Kiến thức
Describe a person you admire: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3
15 phút đọc

Describe a person you admire là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một người mà bạn ngưỡng mộ: người đó là ai, bạn biết họ thế nào, họ là người ra sao và vì sao bạn ngưỡng mộ họ. Cách làm chắc nhất là chọn một người bạn biết rõ, kể một kỷ niệm cụ thể và dành nhiều thời gian nhất cho phần giải thích lý do.

Bài này có đủ thẻ đề, cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng tả người kèm nghĩa và các câu hỏi Part 3 thường đi cùng chủ đề này.
Cue card Describe a person you admire
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác một chút, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe a person you admire.
You should say:
who this person is
how you know him or her
what this person is like
and explain why you admire him or her.
Ba gợi ý đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích. Giám khảo muốn nghe bạn nói liền mạch về một con người cụ thể, không phải một danh sách tính từ.
Chủ đề này còn xuất hiện dưới nhiều cách hỏi khác. Một câu chuyện tốt về người bạn ngưỡng mộ có thể dùng lại cho cả nhóm đề sau (đề tự soạn để luyện tập):
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh |
|---|---|
Describe a person who has influenced you. | Người đó đã thay đổi suy nghĩ hay thói quen nào của bạn |
Describe a family member you are proud of. | Một việc cụ thể họ làm được khiến bạn tự hào |
Describe a teacher who helped you a lot. | Thầy cô đã giúp bạn thế nào, kết quả ra sao |
Describe an older person you respect. | Kinh nghiệm sống, cách họ đối xử với người khác |
Describe a famous person you would like to meet. | Bạn biết gì về họ và muốn hỏi họ điều gì |
Part 2 diễn ra thế nào?
Theo trang mô tả bài thi Speaking của IELTS, Part 2 kéo dài 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị. Bạn nhận thẻ đề, có 1 phút để chuẩn bị với giấy bút được phát, rồi nói khoảng 2 phút; giám khảo sẽ dừng bạn khi hết giờ và có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn về cùng chủ đề. Ngay sau đó là Part 3, phần thảo luận rộng hơn trong 4–5 phút.
Muốn nắm kỹ cách ghi chú và giữ mạch nói cho mọi thẻ đề, xem bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Nên chọn ai để nói?
Người bạn biết rõ: ba mẹ, ông bà, anh chị, thầy cô cũ, hàng xóm, một người bạn. Bạn có sẵn chi tiết thật nên nói tự nhiên hơn.
Người có một câu chuyện cụ thể: một việc họ đã làm, một lần họ giúp bạn, một khó khăn họ vượt qua. Câu chuyện chính là nguyên liệu cho phần explain.
Cẩn thận với người nổi tiếng: nếu bạn chỉ biết họ qua tin tức, bài nói dễ thành một bản tiểu sử khô. Chọn người nổi tiếng thì cần có góc của riêng bạn, ví dụ bạn biết đến họ lúc nào và họ khiến bạn làm gì khác đi.
Chỉ cần 1–2 phẩm chất: mỗi phẩm chất đi kèm một bằng chứng. Nói “She is kind, patient, hard-working and generous” mà không có ví dụ thì rất khó ghi điểm.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt ngay người sẽ nói. Đừng mất thời gian tìm người “ấn tượng nhất”.
Chia giấy thành 4 dòng ứng với 4 gợi ý trên thẻ.
Mỗi dòng viết 2–4 từ khóa bằng tiếng Anh, không viết câu.
Ở dòng explain, ghi một câu chuyện ngắn và điều bạn học được từ người đó.
Nếu còn thời gian, khoanh một chi tiết đắt giá: con số, giờ giấc, một câu nói của người đó.
Phân bổ thời gian khi nói, dựa trên khung 4 gợi ý:
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
Who: người đó là ai | 15–20 giây | The person I'd like to talk about is... |
How you know: quen thế nào | 20–30 giây | I've known her since... / He taught me when... |
What they are like: tính cách | 30–40 giây | What strikes me most about him is... |
Explain: vì sao ngưỡng mộ | 40–50 giây | The main reason I look up to her is... |
Bài mẫu 1: người bà bán quán ở chợ
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu, do English Guide tự soạn.
Ghi chú trong 1 phút
grandma – mum's side · early 70s · see every weekend
noodle stall 30 yrs · 4 a.m. broth · raised 4 kids alone
never complains · learnt smartphone at 68 → voice messages
why: resilience in real life · exam stress → feels smaller
Bài nói mẫu
The person I'd like to talk about is my grandmother on my mother's side. She's in her early seventies now and lives about ten minutes from my house, so I see her almost every weekend.
For nearly thirty years, she ran a tiny noodle stall at the local market. She used to get up at four in the morning to prepare the broth, and she would still be chatting cheerfully with customers at noon. My grandfather passed away when my mum was only twelve, so my grandmother raised four children on that small income. I only realised how tough that must have been when I helped her at the stall one summer. After a single morning, my back was aching and I was completely worn out.
What I admire most about her is that she never complains. When something goes wrong, she just says, “Well, let's fix it,” and gets on with it. She's also surprisingly open-minded for her age. A couple of years ago, she wanted to video call her grandchildren who study in other cities, so she asked me to teach her how to use a smartphone. It took her weeks, and she wrote every step in a little notebook, but now she sends us voice messages every morning.
I think she means so much to me because she has shown me what resilience looks like in real life, not in a film or a book. Whenever I feel stressed about exams, I picture her standing over that pot of broth before sunrise, and my problems suddenly seem a lot smaller. If I could be even half as patient as she is, I'd be very happy.
Vì sao bài này đạt band khá
Fluency and Coherence: mỗi gợi ý thành một đoạn, chuyển ý rõ ràng (For nearly thirty years..., What I admire most..., I think she means so much to me because...).
Lexical Resource: cụm tự nhiên thay vì từ “đao to búa lớn”: worn out, gets on with it, open-minded for her age, what resilience looks like.
Grammatical Range and Accuracy: có used to/would cho thói quen quá khứ, mệnh đề quan hệ, câu nhấn mạnh với What và câu điều kiện ở câu kết.
Phần explain có bằng chứng: chi tiết nồi nước dùng lúc 4 giờ sáng và chiếc điện thoại làm phẩm chất “resilient” trở nên thuyết phục.
Bài mẫu 2: thầy dạy Toán thời cấp hai
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu. Cách kể khác bài 1: đi theo một bước ngoặt (từ sợ môn Toán đến tự tin).
Ghi chú trong 1 phút
Mr Minh – maths, grade 8–9 · late 50s · glasses, loud voice
I was falling behind · “not a numbers person”
free extra 20 min twice a week · explain thinking out loud · notes on tests
why: believed in me · passed entrance exam · bad at sth = starting point
Bài nói mẫu
I'm going to talk about Mr Minh, who taught me maths in grade eight and nine. He's probably in his late fifties now, a slightly built man with glasses and a voice that was much louder than you'd expect.
To be honest, I wasn't a big fan of maths back then. I was falling behind, and I'd almost decided I was just not a numbers person. Mr Minh noticed this before I said anything. Instead of telling me off, he asked me to stay for twenty minutes after class twice a week, and he never charged anything for those sessions. He'd give me one problem at a time and make me explain my thinking out loud, even when it was wrong.
The thing that really strikes me about him is how much he believed in students who didn't believe in themselves. He had a habit of writing a short comment on every test paper, something like “Better than last time” or “Check step two again”. It sounds like a small thing, but it made me feel that someone was actually paying attention.
By the end of grade nine, I wasn't top of the class, but I passed the entrance exam to the high school I wanted, and maths had become one of my stronger subjects. More importantly, he changed the way I approach anything difficult. I've learnt that being bad at something is usually just the starting point. I still visit him every year on Teachers' Day, and he still asks me to explain my thinking out loud, which always makes us both laugh.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Mở bằng mệnh đề quan hệ để gói “ai, quen thế nào” vào một câu: Mr Minh, who taught me maths in grade eight and nine.
Tả ngoại hình đúng một câu rồi chuyển sang câu chuyện, vì giám khảo chấm cách dùng tiếng Anh chứ không chấm độ chi tiết của ngoại hình.
Có “trước và sau” rõ ràng (falling behind → passed the entrance exam), nên phần explain tự nhiên dài ra.
Sau Part 2, giám khảo có thể hỏi thêm một câu ngắn như Do you still keep in touch with him?. Bạn chỉ cần trả lời 1–2 câu.
Từ vựng describe a person you admire
Tính từ tả phẩm chất
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
resilient | kiên cường, gặp khó vẫn đứng dậy được | She is the most resilient person I know. |
determined | quyết tâm, không bỏ cuộc | He was determined to finish his degree. |
selfless | vị tha, luôn nghĩ cho người khác | a selfless mother |
patient | kiên nhẫn | He was incredibly patient with weak students. |
down-to-earth | giản dị, thực tế, không làm màu | Despite her success, she's very down-to-earth. |
open-minded | cởi mở với cái mới | open-minded for her age |
approachable | dễ gần, dễ hỏi chuyện | an approachable teacher |
level-headed | điềm tĩnh, sáng suốt khi có chuyện | She stays level-headed in a crisis. |
humble | khiêm tốn | He never talks about his achievements; he's very humble. |
Cụm diễn đạt sự ngưỡng mộ và kể chuyện
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
look up to someone | kính trọng, coi ai là tấm gương |
have a great deal of respect for | rất nể trọng ai |
set a good example (for someone) | làm gương cho ai |
a role model | hình mẫu để noi theo |
What strikes me most about... is... | điều làm tôi ấn tượng nhất ở... là... |
go out of one's way to do something | cất công, chịu khó làm gì vì người khác |
get on with it | cứ thế làm tiếp, không than vãn |
make ends meet | xoay xở đủ sống |
fall behind | bị tụt lại phía sau (trong học tập, công việc) |
believe in someone | tin vào khả năng của ai |
shape the way I... | định hình cách tôi... |
Tả ngoại hình chỉ cần vài cụm ngắn: in her early seventies (ngoài 70 một chút), in his late fifties (gần 60), slightly built (dáng nhỏ người), a warm smile (nụ cười ấm áp). Dùng một câu là đủ, rồi quay lại câu chuyện.
Cấu trúc ngữ pháp giúp bài nói tự nhiên
Cấu trúc | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
used to / would + V | She used to get up at four in the morning. | kể thói quen trong quá khứ |
Mệnh đề quan hệ | Mr Minh, who taught me maths, ... | giới thiệu người và mối quan hệ trong một câu |
What + mệnh đề + is... | What I admire most about her is that she never complains. | nhấn mạnh phẩm chất chính |
It wasn't until... that... | It wasn't until I helped at the stall that I understood her life. | kể khoảnh khắc nhận ra |
Câu điều kiện loại 2 | If I could be half as patient as she is, I'd be happy. | nói điều mong muốn ở câu kết |
Ôn kỹ cách dùng who, which, whose trong bài nói và bài viết ở bài Mệnh đề quan hệ trong IELTS.
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về người được ngưỡng mộ
Part 3 hỏi rộng hơn: không còn là “người bạn ngưỡng mộ” mà là xã hội nói chung. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nói thêm mặt còn lại. Các câu hỏi dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; xem cách phát triển câu trả lời ở bài IELTS Speaking Part 3.
What qualities make a person worth admiring?
I'd say honesty and consistency matter most. Plenty of people can do one impressive thing, but someone who behaves well day after day, even when nobody is watching, deserves more respect. Kindness is another one. A successful person who treats waiters or cleaners badly is hard to admire, however rich they are.
Do young people admire different people from their parents' generation?
Yes, to some extent. My parents tended to look up to people they knew personally, like teachers or the local doctor. Young people now spend hours on social media, so many of them admire influencers or entrepreneurs they've never met. That isn't necessarily bad, but they often only see the polished version of someone's life.
Are celebrities good role models for children?
It depends on the celebrity. Some athletes are great examples of discipline, because their success comes from years of training. But quite a few famous people are known for their looks or their wealth rather than their effort. I think parents should talk to children about why someone is famous, instead of simply banning or praising them.
Should people like nurses or farmers get more recognition?
Definitely. Society can't function without them, yet they rarely appear in the news unless something goes wrong. Recognition doesn't have to mean fame; fairer pay, reasonable working hours and simple public thanks would go a long way. In my province, for instance, coffee farmers work incredibly hard, but most people drinking coffee never think about them.
Is it important for everyone to have a role model?
I think it helps, especially for teenagers who are still working out who they want to be. A role model gives you a concrete picture of what's possible. That said, it doesn't have to be one perfect person. You can admire one person's patience and another person's creativity, and build your own mix.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và sửa ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; bản online của IELTS Master là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Có nên nói về người nổi tiếng không?
Được, nhưng bạn cần có góc nhìn riêng: biết đến họ khi nào, họ khiến bạn thay đổi điều gì. Nếu chỉ biết qua tin tức, nói về người thân thường dễ hơn.
Người mình kể có cần là người thật không?
Giám khảo chấm cách bạn dùng tiếng Anh, không kiểm tra câu chuyện có thật hay không. Bạn có thể ghép chi tiết từ nhiều người quen, miễn là bám các gợi ý trên thẻ.
Có cần tả ngoại hình không?
Không bắt buộc. Một câu ngắn về tuổi hoặc dáng người là đủ; thời gian nên dành cho câu chuyện và lý do.
Một câu chuyện có dùng cho đề khác được không?
Được. Câu chuyện về người bà hay thầy giáo cũ có thể dùng cho các đề về người ảnh hưởng đến bạn, người lớn tuổi bạn kính trọng hay một lần được giúp đỡ, chỉ cần đổi phần nhấn mạnh.

























