Kiến thức
Cách viết line graph IELTS Writing Task 1: đọc biểu đồ, từ vựng xu hướng và bài mẫu
10 phút đọc

Line graph (biểu đồ đường) là dạng đề IELTS Writing Task 1 cho thấy một hoặc nhiều đối tượng thay đổi thế nào theo thời gian. Để viết tốt line graph, bạn cần nhìn ra xu hướng chung, chọn những điểm đáng chú ý như đỉnh, đáy, chỗ các đường cắt nhau, rồi nhóm số liệu thành 2 đoạn thân bài có so sánh. Bài này hướng dẫn cách đọc biểu đồ, nhóm thông tin, từ vựng, mẫu câu và một bài mẫu cho đề tự soạn.

Line graph trong IELTS Writing Task 1 là gì?
Trên line graph, trục ngang gần như luôn là thời gian (năm, tháng, giờ trong ngày), trục dọc là đơn vị đo (phần trăm, triệu người, tấn…), mỗi đường là một đối tượng. Yêu cầu giống mọi đề Task 1 Academic theo ielts.org: tối thiểu 150 từ, khoảng 20 phút, chọn và báo cáo đặc điểm chính, so sánh khi phù hợp. Nếu chưa nắm cấu trúc 4 đoạn chung, bạn đọc trước bài cách viết IELTS Writing Task 1.
Nên chia line graph làm hai kiểu để lên kế hoạch:
Ít đường (1–3 đường): tả được từng đường khá kỹ, thân bài thường chia theo giai đoạn.
Nhiều đường (từ 4 đường): không đủ chữ để tả từng đường, phải gom các đường giống nhau thành nhóm.
Thì của động từ phụ thuộc vào mốc thời gian trên trục ngang:
Mốc thời gian | Thì nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Các năm đã qua | Quá khứ đơn | The figure rose to 30% in 2015. |
Có năm trong tương lai | is expected to / is predicted to / will | It is expected to reach 50% by 2040. |
Không có năm (giờ trong ngày…) | Hiện tại đơn | Electricity use peaks at 7 pm. |
Cách đọc biểu đồ line graph trước khi viết
Dành khoảng 3 phút đọc biểu đồ theo thứ tự dưới đây. Bước này quyết định overview của bạn đúng hay sai.
Đơn vị và khoảng thời gian: đo bằng gì, từ năm nào đến năm nào.
Hướng đi của từng đường: so điểm đầu với điểm cuối để biết tổng thể tăng, giảm hay giữ nguyên.
Thứ hạng: đường nào cao nhất, thấp nhất; thứ hạng có đổi trong kỳ không.
Điểm đặc biệt: đỉnh, đáy, chỗ hai đường cắt nhau, đoạn tăng giảm đột ngột, đoạn đi ngang.
Đường nào giống nhau: cùng tăng, cùng giảm hoặc cùng mức. Đây là gợi ý để nhóm thông tin.
Mẹo: thi trên giấy thì khoanh các điểm đặc biệt ngay trên đề; thi trên máy thì ghi nhanh ra giấy nháp, để khi viết không phải dò lại biểu đồ nhiều lần.
Cách nhóm thông tin cho 2 đoạn thân bài
Có 3 cách nhóm hay dùng. Chọn cách nào làm câu chuyện trên biểu đồ rõ nhất:
Cách nhóm | Dùng khi nào | Ví dụ chia đoạn |
|---|---|---|
Theo giai đoạn | Các đường cùng đổi hướng ở một mốc, hoặc cắt nhau giữa kỳ | Body 1: 2000–2010; Body 2: 2010–2025 |
Theo xu hướng | Có nhóm đường tăng và nhóm đường giảm rõ rệt | Body 1: các đường tăng; Body 2: các đường giảm |
Theo đối tượng | Chỉ 2–3 đường, mỗi đường diễn biến riêng | Body 1: đường A; Body 2: đường B và C |
Dù chọn cách nào, câu trong thân bài phải có so sánh giữa các đường (cao hơn, vượt lên, gấp đôi), không kể từng đường một mình. Với biểu đồ nhiều đường, nêu đường nổi bật nhất trước rồi gom các đường còn lại.
Từ vựng line graph: tăng, giảm, dao động, đạt đỉnh
Line graph dùng nhiều từ vựng xu hướng nhất trong Task 1. Luân phiên giữa động từ và danh từ để câu không lặp:
Xu hướng | Động từ | Danh từ / cụm từ |
|---|---|---|
Tăng | rise, increase, grow, climb | a rise, an increase, an upward trend |
Tăng vọt | surge, soar, rocket | a surge, a dramatic increase |
Giảm | fall, decrease, decline, drop | a fall, a decline, a downward trend |
Giảm mạnh | plunge, plummet | a sharp drop, a steep decline |
Dao động | fluctuate (around / between) | a fluctuation |
Đạt đỉnh | peak at, reach a peak of, hit a high of | a peak |
Chạm đáy | hit a low of, bottom out at | the lowest point |
Đi ngang | remain stable, level off, plateau | a period of stability |
Hồi phục | recover, rebound | a recovery |
Từ chỉ mức độ thay đổi
Trạng từ đi với động từ, tính từ đi với danh từ: dramatically / dramatic, sharply / sharp (rất mạnh); significantly / significant, considerably / considerable (đáng kể); steadily / steady, gradually / gradual (đều); slightly / slight (nhẹ). Ví dụ: The number of visitors rose sharply = There was a sharp rise in the number of visitors.
Giới từ và số gần đúng
rise to 40%: tăng lên mức 40%; rise by 10%: tăng thêm 10 điểm phần trăm.
peak at 55%, remain stable at 20%: đạt đỉnh hoặc giữ ở một mức.
a rise of 5 million: mức tăng 5 triệu (dùng sau danh từ).
fluctuate between 10 and 15 hoặc around 12: dao động trong khoảng, quanh một mức.
Số gần đúng: approximately, roughly, nearly, just under, just over. Rất có ích vì trên line graph khó đọc chính xác từng điểm.
Cấu trúc câu hay dùng khi viết line graph
Luân phiên 5 mẫu câu sau là đủ để bài có cả câu đơn và câu phức:
Chủ ngữ + động từ + trạng từ: Car sales increased steadily from 2 to 3.5 million.
There was + tính từ + danh từ: There was a slight fall in rainfall in July.
Chủ ngữ + saw / experienced + danh từ: The northern region saw a dramatic rise in population.
Mệnh đề phân từ nối hai ý: Cinema attendance climbed quickly, reaching a peak of 60% in 2012.
So sánh hai đường: Bus use overtook train use in 2018, while cycling remained the least common option.
Với số liệu dự báo, thêm mẫu: The figure is projected to double by 2040.
Bài mẫu line graph tự soạn có phân tích
Đề dưới đây do English Guide tự soạn để luyện tập, số liệu là giả định. Trong phòng thi bạn sẽ thấy 3 đường trên biểu đồ; ở đây số liệu tại từng mốc được đưa vào bảng để bạn tự hình dung.
The graph below shows the percentage of households in one country that owned landline telephones, desktop computers and smartphones between 2000 and 2025. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Năm | Landline (điện thoại bàn) | Desktop computer (máy tính để bàn) | Smartphone (điện thoại thông minh) |
|---|---|---|---|
2000 | 85% | 30% | 0% |
2005 | 80% | 45% | 5% |
2010 | 68% | 55% | 30% |
2015 | 50% | 52% | 70% |
2020 | 32% | 40% | 88% |
2025 | 20% | 35% | 92% |
Đọc và nhóm thông tin
Xu hướng chung: smartphone tăng vọt và dẫn đầu; điện thoại bàn giảm liên tục; máy tính để bàn tăng rồi giảm.
Điểm đặc biệt: máy tính để bàn đạt đỉnh 55% năm 2010; trong giai đoạn 2010–2015 smartphone vượt cả hai thiết bị còn lại.
Cách nhóm: theo giai đoạn, vì 2010 là mốc đổi chiều. Body 1: 2000–2010; Body 2: 2010–2025.
Bài mẫu (khoảng 190 từ)
The line graph illustrates the proportion of households in a particular country that owned landline telephones, desktop computers and smartphones over a 25-year period starting in 2000.
Overall, smartphone ownership grew dramatically and it became the most common of the three devices, whereas landlines saw a continuous decline. Desktop computers followed a different pattern, rising for the first decade before falling back.
In 2000, landlines were by far the most widely owned device, found in 85% of homes, compared with 30% for desktop computers, while smartphones were virtually non-existent. Over the next ten years, the figure for landlines dropped gradually to 68%. By contrast, desktop ownership climbed steadily, peaking at 55% in 2010, and smartphones began to spread rapidly, reaching 30% in the same year.
After 2010, smartphone ownership surged, overtaking both other devices by 2015, when it stood at 70%. It continued to rise, albeit more slowly, to 92% in 2025. Meanwhile, the share of homes with a landline fell sharply to just 20% by the end of the period, and the percentage owning a desktop computer declined to 35%, only slightly higher than its starting point.
Điểm cần học từ bài mẫu
Overview có 2 ý: hai xu hướng trái ngược (smartphone tăng, điện thoại bàn giảm) và một diễn biến riêng (máy tính tăng rồi giảm); không có số.
Thân bài không đọc lần lượt 18 con số, chỉ chọn điểm đầu, đỉnh, lúc vượt lên và điểm cuối.
Từ vựng xu hướng được đổi liên tục: grew, saw a decline, dropped, climbed, peaking at, surged, overtaking, fell sharply, declined.
Hầu hết các câu có so sánh: by far the most widely owned, compared with, by contrast, overtaking both other devices.
Lỗi hay gặp khi viết line graph
Chỉ tả điểm đầu và điểm cuối, bỏ qua đỉnh hoặc chỗ các đường cắt nhau. Máy tính để bàn trong bài mẫu mà chỉ ghi từ 30% lên 35% là tả sai bức tranh.
Đọc số theo từng năm như liệt kê: in 2000… in 2005… in 2010…
Tả từng đường riêng lẻ mà không so sánh, nhất là với biểu đồ nhiều đường.
Lặp mãi một từ increase hoặc decrease, thay vì đổi giữa động từ, danh từ và thêm từ chỉ mức độ.
Nhầm giới từ by và to, hoặc viết raise thay cho rise.
Dùng sai thì với đề có năm tương lai.
Luyện line graph cùng English Guide
Line graph là dạng tốt để bắt đầu luyện Task 1 vì từ vựng xu hướng dùng lại được cho bar chart và table có thời gian. Trong lộ trình IELTS tại trung tâm và IELTS Online của English Guide, học viên làm quen các dạng bài từ khóa Pre IELTS (48 giờ; 6.900.000đ tại trung tâm, khoảng 144.000đ/giờ; 4.740.000đ online, khoảng 99.000đ/giờ), rồi luyện sâu chiến thuật ở IELTS Master 5.0–5.5. Lớp có 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc online cùng giáo viên.
Bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn nên bắt đầu từ khóa nào.
Câu hỏi thường gặp
Line graph có nhiều đường thì viết thế nào?
Gom các đường có xu hướng giống nhau thành nhóm. Overview nêu nhóm tăng, nhóm giảm và đường nổi bật nhất; mỗi đoạn thân bài tả một nhóm, có so sánh giữa các đường.
Có cần nhắc mọi số liệu trên biểu đồ không?
Không. Chỉ chọn số liệu chứng minh cho xu hướng: điểm đầu, điểm cuối, đỉnh, đáy và chỗ các đường cắt nhau.
Line graph khác bar chart có thời gian ở chỗ nào?
Cả hai đều cho thấy thay đổi theo thời gian nên dùng chung từ vựng xu hướng. Line graph nhấn mạnh hướng đi liên tục của từng đường; bar chart thuận cho việc so độ lớn giữa các hạng mục ở từng mốc.
Bài line graph nên dài bao nhiêu từ?
Tối thiểu 150 từ; khoảng 170–200 từ là hợp lý với biểu đồ 3 đường trở lên. Đừng viết quá dài vì Task 2 cần khoảng 40 phút.

























