Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

IELTS Speaking Part 3: kiểu câu hỏi, khung trả lời 4 bước và cách nêu quan điểm (kèm 6 câu mẫu)

13 phút đọc

IELTS Speaking Part 3: kiểu câu hỏi, khung trả lời 4 bước và cách nêu quan điểm (kèm 6 câu mẫu)

IELTS Speaking Part 3 là phần thảo luận cuối cùng, kéo dài 4–5 phút, trong đó giám khảo hỏi những câu rộng và trừu tượng hơn, gắn với chủ đề bạn vừa nói ở Part 2. Để làm tốt, mỗi câu bạn cần nêu quan điểm, giải thích vì sao, đưa ví dụ và khi phù hợp thì nhìn cả mặt còn lại, thường gói trong khoảng 4–6 câu.

IELTS Speaking Part 3: Thời gian – 4–5 phút, phần cuối bài Speaking; Nội dung – Vấn đề rộng, nối từ chủ đề Part 2; Khung 4 bước – Quan điểm – Lý do – Ví dụ – Mặt kia; Độ dài – Khoảng 4–6 câu cho mỗi câu hỏi; Giám khảo muốn thấy – Giải thích, so sánh, đánh giá, suy đoán
IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là các kiểu câu hỏi, khung trả lời, cụm từ nêu quan điểm, cách cân nhắc hai mặt và 6 câu trả lời mẫu do English Guide tự soạn.

IELTS Speaking Part 3 là gì?

Theo trang mô tả bài thi Speaking của IELTS (cập nhật 10/2026), ở Part 3 bạn và giám khảo bàn các vấn đề liên quan đến chủ đề Part 2 theo hướng khái quát và trừu tượng hơn, đi sâu khi phù hợp. Phần này kiểm tra khả năng giải thích quan điểm, phân tích, bàn luận và suy đoán về các vấn đề.

Tiêu chí

Part 1

Part 3

Thời gian

4–5 phút

4–5 phút

Chủ đề

Bản thân, đời sống thường ngày

Vấn đề xã hội rộng hơn, nối từ chủ đề Part 2

Nói về ai

I, my family, my school

people, young people, society, in Vietnam

Độ dài mỗi câu trả lời

2–3 câu

Khoảng 4–6 câu

Giám khảo

Hỏi theo bộ câu hỏi có sẵn

Linh hoạt hơn, hay hỏi tiếp vào chính ý bạn vừa nói

Kỹ năng chính

Đưa thông tin, nêu ý kiến ngắn

Giải thích, so sánh, đánh giá, dự đoán

Ví dụ: nếu thẻ đề Part 2 là Describe a shop you often go to, Part 3 có thể hỏi Why do some people prefer shopping online? hay Will small local shops disappear? Bạn không còn kể chuyện riêng mà bàn về xã hội nói chung; chuyện của bạn chỉ là ví dụ.

Part 3 đến khi bạn đã nói gần 10 phút, nên hãy tập nói liền cả 3 part. Xem toàn cảnh bài thi ở bài Cấu trúc bài thi IELTS Speaking, cách nói phần trước đó ở bài IELTS Speaking Part 2 và phần mở đầu ở bài IELTS Speaking Part 1.

Các kiểu câu hỏi IELTS Speaking Part 3

Bảng dưới lấy chung một chủ đề mua sắm để bạn thấy cùng một chủ đề có thể hỏi theo nhiều kiểu thế nào. Các câu hỏi đều do English Guide tự soạn.

Kiểu câu hỏi

Ví dụ

Hướng trả lời

Nêu quan điểm

Do you think advertising influences what people buy?

Nói rõ mức độ đồng ý, rồi đưa lý do

Đồng ý / không đồng ý

Some people say shopping is a waste of time. Do you agree?

Chọn một phía, có thể thừa nhận một phần phía kia

So sánh

How is shopping in cities different from shopping in the countryside?

Nêu điểm khác chính, đối chiếu hai bên

Thay đổi theo thời gian

How have shopping habits changed in the last twenty years?

Trước đây, bây giờ, và vì sao thay đổi

Ưu và nhược điểm

What are the pros and cons of buying things online?

Một ưu, một nhược, mỗi bên có ví dụ

Nguyên nhân, hệ quả

Why do some teenagers spend so much on clothes?

1–2 nguyên nhân, thêm hệ quả nếu còn thời gian

Dự đoán

Will physical shops still exist in the future?

Dùng will, might, is likely to, kèm lý do

Giải pháp, vai trò

What can local governments do to support small shops?

1–2 biện pháp cụ thể và tác dụng của chúng

Nhiều câu hỏi gộp hai kiểu, ví dụ vừa so sánh vừa hỏi lý do. Hãy trả lời đúng phần được hỏi trước, rồi mới mở rộng.

Khung trả lời Part 3: 4 bước

Bạn không cần nói hay như diễn giả, chỉ cần lập luận rõ ràng. Khung dưới đây dùng được cho gần như mọi câu hỏi:

  1. Quan điểm (1 câu): trả lời thẳng câu hỏi. I think..., In my view..., It's hard to say, but....

  2. Lý do (1–2 câu): vì sao bạn nghĩ vậy. The main reason is..., This is mainly because....

  3. Ví dụ (1 câu): một ví dụ cụ thể, có thể từ nơi bạn sống hoặc người quen. For instance, in my city....

  4. Mặt kia hoặc chốt lại (1 câu): thừa nhận ngoại lệ, hoặc nói hệ quả. That said..., So overall....

Ví dụ ngắn cho câu Do you think advertising influences what people buy?

I think it does, especially for young people. Ads today often don't look like ads; they appear as videos from people we already follow, so it's easy to trust them. For example, quite a few of my classmates bought the same water bottle after seeing it in a few short clips. That said, for expensive things like a motorbike, people usually compare prices and ask friends first, so ads matter less there.

Bốn câu, đủ bốn bước. Không cần nhồi thêm: khi bạn dừng, giám khảo có thể hỏi tiếp Why do you think that is?, và bạn lại có thêm cơ hội nói.

Cụm từ nêu quan điểm và nối ý trong Part 3

Mục đích

Cụm từ

Nêu quan điểm

I'd say... / In my view... / I'm fairly convinced that...

Đồng ý, không đồng ý

I completely agree. / I agree up to a point. / I'm not sure I'd go that far.

Chưa chắc, tùy trường hợp

It depends on... / It's hard to generalise, but...

Đưa lý do

The main reason is... / This is largely because... / One factor is...

Đưa ví dụ

For instance... / Take ... as an example. / A good example is...

Nói hệ quả

As a result... / This means that... / That's why...

Dự đoán

I expect... / It's likely that... / ... might well...

Mua thời gian

That's an interesting question. / Let me think about that for a second.

Học 1–2 cụm cho mỗi dòng là đủ. Lặp một cụm cho mọi câu nghe máy móc, nhưng nhồi quá nhiều cụm cũng làm câu trả lời nặng nề.

Cân nhắc hai mặt mà không lan man

Câu hỏi Part 3 hiếm khi có đáp án tuyệt đối. Thừa nhận mặt còn lại cho thấy bạn nghĩ có chiều sâu và tự nhiên kéo theo câu phức, từ nối đối lập. Ba cách chia hai mặt gọn gàng:

  • Theo nhóm người: For older people..., whereas teenagers....

  • Theo hoàn cảnh: In big cities..., but in a place like Dak Lak....

  • Theo thời gian: In the short term..., but in the long run....

Lưu ý: vẫn phải có quan điểm của mình. Nói có mặt tốt, có mặt xấu rồi dừng là chưa trả lời câu hỏi; hãy chốt lại bằng So on balance, I think.... Theo IDP, bạn không bị đánh giá dựa trên việc ý kiến có giống giám khảo hay không; điều quan trọng là bạn trình bày rõ và có lý lẽ.

Khi gặp câu hỏi khó hoặc lạ

  1. Chưa hiểu thì hỏi lại: Could you rephrase the question, please? Ở Part 3, giám khảo linh hoạt hơn Part 1 và có thể diễn đạt lại câu hỏi.

  2. Mua vài giây bằng lời: That's not something I've thought about much, but.... Đừng im lặng.

  3. Bắt đầu từ cái chung nhất: không rõ chính sách hay số liệu thì nói điều bạn quan sát được: From what I've seen....

  4. Kéo về ví dụ gần gũi: câu hỏi về khám phá vũ trụ có thể đưa về chi phí mà một nước đang phát triển phải cân nhắc.

  5. Thêm mặt kia khi bí: On the other hand... giúp bạn có thêm 1–2 câu có nghĩa.

Bạn không cần là chuyên gia. IELTS chấm cách bạn dùng tiếng Anh để lập luận, không chấm kiến thức chuyên môn.

Lỗi hay gặp và cách sửa

  • Trả lời như Part 1: 1–2 câu rồi dừng. Thêm ít nhất lý do và ví dụ.

  • Chỉ nói chuyện bản thân: Part 3 hỏi về xã hội. Dùng people, many families, young people in Vietnam; chuyện của bạn chỉ là ví dụ.

  • Nhiều ý mà ý nào cũng hời hợt: chọn 1–2 ý và giải thích cho tới nơi.

  • Học thuộc bài mẫu: giám khảo hay hỏi tiếp vào chính ý bạn nói, câu học thuộc dễ lộ khi bị hỏi vặn.

  • Dùng từ quá to tát: từ hiếm, thành ngữ đặt sai ngữ cảnh làm hại điểm vốn từ.

  • Thiếu ngữ pháp để suy đoán, so sánh: luyện will, might, câu điều kiện If... và cấu trúc the more..., the more....

6 câu hỏi và câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3

Các câu hỏi dưới đây nối từ thẻ đề Part 2 Describe a place near where you live that you like to visit in your free time (bài nói mẫu nằm trong bài Part 2). Câu trả lời do English Guide tự soạn, ở mức khoảng 6.5–7.0, để bạn xem cách lập luận chứ không phải để học thuộc.

1. What kinds of places do young people and older people like to visit in their free time? (so sánh)

I think there's quite a clear difference. Young people tend to go where they can socialise, like cafés, cinemas or shopping malls, partly because those places are also good for taking photos to share online. Older people, on the other hand, usually prefer somewhere calm, such as a park or a pagoda, where they can exercise in the morning or chat with neighbours. That said, the gap is getting smaller; my parents now enjoy trendy cafés almost as much as I do.

Khung: nêu có khác biệt, nhóm A, nhóm B với on the other hand, rồi thêm mặt kia bằng That said.

2. How has the way people spend their free time changed in your country? (thay đổi theo thời gian)

The biggest change, I'd say, is that a lot of free time now happens on a screen. When my parents were young, people in my town spent their evenings outside, visiting relatives or playing volleyball in the street. Today, many people come home and spend hours on their phones. Part of the reason is that entertainment online is free and always available, so there's less need to go out. It isn't all negative, but it does mean people see their neighbours a lot less.

Khung: nêu thay đổi chính, quá khứ, hiện tại, lý do, đánh giá ngắn.

3. Why do some people prefer to stay at home in their free time? (nguyên nhân)

There are a few reasons. The most obvious one is tiredness: after a long day at work or school, many people simply want to rest rather than get dressed and travel somewhere. Cost is another factor, since going out, even just for a coffee, adds up over a month. And in places with a long rainy season, like where I live, the weather can make staying in feel like the easier choice.

Khung: báo trước có vài lý do, rồi đi lần lượt từng lý do.

4. Should local governments spend more money on parks and public spaces? (đánh giá, giải pháp)

Yes, I'm fairly convinced they should. Public spaces are one of the few places where people of all ages and incomes can relax for free, so almost everyone benefits. For example, when a new park opened near my school, it was full every evening with families, joggers and kids learning to ride bikes. Of course, the money has to come from somewhere, and roads or hospitals might seem more urgent. But in the long run, I think green spaces save money too, because they keep people healthier.

Khung: đủ 4 bước, phần mặt kia (Of course...) được trả lời lại ngay bằng But in the long run.

5. Do you think people will travel less in the future because of technology? (dự đoán)

I don't think so, at least not for leisure. Technology actually makes travel easier, since you can book a homestay or find a cheap flight in a few minutes. What might decline is business travel, because a lot of meetings can now happen online. But no video can replace standing in front of a waterfall or tasting local food, so I'd expect people to keep travelling, maybe even more than now.

Khung: quan điểm có giới hạn, lý do, chia hai trường hợp (du lịch và công tác), dự đoán bằng might và I'd expect.

6. What are the advantages and disadvantages of tourism for a local area? (ưu và nhược điểm)

The main advantage is economic. Tourists spend money on food, hotels and transport, which creates jobs for local people, especially young people who might otherwise move to big cities. The downside is that popular spots can become crowded and dirty, and prices often go up for residents as well. So on balance I think tourism is good, as long as the authorities set some limits, for instance on how many visitors a protected area can take each day.

Khung: một ưu có giải thích, một nhược có ví dụ, chốt quan điểm kèm điều kiện.

Luyện Part 3 cùng English Guide

Part 3 là nơi bạn thể hiện câu phức và lập luận nhiều nhất, nên rất đáng luyện với người biết hỏi vặn. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Nhắm 5.0–5.5: khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Đã có 5.0–5.5, nhắm 6.0–6.5: khóa IELTS Advanced 6.0+ tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 60 giờ, 7.400.000đ (khoảng 123.000đ/giờ); bản học online trực tiếp cùng giáo viên qua mạng 60 giờ, 5.940.000đ (khoảng 99.000đ/giờ).

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút để được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

IELTS Speaking Part 3 có bao nhiêu câu hỏi?

Không có số cố định. Trong 4–5 phút, bạn thường gặp khoảng 4–6 câu hỏi, tùy độ dài câu trả lời và số câu hỏi tiếp mà giám khảo đưa ra.

Mỗi câu trả lời Part 3 nên dài bao nhiêu?

Khoảng 4–6 câu, tầm 30–45 giây. Ngắn hơn thì thiếu lý lẽ, dài hơn nhiều thì dễ lan man.

Nêu ý kiến "sai" có bị trừ điểm không?

Không. Giám khảo chấm cách bạn dùng tiếng Anh để trình bày và bảo vệ ý kiến, không chấm ý kiến đúng hay sai.

Part 3 có luôn liên quan đến Part 2 không?

Có. Theo mô tả của IELTS, Part 3 bàn các vấn đề liên quan đến chủ đề Part 2, nhưng ở mức khái quát hơn: từ chuyện của bạn mở rộng ra xã hội.

Giám khảo ngắt lời giữa chừng có sao không?

Không sao. Giám khảo phải giữ thời gian và có thể ngắt để hỏi sâu hơn hoặc chuyển câu; bạn chỉ cần trả lời tiếp câu mới.

Chuyên mục:IELTS Speaking
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

EG gọi lại vào khung giờ bạn chọn.

Khung giờ muốn được gọi lại

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.