Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Cách viết IELTS Writing Task 1 Academic: cấu trúc 4 đoạn, tiêu chí chấm và bài mẫu

12 phút đọc

Cách viết IELTS Writing Task 1 Academic: cấu trúc 4 đoạn, tiêu chí chấm và bài mẫu

IELTS Writing Task 1 (bản Academic) yêu cầu bạn viết ít nhất 150 từ trong khoảng 20 phút để tóm tắt và so sánh thông tin trong một biểu đồ, bảng số liệu, quy trình hoặc bản đồ. Một bài đạt yêu cầu thường có 4 đoạn: mở bài viết lại đề, đoạn tổng quan (overview) nêu đặc điểm chính, và 2 đoạn thân bài chọn lọc số liệu để minh họa. Dưới đây là cách viết từng phần, kèm một đề tự soạn và bài mẫu để bạn luyện theo.

IELTS Writing Task 1 Academic: Thời gian – Khoảng 20 phút trong 60 phút Writing; Độ dài – Tối thiểu 150 từ, nên 160–190 từ; Cấu trúc – Mở bài · Overview · 2 đoạn thân bài; Overview – 2 đặc điểm lớn nhất, không số liệu; Tiêu chí chấm – TA · CC · LR · GRA, trọng số như nhau; Điểm Writing – Task 1 chiếm khoảng 1/3
IELTS Writing Task 1 Academic

IELTS Writing Task 1 Academic là gì?

Writing IELTS Academic gồm 2 bài trong 60 phút. Task 1 là bài ngắn hơn: bạn mô tả lại thông tin dạng hình ảnh một cách khách quan, như một bản báo cáo ngắn, không giải thích nguyên nhân hay nêu ý kiến.

Mục

Thông tin chính

Thời gian

60 phút cho cả phần Writing; Task 1 nên dùng tối đa khoảng 20 phút, dành khoảng 40 phút cho Task 2

Độ dài

Tối thiểu 150 từ (Task 2 tối thiểu 250 từ)

Đề cho gì

Một hoặc nhiều biểu đồ, bảng; hoặc sơ đồ mô tả một vật, thiết bị, quy trình hay sự kiện

Bạn phải làm gì

Chọn và báo cáo các đặc điểm chính, so sánh khi cần, viết thành đoạn văn hoàn chỉnh (không gạch đầu dòng)

Trọng số

Task 2 tính gấp đôi Task 1 trong điểm Writing, nên Task 1 chiếm khoảng 1/3 điểm Writing

Thông tin trên lấy theo trang mô tả bài thi Writing của IELTS Academic trên ielts.org. Lưu ý: bản General Training cũng có Task 1 nhưng là viết thư, cách làm khác hẳn; bài này chỉ nói về bản Academic.

Các dạng đề Task 1 hay gặp

Đề chính thức chỉ nói chung là biểu đồ, bảng hoặc sơ đồ. Khi luyện thi, người ta thường chia thành 7 dạng để học cách nhóm số liệu riêng:

  • Line graph (biểu đồ đường): thay đổi theo thời gian, xem bài cách viết line graph.

  • Bar chart (biểu đồ cột) và Pie chart (biểu đồ tròn): so sánh hạng mục, tỉ lệ phần trăm.

  • Table (bảng số liệu) và Mixed charts (hai biểu đồ kết hợp): nhiều số, khó ở khâu chọn lọc.

  • Process (quy trình) và Map (bản đồ): các bước của một quy trình, hoặc một khu vực thay đổi qua thời gian.

4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 1

Giám khảo chấm mỗi bài theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí từ 0 đến 9 và có trọng số như nhau. Điểm Writing cuối cùng tính từ cả hai task (Task 2 nặng hơn Task 1), rồi làm tròn tới nửa band gần nhất.

Tiêu chí

Giám khảo nhìn vào đâu

Task Achievement

Đúng yêu cầu, có overview, chọn đúng đặc điểm chính và có số liệu minh họa

Coherence and Cohesion

Ý sắp xếp hợp lý, chia đoạn rõ, từ nối tự nhiên

Lexical Resource

Vốn từ đủ rộng, chính xác, ít lỗi chính tả, không lặp từ

Grammatical Range and Accuracy

Có cả câu đơn và câu phức, đúng thì, ít lỗi ngữ pháp

Theo bảng mô tả band điểm Writing chính thức, ở tiêu chí Task Achievement, bài band 7 phải có overview rõ ràng, số liệu được phân nhóm hợp lý và nêu được xu hướng hoặc khác biệt chính; bài band 5 thường sa vào chi tiết mà bỏ qua bức tranh chung. Overview là đoạn ngắn nhất nhưng ảnh hưởng điểm nhiều nhất.

Cấu trúc bài IELTS Writing Task 1: 4 đoạn

Bạn không cần đoạn kết luận như Task 2. Overview đã làm nhiệm vụ tóm tắt, nên đặt ngay sau mở bài để chắc chắn không quên khi sắp hết giờ.

Đoạn

Nhiệm vụ

Độ dài gợi ý

1. Introduction

Viết lại đề bằng cách diễn đạt khác: biểu đồ nói về cái gì, ở đâu, khi nào

1 câu, 20–30 từ

2. Overview

Nêu 2 đặc điểm lớn nhất, không có số liệu

1–2 câu, 30–45 từ

3. Body 1

Nhóm thông tin thứ nhất, có số liệu và so sánh

3–4 câu, 50–65 từ

4. Body 2

Nhóm thông tin còn lại, có số liệu và so sánh

3–4 câu, 50–65 từ

Tổng cộng khoảng 160–190 từ là vừa. Gợi ý chia 20 phút: 5 phút đọc đề và lên dàn ý, 13 phút viết, 2 phút soát lỗi thì, giới từ và số liệu.

Cách viết từng phần của bài Task 1

Bước 1: Đọc đề như một người phân tích

Trước khi viết, hãy trả lời nhanh 4 câu hỏi:

  • Đơn vị là gì? Số người, phần trăm, tấn… Đọc nhầm đơn vị thì cả bài sai.

  • Thời gian nào? Năm đã qua dùng quá khứ, dự báo dùng cấu trúc dự đoán, không có thời gian dùng hiện tại đơn.

  • Cái gì cao nhất, thấp nhất, thay đổi nhiều nhất? Đây là nguyên liệu cho overview.

  • Có điểm bất thường không? Một đỉnh, một lần đảo chiều, hai hạng mục đổi thứ hạng: nhắc trong thân bài.

Bước 2: Viết Introduction bằng cách paraphrase đề

Mở bài chỉ cần 1 câu viết lại đề bằng lời của bạn. Chép nguyên đề không giúp bạn ghi điểm, lại mất cơ hội thể hiện vốn từ. Một số cách đổi đơn giản:

Trong đề

Cách đổi

Ví dụ

The table/graph shows

Đổi động từ

illustrates, compares, gives information about

the number of hours

Cụm danh từ thành mệnh đề

how many hours

spent on

Từ đồng nghĩa

devoted to

in one country

Từ đồng nghĩa

in a particular country

from 2000 to 2020

Đổi cách nói thời gian

over a 20-year period starting in 2000

Từ không có cách nói khác tự nhiên (như university students) thì cứ giữ nguyên; đổi gượng ép dễ sai nghĩa.

Bước 3: Viết Overview, đoạn quyết định điểm

Overview trả lời câu hỏi: nếu chỉ được nói 2 điều về biểu đồ này thì nói gì? Thường là xu hướng chung (đa số tăng hay giảm) và điểm khác biệt lớn nhất (hạng mục nào luôn dẫn đầu, hạng mục nào vượt lên). Mở đầu bằng Overall, hoặc In general, rồi viết 1–2 câu, không đưa con số cụ thể.

Với Process, overview nêu quy trình có bao nhiêu bước, bắt đầu và kết thúc bằng gì. Với Map, nêu thay đổi lớn nhất và khu vực nào giữ nguyên.

Bước 4: Viết 2 đoạn thân bài

Thân bài đưa số liệu đã chọn lọc. Mỗi câu nên vừa có số vừa có so sánh, thay vì đọc lần lượt từng con số. Cách chia 2 đoạn tùy dạng đề:

Dạng đề

Cách chia thân bài thường dùng

Line graph, bar chart có thời gian

Theo giai đoạn (đầu kỳ / cuối kỳ) hoặc theo nhóm tăng / nhóm giảm

Pie chart, table, bar chart không có thời gian

Theo nhóm hạng mục lớn / nhỏ, hoặc theo từng biểu đồ

Process

Nửa đầu quy trình / nửa sau quy trình

Map

Theo khu vực (phía bắc / phía nam) hoặc theo thời điểm (trước / sau)

Đề mẫu và bài mẫu IELTS Writing Task 1

Đề dưới đây do English Guide tự soạn để luyện tập, số liệu là giả định. Trong phòng thi bạn sẽ thấy bảng hoặc hình; ở đây số liệu được trình bày thành bảng.

The table below shows the average number of hours per week that university students in one country spent on four activities in 2010, 2018 and 2025. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Hoạt động (giờ/tuần)

2010

2018

2025

Independent study (tự học)

12

10

9

Part-time work (làm thêm)

6

9

14

Social media (mạng xã hội)

4

11

15

Sport and exercise (thể thao)

5

4

4

Phân tích nhanh: mạng xã hội và làm thêm tăng mạnh; tự học và thể thao giảm nhẹ. Mạng xã hội từ thấp nhất vươn lên cao nhất. Thân bài chia theo thời gian: đoạn 1 tả 2010 đến 2018, đoạn 2 tả năm 2025.

Bài mẫu (khoảng 190 từ)

The table compares how many hours per week university students in a particular country devoted to four activities in 2010, 2018 and 2025.

Overall, the time spent on social media and part-time jobs grew considerably, with social media becoming the most time-consuming activity by the end of the period. In contrast, students spent slightly less time on independent study and sport.

In 2010, independent study was by far the main activity, at 12 hours a week, while students spent only 4 hours on social media and 6 hours working part-time. Over the following eight years, social media use nearly tripled to 11 hours, overtaking study time, which fell to 10 hours. Part-time work also rose, reaching 9 hours.

By 2025, social media had climbed further to 15 hours per week, the highest figure in the table, and the time devoted to part-time jobs had more than doubled compared with 2010, reaching 14 hours. Meanwhile, independent study continued its gradual decline to 9 hours. Sport and exercise accounted for the smallest amount of time from 2018 onwards, dropping from 5 hours to 4 hours and then remaining unchanged.

Vì sao bài mẫu này đạt yêu cầu?

  • Mở bài đổi động từ, cụm danh từ và từ đồng nghĩa (shows → compares, spent on → devoted to), không chép đề.

  • Overview nêu 2 ý lớn: nhóm tăng, nhóm giảm và sự đổi ngôi của mạng xã hội; không có con số.

  • Thân bài chỉ chọn số có ý nghĩa và câu nào cũng có so sánh: nearly tripled, more than doubled, overtaking.

Từ vựng mô tả xu hướng và so sánh cơ bản

Bạn chưa cần nhiều từ hiếm. Dùng đúng và đổi linh hoạt khoảng 20 từ dưới đây đã đủ cho phần lớn đề Task 1:

Ý muốn nói

Động từ

Danh từ

Tăng

rise, increase, grow, climb

a rise, an increase, growth

Giảm

fall, decrease, decline, drop

a fall, a decrease, a decline

Giữ nguyên

remain stable, stay at, level off

stability

Lên xuống thất thường

fluctuate

a fluctuation

Đạt đỉnh

peak at, reach a peak of

a peak

Mức độ thay đổi: dramatically, significantly, considerably (mạnh); steadily, gradually (đều); slightly, marginally (nhẹ). Khi dùng danh từ thì đổi sang tính từ: a dramatic rise, a slight fall.

So sánh: higher than, the highest, twice as much as, compared with, while, whereas, by contrast.

Hai bẫy hay gặp: increase by 5% (tăng thêm 5 điểm phần trăm) khác increase to 5% (tăng lên mức 5%); và rise (tự tăng) khác raise (làm cho tăng), nên không viết prices raised khi muốn nói giá tăng.

Muốn đi sâu hơn về từ vựng xu hướng và mẫu câu, bạn đọc tiếp bài hướng dẫn viết dạng line graph.

Lỗi thường gặp khi viết Task 1

  • Không có overview hoặc overview đầy số liệu: lỗi kéo điểm Task Achievement xuống nhiều nhất.

  • Chép đề vào mở bài thay vì viết lại bằng lời mình.

  • Liệt kê hết mọi con số theo thứ tự, không chọn lọc, không so sánh.

  • Giải thích nguyên nhân, nêu ý kiến: Task 1 chỉ mô tả những gì có trong đề.

  • Sai thì, nhất là với số liệu dự báo.

  • Viết dưới 150 từ, hoặc quá dài khiến Task 2 thiếu giờ.

  • Gạch đầu dòng, văn nói (don't, it's, a lot of): Task 1 cần đoạn văn hoàn chỉnh, giọng trang trọng.

Luyện Writing Task 1 ở English Guide

Task 1 có công thức khá rõ, nên tiến bộ nhanh nếu bạn viết đều và được sửa bài kỹ. Ở English Guide, lớp IELTS tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) có chấm Writing chi tiết; lớp online cùng giáo viên có chấm Writing và Speaking chi tiết từ khóa IELTS Master trở lên. Mỗi lớp 8–15 học viên, có nền tảng EG LMS để tự luyện giữa các buổi.

Khóa

Thời lượng

Học phí

Quy theo giờ

IELTS Master 5.0–5.5 (tại trung tâm)

32 buổi – 80 giờ

9.900.000đ

khoảng 124.000đ/giờ

IELTS Master 5.0–5.5 (Online)

32 buổi – 80 giờ

7.140.000đ

khoảng 89.000đ/giờ

Nếu chưa chắc mình đã đủ nền để vào lớp luyện đề, hãy làm bài kiểm tra trình độ trước; sau đó xem lịch khai giảng để chọn lớp hợp giờ. Khi đã quen Task 1, bạn có thể chuyển sang cách viết Task 2, phần chiếm khoảng 2/3 điểm Writing.

Câu hỏi thường gặp

Viết IELTS Writing Task 1 dưới 150 từ có sao không?

Đề yêu cầu tối thiểu 150 từ. Bài quá ngắn thường không đủ chỗ để nêu đặc điểm chính và minh họa bằng số liệu, nên khó đạt điểm tốt ở Task Achievement. Hãy nhắm khoảng 160–190 từ.

Task 1 có cần đoạn kết luận không?

Không. Overview đã làm nhiệm vụ tóm tắt. Đặt overview ngay sau câu mở bài là cách an toàn nhất.

Task 1 chiếm bao nhiêu phần điểm Writing?

Task 2 được tính gấp đôi Task 1, nên Task 1 chiếm khoảng 1/3 điểm Writing. Vì vậy không nên dùng quá 20 phút cho Task 1.

Chuyên mục:IELTS Writing
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

EG gọi lại vào khung giờ bạn chọn.

Khung giờ muốn được gọi lại

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.