Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Weather: 10 câu hỏi thường gặp, câu trả lời mẫu và từ vựng về thời tiết
14 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Weather là nhóm câu hỏi về thời tiết nơi bạn sống và cách thời tiết ảnh hưởng tới bạn, như What's the weather like where you live?, Do you like rainy days? hay Does the weather affect your mood?. Cách trả lời tốt: mô tả ngắn thời tiết thật ở chỗ bạn, gắn với một hoạt động hoặc cảm xúc cụ thể, gói trong 2–4 câu. Bài này có 10 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, từ vựng thời tiết có nghĩa tiếng Việt, cách mở rộng ý và lỗi cần tránh.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Chủ đề thời tiết thường đi liền với hometown, nên bạn có thể dùng lại nhiều ý của bài đó. Các bài mẫu Part 1 khác: work or study và music.
Chủ đề weather trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, Part 1 dài 4–5 phút. Giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính rồi hỏi các câu chung về những chủ đề quen thuộc. Thời tiết là đề tài quen thuộc bậc nhất: ai cũng trải qua nó mỗi ngày, nên giám khảo có thể hỏi bất kỳ thí sinh nào mà không cần biết trước bạn làm nghề gì hay học gì.
Câu hỏi về weather thường đi theo 4 hướng:
Hướng hỏi | Ví dụ | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Mô tả | What's the weather like where you live? | Các mùa, nóng hay mát, mưa nhiều hay ít |
Sở thích | Which season do you like best? Do you like rainy days? | Một lựa chọn rõ ràng và lý do |
Ảnh hưởng | Does the weather affect your mood? Your work? | Cảm xúc, hoạt động, công việc thay đổi theo trời |
Trải nghiệm, thay đổi | Can you remember a very heavy rain? Has the weather changed? | Kể một lần cụ thể, so sánh trước và nay |
Với người ở Tây Nguyên, đây là chủ đề dễ ghi điểm vì khí hậu khá khác các tỉnh đồng bằng: một năm chia rõ mùa mưa và mùa khô, sáng sớm có khi se lạnh, chiều mùa mưa hay có những cơn mưa rào. Chỉ cần mô tả đúng những gì bạn thấy hằng ngày, không cần số liệu nhiệt độ hay lượng mưa.
10 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Weather và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một bạn sinh viên sống ở Buôn Ma Thuột. Hãy xem cách triển khai ý rồi thay bằng thời tiết nơi bạn sống. Hướng dẫn Part 1 của IDP cũng lưu ý: tự thêm lý do, chi tiết vào câu trả lời trước khi giám khảo phải hỏi why, và dùng thì khớp với câu hỏi.
1. What's the weather like where you live?
Fairly mild, compared with most of Vietnam. I live in Buon Ma Thuot, up in the Central Highlands, so instead of four seasons we just have a rainy season and a dry season. Even in the hottest months, the early mornings can be surprisingly cool.
Điểm hay: trả lời ngay bằng một tính từ (mild), giải thích bằng vị trí, kết bằng một chi tiết bất ngờ (the early mornings can be surprisingly cool).
2. Which season do you like best?
The beginning of the dry season, definitely. The rain stops, the sky clears up, and there's a lovely cool breeze in the evenings. It's also when people start harvesting coffee, so the whole area feels busy and cheerful.
Điểm hay: chọn một thời điểm cụ thể thay vì nói chung chung summer hay winter; dùng ba hình ảnh ngắn nối bằng and.
3. Do you like rainy days?
It depends on whether I have to go out. If I'm at home, I actually love them: I can curl up with a book and listen to the rain on the roof. But getting caught in a downpour on my motorbike is a different story.
Điểm hay: It depends on… mở ra hai tình huống đối lập; cụm curl up, get caught in a downpour tự nhiên hơn I don't like when it rains.
4. Does the weather affect your mood?
Yes, more than I'd like to admit. A few grey, drizzly days in a row can make me feel a bit low and unmotivated. On the other hand, a bright, breezy morning puts me in a good mood almost immediately.
Điểm hay: thừa nhận có mức độ (more than I'd like to admit), so sánh hai kiểu trời bằng On the other hand.
5. Do you do different things in different weather?
Sure. When it's sunny, my friends and I like to ride out of town to a waterfall or a lake for the day. When it's pouring, we usually end up in a café, playing cards for hours. I guess the weather decides most of our weekend plans.
Điểm hay: hai câu song song When it's sunny… / When it's pouring… dễ nhớ và cho thấy câu phức; câu cuối tóm lại ý.
6. Do you check the weather forecast?
Only during the rainy season, to be honest. I glance at the weather app before I leave home, mainly to decide whether to pack a raincoat. In the dry season it's so predictable that I hardly ever bother.
Điểm hay: trả lời có điều kiện (Only during…), dùng trạng từ tần suất hardly ever và động từ bother.
7. Would you prefer to live somewhere with the same weather all year or with four seasons?
I think I'd go for four seasons. I've never experienced a proper winter, so watching the leaves change colour or seeing snow sounds really exciting. That said, I'd probably miss our mild weather after a few cold months.
Điểm hay: câu hỏi giả định nên dùng would/I'd; thêm That said để nói mặt còn lại cho cân bằng.
8. Can you remember a time when it rained very heavily?
Yes, I remember one afternoon last year when the rain came down so hard that the street in front of my house turned into a small river. I was stuck at a friend's place for almost three hours. It was a bit scary, but we ended up cooking dinner together, so it turned out fine.
Điểm hay: câu hỏi về quá khứ nên kể bằng quá khứ đơn; hình ảnh turned into a small river cụ thể hơn there was a flood.
9. Does the weather affect people's work in your area?
Very much, because a lot of people here depend on farming. Coffee growers need sunny days to dry their beans after the harvest, so a long spell of rain can be a real headache for them. Even delivery drivers have a much harder time in the rainy season.
Điểm hay: nêu một nhóm người cụ thể (coffee growers), lý do rõ ràng, rồi thêm một ví dụ thứ hai bằng Even…
10. Has the weather where you live changed in recent years?
It seems that way, although I'm no expert. Older people often say the seasons used to be more regular, whereas now the rain sometimes comes early or stops late. Some summers also feel noticeably hotter than when I was a kid.
Điểm hay: không cần số liệu khoa học; rào đón bằng although I'm no expert, dùng used to và whereas để so sánh trước và nay.
Những câu hỏi weather khác có thể gặp
How is the weather today?
Do you prefer hot weather or cold weather?
Is there any part of your country where it doesn't rain much?
Do you think the weather is more important to people who play sports?
Do people behave differently in hot weather?
Lưu ý thì: How is the weather today? dùng hiện tại (It's a bit cloudy this morning, but it'll probably clear up later). Câu so sánh nóng và lạnh thì chọn một bên và nói vì sao, giống câu 7.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối, có một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation, dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên có từ nối đa dạng (on the other hand, that said, whereas), cụm tự nhiên về thời tiết (get caught in a downpour, a long spell of rain, clear up) và đổi thì đúng: hiện tại cho thói quen, quá khứ cho kỷ niệm, would cho giả định. Phát âm thì bạn cần tự ghi âm để kiểm tra.
Từ vựng hay cho chủ đề weather
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
the rainy season / the dry season | mùa mưa / mùa khô | The dry season is my favourite. |
mild | ôn hòa, dễ chịu | The weather here is fairly mild. |
a downpour / pour (down) | mưa như trút | It poured all afternoon. |
drizzle / drizzly | mưa phùn, mưa lâm râm | It's been drizzly all week. |
a shower | cơn mưa rào ngắn | There might be a few showers later. |
a long spell of rain | đợt mưa kéo dài | A long spell of rain can ruin the harvest. |
humid / muggy | ẩm, oi nồng | It gets really muggy before a storm. |
scorching | nóng như thiêu | It was scorching at noon. |
chilly | se lạnh | Early mornings can be quite chilly. |
overcast | u ám, nhiều mây | The sky was overcast all day. |
a cool breeze / breezy | gió mát | I love the cool breeze in the evenings. |
clear up / brighten up | trời tạnh, hửng nắng | It cleared up after lunch. |
get caught in the rain | bị mắc mưa | I got caught in the rain on my way home. |
soaked / drenched | ướt sũng | I was completely soaked. |
unpredictable | khó đoán, thất thường | The weather has become unpredictable. |
curl up (with a book) | cuộn mình (đọc sách) | Rainy days are for curling up with a book. |
Phân biệt nhanh: weather là thời tiết trong ngày, trong tuần (The weather is lovely today); climate là khí hậu chung của một vùng qua nhiều năm (The Central Highlands have a climate with two clear seasons).
Cách mở rộng câu trả lời về thời tiết
Một câu trả lời Part 1 tự nhiên thường có 3 lớp: trả lời thẳng → lý do hoặc ví dụ → một chi tiết thêm. Với chủ đề weather, bốn cách thêm ý dễ dùng nhất:
Gắn với hoạt động: thời tiết đó bạn làm gì. When it's sunny, I go for a run by the lake.
Gắn với cảm xúc: trời đó làm bạn thấy thế nào. Grey days make me a bit sleepy.
So sánh nơi khác: It's much cooler here than in Ho Chi Minh City.
Tùy mùa: It depends on the season. In the rainy season…, but in the dry season…
Ví dụ với câu Do you like hot weather?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | No, I don't. |
Đủ ý nhưng chung chung | No, I don't like hot weather because it is very hot and uncomfortable. |
Tự nhiên, cụ thể | Not really. I sweat a lot, so on scorching days I just want to stay indoors with a fan on. I'm much happier when it's slightly cool, like on a typical morning here in the highlands. |
Những lỗi thường gặp khi nói về weather
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Thiếu chủ ngữ it | Today very hot. | It's very hot today. |
Dịch từng chữ "mưa to" | It rains very big. | It's raining heavily / It's pouring. |
Dùng a với weather | It's a nice weather. | It's nice weather / What lovely weather! |
Sai cấu trúc "có" | In Vietnam have two seasons. | Vietnam has two seasons / There are two seasons. |
Nhầm bored và boring | I feel boring on rainy days. | I feel bored on rainy days. |
Nhầm weather và climate | The climate today is nice. | The weather today is nice. |
Ngoài ra, đừng lặp mãi hot và cold. Thay bằng mild, chilly, muggy, scorching tùy mức độ sẽ giúp phần từ vựng của bạn đa dạng hơn rõ rệt.
Gợi ý Part 2: Describe a day when the weather changed your plans
Thời tiết cũng có thể xuất hiện ở Part 2. Bạn có 1 phút chuẩn bị, được giấy bút ghi chú, rồi nói liên tục đến 2 phút. Một thẻ đề có thể trông như sau (EG tự soạn):
Describe a day when the weather changed your plans. You should say: when it happened; what you had planned to do; what the weather was like; and explain how you felt about it.
Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
When: last July · a Sunday · rainy season
Plan: waterfall trip with 4 friends · picnic · photos
Weather: sunny morning → sudden downpour · road muddy · thunder
Feelings: disappointed at first · café, played cards · became a funny memory
Đề này cần dùng quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành (had planned), nên rất hợp để luyện thì. Xem cách chuẩn bị thẻ đề ở bài IELTS Speaking Part 2. Ở Part 3, giám khảo có thể hỏi rộng hơn, ví dụ thời tiết ảnh hưởng thế nào tới nông nghiệp hay người dân nên chuẩn bị gì cho thời tiết cực đoan.
Luyện Speaking cùng English Guide
Muốn trả lời Part 1 trôi chảy, bạn cần được hỏi bất ngờ và được chữa lỗi ngay. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Nhắm 5.0–5.5, muốn học từ xa: IELTS Master 5.0–5.5 trong chương trình IELTS Online, học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ).
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Có cần nói số liệu nhiệt độ, lượng mưa không?
Không. Giám khảo không kiểm tra kiến thức địa lý. Nói fairly mild, quite humid hay it rains almost every afternoon là đủ, lại tự nhiên hơn đọc số liệu.
Nơi tôi sống chỉ có mùa mưa và mùa khô, nói về four seasons thế nào?
Cứ nói thật: We don't really have four seasons; we have a rainy season and a dry season. Nếu câu hỏi nhắc mùa đông hay mùa hè, bạn có thể nói khoảng thời gian nào nóng nhất, mát nhất ở chỗ mình.
Giám khảo hỏi How is the weather today? thì trả lời sao?
Dùng thì hiện tại và mô tả đúng hôm thi: It's quite sunny, but there's a nice breeze. Có thể thêm một dự đoán ngắn: It might rain later, so I brought an umbrella.
Mỗi câu trả lời Part 1 nên dài bao nhiêu?
Khoảng 2–4 câu, tức chừng 15–25 giây. Đủ để trả lời và thêm một lý do hoặc ví dụ; nói quá dài dễ lạc ý và giám khảo có thể phải ngắt lời.

























