Kiến thức
Advantages and disadvantages IELTS Writing Task 2: 4 biến thể đề, dàn bài và bài mẫu
13 phút đọc

Dạng advantages and disadvantages IELTS Writing Task 2 yêu cầu bạn bàn về mặt lợi và mặt hại của một xu hướng hay một thay đổi trong xã hội. Việc đầu tiên là đọc kỹ câu hỏi cuối đề: nếu đề chỉ hỏi lợi và hại, bạn trình bày cả hai bên với độ sâu tương đương; nếu đề hỏi Do the advantages outweigh the disadvantages?, bạn phải nói rõ bên nào nặng hơn và giữ kết luận đó từ mở bài đến kết bài.

Dạng advantages and disadvantages là gì?
Đề đưa ra một hiện tượng đang diễn ra, ví dụ một thói quen mới, một công nghệ hay một chính sách, rồi yêu cầu bạn phân tích mặt tích cực và tiêu cực của nó. Từ ngữ trong đề có thể đổi: benefits and drawbacks, pros and cons, positive and negative effects đều thuộc cùng nhóm này. Các yêu cầu chung của Task 2 vẫn giữ nguyên:
Mục | Yêu cầu |
|---|---|
Độ dài | Ít nhất 250 từ |
Thời gian gợi ý | Không quá 40 phút (cả phần Writing có 60 phút cho 2 bài) |
Trọng số | Task 2 tính gấp đôi Task 1 trong điểm Writing |
Tiêu chí chấm | Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy |
Số liệu trên theo trang cấu trúc phần thi Writing của ielts.org. Một bài hướng dẫn trên ielts.org cũng khuyên thí sinh đừng cố ép đề vào một "dạng" rồi viết theo khuôn học thuộc, mà phải hiểu câu hỏi đang yêu cầu gì. Vì vậy, hãy coi các biến thể dưới đây là cách đọc đề cho đúng, không phải công thức để điền vào.
4 biến thể đề advantages and disadvantages IELTS
Phần thân đề (hiện tượng) thường giống nhau, chỉ có câu hỏi cuối thay đổi. Chính câu hỏi này quyết định bạn có phải đưa ra phán quyết hay không:
Câu hỏi cuối đề | Đề yêu cầu gì | Có cần nêu ý kiến? |
|---|---|---|
What are the advantages and disadvantages of …? / Discuss the advantages and disadvantages. | Trình bày cả lợi và hại | Không bắt buộc |
Do the advantages outweigh the disadvantages? | Cân hai bên, kết luận bên nào nặng hơn | Có, đó chính là câu trả lời |
Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion. | Trình bày lợi, hại và cho biết bạn nghĩ gì | Có |
Is this a positive or negative development? | Đánh giá thay đổi này nhìn chung là tốt hay xấu | Có |
Biến thể 2 và 4 rất gần nhau: cả hai đều cần một kết luận rõ ràng. Đề cũng có thể ghép thêm một câu hỏi khác, ví dụ Why is this happening? Do the advantages outweigh the disadvantages?. Khi đó bài phải trả lời cả hai câu. Theo mô tả band điểm Writing của IELTS, ở band 5 "the main parts of the prompt are incompletely addressed": bỏ sót một phần đề sẽ kéo điểm Task Response xuống rõ rệt.
Cách trả lời từng biến thể
Biến thể 1: đề chỉ hỏi lợi và hại
Nhiệm vụ của bạn là trình bày hai mặt, mỗi mặt được giải thích và có ví dụ, độ sâu gần bằng nhau. Câu thesis chỉ cần cho người đọc biết bài sẽ bàn cả lợi lẫn hại, tốt nhất là nêu luôn ý chính của mỗi bên. Theo hướng dẫn của IDP IELTS, nếu đề không hỏi ý kiến thì bạn không cần thêm ý kiến cá nhân.
Đề (English Guide soạn): These days, many secondary school students take a part-time job alongside their studies. What are the advantages and disadvantages of this?
Thesis: Working part-time can teach teenagers responsibility and the value of money, but it may also take away time they need for study and rest.
Biến thể 2: "Do the advantages outweigh the disadvantages?"
Đây là câu hỏi có hoặc không, nên bài phải trả lời thẳng: lợi nặng hơn, hay hại nặng hơn. Cách sắp xếp dễ theo dõi nhất là viết bên yếu hơn trước để thừa nhận nó, rồi dành đoạn thân bài thứ hai, dài hơn, cho bên bạn cho là nặng hơn. Trong đoạn này, hãy nói rõ vì sao nó nặng hơn: ảnh hưởng đến nhiều người hơn, kéo dài hơn, hoặc mặt kia có thể khắc phục được.
Lưu ý: "nặng hơn" không có nghĩa là "nhiều ý hơn". Ba lợi ích nhỏ vẫn có thể thua một tác hại nghiêm trọng, miễn bạn giải thích được.
Phán quyết | Thesis mẫu |
|---|---|
Lợi nặng hơn | Although this trend has some drawbacks, I believe its benefits are far more significant. |
Hại nặng hơn | While this development offers a degree of convenience, I would argue that its disadvantages outweigh these gains. |
Lợi nặng hơn, có điều kiện | On balance, the advantages are greater, provided that the main risks are properly managed. |
Biến thể 3: kèm "give your own opinion"
Bạn vẫn trình bày lợi và hại, nhưng phải có ý kiến cá nhân. Với bài khoảng 260–310 từ, cách gọn nhất là giữ 4 đoạn: nêu ý kiến ở câu thesis, để hai đoạn thân bài nghiêng về phía bạn chọn, rồi nhắc lại ý kiến ở kết bài. Nếu viết nhanh và có nhiều ý, bạn có thể thêm một đoạn thân bài ngắn chỉ để giải thích quan điểm, nhưng đừng để bài quá dài rồi thiếu thời gian soát lỗi.
Biến thể 4: "Is this a positive or negative development?"
Development ở đây là một thay đổi đang diễn ra. Bạn xử lý như biến thể 2: chọn "chủ yếu tích cực" hoặc "chủ yếu tiêu cực", thừa nhận mặt còn lại trong một đoạn, rồi bảo vệ kết luận ở đoạn kia. Thesis có thể viết: I consider this a largely positive development because…. Muốn luyện kỹ cách giữ một quan điểm xuyên suốt bài, bạn đọc thêm bài agree or disagree IELTS Writing Task 2.
Dàn bài 4 đoạn cho dạng advantages and disadvantages
Đoạn | Biến thể 1 (chỉ hỏi lợi, hại) | Biến thể 2, 3, 4 (cần kết luận) |
|---|---|---|
Mở bài (40–50 từ) | Diễn đạt lại đề + thesis nêu cả hai mặt | Diễn đạt lại đề + thesis nêu rõ bên nào nặng hơn hoặc ý kiến của bạn |
Thân bài 1 (90–110 từ) | Mặt lợi: 1–2 ý, mỗi ý có giải thích và ví dụ | Bên yếu hơn: thừa nhận một cách công bằng |
Thân bài 2 (90–120 từ) | Mặt hại: 1–2 ý, giải thích và ví dụ | Bên mạnh hơn: dài hơn, có câu chỉ ra vì sao nó nặng hơn |
Kết bài (30–40 từ) | Tóm tắt hai mặt, không thêm ý mới | Nhắc lại phán quyết và lý do chính |
Bao nhiêu ý là đủ? IDP gợi ý tập trung vào một lợi ích chính và một tác hại chính, vì bài chỉ khoảng 250 từ. Thực tế, 1–2 ý mỗi bên là vừa: một ý được giải thích đến nơi đến chốn luôn tốt hơn ba ý chỉ nêu tên. Mỗi ý nên đi theo trình tự câu chủ đề, giải thích, ví dụ. Cách chia 40 phút và lên dàn ý trong 5 phút có trong bài cách viết IELTS Writing Task 2.
Bài mẫu advantages and disadvantages IELTS dạng outweigh
Đề và bài dưới đây do English Guide soạn để minh họa biến thể 2 (khoảng 287 từ). Đây là bài tham khảo, không phải bài đã được giám khảo IELTS chấm.
Đề: In many countries, cash is quickly being replaced by digital payment methods such as bank cards, QR codes and mobile wallets. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?
Dàn ý
Đoạn | Ý chính |
|---|---|
Mở bài | Paraphrase: quét mã QR, chạm điện thoại thay cho tiền mặt. Thesis: có rủi ro thật, nhưng lợi ích lớn hơn rõ rệt |
Thân bài 1 (bên yếu) | Hại: người lớn tuổi, vùng mạng yếu bị bỏ lại; mất điện thoại hoặc bị hack có thể mất nhiều tiền |
Thân bài 2 (bên mạnh) | Câu chuyển: rủi ro khắc phục được, còn lợi ích chạm đến mọi người. Nhanh, tiện; giao dịch có dấu vết nên minh bạch thuế; chuyển tiền cho người thân tức thì |
Kết bài | Nhắc lại: lợi nặng hơn, kèm điều kiện ngân hàng hỗ trợ người lớn tuổi |
Bài mẫu
Not long ago, almost every purchase was paid for with notes and coins, but today a growing number of people settle even small bills by scanning a QR code or tapping a phone. Although this shift creates some real risks, I believe its benefits are clearly greater.
The main drawback of a cashless society is that it can leave certain groups behind. Many elderly people are not confident using banking apps, and some rural residents still have unreliable internet connections, so they may struggle to buy basic goods when shops stop accepting cash. Digital payments also put personal savings at greater risk: if a phone is stolen or an account is hacked, a person can lose a large sum within minutes, whereas a stolen wallet usually contains only a limited amount.
However, these problems can be reduced, while the advantages affect almost everyone every day. Firstly, paying digitally is faster and more convenient. A customer at a busy market no longer needs to search for change, and a small coffee shop can serve more people during the morning rush. Secondly, every electronic transaction leaves a record, which helps families track their spending and makes it harder for businesses to hide income from the tax authorities. As a result, governments can collect revenue more fairly and invest it in public services. Finally, cashless systems allow people to send money instantly to relatives in other provinces, something that once required a long journey or a costly transfer service.
In conclusion, while the move away from cash may exclude some vulnerable people and raise security concerns, I am convinced that its speed, transparency and convenience outweigh these drawbacks, especially if banks offer simple apps and basic training for older users.
Vì sao bài mẫu trả lời đúng đề
Task Response: câu cuối mở bài đã trả lời câu hỏi (its benefits are clearly greater), kết bài nhắc lại đúng phán quyết đó. Mỗi ý đều có giải thích và tình huống cụ thể như khu chợ đông người, quán cà phê giờ cao điểm.
Coherence and Cohesion: bên yếu đi trước, bên mạnh đi sau và dài hơn. Câu mở đoạn 3 (However, these problems can be reduced, while…) vừa chuyển ý vừa giải thích vì sao lợi nặng hơn.
Lexical Resource: đổi cách gọi thay vì lặp từ trong đề: cashless society, paying digitally, electronic transaction, drawback, vulnerable.
Grammatical Range and Accuracy: có câu điều kiện (if a phone is stolen…), mệnh đề quan hệ (which helps families…), cấu trúc đối lập (whereas, while).
Ví dụ trong bài không dùng số liệu nghiên cứu. Bạn không cần số liệu thật; một tình huống hợp lý, dễ hình dung là đủ, và đừng bịa con số.
Cụm từ diễn đạt lợi và hại
Mục đích | Cụm từ gợi ý |
|---|---|
Nêu mặt lợi | One major benefit of … is that… / … brings considerable advantages to… / The most obvious upside is… |
Nêu mặt hại | The main drawback of … is that… / … comes at a cost. / A serious downside is that… |
Nói về hệ quả | As a result,… / This means that… / … can lead to… / … leaves … at risk of… |
Cân hai bên, kết luận | … outweigh(s)… / … are far more significant than… / On balance,… / The benefits clearly overshadow… |
Thừa nhận rồi chuyển ý | Admittedly,… / While it is true that…, / Despite these concerns,… / However, these problems can be reduced… |
Bạn cũng nên có sẵn vài từ đồng nghĩa để khỏi lặp advantage và disadvantage suốt bài: benefit, merit, strength, upside cho mặt lợi; drawback, downside, shortcoming, risk cho mặt hại. Hãy dùng các cụm trên như khung linh hoạt, đừng học thuộc cả câu mở bài dài để dán vào mọi đề.
Lỗi thường gặp với dạng advantages and disadvantages
Đề hỏi outweigh mà không trả lời. Bài kể lợi, kể hại rất đầy đủ nhưng đến cuối vẫn không nói bên nào nặng hơn.
Phán quyết đổi giữa chừng. Mở bài nói lợi nặng hơn, kết bài lại nói "cả hai đều quan trọng như nhau".
Mặt hại chỉ là mặt lợi nói ngược. Viết "tiện lợi" ở đoạn lợi rồi "không tiện lợi với một số người" ở đoạn hại. Hãy tìm một ý thật sự khác.
Liệt kê quá nhiều ý. Bốn, năm ý mỗi bên nhưng ý nào cũng chỉ một câu, không có giải thích hay ví dụ.
Trộn lợi và hại trong một đoạn mà không có từ chuyển ý, khiến giám khảo khó theo dõi bạn đang nói mặt nào.
Thêm ý mới ở kết bài, hoặc viết ý kiến dài dòng khi đề chỉ hỏi lợi và hại.
Dùng khung học thuộc không khớp đề. Ielts.org nói rõ bài viết theo công thức sẽ không đáp ứng đúng yêu cầu và bị mất điểm.
Luyện dạng advantages and disadvantages cùng English Guide
Dạng bài này không khó nghĩ ý, nhưng dễ mất điểm vì đọc sai câu hỏi hoặc lập luận chưa đủ sâu. Cách tiến bộ nhanh nhất là viết thật, được chấm theo 4 tiêu chí và viết lại đoạn bị góp ý. Ở English Guide, Writing Task 2 được luyện kỹ trong khóa IELTS Master 5.0–5.5 (80 giờ, lớp 8–15 học viên, có chấm Writing chi tiết). Học tại cơ sở Buôn Ma Thuột, học phí 9.900.000đ, khoảng 124.000đ/giờ; học IELTS Master 5.0–5.5 Online cùng giáo viên dạy trực tiếp là 7.140.000đ, khoảng 89.000đ/giờ.
Khi đề hỏi nguyên nhân và giải pháp thay vì lợi và hại, bạn xem tiếp bài problem solution IELTS Writing Task 2. Chưa rõ mình hợp khóa nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Đề chỉ hỏi lợi và hại có cần nêu ý kiến không?
Không cần. Bạn trình bày cân bằng hai mặt là đủ. Nếu muốn có một câu nhận xét ở kết bài thì giữ ngắn, đừng biến bài thành bài nêu quan điểm.
Dạng outweigh có được kết luận "hai bên ngang nhau" không?
Nên tránh. Câu hỏi yêu cầu bạn cân xem bên nào nặng hơn, nên chọn một bên rõ ràng sẽ an toàn hơn. Bạn có thể thêm điều kiện, ví dụ lợi nặng hơn nếu rủi ro được kiểm soát.
Mỗi bên nên viết mấy ý?
1–2 ý mỗi bên. Ưu tiên ý bạn giải thích được rõ và có ví dụ, hơn là liệt kê nhiều ý ngắn.
Nên viết mặt lợi hay mặt hại trước?
Với đề chỉ hỏi lợi và hại, thứ tự nào cũng được. Với đề cần kết luận, nên viết bên yếu trước và bên bạn chọn sau, để bài dẫn tự nhiên tới phán quyết.
"Positive or negative development" có giống dạng outweigh không?
Gần giống: cả hai đều cần một đánh giá chung. Bạn thừa nhận mặt còn lại, rồi giải thích vì sao thay đổi này chủ yếu tích cực hoặc chủ yếu tiêu cực.

























