Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Thang điểm TOEIC: cách tính điểm 4 kỹ năng, quy đổi CEFR và mức điểm cần đạt

9 phút đọc

Thang điểm TOEIC: cách tính điểm 4 kỹ năng, quy đổi CEFR và mức điểm cần đạt

Thang điểm TOEIC Listening & Reading đi từ 10 đến 990: Listening 5–495 và Reading 5–495, cộng lại thành tổng điểm, báo theo bước 5 điểm. TOEIC Speaking và Writing chấm riêng, mỗi kỹ năng 0–200 điểm (bước 10 điểm) và không cộng vào tổng 990. TOEIC không có mức đậu hay rớt: điểm cho biết bạn dùng tiếng Anh tới đâu, còn đạt hay không là do trường hoặc công ty đặt ra.

Thang điểm TOEIC: Tổng L&R – 10–990 điểm, bước 5 điểm; Listening / Reading – Mỗi phần 5–495; Speaking / Writing – Mỗi kỹ năng 0–200, không cộng tổng; B1 theo ETS – Listening 275 · Reading 275; B2 theo ETS – Listening 400 · Reading 385; Đậu / rớt – Không có, nơi nhận tự đặt mức
Thang điểm TOEIC

Bài này giải thích cách ETS tính điểm, vì sao không có bảng quy đổi số câu đúng cố định, mỗi mức điểm tương đương trình độ nào theo khung CEFR và nên đặt mục tiêu bao nhiêu.

Thang điểm TOEIC gồm những gì?

Bài thi

Kỹ năng

Thang điểm

Bước điểm

Ghi chú

Listening & Reading

Listening (100 câu)

5–495

5 điểm

Cộng với Reading thành tổng 10–990

Listening & Reading

Reading (100 câu)

5–495

5 điểm

Cộng với Listening thành tổng 10–990

Speaking & Writing

Speaking (11 câu)

0–200

10 điểm

Không có điểm tổng

Speaking & Writing

Writing (8 câu)

0–200

10 điểm

Không có điểm tổng

Nếu chưa nắm rõ đề có những Part nào, bạn đọc trước bài cấu trúc đề thi TOEIC, rồi quay lại phần cách tính điểm dưới đây.

Cách tính điểm TOEIC Listening & Reading

Theo cẩm nang thí sinh của ETS, điểm được tính qua hai bước:

  1. Đếm số câu đúng ở mỗi phần (điểm thô). Câu sai hay bỏ trống đều không bị trừ điểm.

  2. Đổi điểm thô sang điểm quy đổi (5–495) bằng phương pháp thống kê gọi là “equating”, để điểm của các đề khác nhau có thể so sánh với nhau.

  3. Cộng điểm Listening và Reading thành tổng điểm.

Mỗi đề có độ khó hơi khác nhau, nên mỗi đề có một bảng quy đổi riêng. ETS cho biết không công bố các bảng này và không báo điểm thô cho thí sinh. Vì vậy, “mỗi câu đúng được 5 điểm” chỉ là cách nói cho dễ nhớ: cùng 70 câu đúng, bạn có thể được điểm khác nhau ở hai đề khác nhau.

Bảng ước lượng số câu đúng sang điểm (chỉ để tham khảo)

Bảng dưới đây là ước lượng gần đúng, tổng hợp từ các bảng tham khảo thường dùng khi luyện đề, chỉ giúp bạn hình dung điểm khi tự làm đề ở nhà. Điểm thi thật có thể lệch vài chục điểm.

Số câu đúng (/100)

Listening (ước lượng)

Reading (ước lượng)

95–100

475–495

460–495

85–94

435–475

395–460

75–84

390–435

330–395

65–74

330–390

270–330

55–64

270–330

210–270

45–54

200–270

150–210

35–44

140–200

100–150

Dưới 35

5–140

5–100

Ở hầu hết các bảng tham khảo, cùng một số câu đúng thì điểm Reading thường thấp hơn Listening một chút. Ví dụ, làm đúng khoảng 70 câu Nghe và 60 câu Đọc, tổng điểm thường rơi vào khoảng 580–650.

Cách tính điểm TOEIC Speaking & Writing

Phần nói và viết được giám khảo của ETS chấm theo từng câu, dựa trên tiêu chí như phát âm, ngữ điệu, ngữ pháp, từ vựng, độ mạch lạc và mức độ trả lời đúng yêu cầu. Điểm các câu được quy đổi về thang 0–200. Phiếu điểm còn ghi cấp độ năng lực (proficiency level) kèm mô tả bạn làm được gì. Các mức dưới đây theo bảng mô tả cấp độ Speaking & Writing của ETS.

Speaking: 8 cấp độ

Cấp độ

Điểm

Mô tả ngắn

8

190–200

Nói liền mạch, dễ hiểu trong tình huống công việc

7

160–180

Nêu quan điểm, xử lý yêu cầu phức tạp hiệu quả

6

130–150

Trả lời đúng ý nhưng lý lẽ đôi lúc chưa rõ

5

110–120

Câu hỏi cơ bản đa phần trả lời được, nêu quan điểm còn hạn chế

4

80–100

Chưa giải thích được ý kiến, khó trả lời câu hỏi cơ bản

3

60–70

Nêu được ý kiến nhưng không bảo vệ được

2

40–50

Rất khó hiểu, chưa trả lời được yêu cầu

1

0–30

Bỏ trống phần lớn bài thi

Writing: 9 cấp độ

Cấp độ

Điểm

Mô tả ngắn

9

200

Thông tin rõ ràng; lập luận chặt, tự nhiên, đúng ngữ pháp

8

170–190

Viết rõ ràng, lập luận tốt; đôi khi lặp ý hoặc lỗi nhỏ

7

140–160

Viết thông tin tốt; lập luận có ý nhưng thiếu dẫn chứng

6

110–130

Thông tin đôi khi thiếu ý; lập luận phát triển chưa đủ

5

90–100

Viết thông tin được một phần; lập luận phần lớn chưa đạt

4

70–80

Bắt đầu nêu được ý kiến nhưng giao tiếp còn hạn chế

3

50–60

Nêu ý kiến và truyền đạt thông tin rất hạn chế

2

40

Hầu như chưa viết được câu đúng ngữ pháp

1

0–30

Bỏ trống một hoặc nhiều phần

Quy đổi thang điểm TOEIC sang CEFR theo ETS

ETS đã nhờ một hội đồng 22 chuyên gia từ 10 nước châu Âu xác định điểm tối thiểu của từng kỹ năng ứng với mỗi bậc CEFR (Khung tham chiếu chung châu Âu). Bảng sau lấy từ tài liệu “Mapping the TOEIC tests on the CEFR” của ETS.

Kỹ năng

A1

A2

B1

B2

C1

Listening (5–495)

60

110

275

400

490

Reading (5–495)

60

115

275

385

455

Speaking (0–200)

50

90

120

160

180

Writing (0–200)

30

70

120

150

180

Tổng L + R (tự cộng)

120

225

550

785

945

  • Theo ghi chú của ETS, mốc C1 phần Reading chỉ có 45% chuyên gia trong nhóm nghiên cứu đồng thuận, còn mốc Speaking và Writing đã được ETS hiệu chỉnh lại sau nghiên cứu.

  • ETS lưu ý đây là mốc tham khảo, không nên dùng như ngưỡng cứng.

  • Muốn đạt một bậc thì nên xét từng kỹ năng. Ví dụ tổng 600 nhưng Reading chỉ 250 thì phần Đọc vẫn chưa tới B1.

  • Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam được xây dựng tương thích với CEFR (bậc 3 tương ứng B1, bậc 4 tương ứng B2), nhưng việc trường bạn có quy đổi TOEIC sang bậc hay không là do quy định của trường.

Mỗi mức điểm TOEIC nói lên điều gì?

Dựa trên bảng CEFR ở trên, bạn có thể hình dung các khoảng tổng điểm Listening & Reading như sau (cách chia của English Guide để dễ đặt mục tiêu):

Tổng điểm L&R

Bậc tương đối

Bạn thường làm được gì

Dưới 225

Dưới A2

Nhận ra từ quen, câu rất ngắn; nên học lại nền tảng

225–545

A2

Hiểu câu, thông báo đơn giản; dễ sai ở bài đọc dài

550–780

B1

Xử lý email, thông báo, hội thoại công sở quen thuộc

785–940

B2

Đọc, nghe tài liệu công việc khá thoải mái

945–990

C1

Dùng tiếng Anh linh hoạt trong môi trường quốc tế

Mức điểm TOEIC thường được yêu cầu

Mỗi nơi đặt mức riêng, nên hãy xem văn bản chính thức của trường hoặc thông báo tuyển dụng. Một vài mốc thường gặp:

  • Chuẩn đầu ra đại học: nhiều trường đặt mức trong khoảng 450–600 tùy ngành, ngành ngôn ngữ hoặc chương trình chất lượng cao thường cao hơn.

  • Vị trí văn phòng, nhân viên kinh doanh: hay gặp yêu cầu từ 500–650.

  • Vị trí làm việc thường xuyên với đối tác nước ngoài, công ty đa quốc gia: thường từ 700 trở lên, đôi khi yêu cầu thêm Speaking & Writing.

Theo ETS, phiếu điểm không được cấp lại sau 2 năm kể từ ngày thi, nên phần lớn nơi nhận chỉ chấp nhận kết quả trong 2 năm. Vì vậy, nên tính thời điểm thi sát với lúc cần nộp hồ sơ.

Đặt mục tiêu điểm và lộ trình học tại English Guide

Tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), lộ trình TOEIC của English Guide chia theo từng mốc điểm, lớp 8–15 học viên, học phí công khai theo khóa:

Mục tiêu

Khóa

Thời lượng

Học phí

Lấy lại nền tảng

English Guide (mất gốc)

24 buổi · 48 giờ · 8 tuần

4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ)

450–500+

TOEIC Run 450–500+

18 buổi · 36 giờ · 9 tuần

3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ)

600–650+

TOEIC Fly 600–650+

18 buổi · 9 tuần (đầu vào 450–500)

3.900.000đ

Chứng chỉ 4 kỹ năng

TOEIC Speaking & Writing

18 buổi · 9 tuần

3.900.000đ

Ví dụ: bạn là sinh viên ở Buôn Ma Thuột cần 500 điểm để ra trường. Nếu nền còn yếu, học English Guide rồi TOEIC Run là đủ chặng chính; nếu bài kiểm tra trình độ cho thấy bạn đã vững ngữ pháp căn bản, giáo viên có thể xếp thẳng vào TOEIC Run.

Câu hỏi thường gặp

TOEIC bao nhiêu điểm là đậu?

TOEIC không có đậu hay rớt. Mức “đạt” là do trường hoặc nơi tuyển dụng của bạn quy định.

Mỗi câu đúng trong TOEIC được mấy điểm?

Không cố định. ETS đổi số câu đúng sang điểm bằng bảng riêng cho từng đề; con số “5 điểm một câu” chỉ là ước lượng.

Thi đủ 4 kỹ năng thì tổng điểm TOEIC là bao nhiêu?

ETS không cộng chung 4 kỹ năng. Bạn có tổng Listening & Reading (10–990) và hai điểm riêng Speaking, Writing (mỗi kỹ năng 0–200).

TOEIC 550 có phải trình độ B1 không?

Chỉ khi cả Listening và Reading đều từ 275 trở lên. Theo ETS, bậc CEFR xét theo từng kỹ năng, không theo tổng điểm.

Điểm TOEIC có giá trị bao lâu?

ETS không cấp lại phiếu điểm sau 2 năm, nên đa số nơi nhận tính hiệu lực 2 năm. Hãy kiểm tra quy định của nơi bạn nộp.

Chuyên mục:TOEIC
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

EG gọi lại vào khung giờ bạn chọn.

Khung giờ muốn được gọi lại

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.