Kiến thức
IELTS Writing Task 2 Work: các nhóm đề hay gặp, 2 bài mẫu và từ vựng chủ đề công việc
18 phút đọc

Đề IELTS Writing Task 2 Work thường xoay quanh lương và sự hài lòng trong công việc, chuyện nhảy việc hay gắn bó lâu dài, tuổi nghỉ hưu, làm việc nhóm và cân bằng giữa công việc với cuộc sống. Muốn viết tốt, bạn cần đọc đúng khía cạnh đề hỏi, chọn lập trường rõ ràng và lấy ví dụ từ đời sống đi làm thật, thay vì những câu chung chung kiểu “work is very important in our life”.

Bài này gồm các nhóm đề Work hay gặp kèm ý cho hai phía, 2 đề do English Guide tự soạn thuộc 2 dạng khác nhau (Opinion và Discussion), dàn ý, bài mẫu tham khảo, từ vựng và phân tích theo 4 tiêu chí chấm. Đề về làm việc từ xa đã có ở bài IELTS Writing Task 2 Technology, nên bài này không lặp lại.
Writing Task 2 yêu cầu gì?
Theo trang mô tả bài thi Writing của IELTS, phần Writing có 60 phút cho cả hai bài. Task 2 nên làm trong khoảng 40 phút, viết tối thiểu 250 từ, và được tính điểm nặng hơn Task 1 (gấp đôi). Đề đưa ra một quan điểm, một lập luận hoặc một vấn đề; bạn phải bàn đúng khía cạnh đề nêu chứ không viết rộng về cả chủ đề.
Bài được chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Cách viết mở bài, thân bài, kết bài cho từng dạng có ở bài Cách viết IELTS Writing Task 2.
Các nhóm đề IELTS Writing Task 2 Work hay gặp
Chủ đề Work rất rộng. Chia thành nhóm nhỏ như bảng dưới giúp bạn chuẩn bị ý nhanh hơn. Đây là ý gợi ý do EG soạn, không phải đề thi thật:
Nhóm đề | Thường hỏi về | Ý cho một phía | Ý cho phía còn lại |
|---|---|---|---|
Lương và sự hài lòng | Chọn việc lương cao hay việc mình thích; tiền có phải động lực chính | Lương cao đảm bảo cuộc sống, lo cho gia đình, trả nợ | Việc yêu thích giúp có động lực lâu dài, ít kiệt sức, giỏi nghề hơn |
Nhảy việc và gắn bó | Ở lâu một công ty hay đổi việc vài năm một lần | Gắn bó: ổn định, được tin tưởng, thâm niên, phúc lợi | Đổi việc: học kỹ năng mới, tăng lương nhanh, thoát việc không hợp |
Tuổi nghỉ hưu, lao động lớn tuổi | Có nên nâng tuổi nghỉ hưu; công ty nên tuyển người lớn tuổi hay người trẻ | Người lớn tuổi giàu kinh nghiệm, giảm áp lực quỹ hưu trí | Sức khỏe giảm; người trẻ khó có chỗ làm; cần thời gian nghỉ ngơi |
Làm việc nhóm và làm một mình | Kỹ năng làm việc nhóm có quan trọng hơn năng lực cá nhân | Nhóm chia việc, góp nhiều ý, hỗ trợ nhau | Làm một mình tập trung hơn, rõ trách nhiệm, tránh người “ăn theo” |
Giờ làm và cân bằng cuộc sống | Làm thêm giờ, tuần làm 4 ngày, áp lực công việc | Làm nhiều giờ: tăng thu nhập, hoàn thành mục tiêu | Kiệt sức, ít thời gian cho gia đình, năng suất giảm |
Lao động có tay nghề ra nước ngoài | Bác sĩ, kỹ sư sang nước giàu làm việc: “chảy máu chất xám” hay chuyện bình thường | Nước nghèo mất người giỏi, thiếu nhân lực y tế, kỹ thuật | Người lao động có quyền tìm thu nhập xứng đáng; tiền gửi về, kinh nghiệm mang về |
Người trẻ và việc làm | Bằng cấp hay kinh nghiệm; thất nghiệp ở người mới ra trường | Bằng cấp chứng minh kiến thức nền, là điều kiện cửa vào | Kinh nghiệm thực tế, kỹ năng mềm giúp làm được việc ngay |
Ví dụ gần gũi thường thuyết phục hơn ví dụ “to tát”. Một nhân viên kế toán ở công ty xuất khẩu cà phê tại Đắk Lắk, một điều dưỡng làm ca đêm ở bệnh viện tỉnh, hay một bạn trẻ chuyển từ cửa hàng gia đình sang doanh nghiệp lớn đều là ví dụ tốt. Nếu cần thêm từ cho từng nhóm, xem bài từ vựng IELTS chủ đề Work.
Dạng đề nào hay đi với chủ đề Work?
Dạng đề | Câu lệnh nhận biết | Hướng hỏi thường gặp với chủ đề Work |
|---|---|---|
Opinion (Agree or disagree) | To what extent do you agree or disagree? | Sự hài lòng quan trọng hơn lương; nên nâng tuổi nghỉ hưu |
Discussion | Discuss both views and give your own opinion. | Gắn bó một công ty hay đổi việc; bằng cấp hay kinh nghiệm |
Advantages – Disadvantages | Do the advantages outweigh the disadvantages? | Tuần làm việc 4 ngày; tự làm chủ (freelance) |
Problem – Solution | What problems does this cause? What can be done? | Làm thêm giờ, căng thẳng nơi công sở; thất nghiệp ở người trẻ |
Two-part question | Hai câu hỏi riêng, ví dụ: Why? Is this positive or negative? | Vì sao người trẻ hay nhảy việc; đó là xu hướng tốt hay xấu |
Hai dạng xuất hiện ở bài mẫu bên dưới có hướng dẫn riêng: Agree or disagree và Discussion essay.
Đề mẫu 1 (Opinion): lương cao hay công việc yêu thích
Đề do English Guide soạn:
When choosing a job, some people believe that enjoying the work is more important than earning a high salary. To what extent do you agree or disagree?
Phân tích đề
Dạng đề: Opinion (agree or disagree). Bạn phải nói rõ đồng ý đến mức nào và giữ lập trường đó từ mở bài tới kết bài.
Khía cạnh đề hỏi: khi chọn việc, yếu tố nào quan trọng hơn. Không lạc sang chuyện công ty có nên trả lương cao hay không.
Lập trường của bài mẫu: đồng ý phần lớn, kèm một điều kiện (lương phải đủ sống trước đã). Đây vẫn là lập trường rõ ràng, chỉ là có giới hạn hợp lý.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Công việc chiếm nhiều thời gian của người trưởng thành + lập trường: phần lớn đồng ý, thu nhập hợp lý vẫn cần |
Thân bài 1 | Lý do chính: sự hài lòng ảnh hưởng tới sức khỏe, động lực, sự tiến bộ; người yêu nghề dễ giỏi nghề và được thăng chức |
Thân bài 2 | Nhượng bộ: người phải nuôi gia đình, trả nợ có lý do chọn lương cao. Phản bác: điều này chỉ đúng khi thu nhập chưa đủ sống |
Kết bài | Lương đủ sống là điều kiện đầu tiên; vượt qua mức đó, sự yêu thích nên được đặt nặng hơn |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
For most adults, work takes up a large share of their waking hours, so what they look for in a job matters a great deal. While a reasonable income is clearly essential, I largely agree that finding the work itself rewarding is more important than earning a high salary.
The main reason is that job satisfaction affects people far beyond the workplace. Someone who is genuinely interested in what they do is more likely to stay motivated, take pride in their results and keep developing their skills. By contrast, a well-paid employee who dreads every Monday may suffer from chronic stress or burnout, and much of the extra money may be spent trying to make up for an unhappy working life. Enjoyment can also pay off financially in the long run, because people who love their field are often the ones who become experts and are eventually promoted.
That said, salary cannot be dismissed entirely. A young graduate who has to support elderly parents or repay a loan may reasonably accept a better-paid position, even if it is less appealing. For such people, financial security is a precondition for any kind of satisfaction. However, this argument applies mainly when income falls below what a family needs. Once basic needs are met, a further pay rise rarely brings as much happiness as meaningful tasks, supportive colleagues or a sense of progress.
In conclusion, a salary that covers living costs is a necessary starting point, but beyond that point, enjoyment of the work should carry more weight. People who choose a career they find meaningful tend to be healthier and more productive, and over time they are often better rewarded as well.
Từ vựng hay trong bài
take up a large share of: chiếm phần lớn (thời gian, nguồn lực)
job satisfaction: sự hài lòng với công việc
dread something: sợ, ngán ngẩm việc gì sắp tới
burnout: tình trạng kiệt sức vì công việc
make up for: bù đắp cho
pay off: mang lại kết quả, đáng công bỏ ra
be dismissed entirely: bị gạt bỏ hoàn toàn
a precondition for: điều kiện tiên quyết cho
carry more weight: có trọng lượng hơn, được coi trọng hơn
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Theo bảng mô tả band Writing của IELTS (bản cập nhật 5/2023), ở band 7 Task 2 bài cần giải quyết thỏa đáng các phần chính của đề với lập trường rõ ràng và được phát triển, ý sắp xếp logic có tiến trình xuyên suốt, vốn từ đủ linh hoạt và chính xác (có từ ít phổ biến, ý thức về collocation), cùng nhiều cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt và chính xác. Bài mẫu 1 đáp ứng như sau:
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Lập trường “largely agree” nêu ngay mở bài, lặp lại có điều kiện ở kết bài; phía còn lại (cần lương cao) được thừa nhận rồi giới hạn lại, nên lập luận vừa cân bằng vừa nhất quán |
Coherence and Cohesion | Mỗi thân bài một chức năng: lý do chính, rồi nhượng bộ và phản bác; từ chuyển ý vừa đủ (The main reason, By contrast, That said, However); dùng this argument, such people để nối ý, tránh lặp |
Lexical Resource | Collocation tự nhiên: job satisfaction, take pride in, suffer from burnout, financial security, carry more weight; diễn đạt lại enjoying the work bằng finding the work rewarding, enjoyment of the work |
Grammatical Range and Accuracy | Mệnh đề quan hệ (Someone who is genuinely interested...), cấu trúc so sánh (more likely to, as much happiness as), bị động (cannot be dismissed), mệnh đề thời gian Once..., câu nhượng bộ While... |
Lưu ý: bài không đưa con số khảo sát nào. Đừng tự bịa kiểu “80% of employees prefer...”; một ví dụ hợp lý về một người cụ thể thuyết phục hơn số liệu không có nguồn.
Đề mẫu 2 (Discussion): gắn bó một công ty hay đổi việc
Đề do English Guide soạn:
Some people think it is better to stay with one employer for many years, while others believe that changing jobs every few years is more beneficial. Discuss both views and give your own opinion.
Phân tích đề
Dạng đề: Discussion. Có ba việc phải làm: trình bày quan điểm 1, trình bày quan điểm 2, và nêu ý kiến riêng. Thiếu ý kiến riêng là mất điểm Task Response.
Từ khóa cần xử lý: stay with one employer (gắn bó với một chủ), changing jobs every few years (đổi việc vài năm một lần, không phải đổi liên tục vài tháng).
Lập trường của bài mẫu: nghiêng về đổi việc, nhất là giai đoạn đầu sự nghiệp, với điều kiện mỗi lần đổi đều có tính toán. Ý kiến được nêu ở mở bài, thân bài 2 và kết bài.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Xưa gắn bó cả đời, nay đổi việc phổ biến + ý kiến: đổi việc có lợi hơn, nhất là lúc mới đi làm |
Thân bài 1 | Quan điểm gắn bó: hiểu sâu hệ thống và khách hàng, thâm niên, ổn định, phúc lợi lâu dài; quan hệ đồng nghiệp bền chặt |
Thân bài 2 | Quan điểm đổi việc: học kỹ năng mới (ví dụ nhân viên marketing chuyển từ cơ sở gia đình sang doanh nghiệp xuất khẩu), tăng lương nhanh. Ý kiến riêng + điều kiện: đổi có tính toán, đổi quá thường xuyên thì mất uy tín |
Kết bài | Tóm tắt hai phía, nhắc lại lựa chọn của người viết |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
A generation ago, many people spent their entire working life with a single company, whereas today it is common to change employers every few years. Both patterns have their merits, but I believe that moving between jobs is generally more beneficial, particularly in the early stages of a career.
Those who favour staying with one employer argue that loyalty brings stability and recognition. A person who has worked for the same firm for a decade understands its systems and clients thoroughly, and this experience is often rewarded with seniority, job security and long-term benefits such as a larger pension. Long-serving staff also build close relationships with colleagues, which can make teams run more smoothly, and employers save on the cost of recruiting and training replacements.
On the other hand, changing jobs exposes people to a wider range of skills and working cultures. A marketing assistant who moves from a small family business to a large exporter, for example, has to master new tools and take on different responsibilities, which makes her far more versatile than if she had stayed put. Switching employers is also frequently the quickest route to a pay rise, since companies must offer an attractive package to recruit experienced candidates. In my view, these gains outweigh the comfort of staying, provided that each move is a deliberate step rather than a reaction to minor frustrations; someone who resigns every few months may simply look unreliable to recruiters.
In conclusion, while long service with one organisation offers security and deep expertise, changing jobs at sensible intervals allows workers to broaden their skills and progress faster. For most people starting out today, I consider it the wiser strategy.
Từ vựng hay trong bài
employer / employee: người sử dụng lao động / người lao động
seniority: thâm niên
job security: sự ổn định, ít nguy cơ mất việc
long-serving staff: nhân viên lâu năm
versatile: đa năng, làm được nhiều việc
stay put: ở yên một chỗ, không di chuyển
a pay rise: việc được tăng lương
an attractive package: gói lương thưởng, đãi ngộ hấp dẫn
resign: xin nghỉ việc
at sensible intervals: cách quãng hợp lý
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Đủ ba phần đề yêu cầu: hai quan điểm, mỗi quan điểm một đoạn, và ý kiến riêng rõ ràng; ý kiến có điều kiện cụ thể (a deliberate step) nên không bị cực đoan |
Coherence and Cohesion | Câu chủ đề mở mỗi đoạn (Those who favour..., On the other hand...); ý kiến cá nhân đánh dấu bằng In my view; kết bài tóm lại hai phía bằng while |
Lexical Resource | Từ đúng ngữ cảnh đi làm: seniority, job security, long-serving staff, attractive package, recruit experienced candidates; diễn đạt lại changing jobs bằng moving between jobs, switching employers |
Grammatical Range and Accuracy | Cấu trúc giả định về quá khứ (than if she had stayed put), mệnh đề quan hệ, cấu trúc provided that, câu ghép với whereas, since chỉ nguyên nhân |
Bài mẫu viết theo cấu trúc 4 đoạn, ý kiến riêng gắn vào cuối thân bài 2. Bạn cũng có thể tách ý kiến thành một đoạn riêng; cả hai cách đều được, miễn ý kiến xuất hiện rõ và nhất quán.
Hướng triển khai nhanh cho các đề Work khác
Ba đề luyện tập dưới đây do EG soạn, kèm hướng lập luận gợi ý để bạn tự viết bài hoàn chỉnh:
Đề luyện tập | Dạng | Hướng lập luận gợi ý |
|---|---|---|
Many countries are raising the age at which people can retire. Do the advantages of this outweigh the disadvantages? | Advantages – Disadvantages | Lợi: giữ người giàu kinh nghiệm, giảm áp lực quỹ hưu trí. Hại: việc nặng nhọc không hợp người lớn tuổi, người trẻ chờ lâu hơn. Kết luận có thể là lợi lớn hơn nếu cho phép nghỉ sớm với nghề nặng nhọc |
Some people say that skilled workers such as doctors and engineers should not be allowed to leave their home country to work abroad. To what extent do you agree or disagree? | Opinion | Thường không đồng ý: cấm đoán vi phạm tự do cá nhân và không giải quyết gốc rễ; nên cải thiện lương, điều kiện làm việc trong nước để giữ người |
In many workplaces, employees are expected to work in teams rather than alone. Why is this? Is it a positive or negative development? | Two-part question | Lý do: công việc phức tạp hơn, cần nhiều chuyên môn. Đánh giá: phần lớn tích cực, nhưng cần chia rõ trách nhiệm để tránh người làm, người không |
Từ vựng chủ đề Work cho Writing Task 2
Từ / cụm | Nghĩa | Cách dùng gợi ý |
|---|---|---|
job satisfaction | sự hài lòng với công việc | job satisfaction matters more than pay |
financial security | sự an toàn tài chính | provide financial security for one's family |
career prospects | triển vọng nghề nghiệp | improve one's career prospects |
work-life balance | cân bằng công việc và cuộc sống | maintain a healthy work-life balance |
burnout | kiệt sức vì công việc | long hours can lead to burnout |
job security | sự ổn định trong công việc | offer greater job security |
switch careers | đổi hẳn nghề | switch careers in one's thirties |
transferable skills | kỹ năng chuyển đổi được | develop transferable skills such as communication |
the retirement age | tuổi nghỉ hưu | raise the retirement age |
an ageing workforce | lực lượng lao động già đi | cope with an ageing workforce |
skilled workers | lao động có tay nghề | attract skilled workers from abroad |
brain drain | chảy máu chất xám | the brain drain from poorer countries |
youth unemployment | thất nghiệp ở người trẻ | tackle youth unemployment |
collaborate with colleagues | phối hợp với đồng nghiệp | the ability to collaborate with colleagues |
Mẹo: đừng lặp job suốt bài. Thay bằng position, role, occupation, career tùy nghĩa (career là cả con đường nghề, không phải một chỗ làm). Bảng từ vựng đầy đủ hơn theo nhóm, có ví dụ và bài tập, nằm ở bài từ vựng IELTS chủ đề Work.
Lỗi hay gặp khi viết đề Work
Viết về “work” chung chung trong khi đề hỏi một khía cạnh cụ thể như tuổi nghỉ hưu hay đổi việc.
Đề Opinion nhưng viết như Discussion, cân đều hai phía mà không nói mình đồng ý đến đâu.
Đề Discussion nhưng quên ý kiến riêng, hoặc ý kiến ở mở bài khác với kết bài.
Dùng nhầm từ: salary (lương tháng, lương năm) và wage (lương theo giờ, theo tuần); employer (chủ) và employee (nhân viên).
Dùng thành ngữ khẩu ngữ như “get the sack”, “a dead-end job” trong bài viết trang trọng; những cụm này hợp với Speaking hơn.
Bịa số liệu hoặc khẳng định tuyệt đối kiểu “everyone hates their job”.
Chủ đề công việc cũng là câu hỏi mở đầu rất hay gặp ở Speaking Part 1. Nếu bạn ôn song song, xem bài IELTS Speaking Part 1 work or study để dùng lại các ý và từ vựng ở trên.
Luyện Writing Task 2 cùng English Guide
Writing tiến bộ nhanh nhất khi bài được chấm và sửa chi tiết theo đúng 4 tiêu chí. Các lớp IELTS của English Guide có chấm Writing chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên.
Đã có nền căn bản, muốn đạt 5.0–5.5: IELTS Master 5.0–5.5, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ tại trung tâm (khoảng 124.000đ/giờ); bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Đã có 5.0–5.5, muốn lên 6.0–6.5: IELTS Advanced 6.0+, 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ online (99.000đ/giờ).
Giữa các buổi học, học viên ôn từ vựng và làm bài trên nền tảng EG LMS.
Câu hỏi thường gặp
Chưa đi làm thì có viết được đề Work không?
Được. Giám khảo chấm cách lập luận và dùng tiếng Anh, không chấm kinh nghiệm đi làm. Bạn có thể lấy ví dụ từ người thân, từ công việc làm thêm, hoặc một tình huống giả định hợp lý.
Đề Opinion có được đồng ý một phần không?
Được, miễn là nói rõ đồng ý ở điểm nào và không đồng ý ở điểm nào, rồi giữ đúng lập trường đó đến kết bài. Như bài mẫu 1: đồng ý phần lớn, với điều kiện lương phải đủ sống.
Có nên dùng ví dụ cá nhân trong Writing Task 2?
Có thể dùng, nhưng nên viết ở ngôi thứ ba hoặc dạng tình huống chung (a young graduate who..., a marketing assistant who...) để giữ văn phong trang trọng và dễ khái quát.
Bài Task 2 nên viết bao nhiêu từ?
Tối thiểu 250 từ. Trong 40 phút, khoảng 270–310 từ là vừa để phát triển đủ ý mà vẫn còn vài phút soát lỗi. Hai bài mẫu trên nằm trong khoảng này.

























