Kiến thức
Cách học từ vựng IELTS nhớ lâu, dùng đúng: 7 thói quen và kế hoạch 4 tuần
11 phút đọc

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả là học từ theo chủ đề và theo cụm (collocation), ôn lại theo lịch ngắt quãng, rồi tự đặt câu để dùng từ đó khi nói và viết. Học thuộc danh sách từ rời rạc thường quên sau vài ngày và không giúp tăng điểm, vì giám khảo chấm cách bạn dùng từ chứ không đếm số từ bạn biết. Bài này đi từ tiêu chí chấm, các phương pháp, đến một kế hoạch 4 tuần bạn có thể bắt đầu ngay hôm nay.

Vì sao từ vựng quyết định điểm IELTS
Trong Writing và Speaking, Lexical Resource (vốn từ) là một trong bốn tiêu chí chấm, bên cạnh ngữ pháp, độ mạch lạc và tiêu chí riêng của từng kỹ năng. Theo trang giải thích điểm của IELTS, bốn tiêu chí có trọng số bằng nhau, nên vốn từ chiếm khoảng một phần tư điểm mỗi phần thi. Ở Reading và Listening, từ vựng không có tiêu chí riêng nhưng ảnh hưởng ở mọi câu: câu hỏi thường diễn đạt lại ý của bài bằng từ khác, và đáp án viết sai chính tả bị tính là sai.
Bảng dưới tóm tắt bằng lời dễ hiểu sự khác nhau giữa các mức điểm Lexical Resource, dựa trên bảng mô tả band Writing và Speaking của IELTS:
Band | Giám khảo thấy gì ở vốn từ |
|---|---|
5 | Vốn từ hạn chế, hay lặp từ, chọn từ chưa hợp; có thử diễn đạt lại nhưng không phải lúc nào cũng thành công. |
6 | Đủ từ để bàn chủ đề khá dài; đôi chỗ dùng từ chưa chuẩn nhưng nghĩa vẫn rõ; nhìn chung diễn đạt lại được. |
7 | Dùng từ linh hoạt, có một số từ ít phổ biến và cách nói thành ngữ; có ý thức về văn phong và collocation, dù vẫn còn chỗ chưa phù hợp. |
8 | Vốn từ rộng, dùng trôi chảy để nói đúng ý; dùng khéo từ ít gặp, chỉ thỉnh thoảng sai cách chọn từ hoặc collocation. |
Điểm đáng chú ý: từ band 6 lên band 7, thứ thay đổi là độ chính xác và độ tự nhiên, không phải số lượng từ "khó". Một cụm từ đơn giản dùng đúng có giá trị hơn một từ hiếm dùng sai.
Cách học từ vựng IELTS: 7 thói quen nên làm
1. Đặt mục tiêu nhỏ và học đúng trình độ
Chia mục tiêu lớn thành tháng, tuần, ngày. Ví dụ: tháng này nắm 4 chủ đề, mỗi tuần 2 chủ đề, mỗi ngày 8–12 cụm từ. Quan trọng không kém là chọn từ hợp sức mình: người mới nên chắc nhóm từ thông dụng trước, chưa vội học từ học thuật hiếm. Nếu chưa rõ mình đang ở đâu, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí của EG, phần đầu có 60 câu từ vựng và ngữ pháp.
2. Học theo chủ đề
Khi học cả một nhóm từ quanh một chủ đề (giáo dục, môi trường, công việc…), bạn ghi nhớ chúng thành một mạng liên kết, nên dễ nhớ và dễ gọi ra khi cần. Học theo chủ đề còn giúp bạn có sẵn ý khi gặp đề Writing Task 2 hoặc Speaking Part 3 về chủ đề đó.
3. Học theo cụm (collocation), không học từ đơn lẻ
Collocation là những từ hay đi cùng nhau mà người bản xứ dùng tự nhiên. Biết nghĩa của từ chưa đủ, bạn cần biết nó đi với từ nào. Nhiều lỗi của người Việt đến từ việc dịch từng chữ:
Cách viết dễ sai | Cách dùng tự nhiên |
|---|---|
learn knowledge | gain / acquire knowledge |
do a decision | make a decision |
big traffic | heavy traffic |
make a crime | commit a crime |
increase people's awareness | raise public awareness |
strong rain | heavy rain |
4. Luyện paraphrase (diễn đạt lại)
Paraphrase là nói cùng một ý bằng từ hoặc cấu trúc khác. Kỹ năng này giúp bạn nhận ra đáp án trong Reading và Listening, viết mở bài Writing không chép lại đề, và trả lời Speaking không lặp lời giám khảo. Ba cách hay dùng:
Từ đồng nghĩa: affordable → reasonably priced; elderly people → senior citizens.
Đổi từ loại: Prices rose sharply → There was a sharp rise in prices.
Đổi cấu trúc câu: Many young people in cities cannot afford a house → Owning a home is now beyond the reach of many young city dwellers.
Lưu ý: từ đồng nghĩa hiếm khi giống hệt nhau. Trước khi thay, kiểm tra xem từ mới có cùng sắc thái và cùng collocation không.
5. Ôn lặp lại ngắt quãng
Từ mới sẽ phai dần nếu không gặp lại. Cách khắc phục là ôn đúng lúc sắp quên: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày rồi 30 ngày. Mỗi lần ôn, hãy che nghĩa và tự nhớ lại, hoặc đặt một câu mới, thay vì chỉ đọc lướt. Ứng dụng thẻ ghi nhớ (flashcard) có chức năng tự xếp lịch ôn sẽ giúp bạn khỏi phải nhớ hôm nay cần ôn gì.
6. Ghi sổ từ vựng đúng cách
Một dòng trong sổ từ vựng nên có đủ năm thông tin. Ví dụ với từ commute:
Mục | Ví dụ |
|---|---|
Từ, phiên âm, trọng âm | commute /kəˈmjuːt/ (v, n) |
Họ từ | commuter (n), commuting (n) |
Collocation | a long commute, commute to work, daily commute |
Câu của chính bạn | My daily commute takes about 40 minutes by motorbike. |
Chủ đề | Transport, Work |
Khi tra từ, nên dùng từ điển Anh–Anh dành cho người học như Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner's Dictionaries: có câu ví dụ, collocation, từ đồng nghĩa và phát âm, rõ hơn nhiều so với một dòng nghĩa tiếng Việt.
7. Học qua nghe và đọc mỗi ngày
Đọc bài báo ngắn, nghe podcast hoặc xem video tiếng Anh giúp bạn gặp từ trong ngữ cảnh thật. Học chủ động: mỗi bài chỉ chọn 5–8 cụm đáng học, ghi vào sổ kèm câu gốc. Học thụ động: nghe trong lúc đi lại, nấu ăn để tai quen với cách dùng từ. Cách thứ hai đến chậm nhưng tạo thói quen, rất hợp với người bận rộn.
Đưa từ mới vào Writing và Speaking
Từ chỉ thật sự là của bạn khi bạn dùng được nó. Hai phần thi này cần hai văn phong khác nhau.
Writing cần văn phong trang trọng: tránh từ lóng, dạng viết tắt (don't, gonna) và cách nói quá thân mật. So sánh hai câu cùng ý về thời gian dùng màn hình:
Câu đơn giản: Many people use their phones too much and it is bad for their health.
Câu dùng từ tốt hơn: Excessive screen time can take a toll on both physical and mental well-being.
Speaking cho phép tự nhiên hơn, có thể dùng cụm khẩu ngữ. Ví dụ trả lời câu Part 1 "Do you drink coffee?":
Definitely. I grew up in Buon Ma Thuot, where coffee farms are everywhere, so I've been surrounded by the smell of roasted beans since I was a kid. These days I can't really start my morning without a glass of iced robusta.
Vài nguyên tắc khi đưa từ mới vào bài:
Chỉ dùng từ khi chắc cả nghĩa lẫn collocation. Dùng sai ngữ cảnh dễ làm người chấm khó hiểu và bị trừ điểm.
Đừng nhồi nhiều từ "khủng" vào một câu; giám khảo đánh giá sự tự nhiên.
Tránh học thuộc nguyên câu mẫu rồi gắn vào mọi đề. Bảng mô tả band Writing của IELTS xếp việc dùng cụm học thuộc không phù hợp vào mức điểm thấp.
Xem thêm cách triển khai ý trong bài hướng dẫn viết Writing Task 2 và bài về Speaking Part 2.
Các chủ đề từ vựng IELTS hay gặp
Đề IELTS thường xoay quanh các chủ đề đời sống và xã hội. Mỗi chủ đề, bạn nên có ít nhất 15–20 cụm dùng được. Vài cụm gợi ý để bắt đầu:
Chủ đề | Cụm từ gợi ý |
|---|---|
Education | academic performance, compulsory subjects, lifelong learning |
Environment | carbon emissions, renewable energy, deforestation |
Technology | digital literacy, screen time, online privacy |
Health | a balanced diet, a sedentary lifestyle, mental well-being |
Work | job satisfaction, work-life balance, remote work |
Crime | commit a crime, deter offenders, a prison sentence |
City & transport | traffic congestion, public transport, urban sprawl |
Family | the generation gap, household chores, raise children |
Media & advertising | target audience, misleading ads, social media influence |
Hometown & travel | local cuisine, tourist attractions, a slower pace of life |
Speaking Part 1 hay hỏi về chủ đề quen thuộc (quê hương, công việc, sở thích), còn Writing Task 2 và Speaking Part 3 nghiêng về chủ đề xã hội như giáo dục, môi trường, công nghệ.
Những lỗi thường gặp khi học từ vựng
Học nhiều nhưng không ôn: học 50 từ một ngày rồi bỏ đó, một tuần sau gần như quên hết.
Chỉ dùng từ điển Anh–Việt: biết nghĩa nhưng không biết từ đi với giới từ nào, hợp văn phong nào.
Học từ đơn lẻ, không ngữ cảnh: nhớ "pollution" nhưng không biết nói "reduce air pollution".
Săn từ hiếm: dùng từ lạ sai sắc thái thay vì từ thông dụng mà đúng.
Học lan man: hôm nay chủ đề này, mai chủ đề khác, không chủ đề nào đủ sâu để dùng.
Bỏ qua phát âm và chính tả: nói sai trọng âm khiến người nghe khó hiểu; viết sai chính tả mất điểm ở Listening, Reading và Writing.
Kế hoạch học từ vựng 4 tuần mẫu
Kế hoạch này dành cho người đã có nền căn bản, mỗi ngày 30–40 phút, khoảng 10 cụm mới. Bạn có thể đổi chủ đề theo nhu cầu.
Tuần | Chủ đề | Cuối tuần tự kiểm tra |
|---|---|---|
1 | Education, Work | Viết 1 đoạn 150 từ dùng ít nhất 8 cụm đã học |
2 | Environment, Health | Nói 2 phút về 1 chủ đề, ghi âm và nghe lại |
3 | Technology, Media | Paraphrase 5 câu đề Writing Task 2 |
4 | City & transport, Hometown | Ôn toàn bộ, tự làm 1 đề Speaking đủ 3 phần |
Mỗi ngày làm theo thứ tự:
10 phút đọc hoặc nghe một bài ngắn về chủ đề của tuần, gạch chân các cụm đáng học.
10 phút ghi sổ: phiên âm, họ từ, collocation và một câu của riêng bạn.
10 phút ôn flashcard các cụm đến hạn.
5 phút nói to một câu trả lời Speaking có dùng 2–3 cụm mới.
Tài liệu và công cụ gợi ý
English Vocabulary in Use (Cambridge): hợp người mới, chia bài theo chủ đề, có bài tập và đáp án.
Cambridge Vocabulary for IELTS và Collins Vocabulary for IELTS: bám sát chủ đề thi, nên học khi đã có nền.
Từ điển Anh–Anh: Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries; tra collocation bằng Oxford Collocations Dictionary.
Nghe: các chương trình ngắn của BBC Learning English như 6 Minute English, hợp để nghe mỗi ngày.
Học viên EG được dùng nền tảng EG LMS hỗ trợ tự học giữa các buổi học để ôn bài và luyện thêm ở nhà. Lộ trình IELTS tại EG bắt đầu từ khóa English Guide (48 giờ, vững ngữ pháp và phát âm căn bản), học tại cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc online cùng giáo viên, lớp 8–15 học viên. Để dùng từ đúng trong câu, bạn nên đọc thêm bài các điểm ngữ pháp IELTS quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng IELTS?
Khoảng 8–15 cụm mỗi ngày là vừa sức với đa số người học. Quan trọng hơn con số là ôn lại đúng lịch và tự đặt câu với từng cụm.
Vì sao học từ vựng mãi mà vẫn quên?
Thường do học xong không ôn lại, hoặc chỉ học nghĩa mà không dùng. Hãy ôn theo lịch ngắt quãng và đưa từ vào câu nói, câu viết của mình.
Có cần học từ vựng theo chủ đề không?
Nên học. Học theo chủ đề giúp nhớ theo nhóm, có sẵn ý khi gặp đề và dễ ôn lại hơn học từ rời rạc.
Cần biết bao nhiêu từ để đạt IELTS 6.5?
IELTS không công bố con số nào. Giám khảo chấm độ linh hoạt, chính xác và tự nhiên khi dùng từ, nên hãy tập trung dùng đúng các cụm thông dụng theo chủ đề.
Người mất gốc nên bắt đầu học từ vựng thế nào?
Bắt đầu với từ thông dụng hằng ngày, học kèm phát âm và ngữ pháp căn bản, sau đó mới chuyển dần sang chủ đề IELTS.

























