Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Từ vựng Starters cho bé: gần 500 từ theo chủ đề, ví dụ dễ hiểu và cách ba mẹ dạy con ở nhà

12 phút đọc

Từ vựng Starters cho bé: gần 500 từ theo chủ đề, ví dụ dễ hiểu và cách ba mẹ dạy con ở nhà

Từ vựng Starters là danh sách từ Cambridge công bố cho kỳ thi Pre A1 Starters: gần 500 mục từ (khoảng 20 trong số đó là tên riêng như Alex, Lucy, Tom), cộng thêm bảng chữ cái và các số từ 1 đến 20. Đề thi được soạn dựa trên danh sách này, nên con nắm chắc nó là đã có nền cho cả ba bài Nghe, Đọc và Viết, Nói.

Từ vựng Starters: Số mục từ – Khoảng 495 (bản Cambridge 2025); Kèm theo – Chữ cái, số 1–20, khoảng 20 tên riêng; Chủ đề chính – Con vật, gia đình, đồ ăn, nhà, trường…; Cách học – 10–15 phút/ngày qua tranh và trò chơi; Đừng quên – Viết đúng chính tả, nắm giới từ vị trí
Từ vựng Starters

Bài viết dành cho ba mẹ có con 6–8 tuổi đang làm quen tiếng Anh. English Guide (EG) chia danh sách thành các nhóm chủ đề, mỗi nhóm có vài từ kèm nghĩa và câu ví dụ do EG tự viết. Tiếp theo là cách dạy con ở nhà, những lỗi ba mẹ hay mắc và đường dẫn tải danh sách chính thức. Thông tin được kiểm tra trên cambridgeenglish.org tháng 10/2026.

Từ vựng Starters gồm bao nhiêu từ?

Cambridge không đưa ra một con số tròn, mà công bố hẳn danh sách từ để thầy cô và phụ huynh biết con cần học gì. Bản mới nhất là tập Wordlists 2025 dùng chung cho ba cấp Starters, Movers và Flyers. EG đếm phần Pre A1 Starters trong bản này được khoảng 495 mục từ, gần như không khác bản năm 2018.

Một vài điều ba mẹ nên biết về danh sách này:

  • Mỗi mục là một từ hoặc một cụm ngắn. Có danh từ (apple, bike), động từ (jump, draw), tính từ (happy, long), giới từ (under, next to) và cả những câu nói quen thuộc như Well done!, Me too, Don't worry.

  • Khoảng 20 tên riêng (Alex, Ben, Grace, Lucy, Tom…) có trong danh sách vì Cambridge yêu cầu con nhận ra và viết được các tên này. Đề Nghe hay đánh vần tên để con viết lại.

  • Ngoài các từ, con cần hiểu và viết được 26 chữ cái và các số từ 1 đến 20.

  • Lên cấp A1 Movers, danh sách có thêm khoảng 400 mục từ nữa. Từ của Starters vẫn được dùng tiếp ở Movers và Flyers, nên học chắc từ đầu không bao giờ phí.

Gần 500 từ nghe có vẻ nhiều, nhưng phần lớn là đồ vật, con vật, màu sắc con gặp hằng ngày. Nếu học trong khoảng 16 tháng (bằng thời gian lộ trình Starters ở EG), mỗi tuần con chỉ cần thêm chừng 7–8 từ mới là phủ hết danh sách.

Các nhóm chủ đề trong từ vựng Starters

Cuối tập Wordlists, Cambridge xếp từ theo chủ đề. Ở cấp Starters có các nhóm: động vật; cơ thể và khuôn mặt; quần áo; màu sắc; gia đình và bạn bè; đồ ăn thức uống; ngôi nhà; trường học; tên riêng và số; nơi chốn và vị trí; thể thao và giải trí; thời gian; đồ chơi và phương tiện; cùng vài từ về thời tiết, công việc và thế giới quanh ta (sun, teacher, beach…).

Dưới đây là vài ví dụ cho từng nhóm. Câu ví dụ do EG tự viết, chỉ dùng từ và mẫu câu ở mức Starters để ba mẹ có thể đọc cho con nghe ngay.

Động vật

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

cat

con mèo

My cat is black.

elephant

con voi

The elephant has got big ears.

frog

con ếch

The frog is jumping.

spider

con nhện

There's a spider on the wall.

Cơ thể và quần áo

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

head

cái đầu

Point to your head.

eye

con mắt

I've got two brown eyes.

hand

bàn tay

Clap your hands!

T-shirt

áo phông

Ben's T-shirt is red.

Màu sắc và số

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

red

màu đỏ

The apple is red.

seven

số bảy

I've got seven pencils.

twenty

số hai mươi

Can you count to twenty?

how many

bao nhiêu

How many cats can you see?

Gia đình và bạn bè

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

mum

mẹ

This is my mum.

brother

anh trai, em trai

My brother is ten.

grandma

bà

My grandma likes flowers.

friend

bạn

Lucy is my friend.

Đồ ăn thức uống

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

banana

quả chuối

I eat a banana for breakfast.

rice

cơm, gạo

We have rice for dinner.

milk

sữa

Do you like milk?

ice cream

kem

This ice cream is very nice!

Ngôi nhà

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

bedroom

phòng ngủ

My bedroom is small.

kitchen

nhà bếp

Mum is in the kitchen.

sofa

ghế sofa

The cat is on the sofa.

window

cửa sổ

Open the window, please.

Trường học

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

pencil

bút chì

This is my pencil.

ruler

thước kẻ

Put the ruler in your bag.

eraser

cục tẩy (Anh – Anh: rubber)

Have you got an eraser?

teacher

giáo viên

Our teacher is nice.

Đồ chơi, thể thao và phương tiện

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

ball

quả bóng

Throw the ball to me!

kite

con diều

I can fly a kite.

bike

xe đạp

I ride my bike in the park.

bus

xe buýt

The bus is big and yellow.

Giới từ chỉ vị trí

Nhóm từ nhỏ nhưng xuất hiện rất nhiều trong đề: phần tô màu của bài Nghe và phần đặt thẻ hình của bài Nói đều dựa vào chúng.

Từ

Nghĩa

Câu ví dụ

in

ở trong

The fish is in the water.

on

ở trên (chạm mặt)

The book is on the table.

under

ở dưới

The dog is under the chair.

next to

bên cạnh

Sit next to Anna.

behind / in front of

phía sau / phía trước

The tree is behind the house.

Danh sách còn có nhiều động từ chỉ hoạt động (run, swim, draw, sing) và từ để hỏi (what, where, who, how old). Con nghe và dùng chúng rất nhiều khi hỏi đáp, nên ba mẹ đừng chỉ dạy danh từ.

Cách dạy con 6–8 tuổi học từ vựng Starters tại nhà

Trẻ 6–8 tuổi nhớ từ tốt nhất khi được nhìn, nghe, chạm và chơi. Mỗi ngày 10–15 phút là đủ, miễn đều đặn. Sáu cách dưới đây ba mẹ làm được ngay, kể cả khi tiếng Anh của mình chưa tốt:

  1. Học qua tranh lớn. Mở một trang tranh nhiều chi tiết (ví dụ cảnh sở thú hay bãi biển trong sách tranh từ vựng của Cambridge), hỏi “Where's the duck?” để con chỉ, rồi đổi vai cho con hỏi lại ba mẹ. Đây cũng là dạng bài con sẽ gặp trong bài thi Nói.

  2. Dán nhãn đồ vật trong nhà. Viết door, window, table, lamp… lên giấy nhớ và dán đúng chỗ. Sau một tuần, gỡ nhãn ra và đố con dán lại.

  3. Thẻ tranh hai mặt. Một mặt là hình, mặt kia là chữ. Chơi lật thẻ tìm cặp, hoặc ba mẹ đọc từ và con chạy tới chạm đúng thẻ. Mỗi lần chỉ dùng 8–10 thẻ của một chủ đề.

  4. Hát và vận động. Bài hát thiếu nhi tiếng Anh về màu sắc, con vật, bộ phận cơ thể giúp con nhớ cả từ lẫn cách phát âm. Hát kèm động tác (chỉ vào đầu, vỗ tay) để con nhớ lâu hơn.

  5. Trò chơi ra lệnh. “Put the apple on the chair.” “Give me the red pencil.” Con phải nghe đúng từ và đúng vị trí mới làm được, nên trò này luyện cùng lúc từ vựng, giới từ và kỹ năng nghe.

  6. Đánh vần và chép 5 từ mỗi ngày. Bài Đọc và Viết yêu cầu viết đúng chính tả, và đề Nghe hay đánh vần tên người. Mỗi tối, con chép đúng 5 từ của chủ đề đang học, rồi ba mẹ đánh vần một từ để con viết lại.

Để từ không bị quên, hãy ôn cách quãng: từ học hôm nay, ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Một tuần mẫu có thể như sau:

Ngày

Việc làm (10–15 phút)

Thứ Hai

Giới thiệu 6–8 từ mới của một chủ đề bằng thẻ tranh

Thứ Ba

Hỏi “Where's…?” với tranh lớn, con chỉ và nói

Thứ Tư

Chép và đánh vần 5 từ; ôn nhanh từ của tuần trước

Thứ Năm

Trò chơi ra lệnh hoặc lật thẻ tìm cặp

Thứ Sáu

Đố nhanh: ba mẹ chỉ, con nói từ; rồi đổi vai

Cuối tuần

Đọc một trang sách tranh, tìm lại các từ đã học; cho con nghỉ nếu con mệt

Những lỗi ba mẹ hay mắc khi dạy con học từ

  • Học theo thứ tự A–Z. Danh sách A–Z để tra cứu, không phải để học. Học theo chủ đề và theo tranh giúp con nhớ từ trong ngữ cảnh.

  • Dịch từng từ sang tiếng Việt rồi bắt con thuộc. Với trẻ nhỏ, nối thẳng từ với hình ảnh hoặc đồ vật thật hiệu quả hơn. Tiếng Việt chỉ nên dùng khi con thật sự chưa hiểu.

  • Chỉ cho nói, không cho viết. Nhiều bé nói được “orange” nhưng viết thành “orang”. Ở bài Đọc và Viết, đáp án sai chính tả không được tính.

  • Bỏ qua giới từ, số và tên riêng. Những từ nhỏ như under, next to, hay việc nghe đánh vần một cái tên, lại xuất hiện nhiều trong đề Nghe và Nói.

  • Dạy quá nhiều từ ngoài danh sách. Con biết thêm từ là tốt, nhưng khi thời gian có hạn, hãy ưu tiên cho con nói và viết chắc các từ trong danh sách trước.

  • Học dồn. Một buổi dài cuối tuần không bằng 10 phút mỗi ngày; trẻ mệt dễ sinh ra sợ tiếng Anh.

  • Sửa phát âm quá gắt. Ở Starters, giám khảo cần nghe hiểu được từ con nói, không đòi giọng như người bản xứ. Khen con dám nói trước, sửa nhẹ sau.

Tải danh sách từ vựng Starters chính thức của Cambridge

Ba mẹ nên tải tài liệu gốc từ trang của Cambridge thay vì các bản chép lại, vì bản gốc được cập nhật và đúng chính tả. Hai tài liệu dưới đây đều miễn phí, định dạng PDF:

Mẹo dùng: in phần danh sách theo chủ đề, mỗi tuần khoanh một nhóm để học và đánh dấu những từ con đã nói và viết được. Cuối tháng nhìn lại, ba mẹ sẽ thấy rõ con đã đi được bao xa. Muốn biết các từ này được hỏi ra sao trong đề, ba mẹ xem thêm bài cấu trúc đề thi Starters và bài Starters Speaking.

Học Starters cùng English Guide tại Buôn Ma Thuột

Nếu ba mẹ muốn con học có lộ trình, chương trình Cambridge Kid của EG dành cho trẻ 6–11 tuổi, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật). Lộ trình Pre A1 – Starters gồm Level 1 và Level 2, chia thành 4 khóa 1A, 1B, 2A, 2B. Con học từ vựng theo các chủ đề và dạng bài của đề Starters ngay trong giờ học. Nếu chưa rõ ba cấp Starters, Movers, Flyers khác nhau thế nào, ba mẹ đọc thêm bài Starters Movers Flyers là gì.

Thông tin

Mỗi khóa Starters

Thời lượng

4 tháng · 32 buổi · 48 giờ

Lịch học

2 buổi/tuần, mỗi buổi 1,5 giờ

Học phí

2.800.000đ/khóa khi đóng trọn khóa (khoảng 58.000đ/giờ) hoặc 900.000đ/tháng

Sĩ số

8–15 học viên mỗi lớp

Xếp lớp

Bài kiểm tra trình độ riêng cho trẻ nhỏ, miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng Starters có bao nhiêu từ?

Theo bản Wordlists 2025 của Cambridge, cấp Pre A1 Starters có khoảng 495 mục từ (EG tự đếm), trong đó khoảng 20 là tên riêng. Con cũng cần biết bảng chữ cái và các số từ 1 đến 20.

Con mấy tuổi thì nên học từ vựng Starters?

Cambridge thiết kế ba cấp Starters, Movers, Flyers cho trẻ 6–12 tuổi. Starters là cấp đầu, hợp với bé mới bắt đầu học tiếng Anh; con đã quen mặt chữ cái là có thể bắt đầu.

Có cần học thêm từ ngoài danh sách không?

Đề thi được soạn dựa trên danh sách này. Biết thêm từ là có lợi, nhưng trước kỳ thi nên ưu tiên cho con nói và viết đúng các từ trong danh sách.

Danh sách năm 2018 và năm 2025 có khác nhau không?

Phần Starters gần như giữ nguyên. Bản 2025 gộp danh sách của cả ba cấp vào một tập, có thêm bảng tra theo chủ đề và theo từ loại. Ba mẹ nên dùng bản mới nhất trên trang Cambridge.

Học hết từ vựng Starters mất bao lâu?

Tùy con. Nếu mỗi tuần học 7–8 từ mới và ôn đều, khoảng 16 tháng là phủ hết danh sách, tương đương lộ trình Starters 4 khóa ở EG.

Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.