Kiến thức
TOEIC và IELTS khác gì nhau? So sánh đề thi, thang điểm, độ khó và cách chọn đúng chứng chỉ
15 phút đọc

TOEIC và IELTS khác nhau trước hết ở mục đích: TOEIC đo khả năng dùng tiếng Anh trong công việc và đời sống hằng ngày, thường dùng cho chuẩn đầu ra đại học và tuyển dụng; IELTS kiểm tra đủ 4 kỹ năng trong một lần thi, thường dùng cho du học, định cư và xét tuyển. Không bài nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối. Bài bạn nên chọn là bài mà nơi nhận hồ sơ của bạn chấp nhận.

Bài này so sánh hai chứng chỉ theo từng tiêu chí: đề thi, thang điểm, lệ phí, độ khó, nơi chấp nhận. Cuối bài có bảng chọn theo mục tiêu và lộ trình cụ thể ở English Guide. Dữ kiện về kỳ thi được kiểm tra trên trang của ETS, ielts.org, IDP và IIG Việt Nam ngày 01/11/2026.
TOEIC là gì, IELTS là gì?
TOEIC
TOEIC do ETS (Hoa Kỳ) xây dựng; tại Việt Nam, IIG Việt Nam là đại diện tổ chức thi. Tình huống trong đề xoay quanh văn phòng, mua bán, đi lại, hội họp, và không yêu cầu kiến thức chuyên ngành. TOEIC gồm hai nhóm bài thi tách rời:
TOEIC Listening & Reading: 200 câu trắc nghiệm. Ở Việt Nam, “thi TOEIC” thường là bài này.
TOEIC Speaking & Writing: thi trên máy tính, chấm riêng từng kỹ năng. Theo ETS, hai bài này có thể thi cùng nhau hoặc thi riêng.
IELTS
IELTS do British Council, IDP và Cambridge University Press & Assessment đồng sở hữu. Một lần thi có đủ Listening, Reading, Writing, Speaking. Có hai loại chính: Academic (học thuật, thường dùng cho đại học và sau đại học) và General Training (thường dùng cho làm việc, định cư). Ngoài ra còn IELTS for UKVI và Life Skills cho một số loại hồ sơ visa Anh.
TOEIC và IELTS giống nhau ở điểm nào?
Không có đậu hay rớt. Bạn nhận điểm số, còn mức “đạt” do trường, công ty hoặc cơ quan tiếp nhận đặt ra.
Kết quả thường được dùng trong 2 năm. ETS ghi điểm TOEIC có giá trị 2 năm. IELTS khuyến nghị coi kết quả có giá trị 2 năm kể từ ngày thi, dù một số nơi có thể nhận lâu hơn.
Listening chỉ nghe một lần, nên cả hai đều cần luyện khả năng bắt ý ngay khi nghe.
Đều đo năng lực sử dụng tiếng Anh, không kiểm tra kiến thức chuyên môn của một ngành cụ thể.
Bảng so sánh TOEIC và IELTS
Tiêu chí | TOEIC | IELTS |
|---|---|---|
Đơn vị xây dựng đề | ETS; IIG Việt Nam là đại diện tại Việt Nam | British Council, IDP, Cambridge University Press & Assessment |
Bối cảnh ngôn ngữ | Công việc và đời sống hằng ngày | Học thuật (Academic); đời sống, công việc (General Training) |
Kỹ năng trong một lần thi | Listening & Reading là một bài; Speaking & Writing là bài riêng | Đủ 4 kỹ năng |
Số câu | Listening 100, Reading 100; Speaking 11, Writing 8 | Listening 40, Reading 40; Writing 2 bài; Speaking 3 phần |
Thời gian làm bài | Listening & Reading 120 phút (Nghe khoảng 45, Đọc 75); Speaking khoảng 20 phút, Writing khoảng 60 phút | Listening 30, Reading 60, Writing 60, Speaking 11–14 phút |
Dạng câu hỏi | Trắc nghiệm hoàn toàn ở Listening & Reading | Điền từ, nối, trắc nghiệm, True/False/Not Given, viết bài, nói với giám khảo |
Thang điểm | Listening & Reading 10–990, bước 5 điểm; Speaking, Writing mỗi kỹ năng 0–200 | Band 0–9, bước 0.5; có điểm từng kỹ năng và điểm tổng |
Hình thức thi ở Việt Nam | Trên giấy hoặc trên máy tùy buổi thi với Listening & Reading; Speaking & Writing trên máy | IDP tổ chức trên máy tính, trừ thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt và một số trường hợp hạn chế |
Lệ phí (cập nhật 11/2026) | IIG hiện số tiền ở bước thanh toán, tùy bài thi và nghề nghiệp | 4.664.000đ cho Academic, General Training tại IDP (đã gồm 8% VAT, áp dụng đến 31/12/2026) |
Điểm thi gần Đắk Lắk | Danh sách của IIG chưa có điểm ở Đắk Lắk; gần nhất là Đà Nẵng, TP.HCM | IDP có điểm thi trên máy tại 527 Lê Duẩn, Buôn Ma Thuột |
Nguồn: trang bài thi Listening & Reading của ETS, cách tính điểm IELTS trên ielts.org và bảng lệ phí của IDP Việt Nam. Lệ phí, lịch thi và địa điểm có thể thay đổi, bạn nên xem lại trước khi đăng ký. Chi tiết từng Part có ở bài cấu trúc đề thi TOEIC; cách xem đúng mức phí có ở bài lệ phí thi TOEIC.
Khác nhau ở từng kỹ năng
Các câu ví dụ dưới đây do English Guide tự soạn để bạn thấy “mùi” của từng đề, không phải câu trong đề thật.
Listening: phản xạ nhanh hay bắt chi tiết trong bài dài
TOEIC có nhiều câu ngắn, đi rất nhanh, nội dung là thông báo và trao đổi công việc. Part 2 chẳng hạn, bạn chỉ nghe rồi chọn câu đáp hợp lý, trên đề không in gì:
“Who's meeting the client at the airport?” (A) Ms. Lan offered to go. (B) At Gate 5. (C) Yes, it was on time. Đáp án: (A).
IELTS có ít câu hơn nhưng bài nghe dài hơn, từ hội thoại đời thường đến bài giảng học thuật, và nhiều câu phải tự viết đáp án đúng chính tả:
Nghe: “What damages seedlings most in the first year isn't drought, it's strong wind.” Đề: Young coffee plants need protection from strong ______. (ONE WORD ONLY). Đáp án: wind.
Reading: tốc độ hay đọc sâu
TOEIC có 100 câu trong 75 phút, văn bản là email, quảng cáo, hóa đơn, lịch trình, đoạn chat. Áp lực lớn nhất là thời gian. Part 5 kiểm tra ngữ pháp và từ vựng ngay trong từng câu:
“Please submit your travel receipts to the accounting office ______ the end of the month.” (A) by (B) since (C) during (D) along. Đáp án: (A).
IELTS Academic có 3 bài đọc dài với 40 câu trong 60 phút, văn phong học thuật hơn, buộc bạn phân biệt điều bài nói và điều bạn tự suy ra:
Đoạn đọc: “Many farmers in the region have replaced older coffee trees with younger ones, which need less water during the dry season.” Nhận định: “Younger trees produce more coffee than older trees.” Đáp án: NOT GIVEN, vì đoạn chỉ nói về lượng nước, không nói về sản lượng.
Speaking: nói với máy hay nói với giám khảo
TOEIC Speaking có 11 câu trong khoảng 20 phút, thu âm trên máy tính. Thời gian trả lời từng câu do đề quy định, từ 15 đến 60 giây, gồm đọc to, tả tranh, trả lời câu hỏi, dùng thông tin cho sẵn và nêu quan điểm. Ví dụ: “How do you usually get to work, and how long does it take?”
IELTS Speaking là cuộc nói chuyện 11–14 phút với giám khảo, gồm 3 phần, và giám khảo có thể hỏi tiếp theo câu trả lời của bạn. Phần cuối đòi hỏi phân tích ý: “Why do some people prefer to work for small companies rather than large ones?” Theo trang của IDP, ở điểm thi Buôn Ma Thuột phần này diễn ra qua cuộc gọi video với giám khảo.
Writing: viết để làm việc hay viết để lập luận
TOEIC Writing có 8 câu trong khoảng 60 phút: viết câu theo tranh, trả lời email, viết một bài nêu quan điểm (ETS ghi bài tốt thường từ 300 từ). Trọng tâm là viết đúng yêu cầu, rõ ràng, phù hợp công việc.
IELTS Writing có 2 bài trong 60 phút. Bản Academic yêu cầu mô tả biểu đồ, quy trình hoặc bản đồ (tối thiểu 150 từ) và viết luận (tối thiểu 250 từ). Bài luận cần lập luận chặt chẽ cho những đề như: “Some people believe university education should be free for everyone. To what extent do you agree?”
So điểm TOEIC với IELTS thế nào cho đúng?
Hiện không có bảng quy đổi TOEIC sang IELTS chính thức. ETS công bố mốc TOEIC theo khung CEFR, còn phía IELTS có tài liệu đặt band cạnh CEFR, nên CEFR là thước đo chung có căn cứ nhất:
Bậc CEFR | TOEIC tối thiểu theo ETS (Listening / Reading) | IELTS điểm tổng cùng bậc |
|---|---|---|
B1 | 275 / 275 | Khoảng 4.0–5.0 |
B2 | 400 / 385 | Khoảng 5.5–6.5 |
C1 | 490 / 455 | Khoảng 7.0–8.0 |
Bảng này so sánh trình độ tương đối, không phải đổi chứng chỉ. Hai lưu ý quan trọng: TOEIC Listening & Reading không đo Writing và Speaking, trong khi điểm tổng IELTS có cả hai kỹ năng đó; và nếu trường hoặc công ty có bảng quy đổi nội bộ thì bạn phải theo bảng của họ. Giải thích đầy đủ, kèm ví dụ từng mức điểm, nằm ở bài quy đổi điểm TOEIC sang IELTS.
TOEIC hay IELTS khó hơn?
Không có câu trả lời chung, vì hai bài khó theo hai kiểu khác nhau:
Tiêu chí | TOEIC Listening & Reading | IELTS |
|---|---|---|
Cái khó chính | 200 câu liên tục, Part 7 dài, dễ thiếu giờ | Bài đọc và nghe học thuật, phải viết và nói ở mức lập luận |
Từ vựng | Công việc, thương mại, dịch vụ | Học thuật và nhiều chủ đề xã hội |
Ai thường thấy dễ thở hơn | Người quen email, văn bản công việc, đọc nhanh | Người đọc sâu tốt, chịu viết, chịu nói thành đoạn |
Ai thường thấy vất vả hơn | Người đọc chậm, chưa quen từ vựng công sở | Người chưa từng luyện Writing, Speaking |
Nhiều người nói “TOEIC dễ hơn” vì đang so hai mục tiêu không cùng mức. Mốc TOEIC 450–500 thường gặp ở chuẩn đầu ra chỉ nằm ở vùng A2 theo bảng CEFR của ETS, còn IELTS 6.5 đã thuộc B2. Muốn đạt B2 ở TOEIC, bạn cần Listening từ 400 và Reading từ 385, tức tổng khoảng 785, và đây không phải mốc dễ. Vì vậy, hãy so theo điểm bạn thật sự cần, không so tên chứng chỉ.
Nên học TOEIC hay IELTS?
Bảng dưới là gợi ý ban đầu. Quyết định cuối cùng luôn theo văn bản của nơi nhận hồ sơ.
Mục tiêu của bạn | Thường chọn | Cần kiểm tra |
|---|---|---|
Chuẩn đầu ra đại học, cao đẳng | Bài mà quy chế trường ghi, thường là TOEIC Listening & Reading hoặc có thêm IELTS | Mức điểm, có cần đủ 4 kỹ năng không, có nhận kết quả từ đợt thi của trường không |
Xin việc, xét lương ở doanh nghiệp | Thường là TOEIC; một số nơi nhận cả IELTS | Thông báo tuyển dụng hoặc quy định nhân sự |
Du học Anh, Úc, New Zealand | Thường là IELTS Academic | Yêu cầu của từng trường, điểm từng kỹ năng |
Du học Mỹ, Canada | Thường là IELTS hoặc TOEFL iBT, tùy trường | Danh sách bài thi được nhận của trường |
Định cư, làm việc ở nước ngoài | Thường là IELTS General Training hoặc bài thi trong danh sách của cơ quan di trú | Trang chính thức của cơ quan di trú |
Học sinh muốn xét tuyển đại học | Thường là IELTS | Đề án tuyển sinh năm đó của từng trường |
TOEIC cũng phổ biến ở doanh nghiệp một số nước châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, còn IELTS phổ biến ở các điểm đến du học và định cư như Anh, Úc, Canada. Nhưng đừng chọn theo vùng địa lý, hãy chọn theo yêu cầu cụ thể của nơi bạn sẽ nộp.
Nếu vẫn phân vân, hãy tự trả lời ba câu sau trước khi đóng học phí hay lệ phí:
Chứng chỉ để làm gì và nộp cho ai? Đọc văn bản hoặc hỏi thẳng nơi nhận. Đây là bước rẻ nhất mà nhiều bạn hay bỏ qua.
Cần bao nhiêu điểm và khi nào phải có? Tính ngược từ hạn nộp, rồi thi đủ gần để kết quả còn giá trị.
Trong 2–3 năm tới có khả năng đi du học hoặc học thạc sĩ không? Nếu có, IELTS thường đáng cân nhắc hơn, vì nó dùng được cho nhiều loại hồ sơ học tập.
Với bạn ở Đắk Lắk còn một yếu tố thực tế: IELTS có điểm thi ngay tại Buôn Ma Thuột, còn TOEIC theo danh sách của IIG (kiểm tra 01/11/2026) hiện phải đi Đà Nẵng, TP.HCM, hoặc thi theo đợt trường tổ chức nếu trường có. Yếu tố này chỉ nên ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại, không nên quyết định việc chọn chứng chỉ.
Thêm TOEFL vào so sánh thì sao?
Nếu đang cân nhắc cả ba chứng chỉ, bạn có thể nhìn nhanh như sau. TOEFL iBT đã đổi format từ 21/01/2026:
Tiêu chí | TOEIC L&R | IELTS | TOEFL iBT |
|---|---|---|---|
Bối cảnh | Công việc, đời sống | Học thuật hoặc tổng quát | Học thuật |
Thời lượng | 120 phút làm bài | Khoảng 2 giờ 45 phút | Khoảng 2 giờ, thay đổi theo bài làm |
Thang điểm | 10–990 | Band 0–9 | 1–6; trong 2 năm chuyển tiếp có thêm điểm tương ứng 0–120 |
Giá trị điểm theo đơn vị thi | 2 năm | Khuyến nghị 2 năm | 2 năm |
Ba bài không xếp hạng dễ khó một cách tuyệt đối, vì mỗi bài đo một bối cảnh. Xem thêm bài TOEFL là gì. Nếu quan tâm cả PTE, bạn có thể đọc bài so sánh PTE và IELTS ở chuyên mục PTE.
Học TOEIC hoặc IELTS tại English Guide
English Guide có lộ trình TOEIC học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) và lộ trình IELTS học tại cơ sở hoặc IELTS Online trực tuyến cùng giáo viên. Mọi lớp có 8–15 học viên, học phí công khai theo khóa:
Mục tiêu | Các khóa | Tổng giờ | Học phí |
|---|---|---|---|
TOEIC Listening & Reading 600–650+ (tại Buôn Ma Thuột) | English Guide → TOEIC Run 450–500+ → TOEIC Fly 600–650+ | 120 giờ | 12.700.000đ (khoảng 106.000đ/giờ) |
Thêm TOEIC Speaking & Writing (tại Buôn Ma Thuột) | TOEIC Speaking & Writing | 36 giờ | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) |
IELTS 6.0–6.5 (tại Buôn Ma Thuột) | English Guide → Speak Now → Pre IELTS → IELTS Master → IELTS Advanced | 268 giờ | Khoảng 34.000.000đ (khoảng 127.000đ/giờ) |
IELTS 6.0–6.5 (Online) | English Guide (Online) → Pre IELTS → IELTS Master → IELTS Advanced | 236 giờ | 21.360.000đ (khoảng 91.000đ/giờ) |
Hai lộ trình đi đến hai đích khác nhau nên số giờ không phải để so bài nào “rẻ” hơn. Đây là tổng khi học từ đầu; nếu đã có nền, bạn có thể được xếp vào khóa sau, tùy kết quả bài kiểm tra đầu vào. Khóa đầu lộ trình online, English Guide (Online), có học phí khoảng 73.000đ/giờ. Với IELTS, lớp tại trung tâm và hai khóa online Master, Advanced có chấm Writing, Speaking chi tiết.
Ví dụ giả định: một sinh viên ở Buôn Ma Thuột cần 500 điểm để ra trường và không có kế hoạch du học. TOEIC Listening & Reading thường là đường ngắn nhất, miễn là trường ghi nhận. Nhưng nếu bạn đó định học thạc sĩ ở Úc sau hai năm nữa, IELTS đáng cân nhắc ngay từ đầu, vì phải luyện Writing, Speaking theo dạng bài của IELTS. Muốn biết cách ôn sau khi đã chọn TOEIC, bạn đọc tiếp bài cách học TOEIC hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
TOEIC và IELTS cái nào khó hơn?
Không có đáp án tuyệt đối. TOEIC khó ở tốc độ và độ dài, IELTS khó ở nội dung học thuật cùng Writing, Speaking. Hãy so theo mức điểm bạn cần, không chỉ theo tên bài thi.
TOEIC có dùng để du học được không?
Thường là không. Đa số hồ sơ du học yêu cầu IELTS, TOEFL iBT hoặc bài thi trong danh sách riêng của trường. Hãy kiểm tra danh sách đó trước khi đăng ký thi.
Đã có IELTS thì có cần thi thêm TOEIC không?
Chỉ cần khi nơi nhận hồ sơ yêu cầu đúng TOEIC. Nhiều trường và công ty nhận cả hai và có bảng quy đổi riêng, nên bạn nên hỏi trước khi đóng lệ phí.
TOEIC 600 tương đương IELTS bao nhiêu?
Không có con số chính thức. Qua CEFR, TOEIC 600 ở bậc B1 nếu mỗi kỹ năng từ 275 điểm, tức vùng IELTS khoảng 4.0–5.0. Đây là so sánh trình độ, không phải đổi chứng chỉ.
Điểm TOEIC và IELTS có giá trị bao lâu?
ETS ghi điểm TOEIC có giá trị 2 năm. IELTS khuyến nghị 2 năm kể từ ngày thi, nhưng từng nơi có thể đặt quy định riêng, nên hãy xem yêu cầu của nơi bạn nộp.

























