Kiến thức
Từ vựng Starters cho bé: gần 500 từ theo chủ đề, ví dụ dễ hiểu và cách ba mẹ dạy con ở nhà
12 phút đọc

Từ vựng Starters là danh sách từ Cambridge công bố cho kỳ thi Pre A1 Starters: gần 500 mục từ (khoảng 20 trong số đó là tên riêng như Alex, Lucy, Tom), cộng thêm bảng chữ cái và các số từ 1 đến 20. Đề thi được soạn dựa trên danh sách này, nên con nắm chắc nó là đã có nền cho cả ba bài Nghe, Đọc và Viết, Nói.

Bài viết dành cho ba mẹ có con 6–8 tuổi đang làm quen tiếng Anh. English Guide (EG) chia danh sách thành các nhóm chủ đề, mỗi nhóm có vài từ kèm nghĩa và câu ví dụ do EG tự viết. Tiếp theo là cách dạy con ở nhà, những lỗi ba mẹ hay mắc và đường dẫn tải danh sách chính thức. Thông tin được kiểm tra trên cambridgeenglish.org tháng 10/2026.
Từ vựng Starters gồm bao nhiêu từ?
Cambridge không đưa ra một con số tròn, mà công bố hẳn danh sách từ để thầy cô và phụ huynh biết con cần học gì. Bản mới nhất là tập Wordlists 2025 dùng chung cho ba cấp Starters, Movers và Flyers. EG đếm phần Pre A1 Starters trong bản này được khoảng 495 mục từ, gần như không khác bản năm 2018.
Một vài điều ba mẹ nên biết về danh sách này:
Mỗi mục là một từ hoặc một cụm ngắn. Có danh từ (apple, bike), động từ (jump, draw), tính từ (happy, long), giới từ (under, next to) và cả những câu nói quen thuộc như Well done!, Me too, Don't worry.
Khoảng 20 tên riêng (Alex, Ben, Grace, Lucy, Tom…) có trong danh sách vì Cambridge yêu cầu con nhận ra và viết được các tên này. Đề Nghe hay đánh vần tên để con viết lại.
Ngoài các từ, con cần hiểu và viết được 26 chữ cái và các số từ 1 đến 20.
Lên cấp A1 Movers, danh sách có thêm khoảng 400 mục từ nữa. Từ của Starters vẫn được dùng tiếp ở Movers và Flyers, nên học chắc từ đầu không bao giờ phí.
Gần 500 từ nghe có vẻ nhiều, nhưng phần lớn là đồ vật, con vật, màu sắc con gặp hằng ngày. Nếu học trong khoảng 16 tháng (bằng thời gian lộ trình Starters ở EG), mỗi tuần con chỉ cần thêm chừng 7–8 từ mới là phủ hết danh sách.
Các nhóm chủ đề trong từ vựng Starters
Cuối tập Wordlists, Cambridge xếp từ theo chủ đề. Ở cấp Starters có các nhóm: động vật; cơ thể và khuôn mặt; quần áo; màu sắc; gia đình và bạn bè; đồ ăn thức uống; ngôi nhà; trường học; tên riêng và số; nơi chốn và vị trí; thể thao và giải trí; thời gian; đồ chơi và phương tiện; cùng vài từ về thời tiết, công việc và thế giới quanh ta (sun, teacher, beach…).
Dưới đây là vài ví dụ cho từng nhóm. Câu ví dụ do EG tự viết, chỉ dùng từ và mẫu câu ở mức Starters để ba mẹ có thể đọc cho con nghe ngay.
Động vật
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
cat | con mèo | My cat is black. |
elephant | con voi | The elephant has got big ears. |
frog | con ếch | The frog is jumping. |
spider | con nhện | There's a spider on the wall. |
Cơ thể và quần áo
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
head | cái đầu | Point to your head. |
eye | con mắt | I've got two brown eyes. |
hand | bàn tay | Clap your hands! |
T-shirt | áo phông | Ben's T-shirt is red. |
Màu sắc và số
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
red | màu đỏ | The apple is red. |
seven | số bảy | I've got seven pencils. |
twenty | số hai mươi | Can you count to twenty? |
how many | bao nhiêu | How many cats can you see? |
Gia đình và bạn bè
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
mum | mẹ | This is my mum. |
brother | anh trai, em trai | My brother is ten. |
grandma | bà | My grandma likes flowers. |
friend | bạn | Lucy is my friend. |
Đồ ăn thức uống
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
banana | quả chuối | I eat a banana for breakfast. |
rice | cơm, gạo | We have rice for dinner. |
milk | sữa | Do you like milk? |
ice cream | kem | This ice cream is very nice! |
Ngôi nhà
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
bedroom | phòng ngủ | My bedroom is small. |
kitchen | nhà bếp | Mum is in the kitchen. |
sofa | ghế sofa | The cat is on the sofa. |
window | cửa sổ | Open the window, please. |
Trường học
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
pencil | bút chì | This is my pencil. |
ruler | thước kẻ | Put the ruler in your bag. |
eraser | cục tẩy (Anh – Anh: rubber) | Have you got an eraser? |
teacher | giáo viên | Our teacher is nice. |
Đồ chơi, thể thao và phương tiện
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
ball | quả bóng | Throw the ball to me! |
kite | con diều | I can fly a kite. |
bike | xe đạp | I ride my bike in the park. |
bus | xe buýt | The bus is big and yellow. |
Giới từ chỉ vị trí
Nhóm từ nhỏ nhưng xuất hiện rất nhiều trong đề: phần tô màu của bài Nghe và phần đặt thẻ hình của bài Nói đều dựa vào chúng.
Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
in | ở trong | The fish is in the water. |
on | ở trên (chạm mặt) | The book is on the table. |
under | ở dưới | The dog is under the chair. |
next to | bên cạnh | Sit next to Anna. |
behind / in front of | phía sau / phía trước | The tree is behind the house. |
Danh sách còn có nhiều động từ chỉ hoạt động (run, swim, draw, sing) và từ để hỏi (what, where, who, how old). Con nghe và dùng chúng rất nhiều khi hỏi đáp, nên ba mẹ đừng chỉ dạy danh từ.
Cách dạy con 6–8 tuổi học từ vựng Starters tại nhà
Trẻ 6–8 tuổi nhớ từ tốt nhất khi được nhìn, nghe, chạm và chơi. Mỗi ngày 10–15 phút là đủ, miễn đều đặn. Sáu cách dưới đây ba mẹ làm được ngay, kể cả khi tiếng Anh của mình chưa tốt:
Học qua tranh lớn. Mở một trang tranh nhiều chi tiết (ví dụ cảnh sở thú hay bãi biển trong sách tranh từ vựng của Cambridge), hỏi “Where's the duck?” để con chỉ, rồi đổi vai cho con hỏi lại ba mẹ. Đây cũng là dạng bài con sẽ gặp trong bài thi Nói.
Dán nhãn đồ vật trong nhà. Viết door, window, table, lamp… lên giấy nhớ và dán đúng chỗ. Sau một tuần, gỡ nhãn ra và đố con dán lại.
Thẻ tranh hai mặt. Một mặt là hình, mặt kia là chữ. Chơi lật thẻ tìm cặp, hoặc ba mẹ đọc từ và con chạy tới chạm đúng thẻ. Mỗi lần chỉ dùng 8–10 thẻ của một chủ đề.
Hát và vận động. Bài hát thiếu nhi tiếng Anh về màu sắc, con vật, bộ phận cơ thể giúp con nhớ cả từ lẫn cách phát âm. Hát kèm động tác (chỉ vào đầu, vỗ tay) để con nhớ lâu hơn.
Trò chơi ra lệnh. “Put the apple on the chair.” “Give me the red pencil.” Con phải nghe đúng từ và đúng vị trí mới làm được, nên trò này luyện cùng lúc từ vựng, giới từ và kỹ năng nghe.
Đánh vần và chép 5 từ mỗi ngày. Bài Đọc và Viết yêu cầu viết đúng chính tả, và đề Nghe hay đánh vần tên người. Mỗi tối, con chép đúng 5 từ của chủ đề đang học, rồi ba mẹ đánh vần một từ để con viết lại.
Để từ không bị quên, hãy ôn cách quãng: từ học hôm nay, ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Một tuần mẫu có thể như sau:
Ngày | Việc làm (10–15 phút) |
|---|---|
Thứ Hai | Giới thiệu 6–8 từ mới của một chủ đề bằng thẻ tranh |
Thứ Ba | Hỏi “Where's…?” với tranh lớn, con chỉ và nói |
Thứ Tư | Chép và đánh vần 5 từ; ôn nhanh từ của tuần trước |
Thứ Năm | Trò chơi ra lệnh hoặc lật thẻ tìm cặp |
Thứ Sáu | Đố nhanh: ba mẹ chỉ, con nói từ; rồi đổi vai |
Cuối tuần | Đọc một trang sách tranh, tìm lại các từ đã học; cho con nghỉ nếu con mệt |
Những lỗi ba mẹ hay mắc khi dạy con học từ
Học theo thứ tự A–Z. Danh sách A–Z để tra cứu, không phải để học. Học theo chủ đề và theo tranh giúp con nhớ từ trong ngữ cảnh.
Dịch từng từ sang tiếng Việt rồi bắt con thuộc. Với trẻ nhỏ, nối thẳng từ với hình ảnh hoặc đồ vật thật hiệu quả hơn. Tiếng Việt chỉ nên dùng khi con thật sự chưa hiểu.
Chỉ cho nói, không cho viết. Nhiều bé nói được “orange” nhưng viết thành “orang”. Ở bài Đọc và Viết, đáp án sai chính tả không được tính.
Bỏ qua giới từ, số và tên riêng. Những từ nhỏ như under, next to, hay việc nghe đánh vần một cái tên, lại xuất hiện nhiều trong đề Nghe và Nói.
Dạy quá nhiều từ ngoài danh sách. Con biết thêm từ là tốt, nhưng khi thời gian có hạn, hãy ưu tiên cho con nói và viết chắc các từ trong danh sách trước.
Học dồn. Một buổi dài cuối tuần không bằng 10 phút mỗi ngày; trẻ mệt dễ sinh ra sợ tiếng Anh.
Sửa phát âm quá gắt. Ở Starters, giám khảo cần nghe hiểu được từ con nói, không đòi giọng như người bản xứ. Khen con dám nói trước, sửa nhẹ sau.
Tải danh sách từ vựng Starters chính thức của Cambridge
Ba mẹ nên tải tài liệu gốc từ trang của Cambridge thay vì các bản chép lại, vì bản gốc được cập nhật và đúng chính tả. Hai tài liệu dưới đây đều miễn phí, định dạng PDF:
Pre A1 Starters, A1 Movers and A2 Flyers Wordlists (2025): danh sách Starters theo thứ tự A–Z ở trang 4–7, danh sách theo chủ đề ở cuối tập.
Pre A1 Starters Wordlist picture book: sách tranh màu với các cảnh như sở thú, cửa hàng quần áo, trường học, bãi biển, kèm câu hỏi gợi ý và trò chơi nhỏ. Rất hợp để ba mẹ ngồi xem cùng con.
Mẹo dùng: in phần danh sách theo chủ đề, mỗi tuần khoanh một nhóm để học và đánh dấu những từ con đã nói và viết được. Cuối tháng nhìn lại, ba mẹ sẽ thấy rõ con đã đi được bao xa. Muốn biết các từ này được hỏi ra sao trong đề, ba mẹ xem thêm bài cấu trúc đề thi Starters và bài Starters Speaking.
Học Starters cùng English Guide tại Buôn Ma Thuột
Nếu ba mẹ muốn con học có lộ trình, chương trình Cambridge Kid của EG dành cho trẻ 6–11 tuổi, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật). Lộ trình Pre A1 – Starters gồm Level 1 và Level 2, chia thành 4 khóa 1A, 1B, 2A, 2B. Con học từ vựng theo các chủ đề và dạng bài của đề Starters ngay trong giờ học. Nếu chưa rõ ba cấp Starters, Movers, Flyers khác nhau thế nào, ba mẹ đọc thêm bài Starters Movers Flyers là gì.
Thông tin | Mỗi khóa Starters |
|---|---|
Thời lượng | 4 tháng · 32 buổi · 48 giờ |
Lịch học | 2 buổi/tuần, mỗi buổi 1,5 giờ |
Học phí | 2.800.000đ/khóa khi đóng trọn khóa (khoảng 58.000đ/giờ) hoặc 900.000đ/tháng |
Sĩ số | 8–15 học viên mỗi lớp |
Xếp lớp | Bài kiểm tra trình độ riêng cho trẻ nhỏ, miễn phí |
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng Starters có bao nhiêu từ?
Theo bản Wordlists 2025 của Cambridge, cấp Pre A1 Starters có khoảng 495 mục từ (EG tự đếm), trong đó khoảng 20 là tên riêng. Con cũng cần biết bảng chữ cái và các số từ 1 đến 20.
Con mấy tuổi thì nên học từ vựng Starters?
Cambridge thiết kế ba cấp Starters, Movers, Flyers cho trẻ 6–12 tuổi. Starters là cấp đầu, hợp với bé mới bắt đầu học tiếng Anh; con đã quen mặt chữ cái là có thể bắt đầu.
Có cần học thêm từ ngoài danh sách không?
Đề thi được soạn dựa trên danh sách này. Biết thêm từ là có lợi, nhưng trước kỳ thi nên ưu tiên cho con nói và viết đúng các từ trong danh sách.
Danh sách năm 2018 và năm 2025 có khác nhau không?
Phần Starters gần như giữ nguyên. Bản 2025 gộp danh sách của cả ba cấp vào một tập, có thêm bảng tra theo chủ đề và theo từ loại. Ba mẹ nên dùng bản mới nhất trên trang Cambridge.
Học hết từ vựng Starters mất bao lâu?
Tùy con. Nếu mỗi tuần học 7–8 từ mới và ôn đều, khoảng 16 tháng là phủ hết danh sách, tương đương lộ trình Starters 4 khóa ở EG.

























