Kiến thức
Từ vựng IELTS chủ đề Work: 5 nhóm từ, collocation, thành ngữ, đoạn mẫu Writing và Speaking
18 phút đọc

Từ vựng IELTS chủ đề Work xoay quanh 5 nhóm ý: tìm việc và phỏng vấn, môi trường làm việc, lương và phúc lợi, sự nghiệp và thăng tiến, và các xu hướng việc làm mới. Đây là chủ đề gặp ở cả Speaking (câu hỏi mở đầu “Do you work or are you a student?” ở Part 1, thảo luận về nghề nghiệp ở Part 3) lẫn Writing Task 2. Bài này gom những từ và cụm từ dùng được ngay, mỗi mục có từ loại, nghĩa và ví dụ đặt trong ngữ cảnh bài thi.

Cuối bài có cách phân biệt job, work, career, collocation và thành ngữ, đề Task 2 hay gặp, đoạn mẫu Writing, câu trả lời Speaking và bài tập có đáp án.
Chủ đề Work xuất hiện ở đâu trong IELTS
Speaking Part 1 (4–5 phút, theo mô tả phần thi Speaking của IELTS): công việc là một trong những chủ đề quen thuộc được nêu tên, cùng nhà ở, gia đình, việc học, sở thích. Câu hỏi thường là bạn làm nghề gì, vì sao chọn nghề đó, một ngày làm việc ra sao.
Speaking Part 2: mô tả một công việc bạn muốn làm, một người làm tốt công việc của họ, hay một lần bạn làm việc nhóm; bạn có 1 phút chuẩn bị rồi nói khoảng 2 phút.
Speaking Part 3 (4–5 phút): bàn rộng hơn, ví dụ người trẻ chọn nghề dựa vào đâu, vì sao nhiều người đổi việc, máy móc thay đổi thị trường lao động thế nào.
Writing Task 2: đề về lương và sự hài lòng, nhảy việc, tuổi nghỉ hưu, làm việc nhóm, lao động có tay nghề ra nước ngoài.
Theo trang giải thích điểm của IELTS, vốn từ được chấm qua tiêu chí Lexical Resource, một trong bốn tiêu chí có trọng số ngang nhau ở Speaking và ở mỗi bài Writing. Bảng mô tả band Writing (cập nhật 5/2023) ghi band 7 cần có khả năng dùng một số từ ít phổ biến hoặc thành ngữ, và cho thấy ý thức về văn phong và collocation. Vì vậy, học theo cụm và biết cụm nào trang trọng, cụm nào thân mật quan trọng không kém học nghĩa.
Từ vựng IELTS chủ đề Work theo 5 nhóm
Ký hiệu từ loại trong bảng: (n) danh từ, (v) động từ, (adj) tính từ, (phr) cụm từ. Ví dụ được viết theo kiểu câu có thể dùng lại trong bài thi.
Nhóm 1: Tìm việc và phỏng vấn
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
job vacancy / opening | n | vị trí đang tuyển | The coffee export company in my town has several job vacancies for sales staff. |
apply for (a job) | v | nộp đơn, ứng tuyển | I applied for three positions before I got my first offer. |
CV (BrE) / résumé (AmE) | n | sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc | Keep your CV to one or two pages and highlight relevant experience. |
cover letter | n | thư xin việc | A short cover letter explains why you are a good fit for the role. |
shortlist | v / n | chọn vào vòng trong / danh sách vòng trong | Only five candidates were shortlisted for an interview. |
entry-level | adj | dành cho người mới, chưa cần kinh nghiệm | Entry-level jobs often pay less but offer valuable training. |
relevant qualifications | phr | bằng cấp phù hợp | Applicants must hold relevant qualifications in nursing. |
land a job | phr | kiếm được việc (thân mật) | She landed a job at a bank straight after graduation. |
recruit / recruitment | v / n | tuyển dụng / sự tuyển dụng | Many firms now recruit staff through online platforms. |
Nhóm 2: Môi trường làm việc
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
colleague / co-worker | n | đồng nghiệp | My colleagues are always willing to help when I'm stuck. |
supervisor / line manager | n | người quản lý trực tiếp | I report to my line manager every Friday afternoon. |
workload | n | khối lượng công việc | My workload doubles in the weeks before the harvest season. |
meet a deadline | phr | kịp hạn chót | We worked late to meet the deadline for the annual report. |
hectic | adj | bận rộn, tất bật | The end of the month is always hectic in the accounts department. |
supportive | adj | hay giúp đỡ, hỗ trợ | A supportive manager makes a huge difference to new employees. |
shift work / work shifts | n / phr | làm theo ca | Nurses often work night shifts, which can disturb their sleep. |
collaborate (with) | v | phối hợp, cộng tác | Our team collaborates closely with partners overseas. |
office politics | n | chuyện “chính trị” nơi công sở, tranh giành ảnh hưởng | I prefer small companies, where there is less office politics. |
Nhóm 3: Lương và phúc lợi
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
salary | n | lương (thường tính theo tháng, năm) | Teachers' salaries have risen, but slowly. |
wage(s) | n | tiền công (thường tính theo giờ, ngày, tuần) | Seasonal workers are paid a daily wage during the coffee harvest. |
well-paid / badly paid | adj | lương cao / lương thấp | Care work is important but often badly paid. |
a pay rise (BrE) / a raise (AmE) | n | sự tăng lương | She asked for a pay rise after taking on extra duties. |
bonus | n | tiền thưởng | Staff receive a bonus at the end of the lunar year. |
fringe benefits / perks | n | phúc lợi ngoài lương | Perks such as free lunches can make a job more attractive. |
paid leave | n | nghỉ phép có lương | Employees are entitled to paid leave every year. |
health insurance | n | bảo hiểm y tế | Good employers provide health insurance for their staff. |
pension | n | lương hưu | Workers need to save for a pension from an early age. |
work overtime | phr | làm thêm giờ | I sometimes work overtime when orders increase. |
Nhóm 4: Sự nghiệp và thăng tiến
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
career path | n | con đường sự nghiệp | Not everyone follows a straight career path. |
career prospects | n | triển vọng nghề nghiệp | Good English can improve your career prospects considerably. |
get promoted / promotion | v / n | được thăng chức / sự thăng chức | He got promoted to team leader after two years. |
gain experience | phr | tích lũy kinh nghiệm | Internships let students gain experience before they graduate. |
transferable skills | n | kỹ năng chuyển đổi được (dùng được ở nhiều nghề) | Communication and time management are transferable skills. |
resign / quit | v | xin nghỉ việc / bỏ việc (quit thân mật hơn) | She resigned to start her own business. |
be made redundant / be laid off | phr | bị cắt giảm biên chế (không phải do lỗi cá nhân) | Hundreds of workers were laid off when the factory closed. |
switch careers | phr | chuyển hẳn sang nghề khác | He switched careers from banking to teaching in his thirties. |
retire / retirement | v / n | nghỉ hưu / sự nghỉ hưu | My father plans to retire next year and grow durian. |
Nhóm 5: Xu hướng việc làm
Từ, cụm từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
work-life balance | n | cân bằng công việc và cuộc sống | Flexible hours help parents achieve a better work-life balance. |
burnout | n | kiệt sức vì công việc | Constant overtime is a common cause of burnout. |
freelance / freelancer | adj, adv / n | làm tự do / người làm tự do | Many designers now work freelance for clients abroad. |
the gig economy | n | nền kinh tế việc làm ngắn hạn, theo từng việc | Delivery drivers are part of the growing gig economy. |
job-hopping | n | nhảy việc liên tục | Some employers see frequent job-hopping as a warning sign. |
flexible working hours | phr | giờ làm linh hoạt | Flexible working hours are now a key factor for job seekers. |
a four-day week | n | tuần làm việc 4 ngày | Some companies are experimenting with a four-day week. |
brain drain | n | chảy máu chất xám | The brain drain of doctors leaves rural hospitals understaffed. |
upskill / reskill | v | nâng cấp kỹ năng / học kỹ năng mới để đổi việc | Older workers need chances to reskill as industries change. |
Các từ về làm việc từ xa (work remotely, video conferencing) đã có ở bài từ vựng IELTS chủ đề Technology, bạn có thể học kèm vì hai chủ đề hay đi cặp với nhau.
Tên một số nghề hay dùng khi nói về bản thân và người thân
Lĩnh vực | Nghề (tiếng Anh) | Nghĩa |
|---|---|---|
Kinh doanh, tài chính | accountant, sales representative, marketing executive | kế toán, nhân viên kinh doanh, chuyên viên marketing |
Y tế | nurse, pharmacist, general practitioner (GP) | điều dưỡng, dược sĩ, bác sĩ đa khoa |
Giáo dục | primary school teacher, lecturer, tutor | giáo viên tiểu học, giảng viên đại học, gia sư |
Kỹ thuật, công nghệ | civil engineer, software developer, technician | kỹ sư xây dựng, lập trình viên, kỹ thuật viên |
Nông nghiệp, chế biến | coffee grower, agronomist, quality controller | người trồng cà phê, kỹ sư nông học, nhân viên kiểm tra chất lượng |
Dịch vụ, du lịch | receptionist, tour guide, barista | lễ tân, hướng dẫn viên du lịch, người pha chế cà phê |
Hành chính, công vụ | civil servant, office administrator | công chức, nhân viên hành chính |
Khi nói nghề của mình, nhớ có mạo từ: I'm an accountant, không phải I'm accountant.
Phân biệt job, work, career, occupation và profession
Từ | Nghĩa và cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
job | danh từ đếm được: một công việc, vị trí cụ thể | She has a job at a hotel. |
work | thường là danh từ không đếm được: việc làm nói chung, hoặc động từ “làm việc” | I start work at 8. (không nói a work) |
career | con đường nghề nghiệp dài hạn, gồm nhiều công việc | He built a long career in education. |
occupation | nghề nghiệp, dùng trong văn bản, biểu mẫu | Please state your occupation on the form. |
profession | nghề cần đào tạo chuyên sâu, có bằng cấp (bác sĩ, luật sư, giáo viên…) | Nursing is a demanding profession. |
Lỗi rất hay gặp: viết find a work hoặc many works. Hãy dùng find a job / find work và many jobs.
Collocation và thành ngữ chủ đề Work
Collocation là những từ thường đi với nhau. Dùng đúng cặp từ giúp câu tự nhiên hơn hẳn so với dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
a demanding job | công việc đòi hỏi cao, vất vả | Teaching is a demanding job, especially with large classes. |
job satisfaction | sự hài lòng với công việc | For many people, job satisfaction matters more than salary. |
climb the career ladder | leo lên nấc thang sự nghiệp | Some employees are keen to climb the career ladder quickly. |
take on responsibilities | nhận thêm trách nhiệm | Young staff should take on new responsibilities to grow. |
a heavy workload | khối lượng việc lớn | A heavy workload leaves little time for family. |
job security | sự ổn định công việc | Civil servants usually enjoy greater job security. |
earn a living | kiếm sống | Many families in the region earn a living from coffee. |
run a business | điều hành, kinh doanh | My aunt runs a small business selling dried fruit. |
be under pressure | chịu áp lực | Sales staff are often under pressure to meet targets. |
a competitive salary | mức lương cạnh tranh | The company offers a competitive salary and paid training. |
Một số thành ngữ thân mật, hợp với Speaking:
Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
learn the ropes | học cách làm, làm quen việc mới | It took me about a month to learn the ropes at my new office. |
a dead-end job | công việc không có tương lai, không thăng tiến được | I quit because it was a dead-end job with no training. |
burn the midnight oil | thức khuya làm việc | We burned the midnight oil before the product launch. |
a nine-to-five job | công việc giờ hành chính | I'd rather have a nine-to-five job than work shifts. |
call it a day | nghỉ, dừng làm việc trong ngày | We were exhausted, so we called it a day at seven. |
pull your weight | làm tròn phần việc của mình | In group projects, not everyone pulls their weight. |
Lưu ý văn phong: thành ngữ như a dead-end job hay call it a day nên để dành cho Speaking. Trong Writing Task 2, ưu tiên cụm trung tính như job satisfaction, career prospects, a heavy workload.
Đề Writing Task 2 chủ đề Work hay gặp
Các đề dưới đây do EG tự diễn đạt để luyện tập, bám theo những hướng ra đề phổ biến về công việc:
Dạng đề | Đề luyện tập |
|---|---|
Agree/disagree | Some people think that the retirement age should be raised because people now live longer. To what extent do you agree or disagree? |
Discussion | Some believe that university degrees are the key to a successful career, while others think practical experience is more valuable. Discuss both views and give your opinion. |
Advantages/disadvantages | Some companies are introducing a four-day working week. Do the advantages of this outweigh the disadvantages? |
Problem/solution | In many cities, employees work long hours and suffer from stress. What problems does this cause, and what can be done to reduce them? |
Two-part question | More and more young people change jobs frequently. Why is this happening? Is it a positive or negative trend? |
Hai bài mẫu hoàn chỉnh (lương cao hay việc yêu thích; gắn bó hay đổi việc), kèm dàn ý và phân tích theo 4 tiêu chí, có ở bài bài mẫu IELTS Writing Task 2 chủ đề Work.
Đoạn mẫu Writing Task 2 dùng từ vựng Work
Đề: đề agree/disagree về tuổi nghỉ hưu ở bảng trên. Đoạn thân bài dưới đây đi theo hướng đồng ý một phần; từ vựng của bài được in đậm.
Raising the retirement age has clear economic advantages. As life expectancy increases, governments must pay pensions for longer, and keeping experienced staff in the workforce eases this burden. Older employees also bring valuable knowledge, and many of them can mentor younger colleagues who are still learning their jobs. However, a single retirement age for everyone would be unfair. A sixty-year-old accountant can usually continue working comfortably, but a construction worker or a farm labourer doing physically demanding work may simply not be able to. A sensible policy, therefore, would raise the age gradually while allowing people in such occupations to retire early without losing their benefits.
Đoạn văn mở bằng câu chủ đề, đưa hai lý do, rồi chuyển hướng bằng However để giới hạn lập trường. Từ vựng không cần hiếm; điều quan trọng là đúng ngữ cảnh và đúng collocation (retire early, physically demanding work).
Câu trả lời Speaking mẫu chủ đề Work
Part 1
What do you like most about your job?
Probably the people I work with. My colleagues are really supportive, so even when the workload gets heavy, nobody feels left alone. I also like the fact that I'm always learning something new, because our company keeps expanding into new markets.
Would you like to change your job in the future?
Not in the near future. I'm still learning the ropes in my current role, and I'd like to gain more experience first. But in five years or so, I might consider moving into management if the opportunity comes up.
Câu trả lời Part 1 cho cả người đi học và người đi làm, kèm 10 câu hỏi hay gặp, có ở bài IELTS Speaking Part 1 work or study.
Part 3
Why do many young people change jobs so often nowadays?
I think there are a couple of reasons. First, young people today care a lot about job satisfaction and work-life balance, so if a job feels like a dead-end job, they don't hesitate to leave. Second, changing employers is often the fastest way to get a better salary, since companies compete for skilled staff. Of course, if someone switches every few months, it can look bad on their CV, so it's about finding the right balance.
Is it better to work for a large company or a small one?
It really depends on what stage of your career you're at. Large companies usually offer job security, structured training and better perks, which is great for graduates who need to learn the ropes. Small businesses, on the other hand, let you take on responsibilities much earlier, so you develop a wider range of skills. In my province, for example, plenty of small coffee firms give young staff the chance to deal directly with foreign buyers.
Để ý cách mỗi câu trả lời Part 3 nêu quan điểm, đưa lý do hoặc ví dụ rồi cân nhắc mặt còn lại. Cách triển khai chi tiết có ở bài IELTS Speaking Part 3.
Bài tập từ vựng Work có đáp án
Bài 1: Điền từ thích hợp
Từ gợi ý: shortlisted, workload, pension, burnout, entry-level, overtime
After graduating, he took an ___ position to gain experience.
Out of forty applicants, only six were ___ for an interview.
Working twelve hours a day for months can easily lead to ___.
Her ___ increased sharply when two colleagues resigned.
Paying into a ___ scheme early makes retirement less stressful.
During the harvest season, factory staff often work ___.
Bài 2: Nối động từ với danh từ phù hợp
Động từ | Danh từ |
|---|---|
1. meet | a. a business |
2. earn | b. a deadline |
3. run | c. the career ladder |
4. climb | d. a living |
5. apply for | e. a vacancy |
Bài 3: Viết lại câu, giữ nguyên nghĩa, dùng từ trong ngoặc
She was given a higher position last year. (promoted)
He left his job to open a café. (resigned)
The factory closed and 200 workers lost their jobs. (laid off)
My job is not interesting and I can't move up. (dead-end)
Đáp án
Bài 1: 1. entry-level · 2. shortlisted · 3. burnout · 4. workload · 5. pension · 6. overtime
Bài 2: 1-b · 2-d · 3-a · 4-c · 5-e
Bài 3 (gợi ý): 1. She was promoted last year. · 2. He resigned (from his job) to open a café. · 3. When the factory closed, 200 workers were laid off. · 4. I'm in a dead-end job.
Học và dùng từ vựng Work sao cho nhớ lâu
Đừng cố học hết các bảng trong một ngày. Mỗi ngày học một nhóm 6–8 từ, đặt câu về chính công việc của bạn hoặc của người thân (ba mẹ làm nghề gì, công việc làm thêm của bạn ra sao), rồi dùng lại trong một câu trả lời Speaking có ghi âm. Phương pháp ôn lặp lại có ở bài cách học từ vựng IELTS.
Nếu muốn có giáo viên chữa lỗi dùng từ trong bài viết và bài nói, khóa IELTS Master 5.0–5.5 của EG có 80 giờ học, lớp 8–15 học viên, chấm Writing và Speaking chi tiết. Học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); học online trực tiếp cùng giáo viên 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ). Học viên ôn từ vựng giữa các buổi trên nền tảng EG LMS. Chưa rõ trình độ, bạn có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra trình độ miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Salary và wage khác nhau thế nào?
Salary thường là lương cố định tính theo tháng hoặc năm, hay dùng cho công việc văn phòng. Wage(s) thường là tiền công tính theo giờ, ngày hoặc tuần. Khi nói chung về thu nhập, income hoặc pay là lựa chọn an toàn.
Chưa đi làm thì trả lời câu hỏi về công việc thế nào?
Cứ nói thật rằng bạn là học sinh, sinh viên; giám khảo sẽ chuyển sang câu hỏi về việc học. Ở Part 3, bạn có thể nói về công việc của người thân hoặc công việc bạn muốn làm sau này.
Có nên dùng thành ngữ trong Writing Task 2?
Hạn chế. Phần lớn thành ngữ về công việc mang tính thân mật. Writing nên dùng collocation trung tính; thành ngữ để dành cho Speaking, và chỉ dùng khi bạn chắc nghĩa và ngữ cảnh.
Cần học bao nhiêu từ cho chủ đề Work?
Không có con số cố định. Dùng thành thạo khoảng 20–30 từ và cụm từ trong bài này, đặt được chúng vào câu đúng ngữ cảnh, có ích hơn thuộc lòng một danh sách dài mà không dùng được.

























