Kiến thức
Describe an object that is special to you: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3
16 phút đọc

Describe an object that is special to you là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một đồ vật có ý nghĩa với mình: đó là gì, bạn có nó từ đâu, bạn dùng nó thế nào và vì sao nó đặc biệt. Cách làm chắc nhất là chọn một món đồ gắn với một người hoặc một kỷ niệm cụ thể, vì phần giải thích “vì sao đặc biệt” mới là chỗ giúp bạn nói đủ dài và ghi điểm.

Bài này có thẻ đề, bảng các đề cùng nhóm “object / item / thing” dùng lại được một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng kèm nghĩa và các câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu.
Cue card Describe an object that is special to you
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác một chút, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe an object that is special to you.
You should say:
what the object is
where or how you got it
what you use it for / how often you use it
and explain why it is special to you.
Ba gợi ý đầu là phần kể, dòng cuối là phần giải thích. Đề hỏi một đồ vật cụ thể, nên bạn cần một món đồ có hình dáng, có lịch sử, chứ không phải một khái niệm chung như “sức khỏe” hay “gia đình”.
Part 2 diễn ra thế nào?
Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, Part 2 kéo dài 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị. Bạn nhận thẻ đề, có 1 phút chuẩn bị với giấy bút được phát, rồi nói khoảng 2 phút. Giám khảo dừng bạn khi hết giờ và có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn cùng chủ đề. Sau đó là Part 3, phần thảo luận rộng hơn trong 4–5 phút.
Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau: Fluency and Coherence (trôi chảy, mạch lạc), Lexical Resource (từ vựng), Grammatical Range and Accuracy (ngữ pháp) và Pronunciation (phát âm). Cách ghi chú và giữ mạch nói cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Các đề object, item, thing dùng lại được một câu chuyện
Chủ đề đồ vật xuất hiện dưới rất nhiều cách hỏi. Nếu bạn chuẩn bị kỹ một câu chuyện về món đồ của mình, bạn có thể dùng lại cho cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi phần nhấn mạnh. Các đề trong bảng là đề tự soạn theo chủ đề để luyện tập:
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh | Dùng lại câu chuyện nào |
|---|---|---|
Describe something you own that is important to you. | Bạn có nó bao lâu, nó giúp gì trong cuộc sống | Phin cà phê, cây đàn |
Describe a thing you cannot live without. | Bạn dùng nó hằng ngày ra sao, thiếu nó thì thế nào | Phin cà phê (thói quen mỗi sáng) |
Describe a gift you received that was special. | Ai tặng, dịp gì, cảm xúc lúc nhận | Phin cà phê (bà trao lại) |
Describe an old object your family has kept for a long time. | Lịch sử món đồ, ai từng dùng nó | Phin cà phê của ông |
Describe something you bought with your own money. | Bạn để dành thế nào, mua ở đâu, có đáng không | Cây đàn guitar cũ |
Describe something you would like to buy in the future. | Vì sao muốn mua, bạn đang để dành ra sao | Cây đàn (kể lúc chưa mua được) |
Describe an item you lost or would hate to lose. | Bạn sẽ cảm thấy thế nào nếu mất nó | Phin cà phê hoặc cây đàn |
Mẹo: hãy có sẵn hai câu chuyện khác kiểu nhau, một món đồ “được trao lại” (gắn với người thân) và một món đồ “tự mình có được” (gắn với cố gắng). Hai câu chuyện này phủ được phần lớn đề về đồ vật.
Nên chọn đồ vật nào để nói?
Đồ có câu chuyện: quà của người thân, đồ được truyền lại, món đồ bạn để dành tiền mua. Câu chuyện chính là nguyên liệu cho phần explain.
Đồ bạn biết rõ: bạn tả được kích thước, chất liệu, chỗ trầy xước, nên nói tự nhiên hơn.
Cẩn thận với điện thoại, máy tính: chọn được, nhưng rất dễ biến thành bài liệt kê chức năng (I can call, text, take photos…). Nếu chọn, hãy gắn với một kỷ niệm riêng.
Vừa vốn từ của bạn: một món đồ đơn giản nói trôi chảy luôn tốt hơn một món đồ “ấn tượng” mà bạn phải ngập ngừng tìm từ.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt ngay món đồ. Đừng mất thời gian tìm món “hay nhất”.
Chia giấy thành 4 dòng ứng với 4 gợi ý trên thẻ.
Mỗi dòng ghi 2–4 từ khóa bằng tiếng Anh, không viết thành câu.
Ở dòng explain, ghi 2 lý do, mỗi lý do kèm một chi tiết cụ thể (một thói quen, một câu nói, một con số).
Còn thời gian thì ghi thêm 1–2 từ tả hình dáng (dented, scratched, faded) để mở bài sinh động hơn.
Phân bổ thời gian khi nói:
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
What it is: đó là gì, trông ra sao | 15–20 giây | The object I'd like to talk about is… |
Where / how you got it | 25–30 giây | It used to belong to… / I bought it when… |
How you use it | 25–35 giây | These days I use it… / I tend to… |
Why it is special | 40–50 giây | I suppose it's special for two reasons… |
Bài mẫu 1: chiếc phin cà phê của ông
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu, do English Guide tự soạn. Cách kể: món đồ được trao lại, gắn với người thân.
Ghi chú trong 1 phút
phin filter · grandpa's · dented, lid crooked
coffee farm near BMT · every morning before fields
3 yrs ago · grandchildren chose keepsakes · me → filter
now: most mornings, before exams · 5 min, can't rush
why: link to grandpa · “good things take time”
Bài nói mẫu
The object I'd like to talk about is a small aluminium coffee filter, the kind people here call a phin. It doesn't look special at all. It's slightly dented on one side and the lid no longer sits straight, but it's probably the first thing I'd grab if my house caught fire.
It used to belong to my grandfather. He grew coffee on a small farm outside Buon Ma Thuot for most of his life, and every morning he would make himself a cup with this filter before heading out to the fields. When he passed away three years ago, my grandmother asked each grandchild to choose something to remember him by. My cousins picked photos, but I went straight for the filter, because that's exactly how I picture him: sitting on a low stool, waiting patiently for the coffee to drip.
These days I use it most mornings, especially before exams. The whole thing takes about five minutes and you simply can't rush it, so it forces me to slow down. While I'm waiting, I usually plan my day or go over some vocabulary in my head.
I suppose it's special for two reasons. Firstly, it keeps my connection with my grandfather alive in a very ordinary, everyday way. Secondly, it reminds me of something he taught me without ever saying it out loud: good things take time. My friends sometimes tease me and tell me to buy a proper coffee machine, but honestly, I wouldn't swap it for anything.
Vì sao bài này đạt band khá
Fluency and Coherence: mỗi gợi ý thành một đoạn, chuyển ý rõ ràng (It used to belong to…, These days…, I suppose it's special for two reasons…).
Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: dented, something to remember him by, go over vocabulary, I wouldn't swap it for anything.
Grammatical Range and Accuracy: used to/would cho thói quen trong quá khứ, câu điều kiện (if my house caught fire), câu phức với because, when, while.
Phần explain có bằng chứng: hình ảnh ông ngồi chờ cà phê nhỏ giọt làm lý do “gắn với ông” trở nên thuyết phục, không chỉ là một câu chung chung.
Bài mẫu 2: cây đàn guitar cũ mua bằng tiền tự để dành
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, nhân vật hư cấu. Cách kể khác bài 1: món đồ tự mình có được, đi theo câu chuyện “trước và sau”.
Ghi chú trong 1 phút
2nd-hand acoustic guitar · grade 11 · scratched, loose peg
parents: waste of money · I quit hobbies fast
5 months tutoring kids · jar of savings · seller moving abroad, free songbooks
fingertips hurt → 30 min most evenings, unwind
why: 1st big thing I paid for · proved I can commit
Bài nói mẫu
I'd like to describe a second-hand acoustic guitar that I bought when I was in grade eleven. It's nothing fancy. The wood is scratched, one of the tuning pegs is a bit loose, and a professional would probably laugh at the sound it makes. Still, it's one of my most treasured possessions.
I'd wanted a guitar for ages, but my parents thought it would be a waste of money, because I had a habit of dropping hobbies after a couple of weeks. So I decided to prove them wrong. For about five months, I tutored two primary school kids in English at the weekends and saved every note I earned in a jar. When I finally had enough, I found this guitar online. The seller was a student who was moving abroad, and he even threw in a few old songbooks for free.
At first my fingertips hurt so much that I could only practise for ten minutes at a time, but I stuck with it. Now I play for half an hour most evenings, mainly to unwind after studying.
What makes it special isn't really the instrument itself; it's what it represents. It was the first expensive thing I ever paid for on my own, and it showed my parents, and me, that I could commit to something long-term. Whenever I'm tempted to give up on something difficult, like writing practice, I look at that guitar in the corner of my room and remember how far patience can take me.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Mở bài tả hình dáng bằng 3 chi tiết ngắn (scratched, loose, the sound it makes) rồi chuyển ngay sang câu chuyện.
Có xung đột nhỏ (bố mẹ không ủng hộ) nên phần kể có nhịp, người nghe muốn biết kết quả.
Câu chốt nối món đồ với bài học rộng hơn (patience), đúng tinh thần “explain why it is special”.
Sau Part 2, giám khảo có thể hỏi thêm một câu ngắn như Do you still play it often? Bạn chỉ cần trả lời 1–2 câu.
Từ vựng describe an object that is special to you
Tả hình dáng và giá trị của đồ vật
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
sentimental value | giá trị tinh thần, giá trị kỷ niệm | It isn't worth much, but it has huge sentimental value. |
a treasured possession | món đồ mình trân quý | It's one of my most treasured possessions. |
a keepsake | vật kỷ niệm | She gave me a small keepsake before she moved away. |
be handed down (to someone) | được truyền lại (cho ai) | The filter was handed down to me. |
second-hand | đồ cũ, đã qua sử dụng | a second-hand guitar |
dented / scratched / faded | bị móp / trầy xước / phai màu | The lid is slightly dented. |
worn out | cũ mòn, sờn | My old backpack is completely worn out. |
come in handy | có ích đúng lúc cần | A small torch always comes in handy. |
Khi tả bằng nhiều tính từ, thứ tự thường gặp là: ý kiến → kích thước → tuổi → màu → chất liệu → danh từ, ví dụ a lovely little old wooden box. Một cụm 2–3 tính từ là đủ, đừng xếp quá dài.
Cụm kể chuyện và nói vì sao món đồ đặc biệt
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
something to remember someone by | một thứ để nhớ về ai |
save up (for something) | để dành tiền (để mua gì) |
throw something in (for free) | tặng kèm |
stick with it | kiên trì, không bỏ cuộc |
unwind | thư giãn sau khi căng thẳng |
be attached to something | gắn bó với thứ gì |
can't do without | không thể thiếu |
a constant reminder of | lời nhắc nhở thường trực về |
I wouldn't swap it for anything | có đổi gì tôi cũng không đổi |
What makes it special is… | điều làm nó đặc biệt là… |
Cấu trúc ngữ pháp nên có
Cấu trúc | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
Hiện tại hoàn thành + for/since | I've had it since I was in grade eleven. | nói bạn có món đồ bao lâu |
used to / would + V | He would make a cup every morning. | kể thói quen trong quá khứ |
Câu bị động | It was handed down to me by my grandmother. | kể món đồ đến tay bạn thế nào |
What + mệnh đề + is… | What makes it special is what it represents. | nhấn mạnh lý do chính |
Câu điều kiện loại 2 | If I lost it, I'd be heartbroken. | nói giả định mất món đồ |
Đề này thực chất kể về một con người đằng sau món đồ, nên cách triển khai rất gần với bài Describe a person you admire. Đọc cả hai để thấy một câu chuyện về người thân có thể dùng cho nhiều đề khác nhau.
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về đồ vật và sở hữu
Part 3 hỏi rộng hơn: không còn là món đồ của bạn mà là thói quen mua sắm, quà tặng, công nghệ trong xã hội. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nói thêm mặt còn lại. Câu hỏi dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách phát triển câu trả lời xem ở bài IELTS Speaking Part 3.
Why do people keep things that have no practical use any more?
Mostly because of the memories attached to them. An old school uniform or a baby's first pair of shoes can't be used again, but it brings back a whole period of someone's life. I also think some people simply feel guilty throwing things away, especially older people who grew up at a time when nothing was wasted.
Do people today own more things than they actually need?
In big cities, I'd say yes. Online shopping makes it far too easy to buy something with a couple of taps, and flash sales push people to buy things just because they're cheap. In smaller towns it's probably less of an issue, partly because people have less spare money and partly because they tend to repair things rather than replace them.
How has technology changed the things people value?
It has shifted a lot of value from physical objects to digital ones. My parents treasured photo albums and handwritten letters, whereas my generation keeps almost everything on our phones. The downside is that digital things feel less personal. Scrolling through a thousand photos isn't quite the same as holding one printed picture.
What kinds of gifts are popular in Vietnam, and has this changed?
At Tết, the classic gift is lucky money in red envelopes, along with things like tea, coffee or boxes of sweets for relatives. What has changed is how people give them. Many young people now send lucky money by bank transfer, which is convenient but, in my opinion, loses some of the charm.
Are young people more dependent on their possessions than older people?
In some ways, yes, especially with gadgets. Most teenagers I know would panic if they left their phone at home, whereas my grandparents could happily go a whole day without one. But older people are often more attached to things emotionally. They keep the same furniture or kitchen tools for decades.
Should children be taught to take care of their belongings?
Definitely. If children get a replacement every time they break or lose something, they never learn that things cost money and effort. Parents could give them small responsibilities, like keeping their school bag tidy or saving part of their pocket money for a toy they want.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và sửa ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên.
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; bản online của IELTS Master là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Có nên nói về điện thoại không?
Được, nhưng dễ thành bài liệt kê chức năng. Nếu chọn điện thoại, hãy gắn nó với một kỷ niệm hoặc một thay đổi cụ thể trong cuộc sống của bạn.
Đồ vật có cần đắt tiền hay có thật không?
Không. Giám khảo chấm cách bạn dùng tiếng Anh, không chấm giá trị món đồ hay kiểm tra câu chuyện có thật. Một món đồ bình thường có câu chuyện rõ ràng thường nói hay hơn.
Đề “a thing you cannot live without” có dùng lại bài này được không?
Được. Giữ nguyên món đồ và câu chuyện, chỉ đổi phần nhấn mạnh sang việc bạn dùng nó hằng ngày ra sao và cuộc sống sẽ khác thế nào nếu thiếu nó.
Bị giám khảo dừng khi chưa nói xong có sao không?
Không sao. Giám khảo dừng khi hết khoảng 2 phút là quy trình bình thường của Part 2. Điều nên tránh là dừng quá sớm; hãy chuẩn bị đủ ý để nói kín thời gian.

























