Kiến thức
Từ vựng TOEIC theo chủ đề: 10 nhóm từ công sở hay gặp, cụm từ, bẫy từ vựng và bài tập
18 phút đọc

Từ vựng TOEIC theo chủ đề nên học đúng theo những bối cảnh mà đề thi hay dùng: văn phòng, nhân sự, hợp đồng, tài chính, đi công tác, mua hàng và giao hàng, nhà hàng, sức khỏe, sản xuất, nhà ở và văn phòng cho thuê. Theo cẩm nang thí sinh của ETS, đề TOEIC Listening & Reading lấy tình huống từ nơi làm việc và đời sống hằng ngày, không đòi hỏi từ vựng chuyên ngành. Bài này chia khoảng 70 từ, cụm từ thành 10 nhóm như vậy, mỗi mục có nghĩa và câu ví dụ do English Guide tự viết theo kiểu câu trong đề.

Cuối bài có các cụm động từ hay gặp, những bẫy từ vựng ở Part 5 và Part 7, cách học theo chủ đề, bài tập có đáp án và lộ trình TOEIC của English Guide tại Buôn Ma Thuột.
TOEIC kiểm tra từ vựng ở đâu trong đề?
TOEIC do tổ chức ETS (Hoa Kỳ) xây dựng; tại Việt Nam, IIG Việt Nam là đại diện của ETS và tổ chức thi. Khi nói "thi TOEIC", người ta thường nói tới bài Listening & Reading: 200 câu trắc nghiệm, phần Nghe khoảng 45 phút và phần Đọc 75 phút, theo trang giới thiệu bài thi của ETS. Mỗi phần chấm trên thang 5–495, tổng 10–990. Speaking & Writing là bài thi riêng, mỗi kỹ năng 0–200 điểm.
Theo cẩm nang thí sinh, ETS không cấp lại phiếu điểm khi đã quá 2 năm kể từ ngày thi, nên nhiều trường và công ty chỉ nhận kết quả trong 2 năm. Mức điểm cần đạt do từng nơi tự đặt, bạn nên hỏi thẳng nơi nhận hồ sơ. Chi tiết từng Part có ở bài cấu trúc đề thi TOEIC, cách quy đổi điểm có ở bài thang điểm TOEIC.
Đề TOEIC không có câu hỏi "nghĩa của từ này là gì" riêng lẻ, nhưng từ vựng quyết định gần như mọi câu. Mỗi Part kiểm tra vốn từ theo một kiểu khác nhau:
Part | Từ vựng được kiểm tra thế nào |
|---|---|
Part 1 – Mô tả tranh (6 câu) | Động từ chỉ hành động, tư thế (stack, lean against, be lined up); tên đồ vật trong văn phòng, nhà kho, đường phố |
Part 2 – Hỏi đáp (25 câu) | Phản xạ với câu hỏi công sở; bẫy từ có âm giống nhau |
Part 3, 4 – Hội thoại, bài nói (69 câu) | Từ theo chủ đề; đáp án thường được diễn đạt lại bằng từ khác |
Part 5 – Hoàn thành câu (30 câu) | Từ loại (word family), cặp từ dễ nhầm, collocation |
Part 6 – Hoàn thành đoạn văn (16 câu) | Từ nối, từ hợp mạch cả đoạn |
Part 7 – Đọc hiểu (54 câu) | Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh; đọc email, hóa đơn, lịch trình |
Vì sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Trong cẩm nang thí sinh TOEIC Listening & Reading, ETS liệt kê ví dụ các bối cảnh xuất hiện trong đề: phát triển doanh nghiệp (nghiên cứu, phát triển sản phẩm), ăn uống bên ngoài, giải trí, tài chính và ngân sách, kinh doanh chung (hợp đồng, đàm phán, tiếp thị, bảo hành, hội nghị), sức khỏe, nhà ở và bất động sản công ty, sản xuất, văn phòng, nhân sự, mua hàng, kỹ thuật và đi lại. Học theo đúng các nhóm này có ba cái lợi:
Học được cả cụm, không chỉ từ rời. Khi học nhóm "mua hàng", bạn gặp place an order, out of stock, tracking number cùng lúc, đúng như cách chúng đi với nhau trong đề.
Nhớ lâu hơn nhờ có tình huống. Từ reimburse dễ quên nếu học trong danh sách, nhưng dễ nhớ khi gắn với cảnh nhân viên nộp báo cáo chi phí sau chuyến công tác.
Đoán nghĩa nhanh hơn khi làm bài. Biết đoạn văn đang nói về khách sạn, bạn đoán được complimentary gần như chắc chắn là "miễn phí", không phải "khen ngợi".
Từ vựng TOEIC theo chủ đề: 10 nhóm hay gặp
Ký hiệu từ loại: (n) danh từ, (v) động từ, (adj) tính từ, (phr) cụm từ, (phr v) cụm động từ. Câu ví dụ viết theo văn phong email, thông báo, hội thoại thường gặp trong đề.
1. Văn phòng và họp hành
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
agenda | n | chương trình họp | The first item on the agenda is next quarter's budget. |
minutes | n | biên bản cuộc họp | Ms. Tran will send out the minutes of Monday's meeting by e-mail. |
circulate | v | gửi cho mọi người cùng xem | Please circulate this memo to all department heads. |
memo (memorandum) | n | thông báo nội bộ | According to the memo, the parking lot will be closed on Saturday. |
reschedule | v | dời lịch | The training session has been rescheduled for Thursday afternoon. |
extension | n | số máy lẻ; sự gia hạn | For technical support, please call extension 214. |
office supplies | n | văn phòng phẩm | We are running low on office supplies such as printer paper and toner. |
2. Nhân sự và tuyển dụng
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
job opening / vacancy | n | vị trí đang tuyển | There are two job openings in our accounting department. |
applicant | n | ứng viên | All applicants must submit a résumé and a cover letter. |
qualified | adj | đủ năng lực, đủ tiêu chuẩn | We are looking for a qualified electrician to join our maintenance team. |
probation period | n | thời gian thử việc | New employees complete a three-month probation period. |
performance review | n | buổi đánh giá hiệu quả công việc | Performance reviews are held every December. |
promote / promotion | v / n | thăng chức / sự thăng chức | Mr. Kim was promoted to regional sales manager last month. |
benefits package | n | gói phúc lợi | The benefits package includes health insurance and paid leave. |
3. Hợp đồng và kinh doanh
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
terms and conditions | n | điều khoản và điều kiện | Please read the terms and conditions carefully before signing. |
negotiate | v | đàm phán | We negotiated a lower price for orders of over 500 units. |
renew | v | gia hạn | The service agreement must be renewed every two years. |
terminate | v | chấm dứt (hợp đồng) | Either party may terminate the agreement with 30 days' written notice. |
merger | n | sự sáp nhập | After the merger, the two banks will operate under a single name. |
warranty | n | chế độ bảo hành | The printer comes with a two-year warranty on all parts. |
launch | v / n | tung ra (sản phẩm) / buổi ra mắt | The company will launch its new line of kitchen appliances in March. |
4. Tài chính và ngân sách
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
budget | n | ngân sách | The marketing budget has been reduced by 10 percent this year. |
expense report | n | báo cáo chi phí | Submit your expense report within five days of returning from a trip. |
reimburse | v | hoàn lại (khoản chi đã ứng) | Employees will be reimbursed for taxi fares to and from the airport. |
revenue | n | doanh thu | Online sales accounted for nearly half of last year's revenue. |
quarterly | adj | theo quý | The quarterly report shows a steady rise in profits. |
transfer | v / n | chuyển (tiền) / khoản chuyển | Payments can be transferred directly to the supplier's bank account. |
5. Đi lại và công tác
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
itinerary | n | lịch trình chuyến đi | Your itinerary, including flight times, is attached to this e-mail. |
boarding pass | n | thẻ lên máy bay | Passengers must show their boarding pass at the gate. |
layover | n | thời gian chờ nối chuyến | The flight to Tokyo includes a three-hour layover in Hanoi. |
aisle seat / window seat | n | ghế cạnh lối đi / cạnh cửa sổ | I'd like to request an aisle seat, if one is available. |
delay / cancellation | n | sự trễ chuyến / hủy chuyến | Because of heavy rain, several evening flights are facing delays. |
shuttle bus | n | xe đưa đón | A free shuttle bus runs between the hotel and the convention center every 30 minutes. |
accommodation | n | chỗ ở | The conference fee includes two nights' accommodation. |
6. Mua hàng, đặt hàng và giao hàng
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
place an order | phr | đặt hàng | To place an order, visit our website or call our sales team. |
in stock / out of stock | phr | còn hàng / hết hàng | The blue model is out of stock but will be available next week. |
supplier | n | nhà cung cấp | We are looking for a new supplier of packaging materials. |
invoice | n | hóa đơn (yêu cầu thanh toán) | Payment is due within 30 days of the invoice date. |
receipt | n | biên lai (sau khi đã trả tiền) | Please keep your receipt in case you need to return the item. |
refund | n / v | khoản hoàn tiền / hoàn tiền | Customers who are not satisfied may request a full refund. |
tracking number | n | mã theo dõi đơn hàng | You can follow your package online using the tracking number. |
defective | adj | bị lỗi | Defective items can be exchanged free of charge. |
7. Nhà hàng và tiệc công ty
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
make a reservation | phr | đặt bàn, đặt chỗ | I'd like to make a reservation for eight people on Friday evening. |
banquet | n | tiệc lớn, tiệc chiêu đãi | The awards banquet will be held in the hotel's main ballroom. |
catering | n | dịch vụ cung cấp đồ ăn | A local catering company will provide lunch for all workshop participants. |
reception | n | tiệc chiêu đãi; quầy lễ tân | A welcome reception will follow the opening speech. |
dietary requirements | n | yêu cầu riêng về ăn uống | Please let us know about any dietary requirements, such as vegetarian meals. |
complimentary | adj | miễn phí (được tặng kèm) | All guests receive a complimentary dessert on their birthday. |
bill (AmE: check) | n | hóa đơn ở nhà hàng | Could we have the bill, please? The client lunch is on the company. |
8. Sức khỏe và bảo hiểm
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
make an appointment | phr | đặt lịch hẹn | Call the front desk to make an appointment with Dr. Pham. |
clinic | n | phòng khám | The clinic is open until 7 p.m. on weekdays. |
refer (someone) to | v | chuyển (bệnh nhân) đến | The dentist referred me to a specialist for further treatment. |
prescription | n | đơn thuốc | You can pick up your prescription at any branch of our pharmacy. |
medical coverage | n | phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế | The new plan offers wider medical coverage, including dental care. |
annual check-up | n | khám sức khỏe định kỳ hằng năm | All staff are entitled to a free annual check-up. |
9. Sản xuất và kỹ thuật
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
assembly line | n | dây chuyền lắp ráp | The new assembly line can produce 300 units per hour. |
plant / facility | n | nhà máy / cơ sở | The company plans to open a second plant near the port. |
quality control | n | kiểm soát chất lượng | Every product is checked by the quality control team before shipping. |
inspect / inspection | v / n | kiểm tra / đợt kiểm tra | Safety officials will inspect the factory next Tuesday. |
malfunction | n / v | sự trục trặc / trục trặc | A malfunction in the cooling system stopped production for two hours. |
maintenance | n | bảo trì | The elevators will be closed for routine maintenance on Sunday. |
specifications | n | thông số kỹ thuật | Please check that the parts meet our technical specifications. |
10. Nhà ở và văn phòng cho thuê
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ trong ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
lease | n / v | hợp đồng thuê / cho thuê | The company signed a five-year lease on the office space. |
tenant | n | người thuê | Tenants are responsible for their own electricity bills. |
landlord / property manager | n | chủ nhà / người quản lý tòa nhà | Please report any leaks to the property manager immediately. |
renovation | n | việc cải tạo, sửa sang | The lobby is closed for renovation until the end of May. |
relocate | v | chuyển địa điểm | Our head office will relocate to a larger building next year. |
utilities | n | các dịch vụ điện, nước, gas | The monthly rent includes utilities and internet access. |
construction | n | việc xây dựng | Construction of the new warehouse is expected to finish in June. |
Cụm động từ và cách nói cố định hay gặp
Nhiều câu ở Part 2, Part 3 và trong email Part 7 dùng cụm động từ hoặc cụm cố định. Nếu chỉ học từ đơn, bạn dễ hiểu sai cả câu dù biết nghĩa từng chữ.
Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
fill in for | làm thay ai (tạm thời) | Could you fill in for me at the client meeting tomorrow? |
look into | xem xét, tìm hiểu | Our team will look into the billing error and call you back. |
run out of | hết, cạn | We've run out of paper for the copier. |
turn in / hand in | nộp | Please turn in your timesheets by Friday. |
be in charge of | phụ trách | Ms. Ngoc is in charge of the new branch. |
on behalf of | thay mặt | On behalf of the company, I'd like to thank all our volunteers. |
at your earliest convenience | sớm nhất có thể (lịch sự) | Please reply at your earliest convenience. |
as of | kể từ (mốc thời gian) | As of 1 November, the cafeteria will open at 7 a.m. |
Thành ngữ (idiom) không nhiều trong TOEIC, nhưng đôi khi xuất hiện trong câu trả lời thân mật ở Part 2, Part 3 hoặc đoạn chat ở Part 7. Nên nhận ra vài cách nói như I'm swamped (bận ngập đầu), it slipped my mind (lỡ quên mất), give me a hand (giúp một tay).
Bẫy từ vựng thường gặp trong đề TOEIC
Họ từ ở Part 5
Nhiều câu Part 5 cho 4 đáp án cùng gốc từ, chỉ khác từ loại. Học từ mới, hãy ghi luôn cả họ từ:
Động từ | Danh từ (sự việc) | Danh từ (người) | Tính từ |
|---|---|---|---|
apply | application | applicant | applicable |
produce | production, product | producer | productive |
compete | competition | competitor | competitive |
employ | employment | employer, employee | employable |
Mẹo nhanh: trước danh từ thường cần tính từ (a competitive price); sau mạo từ hoặc tính từ sở hữu thường cần danh từ (your application); giữa trợ động từ và động từ chính thường cần trạng từ (has recently opened).
Cặp từ dễ nhầm
Cặp từ | Phân biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
personal / personnel | cá nhân / nhân sự | All personnel must wear ID badges. |
receipt / recipe | biên lai / công thức nấu ăn | Attach the receipt to your expense report. |
lend / borrow | cho mượn / mượn | Could you lend me your laptop charger? |
rise / raise | tự tăng (không có tân ngữ) / làm tăng (có tân ngữ) | Prices rose sharply, so the store raised its prices too. |
Diễn đạt lại ở Part 3, 4 và 7
Đáp án đúng hiếm khi lặp nguyên từ trong bài nghe hay bài đọc. Thường nó được viết lại bằng từ khác cùng nghĩa, nên học từ đồng nghĩa theo chủ đề rất có lợi:
Trong bài nghe, bài đọc | Đáp án thường viết là |
|---|---|
The meeting has been pushed back to Friday. | The meeting was postponed. |
We're short-staffed this week. | Some employees are unavailable. |
Dessert is on the house. | Dessert is free of charge. |
The printer is acting up again. | Some equipment is not working properly. |
Cách học từ vựng TOEIC theo chủ đề hiệu quả
Chọn nhóm theo mục tiêu. Nhắm 450–500 điểm, ưu tiên văn phòng, nhân sự, mua hàng, đi lại, nhà hàng. Nhắm 600–650 trở lên, thêm tài chính, hợp đồng, sản xuất, bất động sản và luyện kỹ họ từ.
Học theo cụm, không học từ rời. Ghi place an order, terminate a contract, make an appointment thay vì chỉ order, terminate, appointment.
Ghi cả họ từ. Mỗi từ mới, ghi thêm danh từ, tính từ, trạng từ cùng gốc để không mất điểm Part 5.
Nghe từ trong câu. Đọc to câu ví dụ, nghe lại các đoạn hội thoại có từ đó; nhiều bạn biết nghĩa nhưng không nhận ra từ khi nghe.
Ôn lặp lại có lịch. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần. Mỗi ngày 10–15 từ mới, 15–20 phút đều đặn hiệu quả hơn học dồn cả buổi cuối tuần.
Kiểm tra bằng đề. Làm đề mẫu có bấm giờ, chép những từ đã làm sai vào sổ theo đúng 10 nhóm ở trên rồi ôn lại.
Về tài liệu, nên bắt đầu từ nguồn chính thức: trang của ETS có cẩm nang thí sinh và đề mẫu miễn phí; lịch thi, lệ phí tại Việt Nam xem trên trang IIG Việt Nam và kiểm tra lại trước khi đăng ký. Sách, ứng dụng flashcard chỉ là phần bổ trợ.
Bài tập từ vựng TOEIC có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng (kiểu Part 5)
All ______ must arrive fifteen minutes before their interview. (A) apply (B) applicants (C) applicable (D) application
Please keep your ______ in case you need to return the item. (A) recipe (B) receipt (C) reception (D) receiver
The company decided to ______ its contract with the cleaning service. (A) terminate (B) retire (C) circulate (D) qualify
Hotel guests can enjoy a ______ breakfast in the lobby restaurant. (A) compliment (B) complimentary (C) complimenting (D) complimented
The new branch manager has ______ improved customer satisfaction. (A) significant (B) significance (C) significantly (D) signify
Bài 2: Nối câu với cách diễn đạt lại
Câu gốc | Cách diễn đạt lại |
|---|---|
1. The shipment is running late. | a. There are no tables available. |
2. We're fully booked tonight. | b. Mr. Hung will replace Ms. Lan for a short time. |
3. The item arrived defective. | c. The delivery is behind schedule. |
4. Mr. Hung will fill in for Ms. Lan. | d. The product does not work properly. |
Đáp án
Bài 1: 1. (B) applicants – sau All cần danh từ chỉ người số nhiều · 2. (B) receipt · 3. (A) terminate · 4. (B) complimentary – trước danh từ breakfast cần tính từ · 5. (C) significantly – giữa has và improved cần trạng từ
Bài 2: 1-c · 2-a · 3-d · 4-b
Học TOEIC ở Buôn Ma Thuột cùng English Guide
English Guide có lộ trình TOEIC học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật). Lớp 8–15 học viên, từ vựng được dạy theo chủ đề gắn với từng Part của đề. Nếu nền tảng còn yếu, bạn học khóa English Guide (ngữ pháp, phát âm căn bản) trước rồi mới vào luyện đề.
Khóa | Đầu vào → đầu ra | Thời lượng | Học phí |
|---|---|---|---|
English Guide | Mất gốc → vững ngữ pháp, phát âm | 24 buổi · 48 giờ · 8 tuần | 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ) |
Sau English Guide → TOEIC 450–500+ | 18 buổi · 36 giờ · 9 tuần | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) | |
TOEIC 450–500 → 600–650+ | 18 buổi · 36 giờ · 9 tuần | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) | |
TOEIC Speaking & Writing | Theo bài kiểm tra đầu vào → sẵn sàng thi S&W | 18 buổi · 36 giờ · 9 tuần | 3.900.000đ (khoảng 108.000đ/giờ) |
Giữa các buổi, học viên ôn từ vựng trên nền tảng EG LMS. Chưa biết mình đang ở mức nào thì bắt đầu bằng bài kiểm tra trình độ miễn phí: 70 phút gồm 60 câu từ vựng – ngữ pháp, 1 bài Reading và 2 bài Listening. Giáo viên xem kết quả rồi tư vấn khóa phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Cần học bao nhiêu từ để đạt 450 hay 650 điểm TOEIC?
Không có con số chính thức, ETS cũng không công bố danh sách từ của đề. Cách thực tế hơn là nắm chắc các nhóm từ theo chủ đề ở trên, học họ từ của chúng, rồi kiểm tra bằng đề mẫu: phần nào sai nhiều thì bổ sung nhóm đó.
Có cần học từ chuyên ngành kinh tế, kỹ thuật không?
Không. Cẩm nang của ETS ghi rõ bài thi không đòi hỏi kiến thức hay từ vựng chuyên ngành vượt quá mức của người dùng tiếng Anh trong công việc hằng ngày. Các từ như invoice, lease, assembly line là từ công sở phổ thông, không phải thuật ngữ chuyên sâu.
Từ vựng TOEIC có dùng được cho IELTS không?
Được một phần. TOEIC thiên về công sở và giao dịch, còn IELTS rộng hơn và học thuật hơn. Nếu bạn học cả hai, nhóm từ về công việc trùng nhau khá nhiều; xem thêm bài từ vựng IELTS chủ đề Work.

























