Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Music: 10 câu hỏi thường gặp, câu trả lời mẫu và từ vựng về âm nhạc
14 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Music là nhóm câu hỏi ngắn về thói quen nghe nhạc của bạn, như Do you like listening to music?, What kind of music do you like? hay Can you play a musical instrument?. Cách trả lời gọn nhất: nói thẳng sở thích của mình, thêm một lý do hoặc một tình huống cụ thể, rồi dừng sau 2–4 câu. Bài này gồm 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, từ vựng có nghĩa tiếng Việt, cách mở rộng ý và các lỗi người Việt hay mắc.

Nếu chưa rõ Part 1 diễn ra thế nào, bạn nên đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Các chủ đề Part 1 khác đã có bài mẫu: hometown, work or study và weather.
Chủ đề music trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, cả bài nói kéo dài 11–14 phút và được ghi âm. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính, rồi hỏi những câu chung về các chủ đề quen thuộc. Sau vài câu về việc học, công việc hoặc nơi ở, giám khảo thường chuyển sang một hai chủ đề đời thường, và âm nhạc là chủ đề rất hay được chọn vì ai cũng có điều để nói.
Câu hỏi về music thường xoay quanh 4 hướng:
Hướng hỏi | Ví dụ | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Sở thích | Do you like music? What kind do you like? | Thể loại, nghệ sĩ, lý do thích |
Thói quen | When do you listen to music? Alone or with others? | Thời điểm, nơi chốn, cách nghe |
Trải nghiệm | Can you play an instrument? Have you been to a concert? | Một kỷ niệm cụ thể, dùng thì quá khứ |
Thay đổi, quan điểm | Has your taste changed? Is music important at school? | So sánh trước và nay, nêu ý kiến ngắn |
Một điểm cần nhớ: Part 1 hỏi về bạn, không hỏi kiến thức âm nhạc. Bạn không cần biết nhạc lý hay tên các dòng nhạc hiếm; chỉ cần nói thật về những gì mình nghe và vì sao.
10 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Music và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một bạn học sinh lớp 12 ở Buôn Ma Thuột. Đừng học thuộc nguyên câu: hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh không đọc đoạn soạn sẵn, và tự thêm lý do hoặc chi tiết trước khi giám khảo phải hỏi why. Hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng sở thích thật của bạn.
1. Do you like listening to music?
Yes, definitely. I've almost always got my earphones in, whether I'm on the bus or just tidying my room. I wouldn't call myself a music expert, though. I just know what I enjoy.
Điểm hay: trả lời ngay Yes, thêm tình huống cụ thể (on the bus, tidying my room), rồi một câu hạ giọng khiêm tốn bằng though cho tự nhiên.
2. What kind of music do you like?
Mostly acoustic and indie songs, especially by Vietnamese bands who write their own music. I like songs where you can actually follow the lyrics, because a good line can stay in my head for days. That said, I'll put on some upbeat pop when I need a bit of energy.
Điểm hay: nêu thể loại chính, giải thích bằng cảm nhận riêng, rồi thêm một ngoại lệ với That said.
3. When do you usually listen to music?
Usually in the evening, once I've finished my homework. It's my way of switching off after a long day at school. I also have something playing in the background when I'm doing chores, because it makes the time go much faster.
Điểm hay: dùng mệnh đề thời gian once I've finished, cụm switch off và in the background thay cho cách nói đơn giản relax, listen while.
4. Who is your favourite singer or band?
It's hard to pick just one, but at the moment I'm really into a small indie band from Hanoi. Their songs are quite simple, just a guitar and a soft voice, yet the lyrics are really thoughtful. I've had their latest album on repeat for weeks.
Điểm hay: không cần nghệ sĩ nổi tiếng thế giới. Nếu bạn nêu tên một ca sĩ Việt, hãy thêm một câu mô tả vì giám khảo có thể không biết người đó.
5. Do you prefer listening to music alone or with other people?
Alone, most of the time. Music feels quite personal to me, and I like to really focus on the words. But on long trips with friends, we often connect a phone to a speaker and sing along together, which is a completely different kind of fun.
Điểm hay: chọn một bên rõ ràng, rồi dùng But để nói trường hợp ngược lại. Câu hỏi lựa chọn rất hợp với kiểu trả lời này.
6. Has your taste in music changed since you were a child?
Quite a lot. When I was in primary school, I only listened to whatever was on TV, mostly catchy chart songs. As I got older, I started finding music on my own through streaming apps, so my taste is much more varied now.
Điểm hay: đúng thì cho câu hỏi về thay đổi (was, started, is now) và cặp so sánh When I was… / As I got older…
7. Can you play a musical instrument?
Not really, unfortunately. I took guitar lessons for a few months in secondary school, but I gave up when exams got busier. I can still manage a few basic chords, and I'd love to pick it up again someday.
Điểm hay: trả lời phủ định nhưng vẫn có chuyện để kể; dùng gave up, pick it up again (học lại một thứ đã bỏ).
8. Is music an important subject at school in your country?
Not as important as it should be, in my opinion. We do have music lessons, but many students see them as a break from the serious subjects like maths and English. I think that's a shame, because learning music can teach patience and creativity at the same time.
Điểm hay: câu hỏi ý kiến thì nêu quan điểm ngay (in my opinion), kèm một lý do ngắn. Không cần số liệu về chương trình học.
9. Have you ever been to a live concert?
Yes, a few times. The one I remember best was an outdoor show in my city, where a local group mixed traditional gongs with electric guitars. The atmosphere was incredible, and hearing that kind of music live honestly gave me goosebumps.
Điểm hay: trả lời Yes ngắn, rồi chuyển sang quá khứ đơn để kể một lần cụ thể. Chi tiết cồng chiêng giúp câu trả lời mang dấu ấn riêng.
10. Do you listen to music while you study?
It depends on what I'm studying. For maths, some instrumental music actually helps me concentrate. But when I'm reading or learning vocabulary, I need complete silence, otherwise I end up singing along instead of studying.
Điểm hay: It depends on… là cách mở đầu rất tự nhiên cho câu hỏi Yes/No, sau đó đưa ra hai trường hợp đối lập.
Những câu hỏi music khác có thể gặp
Where do you usually hear music? (quán cà phê, xe buýt, trung tâm thương mại)
Did you listen to a lot of music when you were a child?
How do you usually listen to music: on your phone, the radio or something else?
Do you think the way people listen to music will change in the future?
Do you like singing? Have you ever sung in front of other people?
Các câu này dùng lại được ý của 10 câu trên. Chú ý thì: câu về tuổi nhỏ dùng quá khứ (Did you…), câu về tương lai dùng will hoặc I think… is going to…
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối, có một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation, đồng thời dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên có đủ những điểm đó: ý chính rõ ngay câu đầu, từ nối đa dạng (though, that said, otherwise), cụm tự nhiên (switch off, have it on repeat, give me goosebumps) và thì đổi đúng theo câu hỏi. Phát âm không thể hiện được trên giấy, nên bạn hãy tự ghi âm khi luyện.
Từ vựng hay cho chủ đề music
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
be into / be a big fan of | rất thích | I'm really into acoustic music. |
genre | thể loại | Pop is the genre I listen to most. |
catchy | dễ nhớ, dễ thuộc (giai điệu) | The chorus is really catchy. |
upbeat | vui, sôi động | I play upbeat songs when I exercise. |
mellow / soothing | êm, dịu | I prefer mellow music at night. |
lyrics | lời bài hát | Her lyrics are very honest. |
have something on repeat | nghe đi nghe lại | I've had that song on repeat all week. |
sing along | hát theo | We always sing along in the car. |
switch off / unwind | thư giãn, gác lại mọi việc | Music helps me switch off. |
in the background | mở nhỏ làm nền | I keep music on in the background. |
a live performance / a gig | buổi diễn trực tiếp | I went to a small gig last month. |
give someone goosebumps | làm ai nổi da gà (xúc động) | That song still gives me goosebumps. |
pick up an instrument | bắt đầu học một nhạc cụ | I'd like to pick up the piano. |
traditional gong music | nhạc cồng chiêng | Gong music is part of local festivals. |
streaming apps | ứng dụng nghe nhạc trực tuyến | I find new songs on streaming apps. |
tone-deaf | không cảm được cao độ, hát lệch tông | I'm a bit tone-deaf, so I rarely sing. |
Mẹo học: chọn 5–6 cụm hợp với sở thích thật của bạn và tự đặt một câu cho mỗi cụm. Học theo cụm sẽ dễ dùng khi nói hơn học từ đơn lẻ.
Cách mở rộng câu trả lời về âm nhạc
Câu trả lời Part 1 tốt thường có 3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc tình huống cụ thể → một chi tiết thêm. Với chủ đề music, có 4 cách thêm lớp thứ hai, thứ ba rất dễ dùng:
Tình huống: nói bạn nghe khi nào, ở đâu. I usually listen on the bus to school.
Cảm xúc: bài hát làm bạn thấy thế nào. Slow songs help me calm down before exams.
Trước và nay: used to, when I was younger, these days. I used to love K-pop, but these days I prefer acoustic songs.
Tùy trường hợp: It depends on… cho câu hỏi Yes/No. It depends on my mood.
Ví dụ với câu What kind of music do you like?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | Pop music. |
Đủ ý nhưng chung chung | I like pop music because it is very good and I feel happy. |
Tự nhiên, cụ thể | Mainly pop, to be honest. Most of it is easy to sing along to, so it's perfect when I'm cleaning the house or riding the bus. I'm not a fan of heavy rock, though; it's a bit too loud for me. |
Những lỗi thường gặp khi nói về music
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Thiếu giới từ to | I listen music every day. | I listen to music every day. |
Sai dạng động từ sau like | I like listen music. | I like listening to music. |
Dùng music số nhiều | I like many musics. | I like many kinds of music / many songs. |
Nhầm interesting và interested | I'm interesting in music. | I'm interested in music. |
Nhầm người với nhạc | My favourite music is (tên ca sĩ). | My favourite singer is (tên ca sĩ). |
Chỉ liệt kê thể loại | I like pop, rock, jazz, ballad, rap. | Chọn 1–2 thể loại và nói vì sao thích |
Thêm một lưu ý: tên bài hát, tên ca sĩ tiếng Việt cứ nói rõ, chậm một chút, không cần dịch. Nhưng hãy thêm một cụm mô tả ngắn (a singer-songwriter from Hanoi, a ballad about family) để giám khảo hình dung được.
Gợi ý Part 2: Describe a song that is special to you
Chủ đề âm nhạc cũng hay xuất hiện ở Part 2. Bạn có 1 phút chuẩn bị, được giấy bút ghi chú, rồi nói liên tục đến 2 phút. Một thẻ đề có thể trông như sau (EG tự soạn):
Describe a song or a piece of music that is special to you. You should say: what it is; when you first heard it; how often you listen to it; and explain why it is special to you.
Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
What: a slow Vietnamese ballad · about leaving home · simple guitar
When: first heard it on the radio · grandparents' house · aged 10
How often: when I miss home · before big exams · on long bus trips
Why special: reminds me of my grandparents · calms me down · lyrics feel true
Mỗi ý nói khoảng 25–30 giây, kể thêm một kỷ niệm nhỏ (lần đầu nghe bài đó ở đâu, với ai) là đủ 2 phút một cách tự nhiên. Xem cách chuẩn bị thẻ đề ở bài IELTS Speaking Part 2. Ở Part 3, giám khảo có thể hỏi rộng hơn, ví dụ vì sao giới trẻ thích nhạc nước ngoài hay âm nhạc truyền thống có nên được dạy ở trường.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 1 nghe đơn giản nhưng muốn trả lời trôi chảy thì cần được hỏi bất ngờ và chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Nhắm 5.0–5.5, muốn học từ xa: IELTS Master 5.0–5.5 trong chương trình IELTS Online, học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Tôi không thích nghe nhạc thì trả lời thế nào?
Cứ nói thật, rồi giải thích. Ví dụ: To be honest, I'm not a big music person. I'd rather listen to podcasts, because I like learning something while I'm on the bus. Giám khảo chấm tiếng Anh của bạn, không chấm sở thích.
Có nên nhắc tên ca sĩ, bài hát Việt Nam không?
Có. Nói tên thật sẽ tự nhiên hơn bịa một nghệ sĩ nước ngoài. Chỉ cần thêm một cụm mô tả ngắn để giám khảo hiểu đó là ai hoặc bài hát nói về gì.
Có cần dùng nhiều thuật ngữ âm nhạc không?
Không. Vài cụm như catchy, upbeat, lyrics, sing along là đủ. Dùng thuật ngữ khó mà không chắc nghĩa dễ làm câu trả lời gượng và sai collocation.
Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu, tức chừng 15–25 giây. Đủ để trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ; nói dài hơn dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời để kịp giờ.

























