Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Các dạng bài IELTS Listening: cấu trúc 4 part, 6 nhóm câu hỏi và mẹo làm từng dạng

12 phút đọc

Các dạng bài IELTS Listening: cấu trúc 4 part, 6 nhóm câu hỏi và mẹo làm từng dạng

IELTS Listening có 4 part, 40 câu, nghe khoảng 30 phút và mỗi đoạn ghi âm chỉ phát một lần. Các dạng bài IELTS Listening gom lại thành 6 nhóm: trắc nghiệm, nối thông tin, điền nhãn bản đồ/sơ đồ, điền biểu mẫu – ghi chú – bảng – lưu đồ, hoàn thành câu và trả lời ngắn. Biết rõ mỗi dạng cần nghe gì và bẫy nằm ở đâu là cách nhanh nhất để không mất điểm oan.

IELTS Listening trong 1 phút: Cấu trúc – 4 part · 40 câu · nghe 1 lần; Thời gian – Khoảng 30 phút nghe; Thi trên máy – 2 phút kiểm tra cuối, không có giờ chép; 6 nhóm dạng bài – Trắc nghiệm, nối, sơ đồ, điền, câu, trả lời ngắn; Lỗi hay mất điểm – Chính tả, số ít/nhiều, quá số từ
IELTS Listening trong 1 phút

Dưới đây là cấu trúc đề, khác biệt thi máy và giấy, nội dung từng part, mẹo cho từng dạng và những lỗi ghi đáp án khiến nhiều bạn nghe đúng mà vẫn bị chấm sai.

Cấu trúc bài thi IELTS Listening

Listening giống nhau ở cả IELTS Academic và General Training. Bảng dưới tóm tắt những gì bạn cần nhớ, theo trang mô tả bài Listening của ielts.org.

Mục

Thông tin

Số phần

4 part, mỗi part 10 câu

Tổng số câu

40 câu, mỗi câu đúng được 1 điểm

Thời gian nghe

Khoảng 30 phút

Số lần nghe

Một lần duy nhất

Giọng đọc

Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ

Thứ tự câu hỏi

Theo đúng trình tự thông tin trong bài nghe

Quy đổi điểm

Số câu đúng trên 40 được đổi ra band 0–9, lẻ đến 0.5

Muốn biết đúng bao nhiêu câu thì được band bao nhiêu, bạn xem bài cách tính điểm IELTS.

Thi trên máy và thi trên giấy: khác nhau ở thời gian ghi đáp án

Đề, dạng câu hỏi và cách chấm của hai hình thức là như nhau. Chỗ khác nằm ở cách ghi đáp án và phần thời gian cuối bài:

Tiêu chí

Thi trên máy

Thi trên giấy

Ghi đáp án

Gõ thẳng vào ô trên màn hình trong lúc nghe

Viết vào đề trong lúc nghe, sau đó chép sang phiếu trả lời

Cuối bài

2 phút để rà soát, sửa đáp án

10 phút để chép đáp án sang phiếu

Tổng thời gian

Khoảng 30–34 phút

Khoảng 40 phút

Ở Việt Nam, theo thông báo của IDP Việt Nam, từ sau ngày 29/03/2025 các kỳ thi IELTS được tổ chức trên máy tính; thi trên giấy chỉ còn cho thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt và một số trường hợp hạn chế (theo trang IDP Việt Nam, cập nhật 10/2026). Nghĩa là gần như chắc chắn bạn sẽ không có 10 phút chép đáp án. Hãy hỏi lại hình thức thi khi đăng ký; nếu bạn ở Đắk Lắk, xem thêm bài thi IELTS ở Buôn Ma Thuột.

Vì vậy, khi luyện đề hãy tập gõ đáp án ngay khi nghe được và gõ đúng chính tả ngay lần đầu: 2 phút cuối chỉ đủ rà nhanh, không đủ để nhớ lại cả bài.

Nội dung 4 part trong IELTS Listening

Bốn part đi từ đời sống hằng ngày sang học thuật, độ khó thường tăng dần. Ví dụ tình huống dưới đây do EG tự đặt.

Part

Bối cảnh

Người nói

Ví dụ tình huống

Part 1

Đời sống hằng ngày

2 người trò chuyện

Gọi điện hỏi tour tham quan hồ Lắk, đăng ký thẻ thư viện

Part 2

Tình huống xã hội

1 người nói chính

Hướng dẫn viên giới thiệu một khu bảo tồn, thông báo tiện ích mới của khu dân cư

Part 3

Học thuật

2 người, có khi thêm giảng viên

Hai sinh viên bàn với giảng viên về bài thuyết trình chủ đề cà phê Tây Nguyên

Part 4

Học thuật

1 người (bài giảng)

Bài giảng về cách một thành phố xử lý rác thải

Part 1: hội thoại đời thường

Phần khởi động: hỏi, đặt hoặc đăng ký một dịch vụ. Đáp án thường là tên được đánh vần, số điện thoại, ngày giờ, giá tiền, nên dạng điền biểu mẫu gặp rất nhiều. Đây là phần dễ lấy điểm nhất nếu bạn nghe chắc chữ cái và con số.

Part 2: một người nói về chủ đề xã hội

Một người nói gần như liền mạch về một địa điểm, sự kiện hay dịch vụ. Dạng hay gặp: điền nhãn bản đồ, trắc nghiệm, nối thông tin. Hãy bám các từ chuyển ý như “first of all”, “moving on to” để biết đang tới câu nào, và cảnh giác khi người nói tự đính chính.

Part 3: thảo luận học thuật

Sinh viên trao đổi với nhau hoặc với giảng viên về bài tập, dự án. Mỗi người một quan điểm, họ đồng ý, phản bác rồi mới chốt; câu hỏi có thể hỏi ý riêng của một người hoặc điều cả hai cùng thống nhất. Dạng hay gặp: trắc nghiệm, nối thông tin.

Part 4: bài giảng học thuật

Bài giảng của một người, từ vựng chuyên ngành dày hơn hẳn. Dạng hay gặp nhất là điền ghi chú và hoàn thành câu. Bản ghi chú thường đi theo dàn ý bài giảng, nên đọc kỹ các đề mục trước sẽ giúp bạn không bị lạc.

Các dạng bài IELTS Listening và mẹo cho từng dạng

ielts.org chia câu hỏi Listening thành 6 nhóm. Một đề thường trộn nhiều nhóm, và một part có thể có hai dạng khác nhau.

1. Multiple choice (trắc nghiệm)

Chọn 1 đáp án trong 3 lựa chọn, hoặc chọn 2–3 đáp án trong một danh sách dài hơn. Bẫy quen thuộc: cả ba lựa chọn đều được nhắc tới, nhưng chỉ một cái khớp với câu hỏi.

  • Đọc kỹ đề yêu cầu chọn mấy chữ cái. Đề bảo chọn hai mà chỉ ghi một là mất điểm.

  • Thay vì gạch chân mọi chữ trong lựa chọn, hãy tìm điểm khác nhau giữa A, B, C; đó chính là thứ cần nghe.

2. Matching (nối thông tin)

Nối một danh sách (người, địa điểm, ý kiến) với các lựa chọn trong khung. Số lựa chọn thường nhiều hơn số câu, nên sẽ có lựa chọn thừa.

  • Đọc cả danh sách lẫn khung lựa chọn trước khi nghe, gạch từ khóa ở cả hai bên.

  • Chỉ ghi chữ cái (A, B, C…) vào ô đáp án. Đọc đề xem một lựa chọn có được dùng nhiều lần hay không.

3. Plan, map, diagram labelling (điền nhãn bản đồ, sơ đồ)

Ghi tên hoặc chọn chữ cái cho các vị trí trên bản đồ, mặt bằng, sơ đồ thiết bị. Dạng này kiểm tra khả năng theo kịp lời chỉ đường.

  • Trong lúc đọc đề, tìm ngay điểm xuất phát: lối vào, dòng “You are here”, mũi tên chỉ hướng Bắc.

  • Ôn trước các cụm chỉ vị trí: opposite, next to, behind, in the corner, at the far end, on your left as you go in, just past.

4. Form, note, table, flow-chart completion (điền biểu mẫu, ghi chú, bảng, lưu đồ)

Điền chỗ trống trong một biểu mẫu, bản ghi chú, bảng hoặc lưu đồ quy trình. Đây là nhóm gặp rất nhiều, từ Part 1 tới Part 4. Có khi bạn chọn từ trong danh sách cho sẵn, có khi phải tự viết từ nghe được.

  • Nhìn chữ đứng trước và sau chỗ trống để đoán loại từ: sau “a/an” là danh từ số ít, sau “£” là con số, trước “Street” là tên riêng.

  • Với bảng, đọc theo hàng và cột để biết mỗi ô hỏi gì; với lưu đồ, để ý mũi tên chỉ thứ tự các bước.

Dạng điền biểu mẫu có nhiều bẫy riêng về đánh vần và con số, EG viết riêng trong bài form completion IELTS Listening kèm một bài mẫu có lời thoại.

5. Sentence completion (hoàn thành câu)

Điền từ để hoàn thành câu tóm tắt một ý trong bài nghe. Câu trong đề gần như luôn được diễn đạt khác với lời người nói (paraphrase).

  • Đọc câu như một câu hoàn chỉnh rồi tự hỏi: chỗ trống cần danh từ, động từ hay tính từ, số ít hay số nhiều?

6. Short-answer questions (trả lời ngắn)

Trả lời câu hỏi bằng vài từ, thường hỏi cái gì, ở đâu, khi nào, bao nhiêu tiền. Gạch từ để hỏi để biết đang chờ loại thông tin nào, và trả lời bằng cụm từ chứ không viết thành câu.

Cách làm bài Listening: 5 bước dùng cho mọi part

  1. Đọc yêu cầu trước tiên: được viết mấy từ, có được dùng số không, phải chọn mấy chữ cái.

  2. Gạch từ khóa mang nghĩa (danh từ, động từ, tính từ, tên riêng, con số). Khoanh to những chữ như NOT, TWO, ONLY.

  3. Đoán trước đáp án: loại thông tin (tên, ngày, giá…), loại từ, số ít hay số nhiều.

  4. Nghe theo thứ tự câu hỏi. Lỡ một câu thì bỏ qua ngay và bám vào từ khóa của câu kế tiếp; quay lại tìm câu cũ là dễ mất luôn cả hai.

  5. Dùng thời gian cuối để kiểm tra chính tả, số từ, số ít/số nhiều. Không bỏ trống câu nào, vì câu sai không bị trừ điểm.

Những bẫy thường gặp trong IELTS Listening

Đề Listening hiếm khi đọc đáp án một cách thẳng thắn. Đây là những kiểu gây nhiễu bạn nên nhận ra ngay:

  • Đính chính: người nói đưa thông tin rồi sửa lại bằng “actually”, “sorry, I meant”, “no, hang on”. Đáp án là thông tin được chốt sau cùng.

  • Nhiều con số, nhiều mốc thời gian, hoặc vế phủ định: giá cũ và giá mới, ngày dự kiến và ngày chính thức; những cụm như “unlike”, “rather than”, “instead of” báo hiệu vế đi kèm không phải đáp án.

  • Nhiều người, nhiều nhóm: Part 2 và Part 3 hay phân biệt ý của từng người hoặc từng nhóm. Câu hỏi về ý của Sarah thì đừng chọn ý của Tom.

  • Paraphrase: đề viết “cost”, người nói lại nói “you'll pay”; đề viết “not allowed”, người nói nói “you can't”. Đừng chờ nghe đúng từ in trong đề.

Một ví dụ ngắn do EG tự soạn:

Question: The talk will now start at ______.

Speaker: The talk was planned for half past six, but because the hall is being used, we've moved it to quarter past seven.

Đáp án là 7.15 (hoặc 7:15). Mốc 6.30 được nhắc trước để gây nhiễu; chữ “but” và cụm “moved it to” báo hiệu thông tin mới.

Lỗi ghi đáp án: chính tả, số ít/số nhiều, giới hạn số từ

Sai chính tả

Theo IDP, đáp án sai chính tả trong Listening và Reading bị tính là sai, dù chỉ lệch một chữ cái. Bạn được dùng chính tả Anh – Anh hoặc Anh – Mỹ (colour/color), miễn là viết đúng và dùng thống nhất một kiểu.

  • Từ hay viết sai: accommodation, Wednesday, February, necessary, environment, government, library, restaurant.

  • Cặp âm dễ nghe nhầm: thirteen/thirty, fifteen/fifty, live/leave, ship/sheep, walk/work.

Sai số ít, số nhiều

Người nói dùng số nhiều mà bạn ghi số ít (hoặc ngược lại) thì đáp án thường bị chấm sai. Đuôi “s” rất dễ bị nuốt khi nói nhanh, nên hãy dùng ngữ pháp để kiểm tra:

  • Trước chỗ trống có “a/an”, “one”, “each”: danh từ số ít.

  • Có “several”, “many”, “two”, “a range of”: danh từ số nhiều.

Vượt giới hạn số từ

Ghi quá số từ cho phép là mất điểm câu đó, dù trong đó có chữ đúng. Theo ielts.org, từ có gạch nối như check-in được tính là một từ, và đáp án sẽ không phải dạng viết tắt như they're.

Yêu cầu trong đề

Bạn được viết

Ví dụ hợp lệ

ONE WORD ONLY

Đúng 1 từ

library

ONE WORD AND/OR A NUMBER

1 từ, 1 số, hoặc 1 từ kèm 1 số

parking · 250 · 14 March

NO MORE THAN TWO WORDS

Tối đa 2 từ

car park

NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER

Tối đa 3 từ, có thể kèm 1 số

3 large rooms

Mẹo: đừng chép lại chữ đã in sẵn quanh chỗ trống, ví dụ đề đã có “£” thì chỉ ghi số. Viết thừa là cách nhanh nhất để vượt giới hạn.

Luyện các dạng bài Listening ở EG

Cách luyện hiệu quả là đi theo dạng trước, theo đề sau: mỗi tuần tập trung 1–2 dạng, ghi lại lý do sai của từng câu (nghe nhầm, sai chính tả, quá số từ, dính bẫy) và nghe đủ các giọng Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ.

Ở EG, lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên. Trong khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở (80 giờ, 9.900.000đ, khoảng 124.000đ/giờ), giáo viên đi hết các dạng bài từ dễ đến nâng cao, kèm mẹo và chiến thuật làm bài. Bản IELTS Master 5.0–5.5 Online cũng 80 giờ, học phí 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ). Ngoài giờ lên lớp, bạn tự luyện thêm trên nền tảng EG LMS.

Câu hỏi thường gặp

IELTS Listening có bao nhiêu dạng bài?

Theo ielts.org có 6 nhóm: trắc nghiệm; nối thông tin; điền nhãn bản đồ, sơ đồ; điền biểu mẫu, ghi chú, bảng, lưu đồ; hoàn thành câu; trả lời ngắn.

Thi IELTS trên máy có 10 phút chép đáp án không?

Không. Bạn gõ đáp án trong lúc nghe và chỉ có 2 phút cuối để kiểm tra. 10 phút chép đáp án chỉ có ở bài thi trên giấy.

Part nào trong Listening khó nhất?

Nhiều thí sinh thấy Part 3 và Part 4 khó hơn vì nội dung học thuật, nhiều ý kiến trái chiều (Part 3) và từ vựng chuyên ngành (Part 4). Part 1 thường dễ lấy điểm nhất.

Có nên đoán khi không nghe được đáp án?

Có. Câu sai không bị trừ điểm, nên hãy điền một đáp án hợp ngữ pháp và hợp ngữ cảnh thay vì bỏ trống.

Chuyên mục:IELTS Listening
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

EG gọi lại vào khung giờ bạn chọn.

Khung giờ muốn được gọi lại

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.