Kiến thức
Cách viết bar chart IELTS Writing Task 1: đọc biểu đồ cột, từ vựng so sánh và bài mẫu
14 phút đọc

Bar chart (biểu đồ cột) là dạng đề IELTS Writing Task 1 dùng các cột dài ngắn khác nhau để so sánh số liệu giữa nhiều hạng mục, có thể kèm nhiều mốc thời gian. Muốn viết tốt bar chart, bạn cần xác định biểu đồ có thời gian hay không, tìm cột cao nhất, thấp nhất và những chênh lệch lớn, rồi gom số liệu thành 2 đoạn thân bài có so sánh. Bài này đi qua các dạng bar chart, cách đọc và nhóm số liệu, cấu trúc 4 đoạn, từ vựng so sánh, chênh lệch, xếp hạng và một bài mẫu có phân tích.

Bar chart trong IELTS Writing Task 1 là gì?
Theo ielts.org, Task 1 của IELTS Academic yêu cầu bạn mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin từ một hay nhiều biểu đồ, bảng hoặc sơ đồ, viết tối thiểu 150 từ trong khoảng 20 phút. Bài Writing kéo dài 60 phút, và Task 2 được tính điểm nặng gấp đôi Task 1, nên đừng để Task 1 lấn sang thời gian của Task 2.
Bar chart là một trong những dạng hay gặp nhất. Trục dọc (hoặc ngang) thể hiện đơn vị đo như phần trăm, số người, số tiền; mỗi cột là một hạng mục. Bạn sẽ gặp các kiểu sau:
Kiểu bar chart | Nhận biết | Việc chính khi viết |
|---|---|---|
Cột dọc | Cột mọc từ dưới lên, nhãn hạng mục nằm ở trục ngang | So sánh độ cao các cột |
Cột ngang | Thanh nằm ngang, hay dùng khi tên hạng mục dài (tên nước, ngành nghề) | Cách làm giống cột dọc, chỉ khác cách vẽ |
Một nhóm cột | Mỗi hạng mục chỉ có 1 cột | Xếp hạng từ cao đến thấp, tìm khoảng cách lớn |
Nhiều nhóm cột | Mỗi hạng mục có 2–4 cột màu khác nhau (theo năm, giới tính, quốc gia…) | So sánh trong từng nhóm và giữa các nhóm |
Cột chồng | Các phần xếp chồng lên nhau trong một cột | Nói cả tổng của cột lẫn từng phần bên trong |
Quan trọng hơn hình dáng là câu hỏi: biểu đồ có thay đổi theo thời gian không?
Có thời gian (ví dụ cột cho các năm 2005, 2015, 2025): ngoài so sánh, bạn phải tả xu hướng tăng, giảm. Từ vựng xu hướng giống hệt dạng line graph.
Không có thời gian (chỉ một năm, hoặc không ghi năm): chỉ so sánh và xếp hạng. Không dùng increase hay decrease, vì không có gì thay đổi cả.
Thì của động từ đi theo mốc thời gian: năm đã qua dùng quá khứ đơn, số liệu dự báo dùng is expected to / is predicted to, đề không ghi năm thì dùng hiện tại đơn.
Cách đọc bar chart trong 3 phút đầu
Trước khi đặt bút, hãy đọc biểu đồ theo thứ tự này. Ba phút ở đây giúp bạn tiết kiệm nhiều phút sửa bài về sau.
Đọc đề và hai trục: biểu đồ nói về cái gì, ở đâu, thời gian nào, đơn vị là gì (%, nghìn người, triệu đô).
Đọc chú thích màu: mỗi màu ứng với năm, nhóm người hay quốc gia nào.
Tìm cột cao nhất và thấp nhất của toàn biểu đồ, rồi của từng nhóm.
Nếu có thời gian: so mốc đầu với mốc cuối của từng hạng mục để biết tăng, giảm hay gần như giữ nguyên.
Tìm điểm đáng nói: hai cột đổi thứ hạng cho nhau, một cột gấp đôi cột khác, hai cột bằng nhau, khoảng cách bị thu hẹp hoặc nới rộng.
Tìm những hạng mục giống nhau (cùng tăng, cùng thấp, cùng quanh một mức). Đây chính là gợi ý để nhóm thông tin.
Mẹo nhỏ: ghi ra nháp 2 ý lớn nhất bạn thấy được. Hai ý đó gần như chắc chắn là phần overview.
Cách nhóm số liệu bar chart cho 2 đoạn thân bài
Bar chart nhiều nhóm cột có thể có 12–20 con số. Bạn không cần nhắc hết, nhưng phải chia hợp lý để người đọc thấy rõ bức tranh. Bốn cách chia hay dùng:
Cách nhóm | Dùng khi nào | Ví dụ chia đoạn |
|---|---|---|
Theo xu hướng | Biểu đồ có thời gian, có nhóm tăng và nhóm giảm | Body 1: các hạng mục tăng; Body 2: các hạng mục giảm hoặc ổn định |
Theo mức cao, thấp | Biểu đồ không có thời gian, nhiều hạng mục | Body 1: các cột lớn nhất; Body 2: các cột nhỏ |
Theo đối tượng so sánh | Mỗi hạng mục có 2 cột (2 nước, nam và nữ) | Body 1: những chỗ A hơn B; Body 2: những chỗ B hơn A hoặc ngang nhau |
Theo mốc thời gian | Thứ hạng thay đổi hẳn giữa các mốc | Body 1: năm đầu; Body 2: những năm sau |
Dù chọn cách nào, mỗi câu trong thân bài nên có ý so sánh: cao hơn, thấp hơn, gấp mấy lần, chênh bao nhiêu, đứng thứ mấy. Kể lần lượt từng cột mà không so sánh là lỗi khiến bài bị đánh giá là liệt kê máy móc.
Cấu trúc bài bar chart 4 đoạn
Bar chart dùng cấu trúc chung của Task 1. Nếu chưa quen, bạn xem thêm bài cách viết IELTS Writing Task 1.
Đoạn | Nội dung | Độ dài gợi ý |
|---|---|---|
Introduction | Viết lại đề bằng từ của mình: biểu đồ so sánh gì, ở đâu, khi nào, đơn vị gì | 1 câu |
Overview | 2 đặc điểm nổi bật nhất, không đưa số | 2 câu |
Body 1 | Nhóm số liệu thứ nhất, có số và so sánh | 3–4 câu |
Body 2 | Nhóm số liệu thứ hai, có số và so sánh | 3–4 câu |
Viết Introduction
Đổi cách diễn đạt của đề thay vì chép lại. Thay shows bằng compares, illustrates hoặc gives information about; đổi the number of people who… thành how many people…; bỏ chữ below. Ví dụ đề viết The chart below shows the amount of money spent on…, bạn có thể viết The bar chart compares how much money was spent on….
Viết Overview
Bảng mô tả Task Achievement trong thang mô tả band điểm Writing của IELTS ghi ở band 7 là bài trình bày một overview rõ ràng, số liệu được phân nhóm hợp lý và xác định được các xu hướng hay khác biệt chính. Với bar chart:
Có thời gian: 1 ý về xu hướng lớn nhất (tăng hay giảm) và 1 ý về thứ hạng (hạng mục nào cao nhất hoặc đổi vị trí).
Không có thời gian: 2 ý so sánh, ví dụ hạng mục lớn nhất và một điểm khác biệt rõ giữa các nhóm.
Mở đầu bằng Overall, hoặc In general, và không đưa con số vào đoạn này.
Viết hai đoạn Body
Mỗi đoạn mở bằng một câu nói đoạn này tả nhóm nào, sau đó đưa số liệu cụ thể. Nên viết số kèm đơn vị (12 hours, 35%, 2.4 million) và dùng số gần đúng khi cột không rơi đúng vạch: approximately, just over, just under, nearly.
Từ vựng bar chart: so sánh, chênh lệch, xếp hạng
Bar chart chủ yếu là so sánh, nên đây là nhóm từ bạn cần thuộc trước tiên.
So sánh hơn, so sánh nhất
Ý cần nói | Cách viết |
|---|---|
A lớn hơn B | A was higher than B / A exceeded B / A outnumbered B (với số người, số vật) |
A nhỏ hơn B | A was lower than B / A was smaller than B / A lagged behind B |
A lớn nhất | the highest figure was for A / A had the largest share / A was by far the most popular |
A nhỏ nhất | A recorded the lowest figure / A was the least common |
A bằng B | A and B were the same / A was equal to B / A matched B, at 20% each |
A gần bằng B | A was similar to B / A was almost as high as B |
Chênh lệch và gấp lần
twice as many as / three times as much as: gấp đôi, gấp ba (many với danh từ đếm được, much với danh từ không đếm được).
double / triple / halve: tăng gấp đôi, gấp ba, giảm một nửa (dùng cho biểu đồ có thời gian).
a gap of 5 points, a difference of 10%: khoảng cách giữa hai cột.
the gap widened / narrowed: khoảng cách nới rộng, thu hẹp.
compared with / in comparison with / while / whereas: nối hai vế đối lập trong cùng một câu.
Xếp hạng
A ranked first, followed by B and C: A đứng đầu, tiếp theo là B và C.
B came second, at 30%: B đứng thứ hai.
the second most popular / the third largest: phổ biến thứ hai, lớn thứ ba.
at the bottom of the ranking / at the other end of the scale: ở cuối bảng.
overtake / surpass: vượt lên (khi hai cột đổi thứ hạng giữa các năm).
Lưu ý nhỏ về ngữ pháp
Dùng the number of cho danh từ đếm được (the number of students), the amount of cho danh từ không đếm được (the amount of time), the proportion / percentage of khi đơn vị là phần trăm. Viết 20 percent hoặc 20%, nhưng the percentage of students, không viết the percent of students.
Đề bar chart tự soạn và bài mẫu có phân tích
Đề dưới đây do English Guide tự soạn để luyện tập, số liệu là giả định. Trong phòng thi bạn sẽ thấy một biểu đồ cột nhiều nhóm; ở đây số liệu được đưa vào bảng để bạn tự hình dung.
The chart below shows the average number of hours per week that secondary school students in one country spent on four activities outside class in 2005, 2015 and 2025. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Hoạt động | 2005 | 2015 | 2025 |
|---|---|---|---|
Homework (làm bài tập về nhà) | 10 giờ | 9 giờ | 8 giờ |
Sports (chơi thể thao) | 6 giờ | 5 giờ | 3 giờ |
Social media (mạng xã hội) | 2 giờ | 7 giờ | 12 giờ |
Part-time work (làm thêm) | 4 giờ | 4 giờ | 5 giờ |
Đọc và nhóm số liệu
Dạng: nhiều nhóm cột, có thời gian (3 mốc), các năm đã qua nên dùng quá khứ đơn.
Xu hướng lớn: mạng xã hội tăng gấp 6 lần (2 lên 12 giờ); bài tập về nhà và thể thao giảm; làm thêm gần như không đổi.
Thứ hạng: năm 2005 bài tập về nhà đứng đầu, năm 2025 mạng xã hội vượt lên; thể thao rơi xuống cuối.
Cách nhóm: Body 1 tả cặp đổi ngôi đầu bảng (bài tập và mạng xã hội); Body 2 tả hai hoạt động còn lại.
Bài mẫu (khoảng 190 từ)
The bar chart compares the average weekly hours that secondary school students in one country devoted to four out-of-class activities, namely homework, sports, social media and part-time work, in 2005, 2015 and 2025.
Overall, the time spent on social media rose dramatically, and this activity had become the most time-consuming by the final year. In contrast, homework and sports both took up less time, while part-time work remained relatively stable.
In 2005, homework was by far the main activity, occupying students for 10 hours a week, five times as long as social media, at just 2 hours. Over the following two decades, the figure for homework fell gradually to 8 hours. Social media, however, saw a sharp increase to 7 hours in 2015 and then to 12 hours in 2025, overtaking homework to rank first.
As for the remaining activities, the time devoted to sports declined slightly to 5 hours in 2015, before falling to only 3 hours in 2025, placing it at the bottom of the ranking. Part-time work, meanwhile, stood at 4 hours in both 2005 and 2015 and edged up to 5 hours in 2025.
Phân tích bài mẫu
Introduction đổi shows thành compares, spent on thành devoted to, outside class thành out-of-class, và liệt kê đủ 4 hoạt động để người đọc biết biểu đồ có những gì.
Overview có đúng 2 ý: xu hướng nổi bật (mạng xã hội tăng mạnh và lên đầu) và các hạng mục còn lại (giảm hoặc ổn định). Không có con số nào.
Body 1 dùng số liệu để chứng minh việc đổi ngôi: five times as long as (chênh lệch), overtaking homework to rank first (xếp hạng).
Body 2 không đọc lại cả 6 con số theo kiểu liệt kê, chỉ chọn mốc giảm và mốc cuối của thể thao, rồi cụm stood at… in both… and edged up để tả hoạt động gần như không đổi.
Từ vựng xu hướng được thay liên tục: rose dramatically, fell gradually, saw a sharp increase, declined slightly, edged up.
Lỗi hay gặp khi viết bar chart
Dùng từ tăng giảm cho biểu đồ không có thời gian, ví dụ viết Japan increased to 40% khi biểu đồ chỉ so sánh các nước trong một năm.
Đọc nhầm số: không để ý đơn vị là nghìn hay triệu, hoặc nhầm màu chú thích giữa các năm.
Liệt kê từng cột theo thứ tự trên biểu đồ mà không so sánh, không xếp hạng.
Đưa số liệu vào overview, hoặc viết overview chỉ là câu chung chung như there are many differences.
Nêu ý kiến cá nhân hoặc giải thích nguyên nhân (vì sao học sinh dùng mạng xã hội nhiều hơn). Task 1 chỉ báo cáo những gì biểu đồ cho thấy.
Nhầm twice as many as với twice more than, hoặc dùng many cho danh từ không đếm được.
Luyện bar chart cùng English Guide
Bar chart dùng lại gần hết kỹ năng của dạng line graph và pie chart: đọc số liệu, chọn ý chính, so sánh. Học tốt một dạng thì các dạng còn lại nhẹ đi nhiều. Ở English Guide, học viên làm quen các dạng bài Task 1 từ khóa Pre IELTS (48 giờ; 6.900.000đ tại trung tâm, khoảng 144.000đ/giờ; 4.740.000đ online, khoảng 99.000đ/giờ), rồi luyện chiến thuật sâu hơn ở IELTS Master 5.0–5.5. Lớp có 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online cùng giáo viên, giáo viên chữa bài viết trực tiếp.
Nếu chưa biết nên bắt đầu từ khóa nào, bạn có thể làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn lộ trình.
Câu hỏi thường gặp
Bar chart có thời gian và không có thời gian khác nhau thế nào?
Bar chart có thời gian cần tả cả xu hướng tăng giảm lẫn so sánh; bar chart không có thời gian chỉ so sánh và xếp hạng, không dùng từ chỉ sự thay đổi.
Bar chart có nhiều số liệu thì có cần nhắc hết không?
Không. Chọn số liệu chứng minh cho ý chính: cột cao nhất, thấp nhất, những chỗ đổi thứ hạng và chênh lệch lớn. Bài liệt kê đủ mọi con số thường bị đánh giá thấp hơn bài chọn lọc tốt.
Nên chia thân bài bar chart theo năm hay theo hạng mục?
Chọn cách làm câu chuyện rõ nhất. Nếu các hạng mục có xu hướng khác nhau thì chia theo hạng mục; nếu thứ hạng thay đổi hẳn giữa các năm thì có thể chia theo mốc thời gian.
Bài bar chart nên dài bao nhiêu từ?
Tối thiểu 150 từ theo yêu cầu của đề; khoảng 170–190 từ là vừa. Viết dài hơn không được cộng điểm mà còn lấy mất thời gian của Task 2.

























