Kiến thức
Form completion IELTS Listening: 5 bước làm bài, các bẫy hay gặp và bài mẫu có giải thích
12 phút đọc

Form completion là dạng bài điền thông tin còn thiếu vào một biểu mẫu, như phiếu đăng ký hay phiếu đặt chỗ, trong lúc nghe một cuộc hội thoại. Trong IELTS Listening, dạng này gặp nhiều nhất ở Part 1, đáp án thường là tên, số điện thoại, ngày giờ, giá tiền. Muốn lấy trọn điểm, bạn cần ba thứ: đoán trước loại thông tin, nghe chắc chữ cái và con số, và tỉnh táo trước những thông tin bị người nói sửa lại.

Bài này hướng dẫn các bước làm, cách đoán loại từ, những bẫy hay gặp, và có một bài mẫu do EG tự soạn kèm lời thoại, đáp án và giải thích để bạn tự luyện. Nếu muốn xem tổng quan cả 6 nhóm câu hỏi, bạn đọc bài các dạng bài IELTS Listening.
Form completion là gì?
Trang ielts.org xếp form, note, table và flow-chart completion vào cùng một nhóm: bạn điền vào chỗ trống trong một khung thông tin dựa trên bài nghe. Điểm khác chỉ nằm ở hình thức của khung:
Dạng | Trông như thế nào | Hay gặp ở |
|---|---|---|
Form completion | Biểu mẫu có nhãn: Name, Address, Date… | Part 1 |
Note completion | Bản ghi chú có tiêu đề và gạch đầu dòng | Part 1, Part 2, Part 4 |
Table completion | Bảng nhiều hàng, nhiều cột | Có thể gặp ở nhiều part |
Flow-chart completion | Các ô nối nhau bằng mũi tên theo một quy trình | Thường ở các part học thuật |
Vì cách làm gần như giống nhau, bài này gọi chung là form completion; các bước dưới đây dùng được cả cho note completion.
Đặc điểm của dạng bài
Chỗ trống đi theo đúng thứ tự thông tin trong bài nghe.
Đề giới hạn số từ, ví dụ ONE WORD AND/OR A NUMBER. Viết quá giới hạn là mất điểm câu đó.
Đáp án lấy nguyên từ trong bài nghe, không cần đổi dạng từ.
Thông tin rất cụ thể: tên riêng, địa chỉ, số điện thoại, ngày, giờ, giá, số lượng, lựa chọn cuối cùng của người nói.
Những loại biểu mẫu hay gặp
Đăng ký khóa học hoặc câu lạc bộ, đặt phòng hoặc đặt tour, thuê nhà hoặc thuê xe, báo mất đồ, đăng ký làm tình nguyện viên, phiếu khảo sát khách hàng. Hình dung trước bối cảnh giúp bạn đoán được người nói sẽ hỏi gì tiếp theo.
Cách làm form completion: 5 bước
Bước 1: Đọc yêu cầu về số từ
Khoanh tròn giới hạn trong đề: ONE WORD ONLY, ONE WORD AND/OR A NUMBER, NO MORE THAN TWO WORDS… Giới hạn này quyết định cách bạn viết đáp án. Nếu đáp án bạn định ghi dài hơn giới hạn, gần như chắc chắn bạn đang ghi thừa.
Bước 2: Đọc tiêu đề và các nhãn
Tiêu đề cho biết bối cảnh (đăng ký, đặt chỗ, khiếu nại). Các nhãn cho biết trình tự cuộc hội thoại: người nói thường đi lần lượt từ tên, địa chỉ, số điện thoại tới yêu cầu cụ thể. Nhãn của những ô đã điền sẵn cũng quan trọng: đó là cột mốc để bạn biết bài nghe đang ở đâu.
Bước 3: Đoán loại thông tin và loại từ
Với mỗi chỗ trống, ghi nhanh bên cạnh một ký hiệu: N (danh từ), V (động từ), Adj (tính từ), số, ngày, tên. Vài ví dụ:
Trên form | Đoán đáp án | Câu hỏi dẫn tới đáp án |
|---|---|---|
Surname: ______ | Tên riêng, thường được đánh vần | “Could you spell that for me?” |
Contact number: ______ | Một dãy số | “What's the best number to reach you on?” |
Arrival date: ______ | Ngày và tháng | “When are you planning to arrive?” |
Room type: a ______ room | Tính từ hoặc danh từ (double, single…) | “What kind of room would you like?” |
Deposit: £ ______ | Con số | “You'll need to pay … in advance.” |
Please bring a ______ | Danh từ số ít | “Don't forget to bring your…” |
Bước 4: Nghe theo nhãn và ghi ngay
Khi người nói chạm tới nhãn của một ô, ghi đáp án ngay; thi trên giấy có thể viết tắt rồi chép lại, thi trên máy thì gõ luôn. Đừng chờ hết đoạn mới ghi, nhưng cũng đừng chốt vội thông tin đầu tiên nghe được, vì nó có thể bị sửa ngay sau đó. Lỡ một ô thì bỏ qua và nghe ô kế tiếp.
Bước 5: Kiểm tra lại
Chính tả, nhất là tên riêng vừa được đánh vần.
Số từ có nằm trong giới hạn không.
Số ít hay số nhiều đã khớp với chữ đứng trước chỗ trống chưa.
Không bỏ trống: một đáp án hợp loại từ vẫn có cơ hội đúng, và câu sai không bị trừ điểm.
Dự đoán loại từ: nhìn chữ đứng quanh chỗ trống
Ngữ pháp của form tiết lộ khá nhiều về đáp án. Vài tín hiệu hay gặp:
“a ___” hoặc “an ___”: danh từ số ít; “an” báo hiệu từ bắt đầu bằng nguyên âm.
“two ___”, “several ___”, “a range of ___”: danh từ số nhiều, nhớ đuôi s.
“£ ___”, “$ ___”, “___ per night”: con số.
“___ Road”, “___ Street”: tên đường, gần như chắc chắn sẽ được đánh vần.
“on ___”: thứ hoặc ngày; “at ___”: giờ hoặc địa điểm; “in ___”: tháng, năm hoặc nơi chốn.
“very ___”, “___ and friendly”: tính từ.
“to ___”: động từ nguyên mẫu.
Các bẫy hay gặp trong form completion
Đánh vần tên và chữ cái dễ nhầm
Tên người, tên đường, mã đặt chỗ thường được đánh vần từng chữ. Với người học Việt Nam, các cặp hay nhầm là E và I, G và J, M và N, V và B; chữ W được đọc là “double-u”. Người nói cũng có thể nói “double L” (LL), “double S” (SS), hoặc kèm một từ ví dụ như “S as in sugar” để người nghe chắc chắn.
Cách luyện: đọc to bảng chữ cái mỗi ngày, nhờ bạn bè đánh vần ngẫu nhiên tên đường, mã số để bạn chép lại rồi so.
Số điện thoại và các con số
Số 0 có thể được đọc là “oh” hoặc “zero”.
“Double five” là 55, “triple two” là 222.
Số dài thường được đọc theo cụm 3–4 chữ số, có ngắt nghỉ. Ghi theo cụm rồi đếm lại tổng số chữ số.
Cặp -teen và -ty: thirteen nhấn trọng âm ở cuối, thirty nhấn ở đầu. Hãy nghe trọng âm, đừng chỉ nghe âm cuối.
Ngày tháng và giờ
Theo IDP, ngày có thể viết nhiều cách đều đúng, ví dụ 24 April, April 24 hay 24th April. Cái cần cẩn thận là chính tả tên tháng, tên thứ (February, Wednesday) và cách nói giờ: “half past six” là 6.30, “quarter to eight” là 7.45. Người nói cũng hay dùng mốc tương đối như “next Thursday” hay “the weekend after” trước khi nói ngày cụ thể.
Thông tin bị sửa lại
Đây là bẫy quen thuộc nhất của Part 1: người nói đưa một thông tin rồi đổi ý, hoặc người kia hỏi lại và được đính chính. Tín hiệu hay gặp: “actually”, “sorry, I mean…”, “no, wait”, “it used to be…, but now it's…”, “let me check… oh, it's…”. Đáp án là thông tin được chốt cuối cùng.
Hai mức giá, hai lựa chọn
Bài nghe thường nhắc hai con số (giá gốc và giá giảm, tiền cọc và tổng tiền) hoặc hai lựa chọn (thứ Bảy hay thứ Ba). Đọc kỹ nhãn trên form: “Deposit” khác “Total”, còn “Preferred day” là ngày người nói chọn, không phải ngày được gợi ý đầu tiên.
Bài mẫu form completion có lời thoại và giải thích
Bài dưới đây do EG tự soạn theo kiểu Part 1. Hãy che phần lời thoại, nhờ một người đọc to (hoặc tự đọc, ghi âm bằng điện thoại rồi nghe lại), điền form, rồi mới xem đáp án.
Complete the form below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
LAKESIDE SWIMMING CENTRE | New member form |
|---|---|
Class | Adult beginners (ví dụ) |
Surname | (1) ______ |
Date of birth | (2) ______ 1992 |
Mobile number | (3) ______ |
Class day | every (4) ______ |
Monthly fee | £ (5) ______ |
Heard about the centre from | a (6) ______ |
Lời thoại
Receptionist: Good morning, Lakeside Swimming Centre. How can I help?
Daniel: Hi. I'd like to sign up for the adult beginners' class, please.
Receptionist: Lovely. I just need a few details. What's your surname?
Daniel: It's Whitcombe. W-H-I-T-C-O-M-B-E.
Receptionist: Sorry, was that C-O-M or C-U-M?
Daniel: C-O-M. And there's a T just before the C.
Receptionist: Got it. And your date of birth?
Daniel: The fourteenth of March, nineteen ninety-two.
Receptionist: Thanks. What's the best number to reach you on?
Daniel: My mobile. It's oh-seven-seven, double nine… four-one-three, five-six-eight.
Receptionist: The beginners' class runs on Tuesday evenings and Saturday mornings. Which suits you?
Daniel: Saturday would be perfect… oh, actually, no. I've just started playing football on Saturdays. Tuesday, then.
Receptionist: No problem. The usual monthly fee is thirty-five pounds, but the Tuesday group is quieter, so it's reduced to twenty-eight.
Daniel: Twenty-eight. That's great.
Receptionist: And just for our records, how did you hear about us? Online?
Daniel: I did see an advert online, but it was my neighbour who actually told me to come here.
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
1 | Whitcombe | Tên được đánh vần, sau đó người nghe hỏi lại để xác nhận C-O-M và chữ T đứng trước C. Chép đúng từng chữ cái. |
2 | 14 March (hoặc March 14, 14th March) | Năm 1992 đã in sẵn trên form nên chỉ ghi ngày và tháng. Theo IDP, các cách viết ngày này đều được chấp nhận. |
3 | 07799413568 | “Oh” là 0, “double nine” là 99. Đếm lại cho đủ 11 chữ số. |
4 | Tuesday | Saturday được nhắc trước rồi bị loại bằng “actually, no”. Chữ “every” trên form cho biết cần một thứ trong tuần ở dạng số ít. |
5 | 28 | 35 là giá thông thường, 28 là giá đã giảm của lớp thứ Ba. Ký hiệu £ in sẵn nên chỉ ghi số. |
6 | neighbour (hoặc neighbor) | “Online” và “advert” đều được nhắc nhưng không khớp: form ghi “a ___”, trong khi “advert” phải đi với “an”. Chính tả Anh – Anh hay Anh – Mỹ đều được, miễn thống nhất. |
Trong 6 câu, có 3 câu gài thông tin gây nhiễu (câu 4, 5, 6) và 2 câu kiểm tra khả năng chép chữ cái, con số (câu 1, 3). Part 1 trong đề thật cũng thường trộn hai kiểu này.
Lỗi thường gặp khi làm form completion
Chép lại chữ đã in sẵn (£, 1992, every) khiến đáp án thừa từ, dễ vượt giới hạn.
Ghi thông tin đầu tiên nghe được rồi không sửa khi người nói đổi ý.
Sai một chữ cái khi chép tên được đánh vần, nhất là các chữ đôi (double L, double S).
Quên đuôi s ở danh từ số nhiều.
Mải nghĩ về câu vừa lỡ nên mất luôn câu sau.
Luyện form completion mỗi ngày
10 phút mỗi ngày: nghe và chép bảng chữ cái, số điện thoại, ngày tháng được đọc nhanh.
Làm Part 1 trong các bộ đề luyện thi, sau đó dò lời thoại để tìm đúng chỗ đính chính.
Ghi sổ lỗi: mỗi lỗi một dòng (nghe nhầm, sai chính tả, dính bẫy sửa thông tin) để thấy mình hay sai kiểu nào.
Tập gõ đáp án trên máy, vì hiện nay ở Việt Nam thi IELTS gần như đều trên máy tính.
Nếu bạn mới làm quen với các dạng bài IELTS, khóa Pre IELTS tại cơ sở Buôn Ma Thuột (48 giờ, 6.900.000đ, khoảng 144.000đ/giờ) hoặc Pre IELTS Online (48 giờ, 4.740.000đ, khoảng 99.000đ/giờ) giúp bạn làm quen 4 kỹ năng và khoảng 40–50% các dạng bài IELTS. Lớp 8–15 học viên; học online là lớp trực tiếp cùng giáo viên, không phải video quay sẵn. Chưa rõ nên vào khóa nào thì bạn có thể kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Form completion thường nằm ở part nào?
Nhiều nhất ở Part 1. Biến thể note completion còn gặp ở Part 2 và Part 4.
Đáp án form completion có theo thứ tự bài nghe không?
Có. Chỗ trống trên form đi theo đúng thứ tự thông tin trong bài nghe, nên đáp án câu 3 luôn xuất hiện sau câu 2.
Viết ngày tháng thế nào cho đúng?
Theo IDP, 24 April, April 24 và 24th April đều được chấp nhận. Nếu năm đã in sẵn trên form thì không cần viết lại.
“ONE WORD AND/OR A NUMBER” nghĩa là gì?
Bạn được viết một từ, hoặc một con số, hoặc một từ kèm một con số, ví dụ “14 March”.
Có cần đổi từ nghe được sang dạng khác không?
Không cần. Theo ielts.org, bạn dùng đúng từ nghe được trong bài; việc của bạn là chọn đúng từ và viết đúng chính tả.

























