Kiến thức
Ngữ pháp IELTS: 12 điểm quan trọng nhất, ví dụ áp dụng và lỗi người Việt hay mắc
12 phút đọc

Ngữ pháp IELTS không đòi hỏi bạn biết mọi cấu trúc trong sách, mà cần dùng đúng và đa dạng một nhóm điểm cốt lõi: các thì chính, câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, bị động, so sánh, từ nối và mạo từ. Ngữ pháp được chấm trực tiếp trong Writing và Speaking qua tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Bài này giải thích tiêu chí đó, rồi đi qua 12 điểm quan trọng, mỗi điểm có ví dụ áp dụng và lỗi người Việt hay mắc.

Ngữ pháp được chấm thế nào trong IELTS
Grammatical Range and Accuracy là một trong bốn tiêu chí chấm Writing và Speaking. Theo trang giải thích điểm của IELTS, các tiêu chí có trọng số bằng nhau, nên ngữ pháp chiếm khoảng một phần tư điểm mỗi phần thi. Tiêu chí này xét hai mặt: range (độ đa dạng của cấu trúc) và accuracy (độ chính xác, gồm cả dấu câu khi viết).
Tóm tắt bằng lời dễ hiểu từ bảng mô tả band Writing và Speaking của IELTS:
Band | Giám khảo thấy gì ở ngữ pháp |
|---|---|
5 | Cấu trúc ít, lặp lại; có thử câu phức nhưng thường sai; câu đơn là chính xác nhất. |
6 | Kết hợp câu đơn và câu phức nhưng chưa linh hoạt; câu phức sai nhiều hơn câu đơn; lỗi hiếm khi làm khó hiểu. |
7 | Dùng nhiều kiểu câu phức khá linh hoạt; câu không lỗi xuất hiện thường xuyên; vẫn còn vài lỗi. |
8 | Cấu trúc đa dạng, dùng linh hoạt và chính xác; phần lớn câu không lỗi. |
Nghĩa là muốn lên 7 phải có câu phức, nhưng câu phức sai liên tục không giúp gì. Reading và Listening không chấm ngữ pháp riêng, nhưng hiểu cấu trúc câu giúp bạn đọc nhanh và nghe đúng ý hơn.
Học ngữ pháp IELTS sao cho hiệu quả
Chọn lọc: tập trung vào các điểm hay dùng trong bài thi trước, chưa cần học hết mọi cấu trúc hiếm.
Hiểu vì sao, không chỉ thuộc công thức: biết mỗi cấu trúc dùng để làm gì thì mới chọn đúng lúc.
Gắn với bài thi: học xong một điểm, viết ngay 2–3 câu Writing và nói 2–3 câu Speaking có dùng nó.
Đúng trước, đa dạng sau: một câu đơn đúng tốt hơn một câu phức sai.
12 điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nhất
1. Các thì chính
Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn và tương lai đơn đủ cho phần lớn bài thi; thêm quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành khi kể chuyện.
Writing: Task 1 dùng quá khứ đơn cho số liệu đã qua (In 2015, rice exports fell slightly), dùng "is expected to" cho số liệu dự báo. Task 2 dùng hiện tại hoàn thành cho thay đổi kéo dài đến nay: Online learning has become far more common over the past decade.
Speaking: Part 2 kể chuyện: I was waiting for the bus when it suddenly started to pour.
Lỗi hay gặp: kể chuyện quá khứ bằng hiện tại (Last summer I go to Da Lat); dùng tiếp diễn với động từ chỉ trạng thái như know, believe, own (I am knowing him for years → I have known him for years).
2. Hòa hợp chủ ngữ và động từ
Động từ phải chia theo chủ ngữ thật, kể cả khi giữa chúng có cụm dài.
Writing: The number of international students has risen, while a number of local universities have cut their fees.
Speaking: Everyone in my family loves spicy food.
Lỗi hay gặp: People is → people are; quên "s" ở ngôi thứ ba số ít (My brother work in a bank); chia động từ theo danh từ gần nhất (The quality of the roads are… → is).
3. Mạo từ và danh từ đếm được, không đếm được
Tiếng Việt không có mạo từ nên đây là lỗi rất phổ biến. Danh từ đếm được số ít luôn cần a, an, the hoặc từ hạn định khác. Một số danh từ không đếm được: information, advice, equipment, research, knowledge.
Writing: Children need guidance (nói chung, không dùng the). The proportion of women in the workforce rose (số liệu cụ thể, có the).
Speaking: My sister is a nurse at a hospital near my house.
Lỗi hay gặp: thiếu mạo từ (She is teacher); thêm the khi nói chung (The life in the city is stressful → Life in the city…); thêm s cho danh từ không đếm được (many informations → a lot of information).
4. Dạng từ, trật tự từ và cách theo sau của động từ
Mỗi vị trí trong câu cần đúng từ loại: tính từ đứng trước danh từ, trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Một số động từ đi với to V, một số đi với V-ing.
Writing: Economic growth has improved living standards (không viết economy growth). Governments should encourage people to recycle.
Speaking: I enjoy cooking, and I've decided to take a baking course this year.
Lỗi hay gặp: dùng sai từ loại (This makes me feel happily → happy; I am interesting in music → interested); sai mẫu động từ (suggest him to go → suggest that he go hoặc suggest going).
5. Câu ghép, câu phức, từ nối và dấu câu
Câu ghép nối hai mệnh đề ngang hàng bằng and, but, so, or. Câu phức có mệnh đề phụ bắt đầu bằng because, although, while, whereas, unless, so that. Từ nối như However, Moreover, As a result nối hai câu, thường đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy.
Writing: Although public transport is cheaper, many residents still prefer motorbikes because they are more flexible.
Speaking: I usually study at night, so I don't mind getting up a bit late.
Lỗi hay gặp: viết cả although lẫn but trong một câu; để mệnh đề because đứng một mình thành câu cụt; nối hai câu bằng dấu phẩy (Cars are convenient, however they pollute → Cars are convenient; however, they pollute); câu nào cũng mở bằng Moreover, Furthermore.
6. Mệnh đề quan hệ
Dùng who (người), which (vật), that (người hoặc vật, chỉ trong mệnh đề xác định), whose (sở hữu), where (nơi chốn) để gộp hai câu và thêm thông tin. Mệnh đề không xác định đặt giữa hai dấu phẩy. Có thể rút gọn: Students living in rural areas…
Writing: Teenagers who spend hours on social media may struggle to concentrate in class.
Speaking: My hometown, which is surrounded by coffee farms, is a peaceful place to grow up.
Lỗi hay gặp: dùng which cho người; dùng that sau dấu phẩy; lặp lại chủ ngữ hoặc tân ngữ (The teacher who I met her yesterday → who I met yesterday).
7. Câu điều kiện
Loại 1 cho điều có thể xảy ra, loại 2 cho giả định trái hiện tại, loại 3 cho giả định trái quá khứ, loại hỗn hợp nối quá khứ với hiện tại. Đây là cách tự nhiên để nêu hệ quả trong Task 2 và Part 3.
Writing: If governments invested more in public transport, traffic congestion would ease considerably.
Speaking: If I had known about IELTS earlier, I would have started preparing in high school. (Hỗn hợp: If I had practised more, I would be more confident now.)
Lỗi hay gặp: dùng will trong mệnh đề if (If I will have time → If I have time); trộn sai thì (If I am rich, I would travel → If I were rich).
8. Câu bị động
Bị động đặt trọng tâm vào sự việc thay vì người làm, rất cần cho Task 1 dạng quy trình.
Writing: Quy trình: The coffee cherries are picked, dried in the sun and then hulled. Task 2: It is widely believed that…
Speaking: My phone was stolen last year, so now I'm much more careful.
Lỗi hay gặp: thiếu be (The beans dried in the sun → are dried); dùng bị động cho nội động từ (The accident was happened → happened); bị động mọi câu khiến bài nặng nề.
9. Câu so sánh
So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng, so sánh gấp nhiều lần và "the more…, the more…" là công cụ chính của Task 1 và hay gặp ở Part 3.
Writing: Spending on food was nearly twice as high as spending on transport. The more cars there are, the worse the air becomes.
Speaking: Life in a small city is much less hectic than in Ho Chi Minh City.
Lỗi hay gặp: so sánh kép (more cheaper, the most highest); sai giới từ (similar with → similar to, different with → different from).
10. Động từ khuyết thiếu và cách nói thận trọng
can, could, may, might, should, must giúp nêu khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ. Trong Task 2, dùng may, might, tend to để tránh khẳng định tuyệt đối khi không có bằng chứng.
Writing: This policy may lead to higher unemployment in rural areas (thay vì: will definitely destroy rural jobs).
Speaking: I might take up swimming again if I have more free time.
Lỗi hay gặp: thêm to sau modal (must to, should to); bị động sau modal thiếu V3 (It can be explain → explained).
11. Giới từ và cụm động từ
Giới từ hay sai vì không dịch thẳng được từ tiếng Việt. Cụm động từ (phrasal verb) hợp với Speaking; trong Writing nên chọn lọc.
Writing: Task 1: rose by 10% (tăng thêm) khác rose to 10% (tăng lên mức). Task 2: depend on, be responsible for, have an impact on.
Speaking: I grew up in Buon Ma Thuot, and I picked up English mainly from songs.
Lỗi hay gặp: thêm giới từ thừa (discuss about, contact with); sai giới từ (married with → married to, arrive to → arrive in/at).
12. Cấu trúc nâng cao: dùng có chừng mực
Mệnh đề danh từ, đảo ngữ, câu chẻ giúp tăng độ đa dạng, và đổi cấu trúc là một cách paraphrase tốt. Chỉ dùng khi chắc chắn đúng, mỗi bài vài câu là đủ.
Writing: What worries many parents is the amount of time children spend online. Not only does tourism create jobs, but it also helps preserve local culture. Paraphrase: Prices rose sharply → There was a sharp rise in prices.
Lỗi hay gặp: nhồi đảo ngữ vào mọi đoạn; viết câu quá dài mất kiểm soát, sai cả chủ ngữ lẫn dấu câu.
Bảng lỗi ngữ pháp người Việt hay mắc
Phần lớn lỗi đến từ việc dịch thẳng từ tiếng Việt:
Lỗi | Câu sai | Sửa lại |
|---|---|---|
Thiếu động từ | My hometown very beautiful. | My hometown is very beautiful. |
Hai động từ chính | There are many people think that… | Many people think that… |
Thừa be | I am agree with this view. | I agree with this view. |
Thừa ý | In my opinion, I think… | In my opinion, … / I think… |
Thiếu chủ ngữ giả | Is important to protect forests. | It is important to protect forests. |
Sai số nhiều | One of the main reason is cost. | One of the main reasons is cost. |
Tự sửa lỗi khi luyện viết: 5 bước
Viết xong, để bài nghỉ 15–30 phút rồi mới đọc lại.
Đọc lần một chỉ tìm động từ: đã chia đúng thì, đúng chủ ngữ chưa.
Đọc lần hai tìm danh từ: số ít hay số nhiều, có cần mạo từ không.
Đọc lần ba xem câu dài: dấu câu, từ nối, có câu nào thiếu mệnh đề chính không.
Ghi lỗi vào một danh sách riêng; lỗi lặp lại 3 lần là lỗi cần ôn lại lý thuyết.
Bạn có thể áp dụng ngay khi luyện Writing Task 1 dạng biểu đồ đường hoặc Writing Task 2. Ngữ pháp và từ vựng luôn đi cùng nhau, xem thêm cách học từ vựng IELTS.
Học ngữ pháp IELTS cùng EG
Người mất gốc nên bắt đầu từ khóa English Guide (24 buổi, 48 giờ), tập trung ngữ pháp và phát âm căn bản; học tại trung tâm có học phí 4.900.000đ, khoảng 102.000đ/giờ. Sau đó học tiếp theo lộ trình IELTS của EG, có chấm Writing và Speaking chi tiết để lỗi ngữ pháp được chỉ ra trên chính bài của bạn. Học tại cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc online cùng giáo viên, lớp 8–15 học viên.
Chưa chắc nên bắt đầu từ đâu? Hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học hết 12 thì để thi IELTS không?
Không cần. Nắm chắc khoảng 5–7 thì thông dụng và dùng đúng lúc quan trọng hơn biết hết mọi thì.
Muốn đạt 6.5 có bắt buộc dùng câu phức không?
Có. Band 6 đã cần kết hợp câu đơn và câu phức, band 7 cần nhiều kiểu câu phức và nhiều câu không lỗi. Nhưng câu phức phải đúng mới có ích.
Động từ nào không dùng ở thì tiếp diễn?
Nhóm động từ chỉ trạng thái như know, believe, understand, own, belong, prefer. Một số từ như think, have, see có thể dùng tiếp diễn khi mang nghĩa hành động (I'm having lunch).
Khi nào dùng quá khứ hoàn thành trong IELTS?
Khi cần nói việc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ, ví dụ trong Task 1: By 2010, the figure had doubled; hoặc khi kể chuyện ở Speaking Part 2.

























