Kiến thức
Quy đổi điểm TOEIC sang IELTS: bảng tham chiếu qua CEFR theo ETS và IELTS, kèm ví dụ từng mức điểm
13 phút đọc

Hiện không có bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS chính thức: ETS (đơn vị làm đề TOEIC) và các đơn vị đồng sở hữu IELTS đều chưa công bố bảng đổi trực tiếp giữa hai bài thi. Cách quy đổi điểm TOEIC sang IELTS có căn cứ nhất là đi qua khung CEFR: TOEIC Listening & Reading khoảng 550–780 (mỗi kỹ năng từ 275 điểm) ứng với bậc B1, tức khoảng IELTS 4.0–5.0; từ 785 điểm (Listening từ 400, Reading từ 385) là B2, khoảng IELTS 5.5–6.5. Đây là so sánh trình độ tương đối, không phải đổi chứng chỉ.

Bài này đưa ra bảng tham chiếu dựng từ số liệu gốc của ETS và IELTS, giải thích vì sao các bảng “TOEIC 600 = IELTS 6.0” trên mạng thường lệch xa, cách quy đổi ngược từ IELTS sang TOEIC và gợi ý nên thi chứng chỉ nào theo mục tiêu. Số liệu kiểm tra trên ets.org và ielts.org tháng 10/2026.
Có bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS chính thức không?
Không. Trang so sánh IELTS với các bài thi khác của ielts.org có bảng cho TOEFL iBT, PTE Academic, Cambridge English Scale… nhưng không có TOEIC. Về phía ETS, tài liệu công bố là bảng TOEIC ↔ CEFR, không có bảng TOEIC ↔ IELTS.
Vì vậy, những bảng chia nhỏ từng khoảng điểm TOEIC ứng với đúng một band IELTS (kiểu “TOEIC 600 = IELTS 6.0”) mà bạn hay gặp đều do người viết tự lập, không ghi được nguồn gốc. Các bảng này thường khác nhau giữa nơi này và nơi khác, có bảng còn mâu thuẫn với chính nó. Muốn so sánh có cơ sở, ta cần một “thước đo chung” mà cả hai bên cùng công bố, và thước đo đó là CEFR.
TOEIC và IELTS khác nhau thế nào?
Trước khi so điểm, cần thấy hai bài thi đo những thứ khác nhau:
Tiêu chí | TOEIC | IELTS |
|---|---|---|
Đơn vị tổ chức | ETS (Mỹ) | British Council, IDP và Cambridge University Press & Assessment |
Bối cảnh ngôn ngữ | Giao tiếp trong công việc và đời sống hằng ngày | Học thuật (Academic) hoặc làm việc, định cư (General Training) |
Kỹ năng | Listening & Reading là một bài thi; Speaking & Writing là bài thi riêng | Đủ 4 kỹ năng trong một lần thi |
Thang điểm | Listening & Reading 10–990; Speaking, Writing mỗi kỹ năng 0–200 | Band 0–9, bước 0.5; có điểm từng kỹ năng và điểm tổng |
Thời gian | Listening & Reading khoảng 2 giờ, 200 câu trắc nghiệm | Khoảng 2 giờ 45 phút: Listening 30 phút, Reading 60 phút, Writing 60 phút, Speaking 11–14 phút |
Dạng câu hỏi | Trắc nghiệm chọn đáp án (Listening & Reading) | Nhiều dạng: điền từ, nối, trắc nghiệm, viết bài luận, nói trực tiếp với giám khảo |
Đậu, rớt | Không có; nơi nhận tự đặt mức | Không có; nơi nhận tự đặt mức |
Điểm quan trọng nhất: phần lớn người thi TOEIC chỉ thi Listening & Reading, tức hai kỹ năng tiếp nhận. Điểm tổng IELTS thì gồm cả Writing và Speaking, hai kỹ năng mà người học Việt Nam thường yếu hơn. Đây là lý do một bảng đổi thẳng từ tổng TOEIC sang band IELTS rất dễ “thổi phồng” trình độ. Chi tiết từng phần thi xem bài cấu trúc đề thi TOEIC và thang điểm TOEIC.
Hai bảng gốc: TOEIC ↔ CEFR và IELTS ↔ CEFR
Điểm TOEIC tối thiểu cho từng bậc CEFR (ETS)
ETS đã mời hội đồng 22 chuyên gia từ 10 nước châu Âu xác định điểm tối thiểu của từng kỹ năng ứng với mỗi bậc CEFR. Bảng sau lấy từ tài liệu “Mapping the TOEIC tests on the CEFR” của ETS:
Kỹ năng (thang điểm) | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 |
|---|---|---|---|---|---|
Listening (5–495) | 60 | 110 | 275 | 400 | 490 |
Reading (5–495) | 60 | 115 | 275 | 385 | 455 |
Speaking (0–200) | 50 | 90 | 120 | 160 | 180 |
Writing (0–200) | 30 | 70 | 120 | 150 | 180 |
ETS không đặt mốc C2 cho TOEIC, nên không có điểm TOEIC nào được xếp tương ứng với vùng IELTS 8.5–9.0.
Mốc C1 của Reading chỉ có 45% chuyên gia đồng thuận; mốc Speaking, Writing đã được ETS hiệu chỉnh lại sau nghiên cứu.
ETS khuyên coi các mốc này là hướng dẫn tham khảo, không dùng như ngưỡng cứng.
Band IELTS và bậc CEFR (ielts.org, IDP)
Bậc CEFR | Band IELTS (điểm tổng) |
|---|---|
C2 | 8.5–9.0 |
C1 | 7.0–8.0 |
B2 | 5.5–6.5 |
B1 | 4.0–5.0 |
A2 | IELTS không đặt mốc riêng; IDP ghi tham khảo khoảng 3.0–3.5 |
Theo trang IELTS và CEFR của ielts.org, hai thang không tương ứng một-một: band 5 nằm lưng chừng giữa B1 và B2, band 6.5 có người đã ở C1 có người chưa, và các mốc chỉ áp cho điểm tổng IELTS, không áp cho từng kỹ năng. Dải band ở bảng trên lấy theo bài viết của IDP, một trong các đơn vị đồng sở hữu IELTS.
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS tham khảo (qua CEFR)
Ghép hai bảng gốc lại, ta có bảng tham chiếu dưới đây cho TOEIC Listening & Reading. Cột tổng điểm là phép cộng mốc tối thiểu của hai kỹ năng, do English Guide tự tính để dễ tra:
Tổng TOEIC L&R | Điều kiện từng kỹ năng | Bậc CEFR | IELTS tương ứng qua CEFR |
|---|---|---|---|
Dưới 225 | Listening dưới 110 hoặc Reading dưới 115 | Dưới A2 | Chưa có mốc so sánh |
225–545 | Listening từ 110, Reading từ 115 | A2 | Dưới 4.0 (IDP tham khảo khoảng 3.0–3.5) |
550–780 | Listening từ 275, Reading từ 275 | B1 | Khoảng 4.0–5.0 |
785–940 | Listening từ 400, Reading từ 385 | B2 | Khoảng 5.5–6.5 |
945–990 | Listening từ 490, Reading từ 455 | C1 | Khoảng 7.0–8.0 |
Cách dùng bảng cho đúng:
Xét từng kỹ năng trước, tổng điểm sau. Tổng 600 nhưng Reading chỉ 240 thì phần Đọc chưa tới B1, nên không thể xếp bạn vào vùng IELTS 4.0–5.0 một cách trọn vẹn.
Cột IELTS là một khoảng rộng, không phải một con số. Cùng bậc B1, người này có thể thi IELTS được 4.0, người khác được 5.0, tùy Writing và Speaking.
Bảng nói về trình độ, không nói về chứng chỉ. Không trường hay cơ quan nào “đổi” bảng điểm TOEIC thành bảng điểm IELTS theo bảng này.
Một số mức điểm hay được hỏi
Điểm TOEIC L&R | Bậc CEFR có thể đạt | Vị trí so với IELTS (qua CEFR) |
|---|---|---|
450 | A2 | Dưới mốc 4.0 |
500 | A2 | Dưới mốc 4.0 |
600 | B1 (nếu mỗi kỹ năng từ 275) | Khoảng 4.0–5.0 |
650 | B1 (nếu mỗi kỹ năng từ 275) | Khoảng 4.0–5.0 |
700 | B1 (nếu mỗi kỹ năng từ 275) | Khoảng 4.0–5.0 |
800 | B2 (nếu Listening từ 400, Reading từ 385) | Khoảng 5.5–6.5 |
900 | B2 (nếu Listening từ 400, Reading từ 385) | Khoảng 5.5–6.5 |
950 | C1 (nếu Listening từ 490, Reading từ 455) | Khoảng 7.0–8.0 |
Ví dụ: bạn có TOEIC 700 với Listening 380 và Reading 320. Cả hai đều vượt 275 nên bạn ở bậc B1; Listening còn cách mốc B2 (400) không xa. Qua CEFR, trình độ đọc nghe này ở vùng IELTS 4.0–5.0. Nếu Writing và Speaking của bạn chưa được luyện, band IELTS thực tế có thể nằm ở đầu dưới của khoảng này.
Quy đổi TOEIC Speaking & Writing sang IELTS
Nếu bạn có thêm điểm TOEIC Speaking & Writing, có thể đặt từng kỹ năng cạnh CEFR theo bảng của ETS:
Bậc CEFR | TOEIC Speaking tối thiểu | TOEIC Writing tối thiểu | IELTS (điểm tổng) cùng bậc |
|---|---|---|---|
A2 | 90 | 70 | Dưới 4.0 |
B1 | 120 | 120 | Khoảng 4.0–5.0 |
B2 | 160 | 150 | Khoảng 5.5–6.5 |
C1 | 180 | 180 | Khoảng 7.0–8.0 |
Lưu ý: ielts.org nói rõ bảng CEFR áp cho điểm tổng IELTS, không phải điểm từng kỹ năng. Vì vậy TOEIC Speaking 160 cho biết khả năng nói của bạn ở bậc B2, nhưng không có nghĩa bạn sẽ được đúng 5.5 hay 6.0 ở phần Speaking IELTS. Hai bài nói cũng rất khác nhau: TOEIC nói qua máy tính, câu trả lời được ghi âm, mỗi câu có thời gian chuẩn bị ngắn, IELTS nói trực tiếp với giám khảo trong 11–14 phút.
Quy đổi ngược: IELTS sang TOEIC
Đi theo chiều ngược lại cũng dùng cùng hai bảng gốc. Mốc dưới đây là điểm TOEIC tối thiểu của bậc CEFR mà band IELTS đó thuộc về:
Band IELTS | Bậc CEFR | TOEIC L&R tương ứng (mỗi kỹ năng) | TOEIC Speaking / Writing |
|---|---|---|---|
4.0–5.0 | B1 | Từ 550 (Listening từ 275, Reading từ 275) | Từ 120 / từ 120 |
5.5–6.5 | B2 | Từ 785 (Listening từ 400, Reading từ 385) | Từ 160 / từ 150 |
7.0–8.0 | C1 | Từ 945 (Listening từ 490, Reading từ 455) | Từ 180 / từ 180 |
8.5–9.0 | C2 | ETS không đặt mốc C2 | ETS không đặt mốc C2 |
Ví dụ: một bạn có IELTS 6.0 cần nộp TOEIC cho công ty. Qua CEFR, bạn ở bậc B2 nên có cơ sở để đặt mục tiêu TOEIC Listening & Reading từ khoảng 785. Nhưng TOEIC có đề, dạng câu hỏi và áp lực thời gian riêng (200 câu trong khoảng 2 giờ), nên vẫn cần làm quen đề trước khi thi.
Vì sao các bảng quy đổi trên mạng thường lệch nhau?
Không có nguồn chính thức cho phép đổi trực tiếp, nên mỗi nơi chia khoảng điểm theo cách riêng.
Đổi tổng TOEIC hai kỹ năng sang band IELTS bốn kỹ năng bỏ qua Writing và Speaking, dễ đẩy band IELTS lên cao hơn thực tế.
Chia band IELTS quá mịn. CEFR chỉ cho phép so theo bậc (mỗi bậc gồm nhiều band), nên bảng nào gán một khoảng TOEIC hẹp cho đúng một band IELTS là đang “chính xác” hơn mức dữ liệu cho phép.
Bối cảnh khác nhau. Người làm văn phòng quen email, thông báo công việc có thể đạt TOEIC cao nhưng gặp khó với bài đọc học thuật của IELTS Academic, và ngược lại.
TOEIC có thay được IELTS không?
Thường là không. Mỗi nơi tiếp nhận ghi rõ chứng chỉ nào được chấp nhận:
Du học, định cư, nhiều chương trình học bổng: thường yêu cầu IELTS hoặc các bài thi nằm trong danh sách của họ; TOEIC thường không nằm trong danh sách này, hãy kiểm tra danh sách của nơi nhận.
Chuẩn đầu ra đại học, tuyển dụng, xét nâng bậc ở nhiều cơ quan, doanh nghiệp: nhiều nơi nhận cả TOEIC lẫn IELTS, và tự ban hành bảng quy đổi nội bộ. Khi đó bạn phải theo đúng bảng của nơi nhận, không dùng bảng trên mạng hay bảng trong bài này.
Thời hạn: ETS không cấp lại phiếu điểm TOEIC sau 2 năm kể từ ngày thi; kết quả IELTS cũng thường chỉ được nhận trong 2 năm. Hãy canh ngày thi sát thời điểm nộp hồ sơ.
Nên thi TOEIC hay IELTS?
Chọn TOEIC khi trường bạn đặt chuẩn đầu ra bằng TOEIC, hoặc công ty yêu cầu TOEIC khi tuyển dụng, xét lương. TOEIC Listening & Reading thường là lựa chọn nhanh hơn cho mục tiêu này. Xem thêm lệ phí thi TOEIC.
Chọn IELTS khi bạn định du học, định cư, xin học bổng, hoặc cần một chứng chỉ 4 kỹ năng được nhiều trường trong và ngoài nước dùng để xét tuyển. Cách tính band xem bài cách tính điểm IELTS.
Chưa rõ mục tiêu: hỏi trực tiếp nơi sẽ nhận hồ sơ trước khi đóng lệ phí thi. Đây là bước rẻ nhất mà nhiều bạn hay bỏ qua.
Học TOEIC hoặc chuyển sang IELTS tại English Guide
Dù xuất phát từ TOEIC hay IELTS, bước đầu tiên vẫn là biết đúng trình độ hiện tại. English Guide có lộ trình TOEIC học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật, TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk) và lộ trình IELTS Online học trực tuyến cùng giáo viên, lớp 8–15 học viên, học phí công khai theo khóa:
Mục tiêu | Khóa | Thời lượng | Học phí |
|---|---|---|---|
TOEIC 450–500+ | TOEIC Run (tại Buôn Ma Thuột) | 18 buổi · 36 giờ · 9 tuần | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) |
TOEIC 600–650+ | TOEIC Fly (tại Buôn Ma Thuột) | 18 buổi · 36 giờ · 9 tuần | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) |
TOEIC 4 kỹ năng | TOEIC Speaking & Writing (tại Buôn Ma Thuột) | 18 buổi · 36 giờ · 9 tuần | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) |
Lấy lại nền trước IELTS | English Guide (Online) | 24 buổi · 48 giờ | 3.540.000đ (khoảng 73.000đ/giờ) |
IELTS 5.0–5.5 | IELTS Master 5.0–5.5 (Online) | 32 buổi · 80 giờ | 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ) |
IELTS 6.0–6.5 | IELTS Advanced 6.0+ (Online) | 24 buổi · 60 giờ | 5.940.000đ (khoảng 99.000đ/giờ) |
Ví dụ: bạn là nhân viên văn phòng ở Đắk Lắk, đã có TOEIC khoảng 650 (vùng B1) và muốn chuyển sang IELTS để nộp hồ sơ học thạc sĩ. Phần nghe đọc của bạn có thể đã đủ nền, nhưng Writing và Speaking thường cần làm lại từ đầu theo dạng bài IELTS. Sau bài kiểm tra trình độ và buổi tư vấn, giáo viên sẽ cho biết bạn nên vào thẳng khóa luyện thi hay cần một chặng làm quen dạng bài trước.
Câu hỏi thường gặp
TOEIC 500 tương đương IELTS bao nhiêu?
Qua CEFR, tổng 500 nằm ở bậc A2 (B1 cần mỗi kỹ năng từ 275, tổng từ 550), tức dưới mốc IELTS 4.0. Không có con số IELTS chính thức cho mức này.
TOEIC 700 có bằng IELTS 6.0 không?
Không có căn cứ. TOEIC 700 thường ở bậc B1, ứng với vùng IELTS 4.0–5.0. Muốn ở bậc B2 (vùng 5.5–6.5), bạn cần Listening từ 400 và Reading từ 385.
IELTS 6.5 tương đương TOEIC bao nhiêu?
IELTS 6.5 thuộc bậc B2, tương ứng TOEIC Listening từ 400 và Reading từ 385 (tổng từ khoảng 785). Đây là mốc tham khảo, không phải điểm được đổi.
Trường đại học có tự quy đổi TOEIC sang IELTS không?
Một số trường có bảng quy đổi nội bộ cho chuẩn đầu ra hoặc miễn học phần tiếng Anh. Khi đó, bảng của trường là căn cứ duy nhất; hãy xem văn bản chính thức của trường bạn.
Có nên thi TOEIC trước rồi mới học IELTS?
Chỉ nên khi bạn thực sự cần chứng chỉ TOEIC. Nếu mục tiêu cuối là IELTS, học thẳng theo dạng bài IELTS sẽ tiết kiệm thời gian hơn, vì hai bài thi khác nhau về đề và kỹ năng.

























