗi đề có độ khó hơi khác nhau, nên mỗi đề có một bảng quy đổi riêng. ETS cho biết không công bố các bảng này và không báo điểm thô cho thí sinh. Vì vậy, “mỗi câu đúng được 5 điểm” chỉ là cách nói cho dễ nhớ: cùng 70 câu đúng, bạn có thể được điểm khác nhau ở hai đề khác nhau.
Bảng ước lượng số câu đúng sang điểm (chỉ để tham khảo)
Bảng dưới đây là ước lượng gần đúng, tổng hợp từ các bảng tham khảo thường dùng khi luyện đề, chỉ giúp bạn hình dung điểm khi tự làm đề ở nhà. Điểm thi thật có thể lệch vài chục điểm.
Số câu đúng (/100) | Listening (ước lượng) | Reading (ước lượng) |
|---|---|---|
95–100 | 475–495 | 460–495 |
85–94 | 435–475 | 395–460 |
75–84 | 390–435 | 330–395 |
65–74 | 330–390 | 270–330 |
55–64 | 270–330 | 210–270 |
45–54 | 200–270 | 150–210 |
35–44 | 140–200 | 100–150 |
Dưới 35 | 5–140 | 5–100 |
Ở hầu hết các bảng tham khảo, cùng một số câu đúng thì điểm Reading thường thấp hơn Listening một chút. Ví dụ, làm đúng khoảng 70 câu Nghe và 60 câu Đọc, tổng điểm thường rơi vào khoảng 580–650.
Cách tính điểm TOEIC Speaking & Writing
Phần nói và viết được giám khảo của ETS chấm theo từng câu, dựa trên tiêu chí như phát âm, ngữ điệu, ngữ pháp, từ vựng, độ mạch lạc và mức độ trả lời đúng yêu cầu. Điểm các câu được quy đổi về thang 0–200. Phiếu điểm còn ghi cấp độ năng lực (proficiency level) kèm mô tả bạn làm được gì. Các mức dưới đây theo bảng mô tả cấp độ Speaking & Writing của ETS.
Speaking: 8 cấp độ
Cấp độ | Điểm | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
8 | 190–200 | Nói liền mạch, dễ hiểu trong tình huống công việc |
7 | 160–180 | Nêu quan điểm, xử lý yêu cầu phức tạp hiệu quả |
6 | 130–150 | Trả lời đúng ý nhưng lý lẽ đôi lúc chưa rõ |
5 | 110–120 | Câu hỏi cơ bản đa phần trả lời được, nêu quan điểm còn hạn chế |
4 | 80–100 | Chưa giải thích được ý kiến, khó trả lời câu hỏi cơ bản |
3 | 60–70 | Nêu được ý kiến nhưng không bảo vệ được |
2 | 40–50 | Rất khó hiểu, chưa trả lời được yêu cầu |
1 | 0–30 | Bỏ trống phần lớn bài thi |
Writing: 9 cấp độ
Cấp độ | Điểm | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
9 | 200 | Thông tin rõ ràng; lập luận chặt, tự nhiên, đúng ngữ pháp |
8 | 170–190 | Viết rõ ràng, lập luận tốt; đôi khi lặp ý hoặc lỗi nhỏ |
7 | 140–160 | Viết thông tin tốt; lập luận có ý nhưng thiếu dẫn chứng |
6 | 110–130 | Thông tin đôi khi thiếu ý; lập luận phát triển chưa đủ |
5 | 90–100 | Viết thông tin được một phần; lập luận phần lớn chưa đạt |
4 | 70–80 | Bắt đầu nêu được ý kiến nhưng giao tiếp còn hạn chế |
3 | 50–60 | Nêu ý kiến và truyền đạt thông tin rất hạn chế |
2 | 40 | Hầu như chưa viết được câu đúng ngữ pháp |
1 | 0–30 | Bỏ trống một hoặc nhiều phần |
Quy đổi thang điểm TOEIC sang CEFR theo ETS
ETS đã nhờ một hội đồng 22 chuyên gia từ 10 nước châu Âu xác định điểm tối thiểu của từng kỹ năng ứng với mỗi bậc CEFR (Khung tham chiếu chung châu Âu). Bảng sau lấy từ tài liệu “Mapping the TOEIC tests on the CEFR” của ETS.
Kỹ năng | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 |
|---|---|---|---|---|---|
Listening (5–495) | 60 | 110 | 275 | 400 | 490 |
Reading (5–495) | 60 | 115 | 275 | 385 | 455 |
Speaking (0–200) | 50 | 90 | 120 | 160 | 180 |
Writing (0–200) | 30 | 70 | 120 | 150 | 180 |
Tổng L + R (tự cộng) | 120 | 225 | 550 | 785 | 945 |
Theo ghi chú của ETS, mốc C1 phần Reading chỉ có 45% chuyên gia trong nhóm nghiên cứu đồng thuận, còn mốc Speaking và Writing đã được ETS hiệu chỉnh lại sau nghiên cứu.
ETS lưu ý đây là mốc tham khảo, không nên dùng như ngưỡng cứng.
Muốn đạt một bậc thì nên xét từng kỹ năng. Ví dụ tổng 600 nhưng Reading chỉ 250 thì phần Đọc vẫn chưa tới B1.
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam được xây dựng tương thích với CEFR (bậc 3 tương ứng B1, bậc 4 tương ứng B2), nhưng việc trường bạn có quy đổi TOEIC sang bậc hay không là do quy định của trường.
Mỗi mức điểm TOEIC nói lên điều gì?
Dựa trên bảng CEFR ở trên, bạn có thể hình dung các khoảng tổng điểm Listening & Reading như sau (cách chia của English Guide để dễ đặt mục tiêu):
Tổng điểm L&R | Bậc tương đối | Bạn thường làm được gì |
|---|---|---|
Dưới 225 | Dưới A2 | Nhận ra từ quen, câu rất ngắn; nên học lại nền tảng |
225–545 | A2 | Hiểu câu, thông báo đơn giản; dễ sai ở bài đọc dài |
550–780 | B1 | Xử lý email, thông báo, hội thoại công sở quen thuộc |
785–940 | B2 | Đọc, nghe tài liệu công việc khá thoải mái |
945–990 | C1 | Dùng tiếng Anh linh hoạt trong môi trường quốc tế |
Mức điểm TOEIC thường được yêu cầu
Mỗi nơi đặt mức riêng, nên hãy xem văn bản chính thức của trường hoặc thông báo tuyển dụng. Một vài mốc thường gặp:
Chuẩn đầu ra đại học: nhiều trường đặt mức trong khoảng 450–600 tùy ngành, ngành ngôn ngữ hoặc chương trình chất lượng cao thường cao hơn.
Vị trí văn phòng, nhân viên kinh doanh: hay gặp yêu cầu từ 500–650.
Vị trí làm việc thường xuyên với đối tác nước ngoài, công ty đa quốc gia: thường từ 700 trở lên, đôi khi yêu cầu thêm Speaking & Writing.
Theo ETS, phiếu điểm không được cấp lại sau 2 năm kể từ ngày thi, nên phần lớn nơi nhận chỉ chấp nhận kết quả trong 2 năm. Vì vậy, nên tính thời điểm thi sát với lúc cần nộp hồ sơ.
Đặt mục tiêu điểm và lộ trình học tại English Guide
Tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), lộ trình TOEIC của English Guide chia theo từng mốc điểm, lớp 8–15 học viên, học phí công khai theo khóa:
Mục tiêu | Khóa | Thời lượng | Học phí |
|---|---|---|---|
Lấy lại nền tảng | English Guide (mất gốc) | 24 buổi · 48 giờ · 8 tuần | 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ) |
450–500+ | 18 buổi · 36 giờ · 9 tuần | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) | |
600–650+ | 18 buổi · 9 tuần (đầu vào 450–500) | 3.900.000đ | |
Chứng chỉ 4 kỹ năng | 18 buổi · 9 tuần | 3.900.000đ |
Ví dụ: bạn là sinh viên ở Buôn Ma Thuột cần 500 điểm để ra trường. Nếu nền còn yếu, học English Guide rồi TOEIC Run là đủ chặng chính; nếu bài kiểm tra trình độ cho thấy bạn đã vững ngữ pháp căn bản, giáo viên có thể xếp thẳng vào TOEIC Run.
Câu hỏi thường gặp
TOEIC bao nhiêu điểm là đậu?
TOEIC không có đậu hay rớt. Mức “đạt” là do trường hoặc nơi tuyển dụng của bạn quy định.
Mỗi câu đúng trong TOEIC được mấy điểm?
Không cố định. ETS đổi số câu đúng sang điểm bằng bảng riêng cho từng đề; con số “5 điểm một câu” chỉ là ước lượng.
Thi đủ 4 kỹ năng thì tổng điểm TOEIC là bao nhiêu?
ETS không cộng chung 4 kỹ năng. Bạn có tổng Listening & Reading (10–990) và hai điểm riêng Speaking, Writing (mỗi kỹ năng 0–200).
TOEIC 550 có phải trình độ B1 không?
Chỉ khi cả Listening và Reading đều từ 275 trở lên. Theo ETS, bậc CEFR xét theo từng kỹ năng, không theo tổng điểm.
Điểm TOEIC có giá trị bao lâu?
ETS không cấp lại phiếu điểm sau 2 năm, nên đa số nơi nhận tính hiệu lực 2 năm. Hãy kiểm tra quy định của nơi bạn nộp.

























