Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Cách viết line graph IELTS Writing Task 1: đọc biểu đồ, từ vựng xu hướng và bài mẫu

10 phút đọc

Cách viết line graph IELTS Writing Task 1: đọc biểu đồ, từ vựng xu hướng và bài mẫu

Line graph (biểu đồ đường) là dạng đề IELTS Writing Task 1 cho thấy một hoặc nhiều đối tượng thay đổi thế nào theo thời gian. Để viết tốt line graph, bạn cần nhìn ra xu hướng chung, chọn những điểm đáng chú ý như đỉnh, đáy, chỗ các đường cắt nhau, rồi nhóm số liệu thành 2 đoạn thân bài có so sánh. Bài này hướng dẫn cách đọc biểu đồ, nhóm thông tin, từ vựng, mẫu câu và một bài mẫu cho đề tự soạn.

Viết line graph trong 20 phút: Đọc biểu đồ – Đơn vị, thời gian, đường cao nhất – thấp nhất; Điểm đặc biệt – Đỉnh, đáy, chỗ các đường cắt nhau; Overview – Xu hướng chung + khác biệt lớn nhất; Thân bài – Nhóm theo giai đoạn, xu hướng hoặc đối tượng; Từ vựng – rise · fall · fluctuate · peak at · level off; Lưu ý – So sánh các đường, không liệt kê số
Viết line graph trong 20 phút

Line graph trong IELTS Writing Task 1 là gì?

Trên line graph, trục ngang gần như luôn là thời gian (năm, tháng, giờ trong ngày), trục dọc là đơn vị đo (phần trăm, triệu người, tấn…), mỗi đường là một đối tượng. Yêu cầu giống mọi đề Task 1 Academic theo ielts.org: tối thiểu 150 từ, khoảng 20 phút, chọn và báo cáo đặc điểm chính, so sánh khi phù hợp. Nếu chưa nắm cấu trúc 4 đoạn chung, bạn đọc trước bài cách viết IELTS Writing Task 1.

Nên chia line graph làm hai kiểu để lên kế hoạch:

  • Ít đường (1–3 đường): tả được từng đường khá kỹ, thân bài thường chia theo giai đoạn.

  • Nhiều đường (từ 4 đường): không đủ chữ để tả từng đường, phải gom các đường giống nhau thành nhóm.

Thì của động từ phụ thuộc vào mốc thời gian trên trục ngang:

Mốc thời gian

Thì nên dùng

Ví dụ

Các năm đã qua

Quá khứ đơn

The figure rose to 30% in 2015.

Có năm trong tương lai

is expected to / is predicted to / will

It is expected to reach 50% by 2040.

Không có năm (giờ trong ngày…)

Hiện tại đơn

Electricity use peaks at 7 pm.

Cách đọc biểu đồ line graph trước khi viết

Dành khoảng 3 phút đọc biểu đồ theo thứ tự dưới đây. Bước này quyết định overview của bạn đúng hay sai.

  1. Đơn vị và khoảng thời gian: đo bằng gì, từ năm nào đến năm nào.

  2. Hướng đi của từng đường: so điểm đầu với điểm cuối để biết tổng thể tăng, giảm hay giữ nguyên.

  3. Thứ hạng: đường nào cao nhất, thấp nhất; thứ hạng có đổi trong kỳ không.

  4. Điểm đặc biệt: đỉnh, đáy, chỗ hai đường cắt nhau, đoạn tăng giảm đột ngột, đoạn đi ngang.

  5. Đường nào giống nhau: cùng tăng, cùng giảm hoặc cùng mức. Đây là gợi ý để nhóm thông tin.

Mẹo: thi trên giấy thì khoanh các điểm đặc biệt ngay trên đề; thi trên máy thì ghi nhanh ra giấy nháp, để khi viết không phải dò lại biểu đồ nhiều lần.

Cách nhóm thông tin cho 2 đoạn thân bài

Có 3 cách nhóm hay dùng. Chọn cách nào làm câu chuyện trên biểu đồ rõ nhất:

Cách nhóm

Dùng khi nào

Ví dụ chia đoạn

Theo giai đoạn

Các đường cùng đổi hướng ở một mốc, hoặc cắt nhau giữa kỳ

Body 1: 2000–2010; Body 2: 2010–2025

Theo xu hướng

Có nhóm đường tăng và nhóm đường giảm rõ rệt

Body 1: các đường tăng; Body 2: các đường giảm

Theo đối tượng

Chỉ 2–3 đường, mỗi đường diễn biến riêng

Body 1: đường A; Body 2: đường B và C

Dù chọn cách nào, câu trong thân bài phải có so sánh giữa các đường (cao hơn, vượt lên, gấp đôi), không kể từng đường một mình. Với biểu đồ nhiều đường, nêu đường nổi bật nhất trước rồi gom các đường còn lại.

Từ vựng line graph: tăng, giảm, dao động, đạt đỉnh

Line graph dùng nhiều từ vựng xu hướng nhất trong Task 1. Luân phiên giữa động từ và danh từ để câu không lặp:

Xu hướng

Động từ

Danh từ / cụm từ

Tăng

rise, increase, grow, climb

a rise, an increase, an upward trend

Tăng vọt

surge, soar, rocket

a surge, a dramatic increase

Giảm

fall, decrease, decline, drop

a fall, a decline, a downward trend

Giảm mạnh

plunge, plummet

a sharp drop, a steep decline

Dao động

fluctuate (around / between)

a fluctuation

Đạt đỉnh

peak at, reach a peak of, hit a high of

a peak

Chạm đáy

hit a low of, bottom out at

the lowest point

Đi ngang

remain stable, level off, plateau

a period of stability

Hồi phục

recover, rebound

a recovery

Từ chỉ mức độ thay đổi

Trạng từ đi với động từ, tính từ đi với danh từ: dramatically / dramatic, sharply / sharp (rất mạnh); significantly / significant, considerably / considerable (đáng kể); steadily / steady, gradually / gradual (đều); slightly / slight (nhẹ). Ví dụ: The number of visitors rose sharply = There was a sharp rise in the number of visitors.

Giới từ và số gần đúng

  • rise to 40%: tăng lên mức 40%; rise by 10%: tăng thêm 10 điểm phần trăm.

  • peak at 55%, remain stable at 20%: đạt đỉnh hoặc giữ ở một mức.

  • a rise of 5 million: mức tăng 5 triệu (dùng sau danh từ).

  • fluctuate between 10 and 15 hoặc around 12: dao động trong khoảng, quanh một mức.

  • Số gần đúng: approximately, roughly, nearly, just under, just over. Rất có ích vì trên line graph khó đọc chính xác từng điểm.

Cấu trúc câu hay dùng khi viết line graph

Luân phiên 5 mẫu câu sau là đủ để bài có cả câu đơn và câu phức:

  1. Chủ ngữ + động từ + trạng từ: Car sales increased steadily from 2 to 3.5 million.

  2. There was + tính từ + danh từ: There was a slight fall in rainfall in July.

  3. Chủ ngữ + saw / experienced + danh từ: The northern region saw a dramatic rise in population.

  4. Mệnh đề phân từ nối hai ý: Cinema attendance climbed quickly, reaching a peak of 60% in 2012.

  5. So sánh hai đường: Bus use overtook train use in 2018, while cycling remained the least common option.

Với số liệu dự báo, thêm mẫu: The figure is projected to double by 2040.

Bài mẫu line graph tự soạn có phân tích

Đề dưới đây do English Guide tự soạn để luyện tập, số liệu là giả định. Trong phòng thi bạn sẽ thấy 3 đường trên biểu đồ; ở đây số liệu tại từng mốc được đưa vào bảng để bạn tự hình dung.

The graph below shows the percentage of households in one country that owned landline telephones, desktop computers and smartphones between 2000 and 2025. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Biểu đồ đường tỉ lệ hộ gia đình sở hữu điện thoại bàn, máy tính để bàn và smartphone từ 2000 đến 2025 (số liệu giả định)
Đề luyện tập: biểu đồ đường (số liệu giả định, số liệu chi tiết ở bảng dưới)

Năm

Landline (điện thoại bàn)

Desktop computer (máy tính để bàn)

Smartphone (điện thoại thông minh)

2000

85%

30%

0%

2005

80%

45%

5%

2010

68%

55%

30%

2015

50%

52%

70%

2020

32%

40%

88%

2025

20%

35%

92%

Đọc và nhóm thông tin

  • Xu hướng chung: smartphone tăng vọt và dẫn đầu; điện thoại bàn giảm liên tục; máy tính để bàn tăng rồi giảm.

  • Điểm đặc biệt: máy tính để bàn đạt đỉnh 55% năm 2010; trong giai đoạn 2010–2015 smartphone vượt cả hai thiết bị còn lại.

  • Cách nhóm: theo giai đoạn, vì 2010 là mốc đổi chiều. Body 1: 2000–2010; Body 2: 2010–2025.

Bài mẫu (khoảng 190 từ)

The line graph illustrates the proportion of households in a particular country that owned landline telephones, desktop computers and smartphones over a 25-year period starting in 2000.

Overall, smartphone ownership grew dramatically and it became the most common of the three devices, whereas landlines saw a continuous decline. Desktop computers followed a different pattern, rising for the first decade before falling back.

In 2000, landlines were by far the most widely owned device, found in 85% of homes, compared with 30% for desktop computers, while smartphones were virtually non-existent. Over the next ten years, the figure for landlines dropped gradually to 68%. By contrast, desktop ownership climbed steadily, peaking at 55% in 2010, and smartphones began to spread rapidly, reaching 30% in the same year.

After 2010, smartphone ownership surged, overtaking both other devices by 2015, when it stood at 70%. It continued to rise, albeit more slowly, to 92% in 2025. Meanwhile, the share of homes with a landline fell sharply to just 20% by the end of the period, and the percentage owning a desktop computer declined to 35%, only slightly higher than its starting point.

Điểm cần học từ bài mẫu

  • Overview có 2 ý: hai xu hướng trái ngược (smartphone tăng, điện thoại bàn giảm) và một diễn biến riêng (máy tính tăng rồi giảm); không có số.

  • Thân bài không đọc lần lượt 18 con số, chỉ chọn điểm đầu, đỉnh, lúc vượt lên và điểm cuối.

  • Từ vựng xu hướng được đổi liên tục: grew, saw a decline, dropped, climbed, peaking at, surged, overtaking, fell sharply, declined.

  • Hầu hết các câu có so sánh: by far the most widely owned, compared with, by contrast, overtaking both other devices.

Lỗi hay gặp khi viết line graph

  • Chỉ tả điểm đầu và điểm cuối, bỏ qua đỉnh hoặc chỗ các đường cắt nhau. Máy tính để bàn trong bài mẫu mà chỉ ghi từ 30% lên 35% là tả sai bức tranh.

  • Đọc số theo từng năm như liệt kê: in 2000… in 2005… in 2010…

  • Tả từng đường riêng lẻ mà không so sánh, nhất là với biểu đồ nhiều đường.

  • Lặp mãi một từ increase hoặc decrease, thay vì đổi giữa động từ, danh từ và thêm từ chỉ mức độ.

  • Nhầm giới từ by và to, hoặc viết raise thay cho rise.

  • Dùng sai thì với đề có năm tương lai.

Luyện line graph cùng English Guide

Line graph là dạng tốt để bắt đầu luyện Task 1 vì từ vựng xu hướng dùng lại được cho bar chart và table có thời gian. Trong lộ trình IELTS tại trung tâm và IELTS Online của English Guide, học viên làm quen các dạng bài từ khóa Pre IELTS (48 giờ; 6.900.000đ tại trung tâm, khoảng 144.000đ/giờ; 4.740.000đ online, khoảng 99.000đ/giờ), rồi luyện sâu chiến thuật ở IELTS Master 5.0–5.5. Lớp có 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc online cùng giáo viên.

Bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn nên bắt đầu từ khóa nào.

Câu hỏi thường gặp

Line graph có nhiều đường thì viết thế nào?

Gom các đường có xu hướng giống nhau thành nhóm. Overview nêu nhóm tăng, nhóm giảm và đường nổi bật nhất; mỗi đoạn thân bài tả một nhóm, có so sánh giữa các đường.

Có cần nhắc mọi số liệu trên biểu đồ không?

Không. Chỉ chọn số liệu chứng minh cho xu hướng: điểm đầu, điểm cuối, đỉnh, đáy và chỗ các đường cắt nhau.

Line graph khác bar chart có thời gian ở chỗ nào?

Cả hai đều cho thấy thay đổi theo thời gian nên dùng chung từ vựng xu hướng. Line graph nhấn mạnh hướng đi liên tục của từng đường; bar chart thuận cho việc so độ lớn giữa các hạng mục ở từng mốc.

Bài line graph nên dài bao nhiêu từ?

Tối thiểu 150 từ; khoảng 170–200 từ là hợp lý với biểu đồ 3 đường trở lên. Đừng viết quá dài vì Task 2 cần khoảng 40 phút.

Chuyên mục:IELTS Writing
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

EG gọi lại vào khung giờ bạn chọn.

Khung giờ muốn được gọi lại

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.