Kiến thức
Cấu trúc đề thi IELTS 2026: 4 kỹ năng, số câu, thời gian và dạng câu hỏi
10 phút đọc

Cấu trúc đề thi IELTS gồm 4 kỹ năng: Listening (khoảng 30 phút, 40 câu), Reading (60 phút, 40 câu), Writing (60 phút, 2 bài viết) và Speaking (11–14 phút, 3 phần). Listening, Reading và Writing thi liền nhau, không nghỉ giữa giờ; Speaking là buổi nói chuyện trực tiếp với giám khảo, có thể xếp cùng ngày hoặc ngày khác. Hai hình thức Academic và General Training chỉ khác nhau ở Reading và Writing.

Dưới đây là chi tiết từng phần của đề và khác biệt khi thi trên máy, trên giấy ở Việt Nam, đối chiếu với ielts.org và IDP Việt Nam (10/2026).
IELTS là gì?
IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá khả năng dùng tiếng Anh qua 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Nói. Kỳ thi do British Council, IDP và Cambridge University Press & Assessment cùng sở hữu. Ở Việt Nam, bạn đăng ký thi qua IDP hoặc British Council.
Kết quả không có đậu hay rớt. Mỗi kỹ năng được chấm theo thang band 0–9 (lẻ đến 0.5), sau đó tính ra một điểm tổng gọi là Overall. Trường học, nhà tuyển dụng hoặc cơ quan di trú sẽ tự đặt mức điểm họ cần. Cách tính điểm cụ thể có trong bài cách tính điểm IELTS.
Người Việt thường thi IELTS để du học, xin học bổng, xét tuyển hoặc quy đổi điểm ở một số trường đại học (tùy quy định từng trường), hoặc cho hồ sơ việc làm, định cư. Ban tổ chức khuyến nghị coi kết quả có giá trị 2 năm.
IELTS Academic và General Training khác nhau ở đâu?
Trước khi đăng ký, bạn cần chọn đúng một trong hai hình thức. Chọn sai thì phải thi lại, nên hãy hỏi kỹ trường hoặc cơ quan nhận hồ sơ của bạn yêu cầu loại nào.
Mục | IELTS Academic | IELTS General Training |
|---|---|---|
Thường dùng cho | Học đại học, sau đại học, du học, hồ sơ nghề nghiệp chuyên môn | Học nghề, làm việc, định cư (ví dụ Úc, Canada, New Zealand) |
Listening | Giống nhau | Giống nhau |
Speaking | Giống nhau | Giống nhau |
Reading | 3 bài đọc dài, văn phong học thuật (sách, tạp chí, báo) | 3 phần: thông báo, quảng cáo ngắn → văn bản công việc → 1 bài dài về chủ đề chung |
Writing Task 1 | Mô tả biểu đồ, bảng, bản đồ hoặc quy trình | Viết thư (thân mật, bán trang trọng hoặc trang trọng) |
Writing Task 2 | Bài luận nêu quan điểm, bàn về vấn đề | Bài luận cùng kiểu, chủ đề gần đời sống hơn |
Thi IELTS trên máy tính hay trên giấy ở Việt Nam?
Đề thi, cách chấm và mẫu kết quả của hai hình thức là như nhau. Bạn chỉ chọn cách làm bài phù hợp với mình:
Trên máy tính: Listening, Reading, Writing làm trên màn hình; Speaking vẫn nói trực tiếp với giám khảo. Theo trang IDP Việt Nam, thi trên máy có 3–6 ngày thi mỗi tuần và có kết quả trong khoảng 2 ngày.
Trên giấy: viết đáp án và bài luận bằng tay lên phiếu trả lời. Ít ngày thi hơn và chờ kết quả lâu hơn (IDP ghi khoảng 13 ngày).
Khác biệt ở Listening: thi giấy có thêm 10 phút cuối để chép đáp án sang phiếu; thi máy gõ đáp án trực tiếp nên chỉ có khoảng 2 phút cuối để rà lại.
Khác biệt ở Writing: ai gõ phím nhanh thường thấy thi máy dễ sửa bài hơn; ai viết tay nhanh hơn gõ thì có thể chọn thi giấy.
Ở Đắk Lắk, IDP có điểm thi IELTS trên máy tính ngay tại Buôn Ma Thuột. Địa chỉ, lịch thi và lệ phí xem trong bài thi IELTS ở Buôn Ma Thuột.
Cấu trúc đề thi IELTS từng kỹ năng
Bảng dưới tóm tắt cả bài thi. Tổng thời gian theo ielts.org là khoảng 2 giờ 45 phút.
Kỹ năng | Thời gian | Cấu trúc | Số câu / nhiệm vụ |
|---|---|---|---|
Listening | Khoảng 30 phút (+10 phút chép đáp án nếu thi giấy) | 4 phần, mỗi phần 10 câu | 40 câu |
Reading | 60 phút (không có thời gian chép thêm) | 3 phần / 3 bài đọc | 40 câu |
Writing | 60 phút | Task 1 (≥150 từ) + Task 2 (≥250 từ) | 2 bài viết |
Speaking | 11–14 phút | 3 phần, nói trực tiếp với giám khảo | Không tính theo số câu |
Listening: 4 phần, 40 câu, nghe một lần
Mỗi đoạn ghi âm chỉ phát một lần. Giọng đọc có thể là Anh, Úc, New Zealand hoặc Bắc Mỹ. Thứ tự câu hỏi đi theo đúng thứ tự thông tin trong bài nghe, và độ khó tăng dần từ phần 1 đến phần 4:
Phần 1: hội thoại giữa hai người về chuyện thường ngày, chẳng hạn gọi điện đặt chỗ một lớp học bơi cuối tuần.
Phần 2: một người nói về chủ đề đời sống, chẳng hạn hướng dẫn viên giới thiệu một khu du lịch sinh thái.
Phần 3: hội thoại trong môi trường học tập, ví dụ hai sinh viên bàn cách làm bài thuyết trình, có thể có giảng viên góp ý.
Phần 4: một bài nói học thuật của một người, giống một tiết giảng ở đại học.
Các dạng câu hỏi chính: trắc nghiệm, nối thông tin, điền nhãn bản đồ / sơ đồ / hình vẽ, điền vào form, ghi chú, bảng, lưu đồ, hoàn thành câu và trả lời ngắn. Viết sai chính tả sẽ bị tính là sai. Phần này giống hệt nhau giữa Academic và General Training.
Reading: 3 phần, 40 câu, 60 phút
Điểm cần nhớ: 60 phút đã bao gồm cả thời gian ghi đáp án. Không có 10 phút chép bài như Listening, nên bạn phải điền đáp án ngay khi làm.
Academic: 3 bài đọc, tổng khoảng 2.150–2.750 từ, lấy từ sách, tạp chí, báo, nguồn trực tuyến, viết cho người đọc không chuyên. Ít nhất một bài có lập luận chặt chẽ; bài có thể kèm biểu đồ hoặc hình minh họa.
General Training: phần 1 gồm vài văn bản ngắn đời thường (thông báo, quảng cáo, thời gian biểu); phần 2 gồm hai văn bản về công việc (mô tả việc làm, hợp đồng, tài liệu đào tạo); phần 3 là một bài dài về chủ đề chung. Tổng khoảng 2.150–2.375 từ.
Dạng câu hỏi thường gặp: trắc nghiệm, True / False / Not Given, Yes / No / Not Given (chỉ có ở Academic), nối tiêu đề với đoạn, nối thông tin, nối đặc điểm, nối nửa câu, hoàn thành câu, hoàn thành tóm tắt / ghi chú / bảng / lưu đồ, điền nhãn sơ đồ và trả lời ngắn.
Writing: 2 bài, 60 phút
Task 1 (khoảng 20 phút, ít nhất 150 từ): Academic mô tả biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình bằng lời của bạn. General Training viết một bức thư cho tình huống đời thường, ví dụ thư gửi chủ nhà báo máy nước nóng bị hỏng, đề cho sẵn 3 ý phải có.
Task 2 (khoảng 40 phút, ít nhất 250 từ): viết bài luận về một quan điểm, lập luận hoặc vấn đề, ví dụ có nên cho học sinh dùng điện thoại trong giờ học hay không.
Task 2 được tính nặng gấp đôi Task 1 nên đừng dồn quá nhiều thời gian cho Task 1. Bài phải viết thành câu, thành đoạn hoàn chỉnh, không gạch đầu dòng hay ghi chú. Lạc đề hoặc chép bài có sẵn đều bị trừ điểm nặng.
Speaking: 3 phần, 11–14 phút
Phần 1 (4–5 phút): giám khảo chào, kiểm tra giấy tờ, rồi hỏi về những chủ đề quen thuộc như quê nhà, việc học, sở thích. Ví dụ: “Do you prefer studying in the morning or at night?”
Phần 2 (3–4 phút): bạn nhận một thẻ đề, có 1 phút chuẩn bị (được phát giấy bút để ghi chú) rồi nói liền khoảng 2 phút. Ví dụ: kể về một lần bạn giúp người lạ.
Phần 3 (4–5 phút): thảo luận sâu và trừu tượng hơn quanh chủ đề phần 2, như vì sao người ở thành phố ít giúp người lạ hơn.
Buổi nói được ghi âm. Chi tiết từng phần và cách trả lời có trong bài cấu trúc bài thi IELTS Speaking.
Thứ tự thi IELTS trong ngày thi
Có mặt sớm, xuất trình bản gốc giấy tờ tùy thân đã dùng khi đăng ký (CCCD hoặc hộ chiếu), gửi đồ cá nhân, chụp ảnh và lấy dấu vân tay.
Listening (khoảng 30 phút, cộng thời gian chép hoặc rà đáp án).
Reading (60 phút), làm ngay sau Listening.
Writing (60 phút), làm ngay sau Reading. Ba kỹ năng này liền nhau, không có giờ nghỉ.
Speaking, theo giờ hẹn riêng ghi trong xác nhận đăng ký.
Vì Speaking được xếp riêng nên lịch nói có thể rơi vào cùng ngày (trước hoặc sau ba kỹ năng kia) hoặc khác ngày. Theo IDP, một số điểm thi xếp Speaking trong khoảng 7 ngày trước hoặc sau ngày thi chính. Bạn nên xem kỹ email xác nhận để không lỡ giờ.
Nắm cấu trúc đề thi IELTS rồi, nên luyện thế nào?
Biết đề có gì giúp bạn khỏi bất ngờ trong phòng thi, nhưng điểm số vẫn đến từ nền tảng từ vựng, ngữ pháp và thói quen làm bài. Vài gợi ý:
Làm ít nhất vài đề đủ giờ, đúng thứ tự Listening → Reading → Writing để quen áp lực ngồi liền gần 3 tiếng.
Nếu định thi trên máy, hãy tập gõ bài luận và làm Reading trên màn hình, vì đọc trên máy khác đọc trên giấy.
Luyện Writing Task 2 nhiều hơn Task 1 vì Task 2 chiếm phần lớn điểm Writing.
Tập nói liền 2 phút có bấm giờ cho phần 2 Speaking, ghi âm lại để tự nghe.
Nếu bạn mới bắt đầu, khóa Pre IELTS tại English Guide giúp làm quen 4 kỹ năng và khoảng 40–50% dạng bài trong đề. Ở lộ trình IELTS Online, hai khóa IELTS Master 5.0–5.5 và IELTS Advanced 6.0+ có luyện trên giao diện thi IELTS trên máy tính và chấm Writing, Speaking chi tiết. Lớp học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc online cùng giáo viên, sĩ số 8–15 học viên.
Câu hỏi thường gặp
Thi IELTS mất bao lâu?
Khoảng 2 giờ 45 phút cho cả 4 kỹ năng. Listening, Reading, Writing thi liền nhau; Speaking 11–14 phút theo lịch riêng.
IELTS Academic hay General Training khó hơn?
Listening và Speaking giống nhau. Reading Academic có bài đọc học thuật hơn, nhưng Reading General Training cần nhiều câu đúng hơn để đạt cùng band. Hãy chọn theo yêu cầu của nơi nhận hồ sơ, không chọn theo độ khó.
Có thể thi Speaking khác ngày với 3 kỹ năng còn lại không?
Có. Speaking có thể cùng ngày hoặc khác ngày, tùy lịch của điểm thi. Giờ thi Speaking được báo trong xác nhận đăng ký.
Lệ phí thi IELTS bao nhiêu?
Theo trang IDP Việt Nam (cập nhật 10/2026), lệ phí là 4.664.000đ. Lệ phí có thể thay đổi, bạn nên kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi đăng ký.
Nguồn: ielts.org – cấu trúc IELTS Academic Listening, ielts.org – cấu trúc IELTS General Training Reading, IDP Việt Nam – IELTS trên máy tính.

























