Kiến thức
Describe a place you visited: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3
15 phút đọc

Describe a place you visited là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một nơi bạn từng đến: đó là đâu, bạn đi khi nào, đã làm gì ở đó và cảm nhận của bạn về nơi ấy. Cách chắc ăn nhất là chọn một chuyến đi bạn nhớ rõ, kể theo trình tự thời gian và dành phần cuối để giải thích vì sao nơi đó đáng nhớ.

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề “địa điểm” dùng lại được cùng một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn (Đà Lạt và hồ Lắk), từ vựng có nghĩa và 5 câu hỏi Part 3 kèm trả lời mẫu ngắn.
Cue card Describe a place you visited
Thẻ đề luyện tập dưới đây theo đúng kiểu thẻ Part 2. Câu chữ trên thẻ thật có thể khác một chút (ví dụ “on vacation”, “on holiday”, “that you found interesting”), nhưng các gợi ý gần như luôn xoay quanh bốn ý này:
Describe a place you visited that you really enjoyed.
You should say:
where this place is
when you went there and who you went with
what you did there
and explain how you felt about this place.
Theo mô tả cấu trúc bài thi Speaking trên trang IELTS chính thức, Part 2 diễn ra như sau:
Bước | Thời gian | Bạn cần làm gì |
|---|---|---|
Chuẩn bị | 1 phút | Đọc thẻ, ghi từ khóa ra giấy (được phát bút chì và giấy) |
Nói | Khoảng 2 phút | Nói liền một mạch; giám khảo sẽ dừng bạn khi hết giờ |
Câu hỏi thêm | Có thể 1–2 câu | Trả lời ngắn về chính nơi bạn vừa kể |
Part 3 ngay sau đó | 4–5 phút | Thảo luận rộng hơn: du lịch, cộng đồng, môi trường |
Bài thi Speaking được chấm theo 4 tiêu chí: Fluency and coherence (trôi chảy, mạch lạc), Lexical resource (từ vựng), Grammatical range and accuracy (ngữ pháp) và Pronunciation (phát âm). Nếu bạn chưa nắm rõ cách làm Part 2 nói chung, xem trước bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Các đề về địa điểm dùng lại được cùng một câu chuyện
Bạn không cần chuẩn bị riêng cho từng đề. Một chuyến đi bạn nhớ kỹ có thể “xoay” sang rất nhiều đề khác, miễn là đổi phần nhấn mạnh cho khớp với câu hỏi. Bảng dưới gợi ý cách dùng lại hai câu chuyện trong bài này:
Biến thể đề | Đổi phần nhấn mạnh thế nào | Câu chuyện hợp |
|---|---|---|
Describe a place you visited on vacation / on holiday | Giữ nguyên dàn ý, kể kỹ hơn các hoạt động trong kỳ nghỉ | Đà Lạt |
Describe a beautiful place you have been to | Dành nhiều thời gian tả cảnh: sương, đồi thông, ánh chiều | Đà Lạt hoặc hồ Lắk |
Describe a place near water (a lake, river or beach) | Tập trung vào mặt nước và chuyến đi thuyền | Hồ Lắk |
Describe a quiet place you like to go to | Nhấn mạnh sự yên tĩnh và cảm giác thư giãn | Hồ Lắk |
Describe a place you would like to visit again | Chuyển phần cuối sang tương lai: muốn quay lại khi nào, làm gì | Đà Lạt |
Describe a trip or journey you enjoyed | Kể thêm về đường đi, phương tiện, người đi cùng | Cả hai |
Describe a village or countryside place you visited | Tả nhà sàn, nếp sống, món ăn địa phương | Hồ Lắk |
Describe a place in your country you would recommend to tourists | Thêm lý do nên đến, nên đi mùa nào, nên làm gì | Cả hai |
Describe a day out with friends that you enjoyed | Kể nhiều hơn về bạn bè và kỷ niệm chung | Hồ Lắk |
Cách làm này cũng giống cách dùng lại câu chuyện về một người cho nhiều đề tả người, xem thêm ở bài Describe a person you admire.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
Một phút trôi rất nhanh, nên đừng viết câu hoàn chỉnh. Hãy ghi 5 dòng từ khóa bằng tiếng Anh, mỗi dòng ứng với một đoạn bạn sẽ nói:
Gợi ý trên thẻ | Ghi chú mẫu (cho bài Đà Lạt) |
|---|---|
Where | Da Lat – hill town, Central Highlands |
When / who with | last summer, 2 cousins, by coach |
What you did | lake walk → bikes, pine forest → strawberry farm → night market |
Một khoảnh khắc đáng nhớ | sunrise on a hill, fog lifting |
How you felt / why | after exams → recharge; no need to go abroad |
Khi nói, bạn có thể chia thời gian gần đúng như sau:
Mở đầu (khoảng 15 giây): nói ngay tên nơi chốn, đi khi nào, với ai. Không cần câu dẫn dài.
Bạn đã làm gì (khoảng 45 giây): kể theo thứ tự thời gian, mỗi hoạt động thêm một chi tiết cụ thể (màu sắc, âm thanh, món ăn, thời tiết).
Một khoảnh khắc đáng nhớ (khoảng 20–30 giây): đây là phần giúp bài nói có “hồn” và giúp bạn đủ 2 phút mà không phải độn chữ.
Cảm nhận và lý do (khoảng 30 giây): nơi đó khiến bạn thấy thế nào, bạn học được gì, có muốn quay lại không.
Lưu ý ngữ pháp: câu chuyện xảy ra trong quá khứ, nên phần kể dùng thì quá khứ đơn; phần tả nơi chốn hiện vẫn đúng (ví dụ “The lake is surrounded by hills”) thì dùng hiện tại đơn.
Bài mẫu 1: một chuyến đi Đà Lạt
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, khoảng 270 từ, nói trong khoảng 2 phút với tốc độ tự nhiên.
I'd like to talk about Da Lat, a hill town in the Central Highlands, which I visited with two of my cousins last summer. It isn't very far from where I live, but somehow I had never been there before, so I was really curious about it.
The first thing that struck me was the weather. Back home it was hot and humid, but in Da Lat the air was cool and fresh, and early in the morning the whole town was covered in mist. We spent our first morning walking around Xuan Huong Lake, and then we rented bicycles and rode through the pine forests on the edge of town. In the afternoon we went to a strawberry farm and picked the fruit ourselves, which turned out to be a lot more fun than I'd expected. In the evening we wandered around the night market, wrapped up in jackets, snacking on grilled rice paper and sipping hot soy milk.
What I remember most, though, is a small moment on our last morning. We got up before sunrise and sat on a hill overlooking a valley full of greenhouses. Nobody said a word; we just watched the fog slowly lift.
As for how I felt, I'd say the trip was exactly what I needed. I'd just finished a stressful exam period, and the slower pace of life there really helped me recharge. It also made me realise that you don't have to travel abroad to find somewhere beautiful. I'm already planning to go back in the rainy season to see what it's like then.
Vì sao bài này đạt mức tham khảo band 7.0+
Fluency and coherence: đi đúng trình tự Where → What → Moment → Feeling, có các câu chuyển ý tự nhiên như “The first thing that struck me…”, “What I remember most, though…”, “As for how I felt…”.
Lexical resource: dùng cụm từ đi liền tự nhiên (covered in mist, on the edge of town, the slower pace of life, recharge) thay vì lặp “beautiful”, “nice”.
Grammatical range and accuracy: kết hợp quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành (I had never been there before, I'd just finished…), mệnh đề quan hệ và câu nhấn mạnh “What I remember most is…”.
Pronunciation: không thể hiện trên giấy; khi luyện, hãy nhấn vào các từ mang ý chính (cool, mist, fog, recharge) và ngắt nghỉ sau mỗi ý.
Bài mẫu 2: hồ Lắk, một nơi yên bình ở Đắk Lắk
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, khoảng 270 từ. Câu chuyện này hợp với các đề về nơi gần nước, nơi yên tĩnh hoặc một ngày đi chơi cùng bạn bè.
The place I'd like to describe is Lak Lake, a large natural lake in Dak Lak province, not far from my hometown, Buon Ma Thuot. I went there on a weekend trip with my classmates at the end of our final year of high school.
We set off early in the morning and arrived just before lunch. The lake is surrounded by low green hills and rice fields, and there are a few villages of the M'nong people along the shore, with traditional wooden stilt houses. After lunch, a local guide took us out on the water in a dugout canoe, the kind carved from a single tree trunk. I was a bit nervous at first because it felt rather unsteady, but once we got used to it, it was incredibly peaceful. The only sounds were the paddle and a few birds in the reeds.
Later on, we climbed a small hill to an old villa overlooking the lake, and from there we watched the whole area turn gold as the sun went down. We spent the night at a homestay and had a simple dinner of grilled fish and rice cooked in bamboo tubes.
This trip means a lot to me for two reasons. First, it was the last time our whole class travelled together before everyone went off to different universities. Second, it made me appreciate my own province far more. I used to think of it as nothing but coffee farms, but it actually has some stunning scenery that's still a bit off the beaten track. Even now, whenever I feel stressed, I picture that canoe ride on the lake.
Điểm đáng học ở bài này: người nói thừa nhận cảm giác thật (“I was a bit nervous at first”), dùng chi tiết âm thanh (“the paddle and a few birds”) để tả sự yên tĩnh, và kết bằng hai lý do rõ ràng “First… Second…”, giúp giám khảo dễ theo dõi.
Từ vựng hay cho đề Describe a place you visited
Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
hill town | thị trấn vùng đồi núi | Da Lat is a hill town in the Central Highlands. |
be covered in mist | phủ sương mù | The valley was covered in mist. |
humid | nóng ẩm | It was hot and humid back home. |
on the edge of town | ở rìa thị trấn | We cycled to a forest on the edge of town. |
wrapped up in (jackets) | mặc kín (áo ấm) | We walked around wrapped up in jackets. |
overlook | nhìn ra, nhìn xuống (cảnh) | an old villa overlooking the lake |
set off | khởi hành | We set off early in the morning. |
stilt house | nhà sàn | Many families still live in stilt houses. |
dugout canoe | thuyền độc mộc | We crossed the lake in a dugout canoe. |
the pace of life | nhịp sống | I loved the slower pace of life there. |
recharge | nạp lại năng lượng | The trip helped me recharge. |
stunning scenery | phong cảnh đẹp ngỡ ngàng | The province has some stunning scenery. |
off the beaten track | ít người biết, chưa đông khách | It's still a bit off the beaten track. |
leave a lasting impression on sb | để lại ấn tượng sâu sắc | The sunrise left a lasting impression on me. |
mass tourism | du lịch đại trà (Part 3) | Mass tourism can damage fragile places. |
overcrowding | tình trạng quá đông (Part 3) | Overcrowding is a problem at weekends. |
preserve traditions | gìn giữ truyền thống (Part 3) | Tourism can help villages preserve traditions. |
Muốn nhớ lâu, hãy tự đặt 1 câu với mỗi cụm về một nơi chính bạn từng đến, rồi nói to câu đó vài lần thay vì chỉ chép vào vở.
Câu hỏi Part 3 về du lịch và địa điểm
Sau Part 2, giám khảo sẽ hỏi những câu khái quát hơn. Ở Part 3, bạn không kể chuyện cá nhân nữa mà đưa ra quan điểm, lý do và ví dụ. Cách triển khai chi tiết có trong bài IELTS Speaking Part 3. Dưới đây là 5 câu hay đi kèm chủ đề này, mỗi câu có trả lời mẫu ngắn:
1. Why do people enjoy visiting new places?
I think there are a few reasons. For many people, travelling is a way to escape their daily routine and recharge. Others are simply curious: they want to try different food and see how people live elsewhere. And nowadays social media plays a part too, because people like sharing photos of somewhere new.
2. How can tourism benefit local communities?
The most obvious benefit is economic. Visitors spend money on accommodation, food and souvenirs, which creates jobs for local people, from tour guides to street vendors. Tourism can also give communities a reason to keep their traditions alive, such as traditional music or handicrafts, because visitors are genuinely interested in them.
3. What problems can mass tourism cause?
Overcrowding is the main one. When too many people visit a small town at the same time, the roads get congested, prices go up and rubbish piles up. Natural areas can also be damaged if hotels and roads are built too quickly, and local residents may start to feel that their hometown no longer belongs to them.
4. Do people travel differently now compared to the past?
Definitely. In my parents' generation, a trip was a big event that was planned months ahead, often with a tour group. These days people can book a homestay on their phone the night before and find their way with online maps. As a result, many young people take short weekend trips instead of one long holiday a year.
5. Who should be responsible for protecting tourist attractions?
I'd say it's a shared responsibility. The authorities should set clear rules, for example limiting construction near lakes and beaches and fining people who litter. However, tourists need to play their part as well, by taking their rubbish with them and respecting local customs. Travel companies can also help by reminding customers of these rules before each trip.
Mẹo cho Part 3: mở đầu bằng câu trả lời thẳng (Definitely / I'd say…), sau đó nêu 1–2 lý do và một ví dụ. Không cần dài như Part 2; khoảng 3–5 câu là đủ để giám khảo hỏi tiếp.
Những lỗi hay gặp với đề tả địa điểm
Biến bài nói thành bài giới thiệu du lịch: đọc lại dân số, diện tích, lịch sử như sách hướng dẫn. Giám khảo muốn nghe trải nghiệm của bạn, không phải số liệu.
Chỉ liệt kê hoạt động: “We went to…, then we went to…, then we went to…”. Mỗi hoạt động nên có một chi tiết hoặc một cảm xúc đi kèm.
Lẫn thì: kể chuyện bằng hiện tại đơn từ đầu đến cuối. Hãy giữ quá khứ đơn cho phần kể.
Hết ý ở phút thứ nhất: thường do bỏ qua phần “khoảnh khắc đáng nhớ” và phần giải thích cảm nhận.
Học thuộc nguyên bài mẫu: giám khảo dễ nhận ra câu trả lời học thuộc. Hãy mượn cấu trúc và từ vựng, còn câu chuyện là của bạn.
Luyện Speaking cùng English Guide
Ở các lớp IELTS của English Guide, sĩ số chỉ 8–15 học viên nên mỗi bạn đều được nói và được giáo viên chấm Speaking chi tiết theo 4 tiêu chí. Ví dụ, khóa IELTS Master 5.0–5.5 học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) có 80 giờ học, học phí 9.900.000đ, tức khoảng 124.000đ/giờ; khóa IELTS Master 5.0–5.5 Online cũng 80 giờ, học phí 7.140.000đ, khoảng 89.000đ/giờ, học trực tiếp với giáo viên qua lớp trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
Chưa từng đi du lịch xa thì nói gì cho đề này?
Đề chỉ hỏi một nơi bạn đã đến, không bắt buộc phải xa hay nổi tiếng. Quê ông bà, một khu vườn cà phê, một hồ nước gần nhà hay một quán cà phê ở ngoại ô đều dùng được, miễn bạn có chi tiết và cảm nhận cụ thể.
Có được nói về một nơi ở nước ngoài không?
Được. Chỉ cần chọn nơi bạn nhớ rõ để có đủ chi tiết nói trong 2 phút. Nếu chỉ đi rất ngắn và nhớ mơ hồ, một nơi trong nước bạn hiểu kỹ thường cho bài nói tốt hơn.
Nói chưa hết 2 phút đã hết ý thì sao?
Giám khảo có thể hỏi thêm để bạn nói tiếp, nhưng việc dừng sớm khiến bạn mất cơ hội thể hiện. Cách phòng là luôn chuẩn bị sẵn một “khoảnh khắc đáng nhớ” và hai lý do cho phần cảm nhận.
Có nên học thuộc bài mẫu Đà Lạt hoặc hồ Lắk không?
Không nên học thuộc nguyên văn. Hãy dùng bài mẫu để học cách sắp ý và các cụm từ hay, rồi tự kể một chuyến đi của chính bạn.

























