Kiến thức
Note completion IELTS Listening: cách làm từng bước, bẫy hay gặp và bài luyện có đáp án
13 phút đọc

Note completion IELTS Listening là dạng bài điền từ còn thiếu vào một bản ghi chú có tiêu đề và gạch đầu dòng, trong lúc nghe một bài nói hoặc bài giảng. Dạng này gặp nhiều nhất ở Part 4 và cũng có thể xuất hiện ở các part khác. Muốn làm tốt, bạn cần đọc bố cục ghi chú trước khi nghe, đoán đúng loại từ cho từng chỗ trống và giữ đúng giới hạn số từ trong đề.

Bài này giải thích note completion trông như thế nào, khác gì form completion và sentence completion, các bước làm trước, trong và sau khi nghe, những bẫy hay gặp, kèm một bài luyện do EG tự soạn có lời thoại và đáp án giải thích.
Note completion là gì, trông như thế nào?
Trang chính thức ielts.org xếp note completion chung nhóm với form, table và flow-chart completion: bạn điền vào chỗ trống trong một bản tóm tắt của một phần hoặc toàn bộ bài nghe. Bản tóm tắt này tập trung vào ý chính, đúng những điều một người nghe bình thường sẽ ghi lại. Riêng dạng ghi chú (notes) dùng để tóm tắt thông tin và cho thấy các ý liên quan với nhau ra sao.
Nhìn vào đề, bạn sẽ thấy một tiêu đề lớn, vài tiêu đề nhỏ chia ý và các dòng gạch đầu dòng viết gọn, không cần đủ câu. Một đoạn ghi chú trong đề có thể trông như sau:
Street lighting and wildlife
Effects on insects
• insects are drawn to lamps and lose (1) ______
Effects on birds
• some species start singing earlier in the (2) ______
Possible solutions
• use lamps with a warmer (3) ______
Vài đặc điểm cần nhớ:
Chỗ trống đi theo đúng thứ tự thông tin trong bài nghe.
Các tiêu đề nhỏ là “bản đồ” của bài nói: người nói chuyển ý thì bạn cũng chuyển xuống tiêu đề tương ứng.
Số câu của dạng này không cố định; ielts.org ghi là thay đổi tùy đề.
Part 4 là bài nói của một người về một chủ đề học thuật, như một buổi giảng ở đại học. Trong nhiều đề luyện, phần lớn câu hỏi Part 4 là note completion, nên đây là dạng đáng luyện kỹ.
Note completion khác form completion và sentence completion ở đâu?
Cả ba dạng đều yêu cầu điền từ nghe được, nên cách làm có nhiều điểm chung. Khác biệt nằm ở hình thức đề và loại đáp án:
Tiêu chí | Form completion | Note completion | Sentence completion |
|---|---|---|---|
Hình thức | Biểu mẫu có nhãn: Name, Date, Phone… | Ghi chú có tiêu đề, gạch đầu dòng, viết gọn | Các câu hoàn chỉnh, mỗi câu một chỗ trống |
Đáp án hay gặp | Tên, số, ngày tháng, địa chỉ, giá tiền | Danh từ, tính từ, số; nhiều từ học thuật | Từ bất kỳ, miễn khớp nghĩa và ngữ pháp cả câu |
Hay gặp ở | Part 1 | Part 4, có khi ở các part khác | Có thể ở bất kỳ part nào |
Thử thách chính | Nghe đúng chữ cái, con số | Theo kịp ý khi người nói dùng chữ khác ghi chú | Đáp án phải làm câu đúng ngữ pháp |
Điểm khác dễ bỏ qua: dòng ghi chú thường không phải câu đầy đủ, nên khi làm note completion bạn dựa vào nghĩa của dòng và tiêu đề phía trên nhiều hơn là dựa vào ngữ pháp. Bạn có thể xem thêm cách làm form completion và sentence completion để so sánh.
Giới hạn số từ: khoanh lại trước khi nghe
Mỗi nhóm câu luôn có dòng hướng dẫn số từ. Theo ielts.org, viết quá giới hạn là mất điểm câu đó, dù ý đúng. Các kiểu hướng dẫn thường gặp:
Hướng dẫn trong đề | Được viết | Ví dụ hợp lệ |
|---|---|---|
ONE WORD ONLY | Đúng 1 từ, không kèm số | shed |
ONE WORD AND/OR A NUMBER | 1 từ, hoặc 1 số, hoặc 1 từ kèm 1 số | volunteers · 25 · 25 metres |
NO MORE THAN TWO WORDS | 1 hoặc 2 từ | early morning |
NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER | Tối đa 2 từ, có thể thêm 1 số | 3 small rooms |
Thêm vài quy tắc từ ielts.org:
Từ có gạch nối như check-in được tính là 1 từ.
Đề không kiểm tra dạng viết rút gọn như they're.
Bạn không cần đổi dạng từ nghe được, chỉ cần chép đúng từ vào chỗ trống.
Con số nên viết bằng chữ số (5 thay vì five) cho nhanh và tránh sai chính tả.
Ví dụ: đề yêu cầu ONE WORD ONLY, dòng ghi chú là tools are kept in a ______, người nói nói “we keep all the tools in a wooden shed”. Đáp án là shed. Viết wooden shed là 2 từ và mất điểm, dù bạn nghe hoàn toàn đúng.
Cách làm note completion IELTS Listening: trước, trong và sau khi nghe
Trước khi nghe: đọc bố cục và đoán đáp án
Trước mỗi phần, bạn có một ít thời gian để xem câu hỏi. Dùng nó theo thứ tự sau:
Khoanh dòng hướng dẫn số từ.
Đọc tiêu đề lớn để biết chủ đề, đọc các tiêu đề nhỏ để biết bài nói chia làm mấy đoạn.
Với mỗi dòng có chỗ trống, gạch 1–2 từ khóa và nghĩ nhanh người nói có thể diễn đạt chúng bằng từ nào khác. Ghi chú viết cost, người nói có thể nói price, how much you pay hay expensive.
Đoán loại từ và loại thông tin cho từng chỗ trống (xem bảng dưới).
Đoán loại từ cho từng chỗ trống
Dấu hiệu quanh chỗ trống | Thường cần | Ví dụ |
|---|---|---|
Sau a / an / the / this | Danh từ số ít | the main ______ → entrance |
Sau many / several / two, three… | Danh từ số nhiều, nhớ có -s | several ______ → volunteers |
Đứng trước một danh từ | Tính từ | a ______ flavour → bitter |
Sau to, can, must, should | Động từ nguyên mẫu | visitors must ______ in advance → book |
Có đơn vị: metres, %, $, years | Con số | at least ______ years → 3 |
Sau in / since (chỉ thời gian) | Năm, tháng, mùa | opened in ______ → 1998 |
Vì ghi chú hay lược bớt chữ, có dòng không đủ dấu hiệu ngữ pháp. Khi đó hãy đoán theo nghĩa: dòng Main problem: ______ nằm dưới tiêu đề Disadvantages gần như chắc chắn cần một danh từ chỉ vấn đề.
Trong khi nghe: bám tiêu đề, nghe từ báo hiệu
Dùng tiêu đề nhỏ làm mốc. Khi nghe các cụm như Let's turn to…, Another point is…, Moving on to…, Finally…, mắt bạn chuyển xuống phần ghi chú tương ứng.
Nghe theo ý, đừng chờ từ khóa nguyên văn. Ghi chú viết reduces flooding, người nói có thể nói means less water on the streets.
Ghi đúng từ nghe được, không tự đổi sang từ đồng nghĩa.
Lỡ một câu thì bỏ, chuyển ngay sang câu kế. Đứng lại nghĩ là mất luôn câu sau.
Để ý chỗ người nói sửa ý: but, actually, in fact, rather than, not… but…. Đáp án thường nằm sau những từ này.
Sau khi nghe: rà 5 điểm
Nếu thi trên máy tính, hình thức phổ biến ở Việt Nam hiện nay, bạn gõ đáp án ngay khi nghe và theo IDP, cuối bài chỉ có 2 phút để xem lại. Hãy rà nhanh:
Chính tả, nhất là từ dài và tên riêng. Theo IDP, đáp án sai chính tả bị chấm sai.
Số ít hay số nhiều có khớp với dòng ghi chú không.
Có vượt giới hạn số từ không. Lỗi hay gặp nhất là thêm a hoặc the.
Đáp án ghép vào dòng ghi chú có hợp nghĩa không.
Còn ô nào trống không. Đoán một từ hợp loại và hợp nghĩa vẫn hơn để trống.
Các bẫy hay gặp trong note completion
Bẫy | Trong bài nghe | Cách xử lý |
|---|---|---|
Thông tin bị sửa | Người nói nêu một con số hay một lựa chọn, sau đó đổi lại | Chờ người nói chốt ý rồi mới viết |
Từ nhiễu cùng loại | Hai danh từ cùng hợp chỗ trống, một cái bị loại: not plastic but glass | Nghe kỹ not, rather than, instead of |
Diễn đạt khác chữ | Ghi chú viết cheaper, người nói nói doesn't cost as much | Nghĩ sẵn vài cách nói khác cho từ khóa trước khi nghe |
Số ít, số nhiều | Nghe volunteers nhưng viết volunteer | Nhìn từ đứng trước chỗ trống, nghe kỹ âm cuối |
Mải nghe nội dung | Bài giảng hay khiến bạn quên nhìn đề | Mắt luôn đi trước tai một dòng ghi chú |
Thêm một lưu ý từ IDP: tên riêng hoặc từ lạ có thể được đánh vần, nhưng chỉ đọc một lần, nên bạn phải chép ngay khi nghe.
Bài luyện note completion tự soạn (có đáp án)
Bài dưới đây mô phỏng một đoạn bài giảng kiểu Part 4, do EG tự soạn. Đọc ghi chú khoảng 30 giây. Sau đó nhờ bạn bè đọc to lời thoại một lần với tốc độ bình thường (hoặc dán lời thoại vào một công cụ đọc văn bản), rồi điền đáp án.
Questions 1–5. Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Rain gardens
Definition
• a shallow (1) ______ in the ground, planted with flowers and shrubs
Purpose
• catches water running off roofs, paths and (2) ______
• lowers the risk of local flooding
Design
• should be at least (3) ______ metres from the house
• soil is mixed with (4) ______ to help water drain quickly
Plants
• native species suit the local (5) ______, so they need less care
Lời thoại
Today I'd like to look at an idea that more and more towns are trying: the rain garden. So what exactly is it? Put simply, it's a shallow hollow in the ground, planted with flowers and small shrubs. Some people picture a kind of pond, but that's not right. A rain garden should only hold water for a day or so after a storm.
Why build one? When it rains heavily, water runs off roofs and paths, but the biggest source is usually the roads, and that water carries dirt and oil with it. A rain garden catches the water and lets it soak slowly into the ground, so there's less flooding in the neighbourhood.
Moving on to design. A common mistake is to dig the garden right next to the house. Many guides suggest three metres, but in our study, gardens closer than five metres often caused damp walls, so five is the minimum we'd recommend. The soil matters too. Ordinary garden soil is often too heavy, so it's mixed with sand. Some people add clay, but clay actually holds water, which is the opposite of what you want.
Finally, the plants. It's tempting to buy colourful flowers from a garden centre, but native species are the better choice. They're already used to the local climate, so they need far less care once they're established.
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | hollow | Sau a shallow cần một danh từ số ít. pond cũng là danh từ nhưng bị người nói bác bỏ ngay: that's not right. |
2 | roads | Ghi chú đã có roofs, paths, phần còn thiếu là roads. Đây là chuỗi danh từ số nhiều nên phải có -s. |
3 | 5 (five) | Bẫy sửa thông tin: three metres là con số của các hướng dẫn khác, còn nghiên cứu khuyên tối thiểu năm mét. at least trong ghi chú khớp với the minimum. |
4 | sand | clay cũng được nhắc nhưng bị loại vì giữ nước, ngược với mục đích drain quickly. |
5 | climate | suit trong ghi chú được diễn đạt thành are already used to. local đã có sẵn, viết local climate là thừa chữ. |
Nếu sai câu 3 hoặc câu 4, có thể bạn đang viết ngay từ hợp loại đầu tiên nghe được. Hãy tập thói quen chờ người nói chốt ý rồi mới viết.
Cách luyện note completion mỗi ngày
Nghe một bài giảng ngắn 3–5 phút, tự ghi chú theo tiêu đề và gạch đầu dòng, rồi so với lời thoại.
Chép chính tả 2–3 phút mỗi ngày với từ vựng học thuật, vì đáp án Part 4 thường là từ dài, dễ viết sai.
Khi chữa đề, đặt ghi chú cạnh lời thoại và gạch từng cặp diễn đạt khác nhau (cheaper – doesn't cost as much). Đây là cách nhanh nhất để quen với paraphrase.
Ghi sổ lỗi theo loại: quá số từ, sai số ít/nhiều, dính bẫy sửa thông tin, sai chính tả.
Luyện gõ đáp án trên máy tính để quen thao tác như khi thi thật.
Luyện tiếp dạng điền vào sơ đồ quy trình trong bài flow chart completion IELTS Listening, vì hai dạng dùng chung kỹ năng bám trình tự bài nói.
Note completion ở Part 4 đòi hỏi vốn từ học thuật và khả năng theo kịp một bài nói dài, nên thường được luyện kỹ ở giai đoạn nhắm IELTS 5.0–5.5. Ở EG, khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột (80 giờ, 9.900.000đ, khoảng 124.000đ/giờ) và bản IELTS Master Online (80 giờ, 7.140.000đ, khoảng 89.000đ/giờ) luyện kỹ các dạng điền từ như thế này. Lớp 8–15 học viên; lớp online học trực tiếp cùng giáo viên, không phải video quay sẵn, và có nền tảng EG LMS hỗ trợ tự luyện ở nhà. Chưa chắc mình hợp khóa nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Note completion thường xuất hiện ở part nào?
Thường gặp nhất ở Part 4, nơi một người nói về một chủ đề học thuật. Dạng này cũng có thể xuất hiện ở các part khác.
Đáp án note completion có theo thứ tự bài nghe không?
Có. ielts.org nêu rõ câu hỏi đi theo đúng thứ tự thông tin trong bài nghe.
Sai chính tả có bị tính sai không?
Có. Theo IDP, đáp án viết sai chính tả bị chấm sai. Chính tả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều được chấp nhận.
Có phải đổi dạng từ cho hợp ngữ pháp không?
Không. Theo ielts.org, bạn không cần thay đổi từ nghe được. Nếu từ bạn nghe không ghép vừa dòng ghi chú, nhiều khả năng bạn đã chọn nhầm từ.
Nghe sót một câu thì làm gì?
Bỏ qua ngay và chuyển sang câu tiếp theo. Lúc rà cuối bài, đoán một từ hợp loại từ và hợp nghĩa, không để trống.

























