Kiến thức
Linking words IELTS: bảng từ nối theo chức năng cho Task 1, Task 2 và cách dùng không bị trừ điểm
12 phút đọc

Linking words IELTS (từ nối) là những từ và cụm như however, therefore, in contrast giúp người đọc thấy rõ quan hệ giữa các ý: thêm ý, đối lập, nguyên nhân, kết quả. Chúng thuộc tiêu chí Coherence and Cohesion, chiếm 1/4 điểm mỗi bài Writing, nhưng dùng nhiều không có nghĩa là điểm cao: bảng mô tả band của IELTS trừ điểm cả khi dùng thiếu lẫn khi lạm dụng. Bài này có bảng từ nối theo chức năng cho Task 1 và Task 2, cách đặt dấu câu, lỗi hay gặp, đoạn văn mẫu và bài tập có đáp án.

Linking words và tiêu chí Coherence and Cohesion
Theo tài liệu tiêu chí chấm Writing của IELTS, coherence là sự mạch lạc nhờ sắp xếp ý theo trình tự hợp lý, còn cohesion là sự liên kết nhờ dùng đa dạng và đúng các phương tiện liên kết như từ nối, liên từ, đại từ. Tiêu chí này xem xét: cách tổ chức và phát triển ý, cách chia đoạn, trình tự ý trong và giữa các đoạn, cách dùng quy chiếu (this, these, such) và thay thế, cùng các từ đánh dấu như First of all, In conclusion, as a result, similarly.
Bảng dưới tóm tắt phần Coherence and Cohesion trong bảng mô tả band Writing Task 2 (bản cập nhật 05/2023), kèm cụm gốc tiếng Anh ngắn:
Band | Giám khảo thấy gì | Cụm trong bảng gốc |
|---|---|---|
9 | Liên kết tự nhiên đến mức người đọc gần như không để ý; chia đoạn khéo. | cohesion … very rarely attracts attention |
8 | Ý sắp xếp logic, liên kết được kiểm soát tốt, chỉ thỉnh thoảng sơ suất. | cohesion is well managed |
7 | Dùng nhiều loại phương tiện liên kết, kể cả quy chiếu và thay thế, khá linh hoạt nhưng còn chỗ chưa chính xác hoặc dùng quá nhiều, quá ít. | some over/under use |
6 | Từ nối có tác dụng, nhưng liên kết có thể sai hoặc máy móc do dùng sai, lạm dụng hoặc bỏ sót; quy chiếu chưa linh hoạt nên lặp từ. | faulty or mechanical |
5 | Câu chưa nối mượt với nhau; từ nối dùng ít hoặc quá nhiều, có chỗ sai; lặp từ vì chưa biết quy chiếu. | limited/overuse of cohesive devices |
Hai điều rút ra. Thứ nhất, từ nối chỉ là một phần của cohesion: muốn lên band 7, bạn cần cả quy chiếu (this problem, such measures) và chia đoạn hợp lý. Thứ hai, chữ "máy móc" ở band 6 chính là kiểu bài câu nào cũng mở đầu bằng Moreover, Furthermore, In addition. Phần Task 1 dùng mô tả tương tự cho band 7. Trong Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence cũng chấm cách dùng từ nối: theo bảng mô tả band Speaking, band 5 có dấu hiệu lạm dụng một số từ nối, còn band 7 dùng chúng linh hoạt.
Bảng linking words IELTS theo chức năng (Writing Task 2)
Chức năng | Từ nối thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
Thêm ý | in addition, moreover, furthermore, also, not only … but also | Cycling is cheap. In addition, it keeps people fit. |
Đối lập, nhượng bộ | however, nevertheless, on the other hand, in contrast, although, while, whereas, despite | Although online courses are flexible, they demand strong self-discipline. |
Nguyên nhân | because, since, as, because of, due to, owing to | Many young people leave rural areas because local jobs are limited. |
Kết quả | therefore, as a result, consequently, thus, so, this means that | Rents in big cities are high. As a result, many graduates live with their parents. |
Ví dụ | for example, for instance, such as, a good example is, in particular | Some jobs, such as nursing, are hard to automate. |
Làm rõ, nhấn mạnh | in other words, in fact, indeed | Fast fashion is cheap. In fact, a T-shirt can cost less than a coffee. |
Trình tự | first, second, then, finally, to begin with | To begin with, public transport reduces congestion. |
Nêu quan điểm | in my view, I would argue that, from my perspective | In my view, the benefits clearly outweigh the risks. |
Kết luận | in conclusion, to conclude, overall | In conclusion, both governments and individuals have a role to play. |
Mẹo nhỏ: however và on the other hand gần nghĩa nhưng on the other hand thường dùng khi đưa ra mặt thứ hai của cùng một vấn đề, hợp với đề Discussion hoặc Advantages–disadvantages. Cách sắp xếp đoạn của từng dạng đề có trong bài cách viết IELTS Writing Task 2.
Từ nối riêng cho Writing Task 1
Task 1 mô tả số liệu, nên cần thêm ba nhóm: so sánh, nối các giai đoạn của xu hướng và mốc thời gian.
So sánh
Từ nối | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
while / whereas | nối hai mệnh đề trái ngược | Sales in the north rose, whereas those in the south fell. |
by contrast / in contrast | đầu câu, sau có dấu phẩy | Rice exports doubled. By contrast, coffee exports stayed flat. |
compared with / to | + danh từ | Compared with 2010, the figure was much higher in 2020. |
similarly / likewise | nêu điểm giống nhau | Similarly, the number of female students also increased. |
twice / three times as … as | so sánh bội số | City A had twice as many cyclists as City B. |
Nối các giai đoạn của xu hướng
Từ nối | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
before + V-ing | giai đoạn tiếp theo trong cùng câu | The figure rose steadily before levelling off at 40%. |
followed by + danh từ | một thay đổi theo sau | There was a sharp fall, followed by a gradual recovery. |
after which | mệnh đề nối tiếp | Prices peaked in 2018, after which they declined. |
V-ing (reaching, hitting) | kết quả của chuyển động | Usage grew rapidly, reaching a peak of 70% in 2022. |
Thời gian
Từ nối | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
between … and / from … to | khoảng thời gian | Between 2000 and 2010, the figure tripled. |
over the period | cả giai đoạn của biểu đồ | Over the period, car ownership rose by half. |
by + năm | đến mốc đó (thường đi với thì hoàn thành) | By 2020, the figure had risen to 45%. |
in the following decade / subsequently | giai đoạn sau đó | In the following decade, the trend reversed. |
meanwhile / at the same time | hai việc cùng lúc | Meanwhile, spending on public transport remained stable. |
Với Process, dùng thêm first, next, once, after that, finally; cách viết có trong bài Process IELTS Writing Task 1. Task 1 không cần đoạn kết luận, phần tổng quan thường mở bằng Overall, không dùng In conclusion.
Dùng đúng dấu câu với từ nối
Lỗi dấu câu thường đến từ việc không biết từ nối thuộc loại nào. Có bốn loại cần phân biệt:
Loại | Ví dụ | Quy tắc | Câu đúng |
|---|---|---|---|
Trạng từ liên kết | however, therefore, moreover | Đầu câu, sau có dấu phẩy; hoặc sau dấu chấm phẩy. Không dùng dấu phẩy nối hai mệnh đề. | Cars are convenient; however, they pollute the air. |
Liên từ kết hợp | and, but, so | Nối hai mệnh đề trong một câu, thường có dấu phẩy phía trước. | Fees are high, but demand keeps rising. |
Liên từ phụ thuộc | although, because, while | Mệnh đề phụ đứng trước thì có dấu phẩy ở giữa; đứng sau thì thường không cần. | Although fees are high, demand keeps rising. |
Giới từ | despite, because of, due to | Theo sau là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề. | Despite the high fees, demand keeps rising. |
Ba lỗi người Việt hay mắc nhất:
Viết Cars are convenient, however they pollute the air. Hai mệnh đề độc lập không nối bằng dấu phẩy; dùng dấu chấm phẩy hoặc tách thành hai câu.
Viết Although … , but … do dịch "Mặc dù … nhưng …". Trong tiếng Anh chỉ dùng một trong hai.
Viết Despite it was expensive, … Sau despite là danh từ: Despite the cost, … hoặc đổi thành Although it was expensive, …
Lỗi lạm dụng từ nối và cách sửa
Câu nào cũng mở bằng từ nối. Đây là kiểu liên kết "máy móc" mà band 6 nhắc tới. Chỉ dùng từ nối ở chỗ chuyển ý quan trọng; các câu còn lại nối bằng quy chiếu (this, these, such).
Dùng sai nghĩa. On the contrary dùng để bác bỏ ý vừa nêu, không dùng để so sánh hai đối tượng; muốn so sánh hãy dùng in contrast. Moreover chỉ thêm ý cùng chiều, không dùng khi đổi hướng.
Từ nối không khớp logic. Chỉ dùng therefore khi câu sau thật sự là kết quả của câu trước.
Cụm học thuộc dài dòng như Last but not least, In this day and age. Bảng mô tả band nhắc đến việc dùng không phù hợp các cụm học thuộc ở band 4 (tiêu chí từ vựng), nên đừng gắn chúng vào mọi bài.
Văn phong quá thân mật như Besides, Plus, Anyway trong Writing. Những từ này hợp với Speaking hơn.
Ví dụ đoạn văn trước và sau khi sửa
Đề tự soạn: More people are now working from home. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?
Đoạn chưa tốt (lạm dụng từ nối):
Firstly, working from home saves time. Moreover, it saves money. Furthermore, workers can spend more time with their families. In addition, companies can save money on offices. On the contrary, some people feel lonely. Besides, it is hard to communicate. Therefore, working from home has advantages and disadvantages.
Câu nào cũng mở bằng từ nối, On the contrary dùng sai, Besides thân mật, Therefore không phải kết quả của câu trước, và save money bị lặp.
Đoạn đã sửa:
The most obvious benefit of remote work is that it removes the daily commute. Employees who no longer spend an hour in traffic can use that time to rest or to be with their families, and they also spend less on fuel and lunches. Employers gain too, since having fewer staff in the building means lower rent and electricity costs. However, these savings come at a price. Without face-to-face contact, many remote workers feel isolated, and a question that could be answered in seconds across a desk may take hours to resolve by email. For this reason, a mixed arrangement, in which staff spend part of the week in the office, may offer the best balance.
Đoạn sửa chỉ có ba từ nối rõ ràng (since, However, For this reason), phần còn lại liên kết bằng quy chiếu (that time, these savings). Đọc trôi hơn mà quan hệ giữa các ý vẫn rõ.
Ví dụ Task 1 với số liệu giả định về lượt khách tham quan hai bảo tàng (nghìn lượt):
Bảo tàng | 2015 | 2020 | 2025 |
|---|---|---|---|
Museum A | 120 | 60 | 150 |
Museum B | 80 | 70 | 90 |
Between 2015 and 2020, visitor numbers at Museum A halved, falling from 120,000 to 60,000. By contrast, Museum B saw only a slight decline over the same period. In the following five years, attendance at Museum A recovered strongly, reaching a peak of 150,000 in 2025, whereas the figure for Museum B rose more modestly to 90,000.
Cách mô tả xu hướng chi tiết hơn có trong bài Line graph IELTS Writing Task 1.
Bài tập linking words có đáp án
Bài 1: Chọn từ đúng
______ the high cost, many families still choose private schools. (Although / Despite)
Public transport is cheap. ______, it is often overcrowded. (However / Although)
Profits rose steadily, ______ the number of employees remained the same. (whereas / in contrast)
Some governments offer tax breaks for electric cars. ______, sales of these vehicles have increased. (As a result / For instance)
The number of visitors peaked in July ______ falling sharply in August. (before / then)
Many students work part-time ______ they need money for living costs. (because / because of)
Bài 2: Sửa lỗi
Online learning is flexible, however it requires self-discipline.
Although the city has grown quickly, but its roads have not been upgraded.
Due to many people move to cities, house prices have risen.
There are many ways to save energy. Such as turning off lights.
Đáp án
Bài 1: 1. Despite · 2. However · 3. whereas · 4. As a result · 5. before · 6. because
Bài 2: 1. Online learning is flexible; however, it requires self-discipline. · 2. Bỏ but. · 3. Because many people move to cities, … hoặc Due to migration to cities, … · 4. There are many ways to save energy, such as turning off lights.
Muốn luyện thêm, hãy viết một đoạn thân bài về chủ đề môi trường với các cụm trong bài từ vựng IELTS chủ đề Environment, rồi đếm xem mình đã mở bao nhiêu câu bằng từ nối.
Luyện Writing cùng giáo viên tại EG
Tự học giúp bạn biết từ nối, nhưng để biết bài mình liên kết có "máy móc" hay không thì cần người chấm. Lớp IELTS tại EG có chấm Writing và Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên. Với người đang ở 5.0–5.5 và muốn lên 6.0–6.5, khóa IELTS Advanced 6.0+ có 60 giờ học: tại cơ sở Buôn Ma Thuột học phí 7.400.000đ (khoảng 123.000đ/giờ), học online cùng giáo viên 5.940.000đ (99.000đ/giờ). Chưa rõ trình độ hiện tại, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước khi chọn lớp.
Câu hỏi thường gặp
Một bài Task 2 nên dùng bao nhiêu từ nối?
IELTS không quy định con số. Hãy dùng từ nối ở chỗ chuyển ý quan trọng, thường vài từ mỗi đoạn, và nối các câu còn lại bằng quy chiếu như this, these, such.
Có được mở câu bằng And, But trong Writing không?
Không hẳn là sai, nhưng trong văn học thuật nên dùng However hoặc In addition ở đầu câu, còn and, but dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu.
Firstly hay First mới đúng?
Cả hai đều đúng. Quan trọng là dùng nhất quán: đã viết First thì tiếp theo là Second, đã viết Firstly thì là Secondly.
Speaking có cần linking words không?
Có. Tiêu chí Fluency and Coherence chấm cả cách dùng từ nối khi nói. Trong Speaking, các từ tự nhiên như actually, I mean, that's why, on top of that hợp hơn moreover, furthermore.

























