Kiến thức
Cấu trúc bài thi IELTS Speaking: 3 part, 4 tiêu chí chấm và mẹo cho từng phần
11 phút đọc

Cấu trúc bài thi IELTS Speaking gồm 3 phần (part), kéo dài khoảng 11–14 phút và là một cuộc nói chuyện trực tiếp giữa bạn với một giám khảo. Part 1 hỏi đáp ngắn về bản thân, Part 2 nói một mình 1–2 phút theo thẻ đề, Part 3 thảo luận sâu hơn về các vấn đề chung. Giám khảo chấm theo 4 tiêu chí có trọng số ngang nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation.

Dưới đây là chi tiết từng part kèm câu hỏi, câu trả lời mẫu và mẹo. Thông tin đề thi được đối chiếu với trang mô tả bài thi Speaking của IELTS (cập nhật 10/2026).
Tổng quan cấu trúc bài thi IELTS Speaking
Phần | Thời gian | Bạn làm gì | Giám khảo muốn thấy |
|---|---|---|---|
Part 1 – Introduction and interview | 4–5 phút | Trả lời các câu hỏi ngắn về bản thân, nơi ở, việc học, công việc, sở thích | Bạn trả lời tự nhiên, đúng trọng tâm về chủ đề quen thuộc |
Part 2 – Long turn | 3–4 phút (gồm 1 phút chuẩn bị) | Nhận thẻ đề, chuẩn bị 1 phút, rồi nói một mình đến 2 phút | Bạn tự sắp xếp ý và nói liền mạch một đoạn dài |
Part 3 – Discussion | 4–5 phút | Thảo luận các vấn đề rộng, trừu tượng hơn, liên quan đến chủ đề Part 2 | Bạn nêu và bảo vệ quan điểm, so sánh, giải thích, suy đoán |
Ba phần nối liền nhau, không nghỉ giữa chừng, và cả bài được ghi âm. Bài Speaking giống nhau cho cả IELTS Academic và General Training. Thi trên máy tính, Speaking thường cùng ngày với ba kỹ năng còn lại; thi trên giấy, Speaking có thể cùng ngày hoặc trong vòng 7 ngày trước hay sau. Lịch cụ thể ghi trong thông báo đăng ký.
Thi với giám khảo: trực tiếp hoặc qua video call
Speaking luôn là hội thoại với giám khảo thật, không phải nói vào máy. Ở Việt Nam, tùy địa điểm, giám khảo ngồi đối diện bạn hoặc nói chuyện với bạn qua video call theo thời gian thực. Theo hướng dẫn của IDP, khi thi video call:
Bạn vẫn đến địa điểm thi, không được thi ở nhà.
Bạn đeo tai nghe, giám thị lo phần máy; ở Part 2, thẻ đề hiện trên màn hình và bạn vẫn có giấy bút để ghi chú.
Nội dung, thời gian và cách chấm giống thi trực tiếp.
Hãy xem hình thức thi của địa điểm khi đăng ký. Bạn ở Đắk Lắk có thể đọc thêm bài Thi IELTS ở Buôn Ma Thuột.
Part 1: giới thiệu và phỏng vấn (4–5 phút)
Giám khảo tự giới thiệu, hỏi tên và kiểm tra giấy tờ tùy thân (giấy tờ bạn dùng khi đăng ký). Sau đó là các câu hỏi ngắn về vài chủ đề quen thuộc: quê quán, nơi ở, việc học hoặc công việc, sở thích, thói quen, đồ ăn, thời tiết.
Các kiểu câu hỏi Part 1 hay gặp
Hỏi thông tin, mô tả: What do you study?, What is your hometown like?
Hỏi thích hay không thích, vì sao: Do you enjoy cooking? Why (not)?
Hỏi tần suất, thói quen: How often do you go out with friends?
Hỏi về quá khứ: Did you have a favourite toy when you were a child?
Hỏi về thay đổi: Has your neighbourhood changed in recent years?
Hỏi về dự định: Would you like to live somewhere else in the future?
Ví dụ câu hỏi và câu trả lời mẫu Part 1
Câu trả lời Part 1 chỉ cần 2–3 câu: trả lời thẳng, thêm lý do hoặc ví dụ, rồi dừng. Hai câu trả lời dưới đây do English Guide tự soạn:
Do you like coffee?
Yes, quite a lot, actually. I grew up in Buon Ma Thuot, where coffee is almost part of daily life, so I usually have a glass of iced coffee with condensed milk before school. I never drink it at night, though, because it keeps me awake.
Is your hometown a good place for young people?
In many ways, yes. It's calmer and cheaper than big cities, and you can get almost anywhere in fifteen minutes. The downside is that there are fewer job opportunities, so a lot of my friends plan to move away after university.
Mẹo Part 1
Nói ý chính ngay ở câu đầu (Yes, quite a lot / Not really), rồi mới thêm lý do.
Dùng đúng thì theo câu hỏi: hỏi quá khứ thì kể bằng thì quá khứ, hỏi dự định thì dùng I'd like to.
Đừng học thuộc câu trả lời dài; câu học thuộc nghe khác hẳn lúc nói tự nhiên.
Quên từ thì nói vòng: It's a kind of..., the thing you use to....
Part 2: nói một mình theo thẻ đề (3–4 phút)
Giám khảo đưa thẻ đề (cue card) có một chủ đề và vài gợi ý, kèm giấy bút. Bạn có 1 phút chuẩn bị, rồi nói đến 2 phút; hết giờ giám khảo sẽ dừng bạn và có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn. Ví dụ một thẻ đề tự soạn:
Describe a skill you learned as a child.
You should say: what the skill was; who taught you; how you learned it;
and explain how this skill is useful to you now.
Ghi chú chỉ cần vài từ khóa, ví dụ: swimming · uncle · river near grandma's house · scared at first · now: safety, exercise. Cách ghi chú, khung bài nói, cách nói đủ 2 phút và bài nói mẫu hoàn chỉnh có trong bài IELTS Speaking Part 2.
Mẹo Part 2
Đi qua các gợi ý theo thứ tự trên thẻ: đó là dàn ý có sẵn.
Chọn chuyện bạn kể được nhiều chi tiết, dù không phải chuyện "hay" nhất.
Dành nhiều thời gian nhất cho dòng and explain..., rồi cứ nói đến khi giám khảo dừng.
Part 3: thảo luận hai chiều (4–5 phút)
Giám khảo hỏi những câu rộng hơn, gắn với chủ đề Part 2: nếu Part 2 nói về một kỹ năng thời nhỏ, Part 3 có thể hỏi trẻ em ngày nay học kỹ năng ra sao, nhà trường hay cha mẹ nên làm gì. Giám khảo có thể hỏi tiếp vào chính ý bạn vừa nói, nên câu trả lời cần có lý lẽ.
Các kiểu câu hỏi Part 3 hay gặp
Kiểu câu hỏi | Ví dụ (tự soạn) |
|---|---|
Nêu quan điểm | Should schools teach more practical skills? |
So sánh | How is learning a skill today different from 30 years ago? |
Nguyên nhân – hệ quả | Why do some adults give up learning new things? |
Dự đoán | Will people still need to learn to cook in the future? |
Giải pháp | How can parents encourage children to try new activities? |
Đánh giá | Is learning online as effective as learning face to face? |
Ví dụ câu trả lời mẫu Part 3
Are children today learning fewer practical skills than in the past?
I think it depends on what we mean by practical. Compared with my parents' generation, kids today probably can't fix a bicycle or cook a full meal at such a young age, partly because families are smaller and parents do more for them. On the other hand, they pick up digital skills incredibly fast; my eleven-year-old cousin can edit videos better than I can. So rather than saying they learn fewer skills, I'd say the type of skills has shifted, and schools should make sure the hands-on ones don't disappear completely.
Câu trả lời có đủ bốn bước: quan điểm, giải thích, ví dụ, chốt lại. Khoảng 5 câu là vừa cho Part 3.
Mẹo Part 3
Nói về xã hội nói chung (people, young people, in Vietnam); ví dụ cá nhân chỉ để minh họa.
Cần vài giây suy nghĩ thì nói thành tiếng: That's an interesting question. I'd say...
Chưa hiểu câu hỏi thì nhờ giám khảo nói lại: Sorry, could you rephrase that?
4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking
Giám khảo chấm cả bài theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí theo thang 0–9, và cả 4 có trọng số ngang nhau; điểm Speaking được tính từ trung bình của 4 tiêu chí. Mô tả chi tiết từng band có trong bảng mô tả band điểm Speaking do IELTS công bố.
Tiêu chí | Giám khảo nghe gì | Cách luyện |
|---|---|---|
Fluency and Coherence (trôi chảy, mạch lạc) | Nói liền mạch, ít ngừng vì tìm từ; ý nối với nhau rõ ràng | Ghi âm, nghe lại chỗ ngừng lâu; tập từ nối because, so, on the other hand |
Lexical Resource (vốn từ) | Từ đủ rộng, dùng đúng ngữ cảnh, biết diễn đạt vòng khi thiếu từ | Học từ theo chủ đề kèm cụm từ đi chung (collocation) |
Grammatical Range and Accuracy (ngữ pháp) | Kết hợp câu đơn và câu phức, chia thì đúng, ít lỗi | Đưa mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu so sánh vào câu trả lời |
Pronunciation (phát âm) | Dễ hiểu; âm cuối, trọng âm, ngữ điệu; không chấm theo giọng Anh hay Mỹ | Nhại theo (shadowing) đoạn ngắn, chú ý âm cuối /s/, /t/, /d/ |
Khi tính điểm tổng (Overall), Speaking có trọng số bằng ba kỹ năng còn lại; xem cách làm tròn ở bài Cách tính điểm IELTS.
Những hiểu lầm hay gặp về IELTS Speaking
"Nói càng dài càng tốt." Part 1 cần ngắn gọn, Part 2 bị dừng ở 2 phút. Được chấm là chất lượng và độ liền mạch, không phải số câu.
"Phải am hiểu chủ đề." IELTS chấm cách bạn dùng tiếng Anh, không chấm kiến thức hay quan điểm đúng sai.
"Phải có giọng Anh hoặc Mỹ." Giám khảo chấm độ dễ hiểu và cách dùng các đặc điểm phát âm; giọng Việt rõ ràng vẫn có thể đạt điểm cao.
"Ngập ngừng là mất điểm." Dừng một chút để nghĩ ý là bình thường; điểm chỉ bị kéo xuống khi bạn thường xuyên dừng để tìm từ.
"Từ càng khó càng được điểm." Từ hiếm dùng sai ngữ cảnh còn thiệt hơn từ quen dùng đúng.
Mẹo chung để đạt điểm cao IELTS Speaking
Ghi âm và nghe lại mỗi tuần, đánh dấu lỗi lặp lại (thường là chia thì và âm cuối).
Mở rộng câu trả lời bằng các câu hỏi Who, What, Where, When, Why, How.
Nói sai thì sửa nhanh rồi nói tiếp, không dừng lại xin lỗi.
Ôn chủ đề quen thuộc trước (bản thân, nơi ở, học tập), rồi mới sang chủ đề xã hội cho Part 3.
Luyện IELTS Speaking cùng English Guide
Speaking khó tự học vì bạn cần người nghe và sửa. Lớp IELTS của English Guide có chấm Writing và Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên. Học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại nói: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, nhắm 5.0–5.5: khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Ở xa hoặc bận: chương trình IELTS Online học trực tuyến cùng giáo viên; khóa IELTS Master 5.0–5.5 (Online) 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa biết bắt đầu từ đâu? Làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Thi IELTS Speaking mất bao lâu?
Khoảng 11–14 phút cho cả 3 part: Part 1 khoảng 4–5 phút, Part 2 khoảng 3–4 phút (gồm 1 phút chuẩn bị), Part 3 khoảng 4–5 phút.
Làm sao biết mình đã nói bao lâu trong Part 2?
Bạn không thấy đồng hồ; giám khảo báo lúc bắt đầu và dừng bạn khi hết 2 phút. Hãy tập nói có bấm giờ ở nhà để quen độ dài này.
Giám khảo ngắt lời có phải là mình nói sai không?
Không. Giám khảo phải giữ đúng thời gian từng phần nên sẽ ngắt khi hết giờ hoặc để chuyển câu hỏi.
Speaking có quan trọng hơn các kỹ năng khác không?
Không. Bốn kỹ năng có trọng số như nhau khi tính điểm tổng.
Thi Speaking qua video call có khó hơn thi trực tiếp không?
Không. Nội dung, thời gian và cách chấm giống nhau; bạn chỉ cần quen nói qua tai nghe và màn hình.

























