Kiến thức
Cách tính điểm IELTS: thang 0–9, làm tròn Overall và bảng quy đổi Listening, Reading
10 phút đọc

Cách tính điểm IELTS gồm hai bước: mỗi kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking được chấm riêng theo thang 0–9 (lẻ đến 0.5), rồi lấy trung bình cộng 4 kỹ năng và làm tròn đến nửa band gần nhất để ra điểm Overall. Listening và Reading quy đổi từ số câu đúng trên 40; Writing và Speaking do giám khảo chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau.

Dưới đây là ý nghĩa từng band, quy tắc làm tròn kèm ví dụ, bảng quy đổi số câu đúng sang band và cách giám khảo chấm hai kỹ năng Viết, Nói. Thông tin đối chiếu với trang chính thức ielts.org (tháng 10/2026).
Thang điểm IELTS 0–9 nghĩa là gì?
IELTS không có điểm đậu hay rớt. Mỗi band mô tả một mức sử dụng tiếng Anh, và mỗi trường, mỗi tổ chức tự quyết họ cần band nào. Bảng sau tóm tắt lại theo cách hiểu đơn giản:
Band | Tên gọi | Hiểu đơn giản |
|---|---|---|
9 | Expert user | Dùng tiếng Anh chính xác, trôi chảy, hiểu trọn vẹn |
8 | Very good user | Rất vững, chỉ thỉnh thoảng sai lặt vặt; xử lý tốt lập luận phức tạp |
7 | Good user | Dùng tốt, đôi chỗ chưa chuẩn hoặc hiểu lầm trong tình huống lạ |
6 | Competent user | Dùng hiệu quả dù còn lỗi, ổn nhất ở chủ đề quen |
5 | Modest user | Nắm ý chung trong đa số tình huống nhưng sai nhiều |
4 | Limited user | Chỉ xoay xở được ở tình huống quen, hay gặp khó khi hiểu và diễn đạt |
3 | Extremely limited user | Chỉ hiểu và truyền đạt ý chung trong tình huống rất quen |
2 | Intermittent user | Rất khó khăn khi nghe, đọc tiếng Anh |
1 | Non-user | Chỉ biết vài từ rời rạc |
0 | Did not attempt the test | Không làm bài |
Ở Việt Nam, các mốc hay được nhắc là 5.5–6.0 (điều kiện tốt nghiệp, xét tuyển ở nhiều trường) và 6.5–7.0 (du học đại học, sau đại học). Mức cụ thể luôn phải xem theo yêu cầu của nơi nhận hồ sơ.
Cách tính điểm IELTS Overall và quy tắc làm tròn
Overall = (Listening + Reading + Writing + Speaking) ÷ 4. Bốn kỹ năng có trọng số bằng nhau. Kết quả được làm tròn đến nửa band gần nhất:
Phần lẻ .25 làm tròn lên .5 (ví dụ 6.25 → 6.5).
Phần lẻ .75 làm tròn lên band nguyên kế tiếp (ví dụ 6.75 → 7.0).
Phần lẻ .125 làm tròn xuống (ví dụ 6.125 → 6.0); .375 và .625 về .5; .875 lên band nguyên kế tiếp.
Vài ví dụ tự soạn để bạn dễ hình dung:
Thí sinh | Listening | Reading | Writing | Speaking | Trung bình | Overall |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngân | 7.0 | 6.5 | 5.5 | 6.0 | 6.25 | 6.5 |
Huy | 6.0 | 6.5 | 5.5 | 5.5 | 5.875 | 6.0 |
Thảo | 5.5 | 5.0 | 5.0 | 5.5 | 5.25 | 5.5 |
Phúc | 7.5 | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 6.625 | 6.5 |
Lan | 8.0 | 7.5 | 6.5 | 7.0 | 7.25 | 7.5 |
Mẹo tính ngược: muốn Overall 6.5 thì tổng 4 kỹ năng cần từ 25 trở lên (trung bình 6.25). Muốn 7.0 thì cần tổng từ 27 (trung bình 6.75); muốn 6.0 cần tổng từ 23. Nhờ vậy một kỹ năng mạnh có thể kéo bù kỹ năng yếu. Tuy vậy nhiều trường còn đặt mức tối thiểu cho từng kỹ năng (ví dụ không kỹ năng nào dưới 6.0), nên đừng bỏ mặc kỹ năng yếu nhất.
Bảng quy đổi điểm IELTS Listening và Reading
Listening và Reading đều có 40 câu, mỗi câu đúng được 1 điểm, không trừ điểm câu sai. Số câu đúng trên 40 được đổi sang band. Ban tổ chức không công bố một bảng cố định cho mọi đề, vì mỗi đề có độ khó hơi khác nhau. Trang ielts.org chỉ đưa ra các mốc tham khảo trung bình:
Listening: khoảng 16 câu đúng ≈ band 5; 23 câu ≈ 6; 30 câu ≈ 7; 35 câu ≈ 8.
Reading Academic: khoảng 15 câu ≈ 5; 23 câu ≈ 6; 30 câu ≈ 7; 35 câu ≈ 8.
Reading General Training: khoảng 15 câu ≈ 4; 23 câu ≈ 5; 30 câu ≈ 6; 35 câu ≈ 7.
Bảng đầy đủ dưới đây là bảng ước tính được dùng phổ biến khi chấm đề luyện, khớp với các mốc trên. Chỉ dùng để tham khảo: điểm thật có thể lệch nửa band tùy đề.
Band | Listening (số câu đúng) | Reading Academic | Reading General Training |
|---|---|---|---|
9.0 | 39–40 | 39–40 | 40 |
8.5 | 37–38 | 37–38 | 39 |
8.0 | 35–36 | 35–36 | 37–38 |
7.5 | 32–34 | 33–34 | 36 |
7.0 | 30–31 | 30–32 | 34–35 |
6.5 | 26–29 | 27–29 | 32–33 |
6.0 | 23–25 | 23–26 | 30–31 |
5.5 | 18–22 | 19–22 | 27–29 |
5.0 | 16–17 | 15–18 | 23–26 |
4.5 | 13–15 | 13–14 | 19–22 |
4.0 | 10–12 | 10–12 | 15–18 |
3.5 | 8–9 | 8–9 | 12–14 |
3.0 | 6–7 | 6–7 | 9–11 |
2.5 | 4–5 | 4–5 | 6–8 |
Vì sao Reading General Training cần nhiều câu đúng hơn?
Bài đọc Academic dài hơn, nhiều từ chuyên môn và lập luận phức tạp hơn, nên cùng một band thì Academic cần ít câu đúng hơn. Ví dụ đúng 30/40 câu: Academic thường được khoảng 7.0, General Training chỉ khoảng 6.0. Listening thì dùng chung một thang cho cả hai hình thức.
Lưu ý: đáp án sai chính tả hoặc viết quá số từ cho phép đều bị tính sai. Một chữ “accomodation” thiếu chữ m có thể khiến bạn mất đúng câu đó.
Cách chấm điểm IELTS Writing: 4 tiêu chí
Mỗi bài Writing được chấm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25%. Task 1 và Task 2 được chấm riêng, trong đó Task 2 nặng gấp đôi Task 1.
Tiêu chí | Giám khảo nhìn vào |
|---|---|
Task Achievement (Task 1) / Task Response (Task 2) | Trả lời đúng và đủ đề chưa. Task 1 Academic cần có câu tổng quan và nêu được điểm nổi bật; thư General Training phải đủ 3 ý, đúng giọng. Task 2 cần quan điểm rõ và ý được phát triển, có ví dụ. |
Coherence and Cohesion | Bài có mạch lạc không: chia đoạn hợp lý, ý nối ý tự nhiên, dùng từ nối và từ thay thế đúng chỗ, không lạm dụng. |
Lexical Resource | Vốn từ đủ rộng và chính xác không: dùng đúng cụm từ đi kèm, diễn đạt lại thay vì lặp từ, viết đúng chính tả. |
Grammatical Range and Accuracy | Có dùng được nhiều kiểu câu (câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện…) mà vẫn ít lỗi, dấu câu đúng. |
Ban tổ chức không công bố công thức gộp hai task. Nhiều giáo viên ước tính kiểu (Task 1 + Task 2 × 2) ÷ 3, nên ví dụ Task 1 được 6.0 và Task 2 được 5.0 thì điểm Writing thường chỉ quanh 5.5. Điều nên nhớ: Task 2 quyết định phần lớn điểm Writing. Cách viết Task 2 có trong bài cách viết IELTS Writing Task 2.
Những lỗi bị trừ điểm nặng: viết thiếu số từ tối thiểu, lạc đề, gạch đầu dòng thay vì viết thành đoạn, chép nguyên đề hoặc dùng bài mẫu học thuộc.
Cách chấm điểm IELTS Speaking: 4 tiêu chí
Tiêu chí | Giám khảo nghe xem |
|---|---|
Fluency and Coherence | Bạn có nói được dài, liền mạch, ít ngập ngừng không; câu trả lời có trình tự, có lý do và ví dụ. |
Lexical Resource | Có đủ từ để nói về nhiều chủ đề không; khi quên từ có biết nói vòng để diễn đạt ý. |
Grammatical Range and Accuracy | Có dùng câu phức, đúng thì, đúng dạng động từ không; lỗi có làm người nghe khó hiểu không. |
Pronunciation | Người nghe có hiểu bạn dễ dàng không: phát âm rõ âm cuối, nhấn đúng trọng âm, ngữ điệu tự nhiên. Giọng Anh hay Mỹ không quan trọng. |
Bốn tiêu chí ngang nhau, điểm Speaking là trung bình của bốn tiêu chí. Nói nhanh không giúp tăng điểm nếu nói lộn xộn; nói chậm mà rõ ý vẫn được đánh giá tốt.
Mô tả band Writing và Speaking theo từng mốc
Bảng mô tả band chính thức rất chi tiết. Phần tóm tắt dưới đây giúp bạn hình dung khác biệt giữa các mốc hay gặp:
Band | Writing thường trông như | Speaking thường nghe như |
|---|---|---|
5.0 | Trả lời một phần đề, ý chưa phát triển; lặp từ nhiều, lỗi ngữ pháp dễ thấy | Trả lời được nhưng hay ngắt quãng, dùng câu đơn là chính, vốn từ hẹp |
6.0 | Đủ ý chính, chia đoạn rõ; có thử câu phức nhưng còn lỗi | Nói được dài, đôi lúc vấp; từ vựng đủ dùng, phát âm nhìn chung dễ hiểu |
7.0 | Quan điểm rõ suốt bài, ý có ví dụ; từ vựng linh hoạt, đa số câu không lỗi | Nói liền mạch, ít khựng; dùng được cụm từ tự nhiên, sửa lỗi nhanh |
8.0 | Ý phát triển chặt, liên kết tự nhiên; lỗi rất hiếm | Trôi chảy, chỉ thỉnh thoảng dừng để tìm ý; dễ nghe từ đầu đến cuối |
Khoảng cách từ 5.5 lên 6.5 thường nằm ở độ dài và độ sâu của ý, còn từ 6.5 lên 7.0 nằm ở độ chính xác: ít lỗi hơn và dùng từ đúng ngữ cảnh hơn.
Từ điểm số đến lộ trình học
Hiểu cách tính điểm giúp bạn đặt mục tiêu thực tế cho từng kỹ năng. Ví dụ mục tiêu Overall 6.5, nhiều bạn chọn đẩy Listening và Reading lên 7.0 trước vì dễ tăng bằng luyện đề, rồi giữ Writing và Speaking ở 6.0. Thời gian cần cho từng mốc có trong bài học IELTS từ 0 lên 6.5 mất bao lâu.
Ở English Guide, khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại Cơ sở Buôn Ma Thuột gồm 80 giờ, học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online cùng giáo viên là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ). Lớp IELTS có chấm Writing và Speaking chi tiết theo 4 tiêu chí ở trên, sĩ số 8–15 học viên.
Câu hỏi thường gặp
Muốn đạt Overall 6.5 thì mỗi kỹ năng cần bao nhiêu?
Tổng 4 kỹ năng cần từ 25 trở lên, ví dụ 7.0 – 6.5 – 6.0 – 6.0. Kiểm tra thêm yêu cầu điểm tối thiểu từng kỹ năng của trường bạn nộp.
Thi trên máy và thi giấy có chấm khác nhau không?
Không. Đề, cách chấm và thang điểm như nhau; thi máy chỉ có kết quả sớm hơn.
Không hài lòng với điểm thì có phúc khảo được không?
Được. Bạn nộp đơn chấm lại (Enquiry on Results) qua đơn vị đã đăng ký thi trong vòng 6 tuần từ ngày thi, có mất phí và được hoàn phí nếu điểm thay đổi. Hãy xem quy định hiện hành của IDP hoặc British Council trước khi nộp.
Điểm IELTS có giá trị bao lâu?
Ban tổ chức khuyến nghị coi kết quả có giá trị 2 năm; một số nơi chấp nhận lâu hơn, bạn nên hỏi trực tiếp nơi nhận hồ sơ.
Nguồn: ielts.org – IELTS scoring in detail, ielts.org – IELTS Writing band descriptors. Cấu trúc từng kỹ năng xem thêm ở bài cấu trúc đề thi IELTS.

























