Kiến thức
Flowchart completion IELTS Reading: 2 biến thể, cách xếp đúng trình tự, bẫy hay gặp và bài luyện có đáp án
16 phút đọc

Flowchart completion IELTS Reading là dạng bài cho bạn một sơ đồ gồm các hộp nối với nhau bằng mũi tên, tóm tắt một quy trình hay một chuỗi sự kiện trong bài đọc, và bạn phải điền vào các chỗ trống trong hộp. Có hai biến thể: chép từ trong bài (đúng giới hạn số từ) hoặc chọn từ một danh sách cho sẵn. Muốn làm đúng, bạn cần tìm đúng đoạn mô tả quy trình, dựng lại trình tự các bước qua từ nối, và chọn từ vừa đúng ý vừa khớp ngữ pháp của hộp.

Flowchart completion trong IELTS Reading là gì?
Theo mô tả bài thi Reading Academic trên ielts.org, flowchart completion thuộc nhóm hoàn thành tóm tắt, ghi chú, bảng và lưu đồ. Ở nhóm này, đề đưa ra bản tóm tắt của một phần bài đọc và bạn hoàn thành nó bằng từ lấy trong bài hoặc chọn từ một danh sách. Với flowchart, bản tóm tắt có dạng một chuỗi hộp hoặc bước nối bằng mũi tên. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu chi tiết và/hoặc ý chính của một phần bài đọc.
Bài Reading Academic có 3 đoạn văn, tổng 2.150–2.750 từ, 40 câu hỏi làm trong 60 phút, mỗi câu đúng được 1 điểm. Trang ielts.org về Reading General Training cũng có nhóm dạng này và mô tả rõ flowchart là chuỗi hộp hoặc bước nối bằng mũi tên để thể hiện thứ tự sự việc. Trang này còn lưu ý bạn sẽ mất điểm nếu sai chính tả hoặc sai ngữ pháp.
Nhận diện flowchart trong đề
Bạn nhận ra dạng này ngay nhờ hình thức: một tiêu đề, bên dưới là các hộp xếp dọc hoặc ngang, nối nhau bằng mũi tên. Mỗi hộp là một bước, viết kiểu ghi chú nên thường bỏ mạo từ, bỏ chủ ngữ, dùng nhiều câu bị động. Đôi khi sơ đồ có nhánh rẽ, ví dụ một hộp dẫn ra hai khả năng "if suitable" và "if not suitable". Nội dung hay gặp:
Quy trình sản xuất, chế biến: làm giấy, chế biến một loại nông sản, tái chế vật liệu.
Quy trình tự nhiên: vòng đời một loài côn trùng, quá trình hình thành một loại đá.
Thí nghiệm, nghiên cứu: các bước nhà khoa học đã làm và kết quả từng bước.
Chuỗi sự kiện lịch sử: một phát minh ra đời, được cải tiến rồi phổ biến thế nào.
Nhìn hình, dạng này dễ bị nhầm với diagram labelling. Khác biệt: diagram labelling là hình vẽ một vật, bạn điền tên bộ phận; flowchart là chuỗi bước, bạn điền thông tin của từng bước. Xem thêm bài diagram labelling IELTS Reading nếu bạn muốn so sánh.
Hai biến thể: điền từ trong bài và chọn từ danh sách
Tiêu chí | Điền từ trong bài | Chọn từ danh sách |
|---|---|---|
Đề cho gì | Flowchart có chỗ trống, kèm giới hạn số từ | Flowchart có chỗ trống và một danh sách phương án A, B, C… |
Bạn ghi gì | Từ (hoặc số) chép đúng từ bài đọc | Chữ cái của phương án, làm theo đúng hướng dẫn |
Giới hạn số từ | Có, viết quá là mất điểm | Không cần đếm |
Khó ở đâu | Chép đúng cụm, đúng dạng, đúng chính tả | Phương án thường là từ đồng nghĩa, không xuất hiện nguyên văn trong bài |
Lưu ý riêng | Từ trong bài phải khớp ngữ pháp của hộp | Số phương án nhiều hơn số chỗ trống, luôn có phương án thừa |
Với biến thể điền từ, ielts.org quy định: viết quá giới hạn số từ thì mất điểm; từ có gạch nối như "check-in" tính 1 từ; từ rút gọn như "they're" không được ra làm đáp án. Theo IDP, đáp án sai chính tả trong Reading bị chấm sai.
Ngữ pháp phải khớp với hộp
Vì hộp trong flowchart viết kiểu ghi chú, nhiều bạn nghĩ ngữ pháp không quan trọng. Thực tế ngược lại: chữ in sẵn quanh chỗ trống cho biết khá chính xác bạn cần loại từ gì. Đây là cách lọc đáp án nhanh nhất, nhất là ở biến thể chọn từ danh sách.
Chữ quanh chỗ trống (tự soạn) | Cần điền | Lý do |
|---|---|---|
Leaves are ______ for two hours | Động từ dạng V3/V-ed (dried, crushed) | Sau "are" trong câu bị động mô tả quy trình |
Mixture passed through a ______ | Danh từ số ít đếm được (filter, sieve) | Có mạo từ "a" phía trước |
Removal of ______ | Danh từ hoặc cụm danh từ (impurities, waste) | Sau giới từ "of" |
Beans become ______ | Tính từ (dry, brittle) | Sau động từ nối "become" |
Seeds that ______ are discarded | Động từ chia theo chủ ngữ số nhiều (float, crack) | Trong mệnh đề quan hệ, chủ ngữ là "seeds" |
Ở biến thể điền từ, bạn phải chép từ trong bài, không tự đổi dạng. Nếu từ bạn tìm được không khớp ngữ pháp của hộp (cần động từ mà bạn có danh từ), gần như chắc chắn trong bài có một từ khác cùng ý đúng dạng hơn, hoặc bạn đang đọc sai chỗ.
Xác định trình tự: từ nối chỉ bước
Mũi tên trong flowchart luôn đi theo trình tự thật của quy trình. Bài đọc thì không phải lúc nào cũng vậy: ielts.org ghi rõ đáp án của nhóm dạng này có thể không theo thứ tự bài đọc, dù thường nằm trong cùng một phần. Người viết có thể nhắc bước sau trước, rồi quay lại giải thích bước trước đó. Từ nối chính là la bàn giúp bạn dựng lại đúng thứ tự.
Chức năng | Từ và cụm từ | Lưu ý |
|---|---|---|
Bắt đầu | first, initially, to begin with, at the outset | Thường là hộp đầu tiên |
Bước tiếp theo | then, next, after that, subsequently, following this | Đi xuôi theo mũi tên |
Ngay khi | once, as soon as, when, at this point | Bước sau chỉ xảy ra khi bước trước xong |
Bước đã xảy ra trước | before, prior to, previously, having been + V3, only after | Bẫy hay gặp: được nhắc sau nhưng xảy ra trước |
Cùng lúc | meanwhile, at the same time, simultaneously, while | Có thể là hai hộp song song |
Kết quả | as a result, this causes, which leads to, so that | Hộp sau là hệ quả của hộp trước |
Nhánh rẽ | if, otherwise, unless, in this case | Kiểm tra mình đang điền đúng nhánh |
Kết thúc | finally, eventually, in the final stage, lastly | Thường là hộp cuối |
Ví dụ tự soạn: "The bottles are filled and sealed. Before this, however, they are sterilised with steam." Câu văn nhắc việc đóng chai trước, nhưng trên flowchart, hộp "sterilised with steam" phải đứng trước hộp "filled and sealed".
Cách làm flowchart completion IELTS Reading qua 5 bước
Đọc hướng dẫn. Xác định biến thể (chép từ hay chọn từ danh sách) và khoanh giới hạn số từ nếu có.
Đọc cả flowchart từ tiêu đề đến hộp cuối. Mất khoảng 30 giây nhưng bạn sẽ biết quy trình nói về gì, bắt đầu và kết thúc ở đâu. Các hộp không có chỗ trống chính là mốc để định vị trong bài.
Đoán loại từ cho từng chỗ trống. Dựa vào chữ quanh chỗ trống như bảng ở trên. Nếu có danh sách, xếp nhanh phương án theo loại từ: danh từ, động từ, tính từ.
Định vị đoạn văn. Lướt bài tìm tiêu đề của flowchart và nội dung hộp đầu tiên. Đánh dấu chỗ quy trình bắt đầu và kết thúc trong bài. Phần này thường gọn trong một hoặc vài đoạn liền nhau, nên bạn không cần đọc cả bài.
Đọc kỹ, ghép từng bước và kiểm tra. Đọc đoạn đã khoanh, dùng từ nối để gắn từng câu văn vào đúng hộp. Điền xong, đọc lại cả hộp: đúng ý, đúng ngữ pháp, đúng số từ, đúng chính tả, đúng số ít số nhiều.
Tận dụng hộp trước và sau chỗ trống
Nếu kẹt ở một hộp, hãy làm hộp kế tiếp. Khi đã biết vị trí trong bài của hộp trước và hộp sau, đáp án hộp giữa thường nằm ở khoảng giữa, trừ khi người viết dùng "before" hay "previously" để quay ngược thời gian. Mỗi câu 1 điểm như mọi câu khác, nên đừng dừng quá 2 phút ở một hộp.
Những bẫy hay gặp khi làm flowchart completion
Bước được nhắc sau nhưng xảy ra trước. Gặp "before", "prior to", "only after", "having been" là phải dừng lại sắp xếp lại thứ tự.
Từ có trong bài nhưng thuộc bước khác. Một từ khóa có thể xuất hiện ở hai, ba bước. Chỉ chọn từ nằm đúng ở bước mà hộp đang tóm tắt.
Đúng ý nhưng sai dạng. Hộp cần "dried" mà bạn chép "drying", hoặc cần số nhiều mà bạn chép số ít.
Lấy ngược nghĩa. Bài viết "if the dough still feels sticky, leave it for another hour". Hộp hỏi khi nào bột đã sẵn sàng thì "sticky" không phải đáp án, dù đúng loại từ và nằm ngay chỗ đó.
Điền nhầm nhánh. Với flowchart có nhánh "if…/otherwise…", kiểm tra kỹ thông tin thuộc nhánh nào.
Chép thừa chữ đã in sẵn. Hộp đã có "a vibrating ______" thì chỉ chép danh từ phía sau, không chép lại "vibrating".
Phương án nghe hợp lý nhưng bài không nói. Ở biến thể chọn từ danh sách, chỉ chọn điều bài đọc khẳng định, không chọn theo hiểu biết riêng.
Bài luyện flowchart completion tự soạn có đáp án
Đoạn văn dưới đây do EG tự viết để luyện tập, mô tả đơn giản hóa cách chế biến cà phê theo phương pháp ướt ở một hợp tác xã hư cấu; đây không phải tài liệu kỹ thuật. Bài có hai nhóm câu: nhóm 1 chép từ trong bài, nhóm 2 chọn từ danh sách. Flowchart được trình bày dạng danh sách bước, mỗi bước là một hộp. Hãy bấm giờ 8 phút cho cả 8 câu.
Bài đọc: From cherry to green bean
A. In coffee-growing areas, the harvest season is a race against time. Once coffee cherries are picked, they begin to spoil within hours, so the farmers at the small cooperative described here follow a strict routine known as the washed method.
B. Only fully ripe, deep-red cherries are picked by hand; green ones are left on the branch for a later round. Before the cherries go anywhere near a machine, they are tipped into a large tank of water. Healthy cherries sink, while damaged or empty ones float to the surface and are skimmed off. The cooperative sells these cheaply for low-grade coffee.
C. The cherries that remain are fed into a pulper, a machine that tears away the red skin and most of the fruit. What comes out is a bean wrapped in a thin shell called parchment and covered in a sticky layer known as mucilage. This layer cannot simply be rinsed off. Instead, the beans are left in concrete tanks, where natural bacteria gradually break it down. Before they reach the tanks, though, the pulped beans pass over a vibrating screen, which separates out any cherries that the pulper has missed. Workers decide when the beans are ready by rubbing a handful between their fingers: if they still feel slippery, they need more time; once they feel gritty, they can be washed.
D. After a thorough washing, the beans are spread on raised beds made of bamboo and mesh, which allow air to circulate beneath them. They are turned several times a day so that they dry evenly, and at night or whenever rain threatens, they are covered with plastic sheets. Drying stops when a handheld meter shows that the beans contain around 11 per cent moisture.
E. The dry beans are not processed immediately. They are first stored in jute sacks for at least a month, a resting period that the cooperative believes gives the coffee a more stable flavour. Only then does a hulling machine remove the parchment, revealing the green bean. Finally, the beans are sorted by size and colour, and any defective ones are picked out by hand before the coffee is bagged for buyers.
Câu hỏi 1–4
Complete the flowchart below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Preparing the cherries
Ripe red cherries picked by hand
Cherries put into a water tank; those that (1) ________ are removed
A (2) ________ strips off the skin and most of the fruit
Missed cherries separated by a vibrating (3) ________
Bacteria in concrete tanks break down the (4) ________
Beans washed when they feel gritty
Câu hỏi 5–8
Complete the flowchart below. Choose the correct answer, A–H, for each gap.
Drying and finishing
Washed beans spread on raised beds, which let (5) ________ move underneath
Beans turned often and protected during bad (6) ________
Dry beans kept in sacks to improve the (7) ________ of the flavour
Parchment removed by machine
Beans sorted; (8) ________ beans taken out by hand
A | B | C | D |
|---|---|---|---|
air | weather | stability | faulty |
E | F | G | H |
|---|---|---|---|
strength | green | water | sunlight |
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | float | Đoạn B: "damaged or empty ones float to the surface". Hộp có "those that ___" nên cần động từ chia theo chủ ngữ số nhiều. "float to the surface" là 4 từ, vượt giới hạn. |
2 | pulper | Đoạn C: "a pulper, a machine that tears away the red skin". "strips off" là cách nói lại của "tears away". |
3 | screen | Câu về "vibrating screen" đứng sau câu nói về bể lên men, nhưng có "Before they reach the tanks", nên bước này xảy ra trước. Hộp đã có "vibrating" nên chỉ chép "screen". |
4 | mucilage (hoặc sticky layer) | "natural bacteria gradually break it down", với "it" là lớp nhớt (mucilage) ở câu trước. "parchment" là lớp vỏ, sai ý. |
5 | A (air) | Đoạn D: giường phơi "allow air to circulate beneath them". G (water) đúng ngữ pháp nhưng bài không nói. |
6 | B (weather) | "whenever rain threatens" được tóm lại thành "bad weather". H (sunlight) không hợp với "bad" và bài không nhắc. |
7 | C (stability) | "a more stable flavour" chuyển thành danh từ "stability" vì đứng sau "the" và trước "of". E (strength) là danh từ nhưng bài không nói hương vị mạnh hơn. |
8 | D (faulty) | "any defective ones are picked out by hand": defective = faulty. F (green) là bẫy: "green bean" có trong bài nhưng là tên của mọi hạt sau khi xay vỏ, không phải hạt bị loại. |
Câu 3 và câu 8 là hai câu đáng xem lại nhất. Câu 3 kiểm tra bạn có nhận ra "before" làm đảo thứ tự hay không. Câu 8 kiểm tra bạn có bị một từ xuất hiện trong bài ("green") kéo đi hay không. Đáp án ghi trong ngoặc là cách viết khác vẫn hợp lý; trong đề thật, đáp án chính thức sẽ quy định cách viết nào được chấp nhận.
Flowchart completion khác summary và sentence completion thế nào?
Dạng bài | Hình thức | Thứ tự đáp án | Điểm khác |
|---|---|---|---|
Flowchart completion | Chuỗi hộp nối bằng mũi tên | Có thể không theo thứ tự bài | Phải dựng lại trình tự quy trình |
Summary completion | Đoạn tóm tắt liền mạch | Có thể không theo thứ tự bài | Câu văn đầy đủ, ngữ cảnh rõ hơn |
Sentence completion | Các câu rời | Theo thứ tự bài | Mỗi câu một ý, định vị dễ hơn |
Kỹ năng đoán loại từ, nhận ra cách diễn đạt lại và kiểm tra số từ thì dùng chung cho cả ba. Bạn có thể xem thêm bài summary completion IELTS Reading và sentence completion IELTS Reading. Nếu đang luyện cả Listening, bài flow-chart completion IELTS Listening có cách làm khác vì bạn chỉ được nghe một lần.
Luyện dạng này thế nào cho hiệu quả?
Tự vẽ flowchart từ đoạn văn. Lấy một đoạn mô tả quy trình bất kỳ, tóm thành 5–6 hộp, mỗi hộp không quá 8 chữ. Làm vậy bạn sẽ quen cách đề rút gọn câu văn thành ghi chú.
Gạch dưới từ nối chỉ trình tự mỗi khi đọc một bài khoa học, đặc biệt là "before", "once", "only after".
Chữa bài theo loại lỗi: vượt số từ, sai dạng từ, nhầm bước, bị từ khóa giống bài kéo đi. Sau 2–3 tuần bạn sẽ thấy mình hay mắc loại nào.
Ở lớp IELTS tại cơ sở Buôn Ma Thuột và lớp online cùng giáo viên, EG luyện từng dạng câu hỏi Reading theo lộ trình, lớp 8–15 học viên. Khóa IELTS Master 5.0–5.5 online có 80 giờ, học phí 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ); bản tại trung tâm cũng 80 giờ, học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ). Nếu chưa rõ mình nên bắt đầu từ khóa nào, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Đáp án flowchart completion có theo thứ tự bài đọc không?
Thường gần như theo thứ tự nhưng không chắc chắn. ielts.org ghi rõ đáp án của nhóm dạng này có thể không theo thứ tự bài đọc, dù thường nằm trong một phần của bài. Hãy dựa vào từ nối để xếp đúng các bước.
Có được đổi dạng từ cho khớp ngữ pháp không?
Ở biến thể điền từ, không. Bạn phải chép từ trong bài. Nếu từ tìm được không khớp ngữ pháp của hộp, hãy tìm lại, thường sẽ có một từ khác đúng dạng.
Biến thể chọn từ danh sách có phải dùng hết các phương án không?
Không. Danh sách thường có nhiều phương án hơn số chỗ trống, nên luôn có phương án thừa.
Thi General Training có gặp flowchart completion không?
Có thể. Trang ielts.org về Reading General Training xếp flowchart vào nhóm hoàn thành tóm tắt, ghi chú, câu, bảng và lưu đồ.

























