Kiến thức
Diagram labelling IELTS Reading: cách đọc sơ đồ, định vị đoạn mô tả và bài luyện có đáp án
17 phút đọc

Diagram labelling IELTS Reading là dạng bài cho bạn một sơ đồ (thường là một thiết bị, một công trình hoặc một hệ thống) với vài nhãn bị bỏ trống, và bạn phải điền tên các bộ phận đó bằng từ lấy trong bài đọc. Muốn làm đúng, bạn cần tìm ra đoạn văn mô tả sơ đồ, đi theo các từ chỉ vị trí để khớp từng câu văn với từng chỗ trên hình, rồi chép đúng từ, không vượt giới hạn số từ. Bài này giải thích sơ đồ trông thế nào, các bước làm, từ vựng chỉ vị trí cần biết, những bẫy hay gặp và có bài luyện tự soạn kèm đáp án.

Diagram labelling trong IELTS Reading là gì?
Theo mô tả bài thi Reading Academic trên ielts.org, ở dạng diagram label completion bạn hoàn thành các nhãn trên một sơ đồ. Sơ đồ được vẽ dựa trên một đoạn mô tả có trong bài đọc, có thể là một loại máy móc, một phần của tòa nhà hoặc bất kỳ thông tin nào vẽ thành hình được. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu một đoạn mô tả chi tiết và liên hệ nó với hình vẽ.
Bài Reading Academic có 3 đoạn văn, tổng 2.150–2.750 từ, 40 câu hỏi làm trong 60 phút, mỗi câu đúng được 1 điểm. Trang ielts.org về Reading General Training cũng liệt kê diagram label completion là một dạng câu hỏi riêng, nên dù thi Academic hay General Training bạn đều có thể gặp. Thường một nhóm diagram labelling chỉ có vài câu, nhưng nếu không quen cách đọc sơ đồ, bạn dễ mất trắng cả nhóm.
Nếu bạn chưa nắm hết các dạng câu hỏi, nên đọc trước bài tổng quan các dạng câu hỏi IELTS Reading để biết dạng này đứng ở đâu.
Sơ đồ trong đề trông thế nào?
Trên đề, bạn sẽ thấy một hình vẽ có tiêu đề, nhiều mũi tên hoặc đường kẻ chỉ vào các bộ phận. Một số bộ phận đã có nhãn sẵn, số còn lại chỉ có số câu hỏi và một gạch trống, đôi khi kèm vài chữ gợi ý chức năng như "(stops leaves entering)". Các kiểu sơ đồ hay gặp:
Kiểu sơ đồ | Ví dụ chủ đề (tự đặt) | Đoạn văn thường mô tả gì |
|---|---|---|
Máy móc, thiết bị | Một chiếc bơm nước đạp chân, một chiếc đồng hồ cổ | Tên bộ phận, bộ phận nào nối với bộ phận nào, chuyển động ra sao |
Công trình, mặt cắt | Mặt cắt một bức tường cách nhiệt, một con đập nhỏ | Các lớp vật liệu từ ngoài vào trong, từ trên xuống dưới |
Hệ thống có dòng chảy | Hệ thống lọc nước mưa, hệ thống thông gió | Nước, khí hay vật liệu đi vào đâu, qua đâu, ra ở đâu |
Cấu tạo một vật trong tự nhiên | Mặt cắt một tổ mối, cấu tạo một hạt cây | Hình dạng, vị trí và chức năng của từng phần |
Điểm chung: đoạn văn chứa đáp án thường dày đặc từ chỉ vị trí (above, beneath, attached to…), tên vật liệu và tên bộ phận. Đó cũng là dấu hiệu giúp bạn tìm ra nó nhanh.
Giới hạn số từ và quy tắc chép đáp án
Đáp án là từ chép từ bài đọc, và dòng hướng dẫn quy định bạn được viết tối đa bao nhiêu từ. ielts.org nêu rõ: viết quá giới hạn thì mất điểm câu đó; từ có gạch nối như "check-in" tính là 1 từ; từ rút gọn như "they're" không được dùng làm đáp án.
Hướng dẫn trong đề | Ví dụ đáp án hợp lệ (tự soạn) | Không hợp lệ |
|---|---|---|
ONE WORD ONLY | valve | rubber valve |
NO MORE THAN TWO WORDS | copper wire | thin copper wire |
NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER | 2 metres · steel frame | a steel frame 2 metres |
NO MORE THAN THREE WORDS | air intake pipe | the main air intake pipe |
Nhãn trên sơ đồ gần như luôn là danh từ hoặc cụm danh từ, nên bạn hiếm khi phải băn khoăn về ngữ pháp như dạng điền câu. Cái khó nằm ở chỗ chọn đúng cụm danh từ: đủ để gọi tên bộ phận, nhưng không kéo theo tính từ hay mạo từ làm vượt số từ. Hãy nhìn chữ in sẵn cạnh chỗ trống: nếu nhãn ghi "______ chamber", bạn chỉ chép phần đứng trước "chamber".
Chính tả cũng phải đúng. Theo IDP, đáp án sai chính tả trong Reading bị chấm sai; bạn được dùng chính tả Anh hoặc Mỹ nhưng phải thống nhất một kiểu. Thuật ngữ kỹ thuật thường dài và lạ, vì vậy hãy chép từng chữ cái từ bài đọc, đừng viết theo trí nhớ.
Đáp án có theo thứ tự bài đọc không?
Không nhất thiết. ielts.org ghi rõ đáp án diagram labelling có thể không xuất hiện theo thứ tự của bài đọc, dù thường nằm trong cùng một phần của bài. Lý do nằm ở cách đánh số: số câu hỏi đi theo vị trí trên hình (thường từ trên xuống, từ trái sang phải hoặc theo chiều kim đồng hồ), còn người viết bài lại mô tả theo logic riêng, chẳng hạn từ chân đế lên đỉnh, hoặc theo đường đi của nước.
Hệ quả thực tế: đừng tìm câu 1 rồi mới đi tìm câu 2 ở phía sau như dạng sentence completion. Hãy tìm cả khối mô tả trước, đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc, rồi đọc khối đó một lượt và điền chỗ trống nào gặp trước thì điền trước.
Cách làm diagram labelling IELTS Reading qua 6 bước
Đọc hướng dẫn, khoanh giới hạn số từ. Ghi ngay cạnh hình: "1 từ", "2 từ + số"…
Xem tổng thể sơ đồ trong khoảng 30 giây. Đọc tiêu đề, xác định đây là vật gì, nhìn các mũi tên chỉ hướng chuyển động hoặc dòng chảy. Gạch dưới các nhãn đã cho sẵn: đây là những "mỏ neo" giúp bạn định vị cả trong hình lẫn trong bài.
Định vị đoạn mô tả. Lướt bài tìm tiêu đề sơ đồ, các nhãn đã cho và thuật ngữ chuyên ngành. Thuật ngữ kỹ thuật ít khi bị diễn đạt lại, nên chúng là mốc tìm kiếm rất tốt. Đoạn cần tìm thường là một đoạn hoặc vài đoạn liền nhau có nhiều từ chỉ vị trí.
Đoán nội dung từng chỗ trống. Mỗi chỗ trống đang chỉ vào bộ phận nào, nằm cạnh nhãn nào? Nó là tên một bộ phận, một vật liệu hay một chất (nước, khí)? Chữ gợi ý in kèm (nếu có) thường là chức năng của bộ phận, và chức năng ấy sẽ được nhắc lại bằng cách diễn đạt khác trong bài.
Đọc kỹ khối mô tả và "đi" theo trên hình. Đọc từng câu, đặt bút lên vị trí tương ứng trên sơ đồ. Mỗi khi câu văn nhắc đến một nhãn đã biết, bạn có điểm tựa để suy ra bộ phận nằm trên, dưới hay bên cạnh nó.
Chép và kiểm tra. Đúng số từ, đúng chính tả, đúng số ít số nhiều, không thêm mạo từ thừa. Đọc lại nhãn cùng chữ gợi ý (nếu có) để chắc nhãn đó hợp với chức năng mô tả.
Bạn không cần hiểu hết thuật ngữ
Nhiều bạn hoảng khi gặp những từ như "impeller", "flange" hay "sluice". Thực tế bạn không cần biết nghĩa của chúng. Bạn chỉ cần biết từ đó là tên của bộ phận nằm ở vị trí nào và làm gì theo bài đọc. Bài đọc Academic được viết cho người đọc không chuyên, nên thuật ngữ thường được giải thích ngay trong câu, kiểu "a sluice, which is a gate that controls…".
Từ chỉ vị trí và bộ phận cần biết
Đây là nhóm từ quyết định bạn đặt đáp án vào đúng chỗ hay không. Nên học theo cặp đồng nghĩa, vì đề và bài thường dùng hai cách nói khác nhau cho cùng một vị trí.
Nhóm | Từ và cụm từ | Nghĩa |
|---|---|---|
Trên, dưới | above, on top of, uppermost / below, beneath, underneath, at the base of | ở trên, trên cùng / ở dưới, dưới cùng, ở chân |
Bên cạnh, đối diện | beside, next to, adjacent to, alongside / opposite | bên cạnh, sát cạnh, dọc theo / đối diện |
Trong, ngoài | inside, within, inner / outside, outer, surrounding, encloses | bên trong, lớp trong / bên ngoài, lớp ngoài, bao quanh |
Kết nối | attached to, fixed to, connected to, linked by, mounted on | gắn vào, cố định vào, nối với, nối bằng, lắp trên |
Đầu, cuối, giữa | at one end, at the far end, halfway up, in the centre, at the front / rear | ở một đầu, ở đầu xa, lưng chừng, ở giữa, phía trước / sau |
Hướng, chuyển động | vertical, horizontal, parallel to, passes through, rotates, slides, enters, leaves | thẳng đứng, nằm ngang, song song, đi xuyên qua, xoay, trượt, đi vào, đi ra |
Bộ phận hay gặp | Nghĩa | Bộ phận hay gặp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
base / stand / platform | đế, chân đỡ, bệ | pipe / tube / duct | ống, ống dẫn |
frame / shaft / axle | khung, trục | valve / tap / outlet | van, vòi, cửa ra |
chamber / compartment | khoang, ngăn | inlet / intake | cửa vào |
layer / panel / sheet | lớp, tấm | filter / mesh / screen | bộ lọc, lưới |
lid / cover / cap | nắp, tấm che | lever / handle / pedal | cần gạt, tay cầm, bàn đạp |
blade / wheel / spring | cánh, bánh xe, lò xo | hinge / seal / joint | bản lề, gioăng, khớp nối |
Ngoài ra, hãy để ý các từ thay thế như "the former / the latter", "this component", "the second chamber". Chúng buộc bạn quay lại câu trước để biết đang nói về bộ phận nào. Rất nhiều câu sai đến từ việc hiểu nhầm một từ thay thế.
Những bẫy hay gặp khi làm diagram labelling
Điền theo thứ tự bài đọc. Câu văn nhắc đến bộ phận A trước bộ phận B không có nghĩa là A ứng với câu hỏi có số nhỏ hơn. Luôn đặt đáp án theo vị trí trên hình.
Nhầm hai bộ phận được mô tả trong cùng một câu. Kiểu câu "the outer layer is made of clay, while the inner layer is lined with wax" chứa hai đáp án tiềm năng. Xem kỹ mũi tên chỉ vào lớp nào.
Nhầm chiều. "Left" và "right" trong bài có thể tính theo người nhìn hoặc theo chính thiết bị. "Upper" và "lower" cũng dễ nhầm khi sơ đồ là hình mặt cắt nghiêng.
Chép chức năng thay vì tên. Bài viết "a valve, which controls the flow of steam". Nhãn cần tên bộ phận ("valve"), không phải điều nó làm. Chữ gợi ý trên hình nếu có thường đã nói chức năng rồi.
Chép cả tính từ, mạo từ. "a thin copper wire" có 4 từ. Nếu đề cho tối đa hai từ, "copper wire" mới là đáp án an toàn.
Chép lại nhãn đã có sẵn. Nếu từ bạn định điền đã nằm ở một nhãn khác trên hình, gần như chắc chắn bạn đang nhìn sai chỗ.
Quên số nhiều, sai chính tả. Bài viết "bearings" mà bạn chép "bearing" là mất điểm, dù đúng bộ phận.
Sa lầy vì thuật ngữ lạ. Mỗi câu chỉ 1 điểm. Quá 2 phút chưa ra, đánh dấu lại và làm tiếp.
Bài luyện diagram labelling tự soạn có đáp án
Đoạn văn dưới đây do EG tự viết để luyện tập. Thiết bị là một bộ lọc nước mưa đơn giản, mô tả mang tính minh họa, không phải hướng dẫn kỹ thuật. Vì trang web không vẽ được hình, sơ đồ được trình bày bằng bảng nhãn theo vị trí từ trên xuống, đúng như cách đánh số trên một sơ đồ thật. Hãy bấm giờ 6 phút.
Bài đọc: A low-cost rainwater filter
Many small farms collect rainwater from their roofs, but the water often carries dust, leaves and insects. The filter described here can be built in a weekend from inexpensive materials.
The whole unit rests on a brick platform about half a metre high, which raises the container so that a bucket can fit beneath the tap. The container itself is a 200-litre plastic drum. Just above its base, a brass tap is fitted to the front of the drum, and this is where clean water is collected.
Inside, the drum is filled with three layers of material. The lowest layer consists of coarse gravel, which supports everything above it and stops smaller particles from blocking the tap. On top of the gravel sits a thick layer of crushed charcoal, the part of the filter that removes most unpleasant smells and tastes. The uppermost layer is fine sand, which traps the smallest pieces of dirt. Between the sand and the charcoal, a sheet of cotton cloth prevents the two materials from mixing.
Rainwater arrives through an inlet pipe that enters the drum through its lid. Before reaching the sand, the water falls onto a metal mesh, which catches leaves and insects and must be emptied after every heavy storm. Finally, because a sudden downpour can deliver more water than the sand can absorb, an overflow pipe is fixed to the side of the drum near the top, carrying surplus water away into the garden.
Câu hỏi 1–5
Label the diagram below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Sơ đồ: Rainwater filter (các nhãn xếp theo vị trí trên hình, từ trên xuống)
Vị trí trên sơ đồ | Nhãn |
|---|---|
Trên nắp thùng | inlet pipe |
Ngay dưới nắp, phía trên lớp cát | 1 ________ (catches leaves and insects) |
Mặt bên thùng, sát phía trên | 2 ________ (takes extra water to garden) |
Lớp trên cùng trong thùng | fine sand |
Tấm mỏng ngăn giữa lớp trên và lớp giữa | 3 ________ |
Lớp giữa | 4 ________ (removes smells and tastes) |
Lớp dưới cùng | coarse gravel |
Mặt trước thùng, sát đáy | brass tap |
Bên dưới thùng | 5 ________ (raises the drum) |
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | metal mesh (hoặc mesh) | Đoạn cuối: "the water falls onto a metal mesh, which catches leaves and insects". Chữ gợi ý trên hình lặp lại gần như nguyên chức năng. |
2 | overflow pipe | "takes extra water to garden" là cách nói lại của "carrying surplus water away into the garden". Đừng nhầm với "inlet pipe" đã có sẵn trên hình. |
3 | cotton cloth (hoặc cloth) | "Between the sand and the charcoal, a sheet of cotton cloth…". Viết "a sheet of cotton cloth" là 5 từ, vượt giới hạn. |
4 | crushed charcoal (hoặc charcoal) | "On top of the gravel sits a thick layer of crushed charcoal… removes most unpleasant smells and tastes". "thick layer" không phải tên vật liệu. |
5 | brick platform | Đoạn hai: "rests on a brick platform… which raises the container". "raises the drum" khớp với "raises the container". |
Để ý thứ tự: bài đọc mô tả từ dưới lên (câu 5, 4, 3 rồi mới đến 1, 2), còn sơ đồ đánh số từ trên xuống. Nếu bạn tìm câu 1 ở đoạn đầu rồi đi xuôi, bạn sẽ mất thời gian và dễ điền nhầm. Câu 3 và câu 4 là hai câu đáng xem lại nhất: một câu kiểm tra số từ, một câu kiểm tra bạn có chép nhầm "thick layer" thay vì tên vật liệu không.
Đáp án ghi trong ngoặc là cách viết ngắn hơn vẫn hợp lý; trong đề thật, đáp án chính thức sẽ quy định cách viết nào được chấp nhận.
Diagram labelling khác flowchart và map labelling thế nào?
Dạng bài | Hình trong đề | Thứ tự đáp án | Điều cần chú ý nhất |
|---|---|---|---|
Diagram labelling (Reading) | Sơ đồ thiết bị, công trình, hệ thống | Có thể không theo thứ tự bài | Từ chỉ vị trí, tên bộ phận |
Flowchart completion (Reading) | Các hộp nối bằng mũi tên theo bước | Có thể không theo thứ tự bài | Từ chỉ trình tự, ngữ pháp trong hộp |
Map labelling (Listening) | Bản đồ, sơ đồ mặt bằng | Thường theo thứ tự lời nói | Chỉ đường, hướng, nghe một lần |
Nếu sơ đồ trong đề là một chuỗi hộp nối bằng mũi tên thay vì một hình vẽ, bạn đang gặp flowchart completion trong IELTS Reading, với cách làm hơi khác. Còn khi luyện Listening, kỹ năng đọc hình và từ chỉ vị trí ở bài này dùng lại được cho map labelling IELTS Listening.
Luyện dạng này thế nào cho hiệu quả?
Tự vẽ sơ đồ từ đoạn mô tả. Lấy một đoạn văn mô tả thiết bị, che hình lại, tự vẽ phác bằng bút chì rồi so với hình gốc. Đây là cách nhanh nhất để quen việc chuyển chữ thành hình.
Học từ chỉ vị trí theo cặp đồng nghĩa. Mỗi ngày 5 cặp, kèm một câu ví dụ tự viết.
Chữa bài bằng cách tìm lại câu gốc. Với mỗi câu sai, gạch câu chứa đáp án và ghi lý do sai: vượt số từ, nhầm bộ phận, nhầm chiều hay chép chức năng.
Bấm giờ. Một nhóm 4–6 nhãn nên xong trong khoảng 5–7 phút, kể cả thời gian tìm đoạn mô tả.
Ở lớp IELTS tại cơ sở Buôn Ma Thuột và lớp online cùng giáo viên, EG luyện từng dạng câu hỏi Reading theo lộ trình, lớp 8–15 học viên. Khóa IELTS Master 5.0–5.5 online có 80 giờ, học phí 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ); bản tại trung tâm cũng 80 giờ, học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ). Nếu chưa rõ mình nên bắt đầu từ khóa nào, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án diagram labelling có theo thứ tự bài đọc không?
Không nhất thiết. Theo ielts.org, đáp án có thể không theo thứ tự bài đọc nhưng thường nằm trong cùng một phần của bài. Hãy tìm cả khối mô tả trước rồi mới điền.
Có cần hiểu nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật không?
Không. Bạn chỉ cần biết thuật ngữ đó gọi tên bộ phận nào, nằm ở đâu theo bài đọc. Thuật ngữ thường được giải thích ngay trong câu và hiếm khi bị diễn đạt lại.
Thêm "the" vào đáp án có sao không?
Mạo từ cũng tính là một từ. Nếu thêm "the" làm vượt giới hạn, câu đó mất điểm. Cách an toàn nhất là chỉ chép cụm danh từ gọi tên bộ phận.
Thi General Training có gặp diagram labelling không?
Có thể. Trang ielts.org về Reading General Training liệt kê diagram label completion là một dạng câu hỏi riêng, giống bài Academic.
Sai chính tả tên bộ phận có được chấm đúng không?
Không. Theo IDP, đáp án Reading sai chính tả bị chấm sai. Hãy chép từng chữ cái từ bài đọc.

























