Kiến thức
Problem solution IELTS Writing Task 2: 3 biến thể đề, cách ghép giải pháp và bài mẫu
13 phút đọc

Dạng problem solution IELTS Writing Task 2 yêu cầu bạn chỉ ra vấn đề (hoặc nguyên nhân) của một hiện tượng, rồi đề xuất cách giải quyết. Để đạt điểm Task Response, bài phải trả lời đủ cả hai câu hỏi trong đề, và mỗi giải pháp phải khớp đúng với một vấn đề đã nêu, thay vì là lời khuyên chung chung kiểu "chính phủ nên vào cuộc".

Dạng problem solution là gì?
Đề mô tả một hiện tượng gây khó khăn cho xã hội (kẹt xe, rác thải, áp lực học tập, người trẻ rời quê…), sau đó thường có hai câu hỏi: một câu về vấn đề hoặc nguyên nhân, một câu về giải pháp hoặc hậu quả. Ielts.org liệt kê "present a solution to a problem" là một trong những khả năng Task 2 kiểm tra. Bài vẫn cần ít nhất 250 từ, viết trong khoảng 40 phút và được tính gấp đôi Task 1.
Các từ báo hiệu bạn nên gạch chân khi đọc đề:
Đề hỏi về | Từ thường gặp trong câu hỏi |
|---|---|
Vấn đề | problems, issues, challenges, difficulties, What problems does this cause? |
Nguyên nhân | causes, reasons, Why is this happening? What has led to…? |
Hậu quả | effects, consequences, impact, What effects does this have on…? |
Giải pháp | solutions, measures, steps, What can be done to tackle / address / deal with / prevent…? |
3 biến thể đề problem solution IELTS
Cùng một hiện tượng có thể được hỏi theo ba cách khác nhau. Đọc sai cặp câu hỏi là lỗi mất điểm nặng nhất của dạng này.
Biến thể | Câu hỏi mẫu | Thân bài 1 | Thân bài 2 |
|---|---|---|---|
Problems – Solutions | What problems does this cause? How can they be solved? | Vấn đề (hệ quả xấu đang xảy ra) | Giải pháp cho các vấn đề đó |
Causes – Solutions | What are the causes of this problem? What can be done? | Nguyên nhân (vì sao xảy ra) | Giải pháp nhắm vào các nguyên nhân đó |
Causes – Effects | Why is this happening? What effects does it have? | Nguyên nhân | Hậu quả (không hỏi giải pháp) |
Hãy phân biệt rõ nguyên nhân và vấn đề: nguyên nhân đứng trước hiện tượng (vì sao nó xảy ra), còn vấn đề và hậu quả đứng sau (nó gây ra điều gì). Ví dụ với hiện tượng nhiều người sống một mình: "người trẻ lên thành phố làm việc, kết hôn muộn hơn" là nguyên nhân; "cô đơn, nhu cầu nhà ở nhỏ tăng" là vấn đề hay hậu quả.
Đề cũng có thể đổi chủ thể giải pháp (What can individuals do? What can governments do?), hỏi cách phòng ngừa (What measures could prevent this?), hoặc ghép thêm một câu hỏi ý kiến. Ielts.org khuyên thí sinh hiểu chính xác đề đang hỏi gì thay vì cố khớp vào một dạng có sẵn, vì bài viết theo công thức có thể không đáp ứng đúng yêu cầu và bị mất điểm.
Dàn bài cho dạng problem solution
Bài thường có 4 đoạn: mở bài, hai đoạn thân bài, kết bài. Có hai cách chia thân bài:
Đoạn | Cách A: theo khối (phổ biến) | Cách B: theo cặp |
|---|---|---|
Mở bài (40–50 từ) | Diễn đạt lại đề + thesis nêu ngắn vấn đề chính và hướng giải quyết | Như cách A |
Thân bài 1 (100–120 từ) | Tất cả vấn đề / nguyên nhân (1–2 ý) | Vấn đề 1 + giải pháp cho vấn đề 1 |
Thân bài 2 (100–120 từ) | Tất cả giải pháp, theo đúng thứ tự vấn đề ở đoạn 1 | Vấn đề 2 + giải pháp cho vấn đề 2 |
Kết bài (30–40 từ) | Tóm lại vấn đề và giải pháp, không thêm ý mới | Như cách A |
Cách A khớp trực tiếp với hai câu hỏi của đề nên dễ kiểm soát, phù hợp đa số người viết. Cách B hợp khi hai vấn đề rất khác nhau và mỗi vấn đề có một giải pháp riêng; nhờ vậy giải pháp luôn đứng ngay cạnh vấn đề nó giải quyết. Với biến thể Causes – Effects, chỉ dùng cách A: đoạn 1 là nguyên nhân, đoạn 2 là hậu quả. Nguyên tắc chia đoạn chung của Task 2 có trong bài cách viết IELTS Writing Task 2.
Dàn ý ví dụ: Causes – Solutions
Đề (English Guide soạn): Many secondary school students do not get enough sleep. What are the causes of this problem, and what can be done to solve it?
Đoạn | Ý chính |
|---|---|
Thân bài 1: nguyên nhân | (1) Lịch học thêm buổi tối kín, bài tập về nhà dồn đến khuya. (2) Dùng điện thoại trên giường, lướt mạng xã hội không dừng được |
Thân bài 2: giải pháp | (1) Nhà trường giới hạn lượng bài tập mỗi tối, phụ huynh cân nhắc bớt lớp học thêm. (2) Gia đình đặt quy tắc để điện thoại ngoài phòng ngủ sau một giờ nhất định |
Dàn ý ví dụ: Causes – Effects
Đề (English Guide soạn): In many cities, more people are living alone than ever before. What are the reasons for this, and what effects does it have on individuals and society?
Đoạn | Ý chính |
|---|---|
Thân bài 1: nguyên nhân | (1) Người trẻ chuyển lên thành phố làm việc, xa gia đình. (2) Kết hôn muộn hơn, coi trọng sự độc lập |
Thân bài 2: hậu quả | (1) Với cá nhân: dễ cô đơn, nhất là người lớn tuổi. (2) Với xã hội: nhu cầu căn hộ nhỏ tăng, giá thuê bị đẩy lên |
Cách ghép giải pháp với vấn đề
Theo mô tả band điểm Writing, band 7 yêu cầu "main ideas are extended and supported"; xu hướng nói chung chung ("a tendency to over-generalise") vẫn có thể có ở band 7, nhưng là điểm cản bài lên band cao hơn. Với dạng này, ý chung chung thường nằm ở phần giải pháp. Làm theo bốn bước sau để giải pháp ăn khớp:
Ghi ra 2 vấn đề (hoặc nguyên nhân) cụ thể nhất bạn nghĩ được, mỗi cái một dòng.
Với từng dòng, tự hỏi: ai có thể làm gì để chặn đúng vấn đề này? Mỗi giải pháp phải trả lời được ba ý: ai làm, làm gì, vì sao hiệu quả.
Thêm một ví dụ hoặc kết quả cụ thể cho mỗi giải pháp.
Kết thúc giải pháp bằng một câu nối lại với vấn đề, ví dụ This would directly reduce…, để giám khảo thấy rõ cặp vấn đề – giải pháp.
Vấn đề | Giải pháp chung chung (yếu) | Giải pháp khớp vấn đề (tốt hơn) |
|---|---|---|
Học sinh học thêm đến khuya | The government should solve this problem. | Schools could cap homework at a set amount per night, so students finish earlier. |
Dùng điện thoại trước khi ngủ | People should be more aware of sleep. | Parents could keep phones outside bedrooms after 10 p.m., which removes the main distraction. |
Ý tưởng không cần to tát. Những gì bạn thấy hằng ngày thường là ví dụ tốt nhất: chuyện người trẻ rời quê vào thành phố làm việc, hay một tỉnh trồng cà phê như Đắk Lắk có thể giữ chân lao động bằng công việc chế biến, đóng gói ngay tại địa phương. Ví dụ hợp lý là đủ, không cần số liệu thật, và đừng bịa con số.
Bài mẫu problem solution IELTS Writing Task 2
Đề và bài dưới đây do English Guide soạn để minh họa biến thể Problems – Solutions, dàn bài cách A (khoảng 285 từ). Đây là bài tham khảo, không phải bài đã được giám khảo IELTS chấm.
Đề: In many countries, large numbers of young people are leaving small towns and rural areas to look for work in big cities. What problems does this cause for the places they leave behind, and what measures could be taken to address these problems?
Dàn ý: ghép từng cặp vấn đề – giải pháp
Vấn đề (thân bài 1) | Giải pháp tương ứng (thân bài 2) |
|---|---|
Thiếu người trong độ tuổi lao động: nông trại, cửa hàng nhỏ khó tuyển người | Tạo việc làm có kỹ năng tại chỗ: ưu đãi thuế cho nhà máy chế biến gần vùng nguyên liệu; internet tốc độ cao để làm việc từ xa |
Dân số già đi: người già sống một mình, trạm y tế quá tải | Quỹ cho trung tâm chăm sóc cộng đồng, nhân viên là người địa phương được đào tạo |
Bài mẫu
Across many developing countries, small towns are watching their young people pack their bags for major cities. This trend leaves the communities behind with a shrinking workforce and a rapidly ageing population, but targeted investment in local jobs and services could slow it down.
The most immediate problem is a shortage of working-age people. When school leavers move away, family farms and small businesses struggle to find staff, so productivity falls and some shops simply close. A second, related problem is that the remaining population grows older. Elderly residents may live alone, with their children hundreds of kilometres away, which puts pressure on local clinics and leaves many older people without daily support. Over time, a town with few young families also sees school enrolments fall, making it even less attractive to newcomers.
To tackle the labour shortage, local authorities should help create skilled jobs that do not require a move to the city. For example, tax incentives could encourage companies to build processing plants near the farms that supply them, so that a coffee-growing province could employ young people in roasting, packaging and exporting rather than only in harvesting. Meanwhile, reliable high-speed internet would allow graduates to work remotely for city-based firms while living at home. To address the ageing problem, governments could fund community care centres staffed by trained local workers, giving elderly residents regular check-ups and company. This would also create new jobs in healthcare.
In conclusion, the departure of young people weakens both the economy and the social life of rural areas, but these effects are not inevitable. If governments bring better jobs, digital infrastructure and care services to smaller communities, more young people will have a genuine reason to stay.
Vì sao bài mẫu trả lời đúng đề
Task Response: trả lời đủ hai câu hỏi. Đề hỏi vấn đề với nơi người trẻ rời đi, nên bài không lạc sang chuyện thành phố đông đúc. Thesis báo trước cả vấn đề (shrinking workforce, ageing population) lẫn hướng giải quyết.
Coherence and Cohesion: giải pháp ở đoạn 3 đi đúng thứ tự vấn đề ở đoạn 2, mỗi giải pháp mở đầu bằng cụm chỉ rõ nó giải quyết gì (To tackle the labour shortage…, To address the ageing problem…).
Lexical Resource: cụm từ đúng chủ đề như working-age people, school leavers, processing plants, community care centres; tránh lặp problem bằng shortage, pressure, effects.
Grammatical Range and Accuracy: câu điều kiện ở kết bài, mệnh đề quan hệ (which puts pressure on…), cấu trúc so that, rather than.
Cụm từ hữu ích cho dạng problem solution
Mục đích | Cụm từ gợi ý |
|---|---|
Nêu vấn đề | The most immediate problem is… / A second, related issue is… / … poses a serious challenge to… |
Nêu nguyên nhân | … is largely due to… / One key reason is that… / … stems from… / This is driven by… |
Nêu hậu quả | As a result,… / … puts pressure on… / This leads to… / … has a knock-on effect on… |
Đề xuất giải pháp | To tackle this,… should… / One effective measure would be to… / … could be addressed by… |
Nối giải pháp với kết quả | This would directly reduce… / By doing so,… / … would make it easier for… to… |
Kết bài | In conclusion, although… is a serious concern, it can be eased if… / … these effects are not inevitable. |
Dùng should, could, would để đề xuất cho tự nhiên, và đổi cách gọi vấn đề (issue, challenge, difficulty, concern) để khỏi lặp chữ problem. Học các cụm này như khung, rồi điền ý của chính bạn vào; đừng học thuộc cả đoạn.
Lỗi thường gặp với dạng problem solution
Nhầm nguyên nhân với vấn đề. Đề hỏi problems nhưng bài viết causes, hoặc ngược lại, nên trả lời lệch một nửa đề.
Thêm giải pháp vào đề Causes – Effects. Đề không hỏi thì không cần viết; phần đó chỉ chiếm chỗ của ý được hỏi.
Giải pháp không khớp vấn đề. Nêu vấn đề A và B, nhưng giải pháp lại cho C, hoặc chỉ giải quyết A.
Giải pháp chung chung. "The government should take action" mà không nói làm gì, ai làm, vì sao hiệu quả.
Quá nhiều ý. Bốn vấn đề, bốn giải pháp, ý nào cũng một câu. Hai cặp được giải thích kỹ tốt hơn nhiều.
Viết lệch phạm vi đề. Đề hỏi về một nhóm người hay một nơi cụ thể (như the places they leave behind) mà bài lại bàn chung chung về cả xã hội.
Thêm giải pháp mới ở kết bài. Kết bài chỉ tóm lại những gì đã viết.
Luyện dạng problem solution cùng English Guide
Đề problem solution dễ nghĩ ý, nên điểm khác biệt nằm ở độ cụ thể và độ khớp giữa các ý. Bạn tiến bộ nhanh nhất khi viết đều và có người chỉ ra giải pháp nào còn chung chung, đoạn nào lạc đề. Ở English Guide, Writing Task 2 được luyện kỹ trong khóa IELTS Master 5.0–5.5 (80 giờ, lớp 8–15 học viên, có chấm Writing chi tiết). Học tại cơ sở Buôn Ma Thuột, học phí 9.900.000đ, khoảng 124.000đ/giờ; học bản Online cùng giáo viên dạy trực tiếp là 7.140.000đ, khoảng 89.000đ/giờ.
Nếu đề hỏi lợi và hại, bạn xem bài advantages and disadvantages IELTS Writing Task 2; nếu đề hỏi mức độ đồng ý, xem bài agree or disagree IELTS Writing Task 2. Chưa rõ mình đang ở band nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Nên viết mấy vấn đề và mấy giải pháp?
Thường 2 vấn đề và 2 giải pháp là vừa cho 260–310 từ. Một cặp được giải thích sâu vẫn tốt hơn bốn cặp chỉ nêu tên.
Problem – Solution khác Cause – Solution thế nào?
Problem là hệ quả xấu mà hiện tượng gây ra; cause là lý do khiến hiện tượng xảy ra. Giải pháp vì vậy cũng nhắm vào hai thứ khác nhau: khắc phục hệ quả, hoặc chặn từ gốc.
Có được viết vấn đề và giải pháp trong cùng một đoạn không?
Được. Đó là cách chia theo cặp: mỗi đoạn một vấn đề kèm giải pháp của nó. Chỉ cần bài vẫn trả lời rõ cả hai câu hỏi của đề.
Có cần nêu ý kiến cá nhân không?
Chỉ khi đề hỏi. Phần lớn đề dạng này chỉ hỏi vấn đề hoặc nguyên nhân và giải pháp, nên bạn trả lời đúng hai câu đó là đủ.

























