Kiến thức
IELTS Writing Task 2 Technology: các nhóm đề hay gặp, 2 bài mẫu và từ vựng chủ đề công nghệ
15 phút đọc

Đề IELTS Writing Task 2 Technology thường hỏi về mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo, làm việc từ xa, trẻ em dùng thiết bị điện tử và mua sắm online. Muốn viết tốt, bạn cần nhận đúng dạng đề, chọn hẳn một phía khi đề yêu cầu, và dùng ví dụ đời thường thay vì câu chung chung kiểu “technology has both advantages and disadvantages”.

Bài này tổng hợp các nhóm đề Technology hay gặp kèm ý cho hai phía, 2 đề mẫu thuộc 2 dạng khác nhau (advantages – disadvantages và two-part question), dàn ý, bài mẫu tự viết, từ vựng chủ đề và phân tích theo 4 tiêu chí chấm.
Writing Task 2 yêu cầu gì?
Theo trang mô tả bài thi Writing của IELTS, phần Writing kéo dài 60 phút cho cả hai bài; Task 2 nên làm trong khoảng 40 phút, tối thiểu 250 từ, và chiếm tỉ trọng gấp đôi Task 1. Bài được chấm theo 4 tiêu chí: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Cách triển khai mở bài, thân bài, kết bài có trong bài Cách viết IELTS Writing Task 2.
Các nhóm đề IELTS Writing Task 2 Technology hay gặp
Chủ đề Technology rộng, nên dễ bị viết lan man. Chia thành các nhóm nhỏ dưới đây giúp bạn chuẩn bị ý nhanh hơn. Ý trong bảng là gợi ý tự soạn, không phải đề thi thật:
Nhóm đề | Thường hỏi về | Ý cho phía ủng hộ | Ý cho phía phản đối |
|---|---|---|---|
Mạng xã hội | Ảnh hưởng tới quan hệ, giới trẻ, tin giả | Giữ liên lạc với người ở xa; tin hữu ích lan nhanh; cửa hàng nhỏ quảng bá rẻ | Nghiện, hay so sánh bản thân; tin giả lan nhanh; lộ thông tin cá nhân |
Trí tuệ nhân tạo và robot | Máy thay người, AI trong y tế, giáo dục | Làm việc lặp lại nhanh, chính xác; làm thay việc nguy hiểm; hỗ trợ bác sĩ, giáo viên | Mất việc ở một số ngành; phụ thuộc máy; khó quy trách nhiệm khi sai; bị dùng để lừa đảo |
Làm việc và học từ xa | Làm việc tại nhà, họp trực tuyến, học online | Tiết kiệm thời gian đi lại; người ở tỉnh có thêm cơ hội; linh hoạt | Cô lập, khó làm việc nhóm; ranh giới công việc – đời sống bị xóa mờ |
Trẻ em và thiết bị | Điện thoại, máy tính bảng, game, giới hạn giờ dùng | Ứng dụng học tập; giữ liên lạc với người thân; làm quen kỹ năng số | Ít vận động, ngủ kém; giảm tập trung; gặp nội dung không phù hợp |
Mua sắm và thanh toán online | Thương mại điện tử, ví điện tử, cửa hàng truyền thống | Tiện, dễ so sánh giá; người bán nhỏ tiếp cận khách cả nước | Hàng không như quảng cáo; lừa đảo thanh toán; nhiều rác bao bì; cửa hàng truyền thống khó khăn |
Internet, dữ liệu và quyền riêng tư | Kiểm soát nội dung trên mạng, lưu trữ đám mây, dữ liệu cá nhân | Chặn tin giả, nội dung độc hại; lưu trữ tiện, không mất dữ liệu khi hỏng máy | Hạn chế tự do ngôn luận; rò rỉ dữ liệu; tấn công mạng |
Ví dụ gần gũi thường thuyết phục hơn ví dụ “to tát”. Một người bán cà phê nhỏ ở Đắk Lắk nhận đơn từ khách khắp cả nước, hay một học sinh ở Buôn Ma Thuột học online với giáo viên ở thành phố khác, đều là ví dụ tốt cho đề về mua sắm online hay học từ xa. Nếu cần thêm từ cho từng nhóm, xem bài từ vựng IELTS chủ đề Technology.
Dạng đề nào hay đi với chủ đề Technology?
Dạng đề | Câu lệnh nhận biết | Bài hướng dẫn |
|---|---|---|
Opinion (Agree or disagree) | To what extent do you agree or disagree? | |
Discussion | Discuss both views and give your own opinion. | |
Advantages – Disadvantages | Do the advantages outweigh the disadvantages? | |
Problem – Solution | What are the causes? What can be done? | |
Two-part question | Hai câu hỏi riêng, ví dụ: Why is this? Is this positive or negative? |
Đề mẫu 1 (Advantages – Disadvantages): làm việc từ xa
Đề do English Guide soạn:
Thanks to the internet, a growing number of people now work from home instead of travelling to an office every day. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?
Phân tích đề
Dạng đề: advantages – disadvantages, biến thể outweigh. Bạn không chỉ liệt kê lợi và hại mà phải kết luận bên nào nặng hơn.
Từ khóa cần xử lý: work from home (làm việc tại nhà), outweigh (lớn hơn, nặng hơn). Đề nói về người đi làm, không phải học sinh học online.
Lập trường của bài mẫu: lợi lớn hơn hại, với điều kiện được tổ chức hợp lý. Đoạn bàn về mặt hại kết thúc bằng cách chỉ ra hại có thể khắc phục, để củng cố kết luận.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + lập trường: lợi lớn hơn hại nếu được quản lý hợp lý |
Thân bài 1 | Lợi: tiết kiệm thời gian, tiền đi lại; giảm ùn tắc; người ở tỉnh làm được cho công ty ở xa |
Thân bài 2 | Hại: cô lập, người mới khó học hỏi; công việc lấn sang đời sống. Nhưng đây là vấn đề tổ chức, giải quyết được bằng lịch làm việc kết hợp |
Kết bài | Nhắc lại: hại có thể kiểm soát, nên lợi lớn hơn |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
Over the past decade, fast internet connections and video-calling software have allowed many employees to do their jobs from home instead of commuting to an office. Although this arrangement has some genuine drawbacks, I believe its benefits are more significant, provided that it is managed sensibly.
The most obvious advantage of remote work is the time and money it saves. An employee who no longer spends an hour each way in traffic gains around ten hours a week, which can be devoted to family, exercise or further study. Having fewer commuters on the roads also means less congestion and lower fuel consumption, which benefits cities as a whole. In addition, working online widens opportunities for people outside major cities. A skilled accountant in a provincial town, for instance, can now work for a company based hundreds of kilometres away without having to relocate.
However, working from home is not without problems. Without face-to-face contact, employees may feel isolated, and newcomers in particular lose the chance to learn informally by watching experienced colleagues. There is also a risk that the boundary between work and private life disappears, so that people answer emails late at night and end up more exhausted than before. These issues are real, but they are largely matters of organisation rather than flaws in the idea itself. Hybrid schedules, in which staff meet in person once or twice a week, and clear rules about working hours can reduce both loneliness and overwork.
In conclusion, while remote work can weaken team relationships and blur the line between job and home, these disadvantages can be managed through sensible policies. The gains in time, cost and access to employment therefore outweigh the drawbacks.
Từ vựng hay trong bài
commute: đi làm (quãng đường đi – về hằng ngày); commuter: người đi làm xa hằng ngày
congestion: tình trạng ùn tắc giao thông
relocate: chuyển nơi ở, chuyển nơi làm việc
learn informally: học hỏi không chính thức (qua quan sát, trò chuyện)
blur the line between A and B: làm mờ ranh giới giữa A và B
hybrid schedule: lịch làm việc kết hợp (vài ngày ở văn phòng, vài ngày ở nhà)
provided that: miễn là, với điều kiện là
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Theo bảng mô tả band Writing của IELTS (bản cập nhật 5/2023), ở band 7 Task 2 bài cần giải quyết các phần chính của đề với lập trường rõ và được phát triển, ý sắp xếp logic có tiến trình rõ ràng, vốn từ đủ linh hoạt và chính xác, cùng nhiều cấu trúc phức được dùng khá linh hoạt và chính xác. Bài mẫu 1 đáp ứng như sau:
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Trả lời đúng câu hỏi outweigh: lập trường nêu ở mở bài (benefits are more significant), giữ đến kết bài; cả lợi và hại đều có ví dụ cụ thể |
Coherence and Cohesion | Mỗi thân bài một phía, câu chủ đề ở đầu đoạn; từ nối vừa đủ (In addition, for instance, However); dùng từ thay thế như this arrangement, these issues để tránh lặp |
Lexical Resource | Từ đúng ngữ cảnh: commute, congestion, relocate, hybrid schedules; diễn đạt lại work from home bằng remote work, working online |
Grammatical Range and Accuracy | Mệnh đề quan hệ (An employee who no longer spends...), mệnh đề điều kiện provided that, cấu trúc so that chỉ kết quả, câu nhượng bộ với Although và while |
Lưu ý: “an hour each way”, “ten hours a week” là phép tính giả định từ ví dụ, không phải số liệu khảo sát. Đừng tự bịa kiểu “70% of workers prefer remote work”.
Đề mẫu 2 (Two-part question): trẻ em và thiết bị điện tử
Đề do English Guide soạn:
Nowadays, many children spend several hours a day using smartphones and tablets. Why has this happened? Is it a positive or negative development?
Phân tích đề
Dạng đề: two-part question. Có hai câu hỏi riêng: nguyên nhân (Why?) và đánh giá tốt hay xấu (positive or negative?). Thiếu một câu là mất điểm Task Response.
Bẫy hay gặp: viết cả bài về tác hại của điện thoại mà quên giải thích vì sao trẻ dùng nhiều; hoặc chuyển sang bàn về người lớn.
Câu trả lời của bài mẫu: hai nguyên nhân (cha mẹ bận, nội dung được thiết kế để cuốn hút); đánh giá là chủ yếu tiêu cực, có nhượng bộ về giá trị học tập.
Dàn ý
Phần | Nội dung |
|---|---|
Mở bài | Diễn đạt lại đề + trả lời ngắn cả hai câu hỏi |
Thân bài 1 | Nguyên nhân: cha mẹ bận dùng máy tính bảng để giữ trẻ yên; video tự chạy, game thưởng điểm khiến trẻ khó dừng |
Thân bài 2 | Đánh giá: thừa nhận ứng dụng học tập, gọi video với người thân; nhưng khi thay thế vui chơi, trò chuyện, giấc ngủ thì hại: ít vận động, kém tập trung, gặp nội dung không phù hợp |
Kết bài | Tóm tắt nguyên nhân + nhắc lại đánh giá, gợi ý cha mẹ đặt giới hạn |
Bài mẫu tham khảo band 7.0+
In many households today, it is common to see young children absorbed in a phone or tablet for long periods. This trend has been driven mainly by the convenience these devices offer busy parents and by the way digital content is designed. In my opinion, although screens can support learning, the current level of use is largely a negative development.
There are two main reasons why children spend so much time on screens. Firstly, many parents work long hours, and a tablet is an easy way to keep a child quiet while adults cook, rest or reply to work messages. What begins as an occasional solution often becomes a daily habit. Secondly, the apps and video platforms that children use are deliberately engaging. Short videos play automatically one after another, and games reward players with points and badges, so it is difficult for a young child to stop voluntarily.
Admittedly, devices are not harmful in themselves. Educational apps can make maths or vocabulary practice more enjoyable, and video calls allow children to stay in touch with relatives who live far away. However, when screen time replaces outdoor play, conversation and sleep, the costs become serious. Children who sit in front of a screen for hours get less physical exercise, and many find it hard to concentrate on tasks that do not offer instant rewards, such as reading a book. Furthermore, young users can easily come across unsuitable content if adults are not supervising them.
In conclusion, children's heavy use of digital devices stems largely from parental convenience and from content designed to hold attention. While technology has some educational value, I believe the present situation does more harm than good, and parents should set clear limits on how and when devices are used.
Từ vựng hay trong bài
be absorbed in something: mải mê, chìm đắm vào việc gì
deliberately engaging: được thiết kế có chủ đích để cuốn hút
instant rewards: phần thưởng, cảm giác thỏa mãn tức thì
come across something: tình cờ gặp, bắt gặp
supervise: giám sát, trông chừng
stem from something: bắt nguồn từ
set clear limits on something: đặt giới hạn rõ ràng cho việc gì
Vì sao bài đạt mức 7.0+ theo 4 tiêu chí
Tiêu chí | Bài làm được gì |
|---|---|
Task Response | Trả lời đủ hai câu hỏi, mỗi câu một đoạn riêng; câu trả lời ở mở bài khớp với kết bài; có nhượng bộ (Admittedly...) nên lập luận cân bằng mà vẫn rõ ràng |
Coherence and Cohesion | Đoạn 2 mở bằng câu báo trước (There are two main reasons...) rồi đi Firstly, Secondly; đoạn 3 chuyển ý bằng Admittedly, However, Furthermore |
Lexical Resource | Collocation tự nhiên: absorbed in, deliberately engaging, instant rewards, set clear limits; thay screen time bằng heavy use of digital devices |
Grammatical Range and Accuracy | Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ (What begins as an occasional solution...), bị động (has been driven by), mệnh đề quan hệ, điều kiện if |
Cách chia đoạn cho dạng hai câu hỏi được hướng dẫn kỹ ở bài Two-part question IELTS Writing Task 2. Xem thêm bài mẫu theo chủ đề khác: IELTS Writing Task 2 Education và IELTS Writing Task 2 Health.
Từ vựng chủ đề Technology cho Writing Task 2
Từ / cụm | Nghĩa | Cách dùng gợi ý |
|---|---|---|
technological advances | những tiến bộ công nghệ | rapid technological advances |
automation | tự động hóa | the automation of routine tasks |
artificial intelligence (AI) | trí tuệ nhân tạo | use artificial intelligence to support doctors |
replace human workers | thay thế lao động con người | machines may replace human workers in factories |
work remotely | làm việc từ xa | allow staff to work remotely |
screen time | thời gian dùng thiết bị có màn hình | limit children's screen time |
be addicted to | nghiện | be addicted to social media |
misinformation | thông tin sai lệch | the spread of misinformation online |
personal data | dữ liệu cá nhân | protect users' personal data |
cyberattack | cuộc tấn công mạng | be vulnerable to cyberattacks |
online privacy | quyền riêng tư trên mạng | raise concerns about online privacy |
digital literacy | khả năng sử dụng công nghệ số | improve digital literacy among older people |
e-commerce | thương mại điện tử | the rapid growth of e-commerce |
face-to-face interaction | giao tiếp trực tiếp | reduce face-to-face interaction |
the digital divide | khoảng cách số (chênh lệch tiếp cận công nghệ) | narrow the digital divide between cities and rural areas |
Mẹo: đừng lặp technology suốt bài. Hãy gọi đúng tên thứ bạn đang bàn: smartphones, social media platforms, video-calling software, automated machines.
Lỗi hay gặp khi viết đề Technology
Viết chung chung về “technology” trong khi đề hỏi một thứ cụ thể như mạng xã hội hay robot trong nhà máy.
Đề outweigh nhưng kết luận “both sides are equal”, không nói bên nào nặng hơn.
Đề two-part question nhưng chỉ trả lời một câu, hoặc gộp hai câu vào một đoạn lộn xộn.
Bịa số liệu nghiên cứu hoặc dự đoán quá đà kiểu “robots will replace all jobs”.
Lạc đối tượng: đề về trẻ em nhưng thân bài bàn về người đi làm.
Luyện Writing Task 2 cùng English Guide
Writing tiến bộ khi bài được chấm và sửa chi tiết theo đúng 4 tiêu chí. Các lớp IELTS của English Guide có chấm Writing chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.
Đã có nền căn bản: IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); bản online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Đã có 5.0–5.5, muốn lên 6.0–6.5: IELTS Advanced 6.0+, 60 giờ, 7.400.000đ tại trung tâm (khoảng 123.000đ/giờ) hoặc 5.940.000đ online (99.000đ/giờ).
Học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn. Xem thêm ở trang IELTS Online.
Câu hỏi thường gặp
Có cần hiểu sâu về công nghệ mới viết được đề Technology không?
Không. Giám khảo chấm cách bạn lập luận và dùng tiếng Anh, không chấm kiến thức kỹ thuật. Ví dụ từ đời sống hằng ngày là đủ.
Có nên nêu tên ứng dụng hay thương hiệu cụ thể?
Không cần. Dùng cách gọi chung như social media platforms hay video-sharing apps vừa an toàn vừa giúp bài trang trọng hơn.
Đề hỏi outweigh có được kết luận hai bên ngang nhau không?
Nên tránh. Đề hỏi bên nào lớn hơn, nên hãy chọn một bên và giải thích vì sao bên kia nhẹ hơn hoặc khắc phục được.
Bài Task 2 nên viết bao nhiêu từ?
Tối thiểu 250 từ. Trong 40 phút, khoảng 270–310 từ là vừa đủ để phát triển ý mà vẫn còn thời gian soát lỗi.

























