Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

SAT Reading and Writing: cấu trúc 54 câu, 4 nhóm nội dung, 10 dạng câu hỏi và cách ôn từ nền IELTS

16 phút đọc

SAT Reading and Writing: cấu trúc 54 câu, 4 nhóm nội dung, 10 dạng câu hỏi và cách ôn từ nền IELTS

SAT Reading and Writing là một trong hai phần của Digital SAT, gồm 54 câu trắc nghiệm làm trong 64 phút, chia thành hai module 32 phút. Mỗi câu đi kèm một đoạn văn ngắn 25–150 từ (hoặc một cặp đoạn văn), kiểm tra đọc hiểu, từ vựng, chỉnh sửa văn bản và ngữ pháp. Điểm phần này từ 200 đến 800, chiếm một nửa tổng điểm SAT.

SAT Reading and Writing: Số câu, thời gian – 54 câu · 64 phút · 2 module 32 phút; Đoạn văn – 25–150 từ, mỗi đoạn một câu hỏi; Đọc hiểu – Information and Ideas ~26%, Craft ~28%; Viết, sửa câu – Expression ~20%, Conventions ~26%; Điểm – 200–800, cộng Math thành 400–1600
SAT Reading and Writing

Bài này đi sâu riêng vào phần đọc – viết: 4 nhóm nội dung, 10 dạng câu hỏi kèm ví dụ do English Guide (EG) tự soạn, thứ tự câu trong module, điểm khác SAT giấy cũ và cách ôn cho học sinh đã có nền IELTS. Số liệu lấy từ College Board, kiểm tra ngày 08/11/2026. Tổng quan cả bài thi, lệ phí và nơi thi xem ở bài Digital SAT là gì.

SAT Reading and Writing là gì? Các thông số chính

Theo Assessment Framework for the Digital SAT Suite (bản 4, tháng 9/2026), tài liệu đặc tả đề thi của College Board, phần Reading and Writing có các thông số sau:

Thông số

SAT Reading and Writing

Số câu

54 câu, chia đều hai module, mỗi module 27 câu

Câu tính điểm

50 câu (25 mỗi module); 4 câu còn lại là câu thử nghiệm, không tính điểm

Thời gian

64 phút, mỗi module 32 phút, bấm giờ riêng

Thời gian trung bình

Khoảng 1,19 phút (gần 71 giây) mỗi câu

Dạng câu

Trắc nghiệm 4 lựa chọn, một đáp án đúng nhất; mỗi câu độc lập

Đoạn văn

25–150 từ cho mỗi câu (hoặc mỗi cặp đoạn văn)

Lĩnh vực

Văn học (văn xuôi, thơ, kịch, văn chương phi hư cấu), lịch sử – xã hội, nhân văn, khoa học

Biểu đồ

Bảng, biểu đồ cột, biểu đồ đường; không phải tính toán

Điểm

200–800, bước 10 điểm; cộng với Math thành tổng 400–1600

Máy tính cầm tay

Không dùng trong phần này

Hai chi tiết hay bị bỏ qua. Thứ nhất, College Board đo độ dài đoạn văn theo ký tự: cứ 6 ký tự (gồm chữ, số, dấu cách, dấu câu) tính là một “từ”. Thứ hai, độ khó của đoạn văn chia ba mức: tương đương lớp 6–8, lớp 9–11 và lớp 12 đến năm đầu đại học. Vì vậy trong cùng một module có đoạn rất dễ đọc, có đoạn rất đặc, dù đều ngắn.

Hai module thích ứng hoạt động thế nào?

Module 1 có đủ câu dễ, trung bình và khó. Kết quả module 1 quyết định module 2 bạn nhận khó hơn hay dễ hơn về trung bình. Trong một module, bạn được đi lại giữa các câu và đánh dấu câu cần xem lại; hết 32 phút, Bluebook tự chuyển sang module 2 và bạn không quay lại module 1 được. Điểm phần được tính từ tất cả câu tính điểm của cả hai module; cơ chế chi tiết có ở bài thang điểm SAT.

Trong phần này, Bluebook có công cụ tô sáng và ghi chú trên đoạn văn, gạch bỏ đáp án, thước dòng đọc và đồng hồ đếm ngược (chỉ ẩn được đến khi còn 5 phút).

4 nhóm nội dung và tỉ lệ câu hỏi

College Board chia câu hỏi thành 4 nhóm nội dung (content domain), như trên trang giới thiệu phần Reading and Writing. Tỉ lệ và số câu dưới đây lấy từ Assessment Framework, tính trên 50 câu tính điểm:

Nhóm

Kiểm tra gì

Các dạng câu

Tỉ lệ, số câu

Information and Ideas

Đọc hiểu, suy luận, dùng bằng chứng từ chữ và số liệu

Central Ideas and Details; Command of Evidence (Textual, Quantitative); Inferences

Khoảng 26% · 12–14 câu

Craft and Structure

Từ vựng trong ngữ cảnh, cấu trúc và mục đích đoạn văn, liên hệ hai đoạn

Words in Context; Text Structure and Purpose; Cross-Text Connections

Khoảng 28% · 13–15 câu

Expression of Ideas

Sửa bài viết cho đạt mục tiêu diễn đạt

Rhetorical Synthesis; Transitions

Khoảng 20% · 8–12 câu

Standard English Conventions

Sửa câu đúng chuẩn cấu trúc câu, cách dùng từ, dấu câu

Boundaries; Form, Structure, and Sense

Khoảng 26% · 11–15 câu

Nói gọn: hơn một nửa số câu là kỹ năng đọc (hai nhóm đầu), phần còn lại là kỹ năng viết theo kiểu biên tập, sửa bài (hai nhóm sau). Không có bài luận; mọi câu đều là trắc nghiệm.

Thứ tự câu hỏi trong mỗi module

Theo Assessment Framework, cả hai module xếp câu theo cùng một trình tự nhóm:

  1. Craft and Structure

  2. Information and Ideas

  3. Standard English Conventions

  4. Expression of Ideas

Trong mỗi nhóm (trừ Standard English Conventions), câu cùng dạng đứng cạnh nhau và đi từ dễ đến khó; nhóm Standard English Conventions xếp từ dễ đến khó bất kể dạng. Câu thử nghiệm nằm lẫn với câu cùng dạng nên không nhận ra được. Hệ quả thực tế: câu cuối của một nhóm thường khó nhất nhóm đó, còn câu đầu nhóm sau lại dễ. Đừng sa lầy ở cuối một nhóm mà để mất những câu dễ phía sau.

10 dạng câu hỏi và ví dụ có lời giải

Các ví dụ dưới đây do EG tự soạn theo cách hỏi của từng dạng; số liệu và nhân vật trong ví dụ là giả định. Đề thật dài hơn, đoạn văn có thể tới 150 từ.

Information and Ideas: 3 dạng

  • Central Ideas and Details: chọn câu nêu đúng ý chính, hoặc chi tiết đúng theo đoạn văn.

  • Command of Evidence: với bằng chứng chữ (Textual), chọn chi tiết hay trích dẫn ủng hộ, bác bỏ một nhận định; với bằng chứng số (Quantitative), chọn dữ liệu từ bảng hay biểu đồ để hoàn thành nhận định.

  • Inferences: chọn kết luận hợp lý nhất để hoàn thành đoạn văn.

Ví dụ – Command of Evidence (Quantitative). A student compared coffee plots with different amounts of shade from trees over one growing season.

Shade cover

Average leaf temperature (°C)

Yield per plant (kg)

0%

31.2

2.1

30%

28.4

2.3

60%

26.9

1.8

The student concludes that moderate shade may offer coffee growers the best balance. Which choice most effectively uses data from the table to support this conclusion?

A) Plots with 60% shade had the lowest leaf temperature and the lowest yield. B) Plots with 30% shade had cooler leaves than unshaded plots and the highest yield of the three. C) Unshaded plots had the highest leaf temperature. D) Yield decreased steadily as shade cover increased.

Đáp án B. Nhận định nói về “cân bằng” ở mức che bóng vừa phải, nên cần cả nhiệt độ lẫn năng suất của mức 30%. A và C đúng với bảng nhưng không nói gì về mức vừa phải; D sai vì năng suất tăng từ 2,1 lên 2,3 rồi mới giảm.

Ví dụ – Inferences. Researchers long assumed that a certain gecko species could survive only in rainforest. A recent survey, however, found healthy populations of the gecko in dry scrubland far from any rainforest. This finding suggests that ______

A) the gecko can adapt to a wider range of habitats than researchers believed. B) rainforests in the region are shrinking quickly. C) the gecko prefers dry scrubland to rainforest. D) earlier surveys were carried out in the wrong season.

Đáp án A. C nói quá lên (“prefers”), B và D không có căn cứ trong đoạn. Đáp án đúng của dạng này luôn là điều đoạn văn cho phép suy ra, không phải điều nghe có vẻ hợp lý.

Craft and Structure: 3 dạng

  • Words in Context: chọn từ chính xác, hợp ngữ cảnh nhất cho chỗ trống, hoặc nghĩa của một từ trong đoạn.

  • Text Structure and Purpose: xác định mục đích chính của đoạn văn, hoặc chức năng của một câu, hoặc cấu trúc cả đoạn.

  • Cross-Text Connections: đọc hai đoạn ngắn cùng chủ đề, chọn cách tác giả đoạn này sẽ phản hồi đoạn kia.

Ví dụ – Words in Context. Unlike her earlier novels, which critics called sprawling and crowded with minor characters, the author's latest book is notably ______: it follows a single family over one weekend and runs to fewer than two hundred pages. A) concise B) ambiguous C) nostalgic D) controversial

Đáp án A. Dấu hai chấm báo hiệu phần sau giải thích cho từ cần điền: một gia đình, một cuối tuần, chưa tới 200 trang, tức là ngắn gọn, trái với “sprawling” ở đầu câu.

Ví dụ – Cross-Text Connections. Text 1: Some urban planners argue that adding lanes to busy roads is the most effective way to reduce traffic jams. Text 2: Studies of several cities have found that new lanes often fill up within a few years, because the extra space encourages more people to drive. Based on the texts, how would the author of Text 2 most likely respond to the planners in Text 1? A) By agreeing that wider roads solve congestion permanently B) By arguing that their approach may bring only temporary relief C) By claiming that traffic studies are unreliable D) By suggesting that drivers prefer narrow roads

Đáp án B. Tác giả Text 2 không bác hoàn toàn việc mở rộng đường mà cho rằng hiệu quả chỉ kéo dài vài năm.

Expression of Ideas: 2 dạng

  • Rhetorical Synthesis: đề cho một danh sách ghi chú và một mục tiêu (giới thiệu, so sánh, nhấn mạnh…); bạn chọn câu dùng đúng thông tin để đạt mục tiêu đó.

  • Transitions: chọn từ nối thể hiện đúng quan hệ logic giữa hai ý.

Ví dụ – Rhetorical Synthesis. While researching a topic, a student has taken the following notes: Buon Ma Thuot is a city in Vietnam's Central Highlands. The surrounding region is one of Vietnam's main coffee-growing areas. The city hosts a coffee festival. The student wants to introduce Buon Ma Thuot to readers unfamiliar with the city. Which choice most effectively uses relevant information from the notes to accomplish this goal?

A) The coffee festival is held in the city. B) Buon Ma Thuot, a city in Vietnam's Central Highlands, lies in one of the country's main coffee-growing regions. C) Many regions in Vietnam grow coffee. D) The festival is popular with visitors.

Đáp án B. Mục tiêu là giới thiệu thành phố cho người chưa biết, nên câu phải nói thành phố là gì, ở đâu. Với dạng này, đọc mục tiêu trước rồi mới đọc ghi chú sẽ nhanh hơn nhiều.

Ví dụ – Transitions. Early bicycles had no gears, which made climbing hills exhausting. ______, modern bicycles let riders shift to an easier gear on steep slopes. A) By contrast B) For instance C) Similarly D) As a result

Đáp án A: hai câu đối lập xe cũ với xe mới. Muốn làm tốt dạng này, cần nắm chắc nhóm từ nối chỉ đối lập, bổ sung, ví dụ, kết quả; xem thêm bài linking words.

Standard English Conventions: 2 dạng

  • Boundaries: ranh giới câu, tức dấu câu giữa các mệnh đề và cụm từ: dấu phẩy, chấm phẩy, hai chấm, gạch ngang, hoặc không cần dấu.

  • Form, Structure, and Sense: hòa hợp chủ ngữ – động từ, thì và thể của động từ, đại từ, số nhiều, sở hữu, cụm bổ nghĩa đặt đúng chỗ.

Ví dụ – Boundaries. The festival program lists three main events ______ a gong performance, a coffee-tasting tour, and a street parade. A) events: B) events, C) events; D) events, which

Đáp án A. Mệnh đề trước dấu là một câu hoàn chỉnh, phía sau là danh sách giải thích cho “three main events”, nên dùng dấu hai chấm. Dấu chấm phẩy (C) chỉ nối hai mệnh đề độc lập.

Ví dụ – Form, Structure, and Sense. The collection of letters written by the explorer during her travels ______ now kept in a climate-controlled room. A) are B) is C) were D) have been

Đáp án B. Chủ ngữ chính là “The collection” (số ít); “of letters written by the explorer during her travels” chỉ là phần bổ nghĩa chen giữa. Đây là bẫy rất hay gặp.

Khác gì so với SAT giấy cũ?

Nếu bạn đang dùng tài liệu cũ, hãy đối chiếu với bảng dưới (theo phụ lục so sánh trong Assessment Framework):

Tiêu chí

SAT giấy (đã thôi dùng)

Digital SAT Reading and Writing

Cấu trúc

Hai bài riêng: Reading và Writing and Language

Một phần duy nhất

Số câu

96 (Reading 52, Writing and Language 44)

54, gồm 4 câu thử nghiệm

Thời gian

100 phút (65 + 35)

64 phút, 2 module 32 phút

Bài đọc

Đoạn dài, nhiều câu hỏi cho một đoạn

Đoạn 25–150 từ, mỗi đoạn một câu

Văn học

Chỉ văn xuôi hư cấu

Văn xuôi, thơ, kịch, văn chương phi hư cấu

Độ khó

Mọi thí sinh cùng một đề

Thích ứng theo module

Thời gian trung bình mỗi câu nhích lên (từ khoảng 1,04 lên 1,19 phút), nhưng mỗi câu là một đoạn văn mới, nên bạn phải “vào bài” liên tục 54 lần. Kỹ năng đọc nhanh mà chính xác quan trọng hơn sức bền đọc bài dài.

Học sinh có nền IELTS cần chuẩn bị gì thêm?

Nhiều học sinh Việt Nam đến với SAT khi đã có IELTS. Nền IELTS giúp ích rất nhiều, nhưng hai bài khác nhau ở những chỗ sau:

Điểm khác

IELTS Reading, Writing

SAT Reading and Writing

Cách đọc

Bài đọc dài, nhiều câu hỏi mỗi bài

Rất nhiều đoạn ngắn, mỗi đoạn một câu

Ngữ pháp

Thể hiện qua bài viết của bạn

Hỏi trực tiếp: chọn dấu câu, chia động từ

Viết

Tự viết bài

Không viết bài; chọn cách sửa câu, từ nối, cách tổng hợp ghi chú

Văn học

Hầu như không có

Có đoạn trích văn xuôi, thơ, kịch

  • Dấu câu là chỗ dễ mất điểm nhất. Người học IELTS ít khi bị hỏi thẳng về dấu chấm phẩy, hai chấm, gạch ngang. Hãy ôn chắc cách nối mệnh đề, mệnh đề quan hệ, cụm đồng vị.

  • Đáp án phải có căn cứ trong đoạn. Giống kỹ năng làm True/False/Not Given, đáp án nghe hợp lý nhưng không có trong đoạn là đáp án sai.

  • Từ học thuật dùng chính xác. Words in Context hỏi sắc thái nghĩa, không chỉ nghĩa từ điển. Học từ theo câu, ghi cả từ đi kèm.

  • Đọc văn học Anh – Mỹ. Thơ và văn cổ là phần lạ với nhiều bạn; đọc đều các đoạn trích ngắn sẽ quen dần cách dùng từ.

Cách ôn phần đọc – viết hiệu quả

  1. Lấy điểm xuất phát. Làm một đề thi thử đầy đủ trên Bluebook, đúng giờ, trên chính máy sẽ mang đi thi.

  2. Phân loại lỗi theo 10 dạng. Ghi mỗi câu sai thuộc dạng nào và vì sao sai (thiếu từ, sai quy tắc, đọc nhầm đề, hết giờ). Ưu tiên dạng sai nhiều và chiếm nhiều câu.

  3. Học Conventions theo quy tắc. Học từng quy tắc rồi làm liền 15–20 câu cùng dạng đến khi gần như không sai; đây là nhóm tiến bộ nhanh nhất.

  4. Luyện đọc theo dạng. Với Words in Context và Inferences, sau mỗi câu hãy tự chỉ ra chữ nào trong đoạn là căn cứ cho đáp án.

  5. Canh giờ theo module. 27 câu trong 32 phút; câu nào quá 2 phút thì đánh dấu, chọn tạm đáp án, quay lại sau. Không bỏ trống câu nào vì sai không bị trừ điểm.

  6. Thi thử định kỳ. Gợi ý của EG: 3–4 tuần một lần, so sánh theo từng nhóm chứ không chỉ nhìn tổng điểm.

Lộ trình SAT tại English Guide

Chương trình SAT của English Guide tách riêng phần đọc – viết thành hai khóa theo mức điểm. Các khóa học online cùng giáo viên, lớp 8–15 học viên, 2 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 1,5 giờ, có nền tảng LMS hỗ trợ tự học.

Khóa

Đích điểm Reading and Writing

Điều kiện đầu vào

Thời lượng

Học phí

SAT Run

450–590

IELTS Reading 6.5+, Writing 6.0+ hoặc tương đương

20 buổi · 30 giờ · khoảng 2,5 tháng

5.900.000đ (khoảng 197.000đ/giờ)

SAT Fly

600–750+

IELTS Reading 7.0+, Writing 6.5+ hoặc tương đương

20 buổi · 30 giờ · khoảng 2,5 tháng

5.900.000đ (khoảng 197.000đ/giờ)

Phần Math học riêng ở khóa SAT Math Plus. Bạn chưa đủ điều kiện đầu vào của SAT Run thì lộ trình bắt đầu từ khóa English Guide (vững ngữ pháp, phát âm căn bản), sau đó giáo viên tư vấn cách bồi thêm tiếng Anh. Học online nên ở Buôn Ma Thuột hay tỉnh khác đều theo được. Bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút (bài này đo tiếng Anh, không cho điểm SAT) để biết nên bắt đầu từ đâu, hoặc gọi hotline 0977 471 010.

Câu hỏi thường gặp

SAT Reading and Writing có bao nhiêu câu?

54 câu trong 64 phút, chia hai module 27 câu, mỗi module 32 phút. Trong đó 50 câu tính điểm, 4 câu là câu thử nghiệm.

Phần Reading and Writing có phải viết luận không?

Không. Mọi câu đều là trắc nghiệm 4 lựa chọn. Phần “Writing” kiểm tra kỹ năng sửa và biên tập câu, đoạn văn. Bài luận SAT Essay chỉ còn ở một số kỳ thi tổ chức tại trường ở Mỹ và không tính vào điểm 400–1600.

Có quay lại câu đã làm được không?

Được, nhưng chỉ trong cùng một module. Khi Bluebook đã chuyển sang module 2, bạn không quay lại module 1 được nữa.

Reading and Writing bao nhiêu điểm là tốt?

Tùy trường bạn nộp. Để tham khảo, bài thang điểm SAT có điểm trung bình và bảng phần trăm xếp hạng theo College Board; ví dụ 600 điểm Reading and Writing ở khoảng phần trăm thứ 72 trong nhóm đã thi SAT.

Nên ôn Reading and Writing hay Math trước?

Ôn song song nếu còn thời gian, và chia giờ theo khoảng cách tới điểm mục tiêu của từng phần. Nếu tiếng Anh là điểm yếu, hãy bắt đầu Reading and Writing sớm, vì từ vựng và tốc độ đọc cần nhiều tháng để tích lũy.

Chuyên mục:SAT
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.