Kiến thức
Describe a book you read: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3
17 phút đọc

Describe a book you read là nhóm đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một cuốn sách đã đọc: đó là sách gì, bạn đọc khi nào, sách nói về điều gì và vì sao nó hữu ích hoặc đáng nhớ với bạn. Cách làm chắc nhất là chọn cuốn sách bạn nhớ rõ 2–3 ý cụ thể, tóm tắt nội dung thật ngắn và dành phần lớn thời gian cho việc cuốn sách đã thay đổi điều gì ở bạn.

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề về sách và câu chuyện dùng lại được một bài nói, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn, từ vựng kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.
Cue card Describe a book you read
Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):
Describe a book you read that you found useful.
You should say:
what the book is and who wrote it
when and why you read it
what it is about
and explain why you found it useful.
Ba dòng đầu là phần giới thiệu và kể, dòng cuối là phần giải thích. Giám khảo không cần bạn tóm tắt trọn cuốn sách; điều họ muốn nghe là bạn dùng tiếng Anh để kể một trải nghiệm đọc và lý giải cảm nhận của mình.
Part 2 diễn ra thế nào?
Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, toàn bộ bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: bạn nhận thẻ đề, được phát giấy bút và có 1 phút ghi chú, sau đó nói khoảng 2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn khi hết giờ và có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn. Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), thảo luận những vấn đề rộng hơn liên quan đến chủ đề vừa nói.
Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau (theo ielts.org): Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.
Các đề về sách và câu chuyện dùng lại được một bài nói
Sách, truyện và những điều bạn học được từ chúng xuất hiện dưới nhiều cách hỏi. Chuẩn bị kỹ một hoặc hai cuốn sách, bạn có thể xoay sở với cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:
Cách hỏi khác | Điều cần nhấn mạnh | Dùng lại câu chuyện nào |
|---|---|---|
Describe a book you have read recently. | Thể loại, nội dung chính, ai sẽ thích, vì sao bạn thích | Hoàng tử bé (bài mẫu 2) |
Describe a book you would like to read again. | Lần đầu đọc thấy gì, đọc lại muốn tìm thêm điều gì | Hoàng tử bé |
Describe a story or novel you enjoyed. | Nhân vật, chi tiết đáng nhớ, cảm xúc khi đọc | Hoàng tử bé |
Describe a book that changed the way you think. | Trước và sau khi đọc bạn khác đi thế nào | Atomic Habits (bài mẫu 1) |
Describe a piece of good advice you received. | Lời khuyên là gì, bạn áp dụng ra sao | Atomic Habits (lời khuyên trong sách) |
Describe something you borrowed from someone. | Mượn của ai, vì sao mượn, đã trả chưa | Atomic Habits (mượn của bạn) |
Describe a book you would recommend to a friend. | Ai nên đọc, đọc vào lúc nào thì hợp | Một trong hai cuốn |
Mẹo: nên có sẵn hai cuốn khác kiểu nhau, một sách kỹ năng hoặc kiến thức (dễ nói “useful”, “changed my habits”) và một tiểu thuyết hoặc truyện (dễ nói về nhân vật, cảm xúc). Hai câu chuyện này phủ được phần lớn đề về sách.
Nên chọn cuốn sách nào để nói?
Sách bạn đã đọc thật và còn nhớ ý: chỉ cần nhớ 2–3 chi tiết cụ thể là đủ nói. Không cần là sách kinh điển hay sách tiếng Anh.
Sách tiếng Việt vẫn dùng được: nói tên sách rồi giải thích ngay bằng một câu, ví dụ với Dế Mèn phiêu lưu ký của Tô Hoài: a classic Vietnamese children's novel about the adventures of a young cricket.
Sách giáo khoa, sách luyện thi: chọn được, nhưng khó nói hay. Nếu chọn, hãy kể một thay đổi cụ thể mà cuốn sách mang lại, chứ đừng liệt kê các chương.
Tránh cuốn quá nhiều tình tiết: truyện trinh thám hay sách giả tưởng dài rất dễ khiến bạn mất cả 2 phút để kể cốt truyện.
Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị
10 giây đầu: chốt ngay một cuốn sách, đừng tìm cuốn “ấn tượng nhất”.
Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.
Dòng “what it is about”: chỉ ghi 2–3 ý chính của sách, không ghi cả cốt truyện.
Dòng “why useful / why you liked it”: ghi 2 lý do, mỗi lý do kèm một việc cụ thể bạn đã làm hay đã nghĩ khác đi sau khi đọc.
Phân bổ thời gian khi nói:
Phần | Thời lượng gợi ý | Câu mở có thể dùng |
|---|---|---|
Cuốn sách là gì, của ai | 15–20 giây | The book I'd like to talk about is… |
Đọc khi nào, vì sao đọc | 20–30 giây | I came across it when… / A friend lent me… |
Sách nói về điều gì | 30–35 giây | In a nutshell, it's about… |
Vì sao hữu ích / vì sao thích | 40–50 giây | What I found most useful was… |
Bài mẫu 1: Atomic Habits, cuốn sách giúp bỏ thói quen trì hoãn
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu, do English Guide tự soạn. Atomic Habits (James Clear) là sách kỹ năng có thật, phổ biến; nội dung sách chỉ được mô tả khái quát. Cách kể: sách hữu ích, đi theo trình tự “vấn đề → đọc sách → áp dụng → thay đổi”.
Ghi chú trong 1 phút
Atomic Habits · James Clear · self-help
grade 12 · procrastinating, phone · friend lent copy
tiny habits > motivation · make it easy/obvious · system not goal
applied: 20 words/day · phone in other room · tick calendar
why useful: changed view of progress · still use for IELTS
Bài nói mẫu
The book I'd like to talk about is Atomic Habits by James Clear, a self-help book about how small daily routines shape our lives. I read it in my final year of high school, at a time when I was procrastinating terribly. I'd sit down to study, pick up my phone for a minute, and an hour later I'd still be scrolling. A friend noticed how stressed I was and lent me her copy.
In a nutshell, the book argues that real change comes from tiny habits repeated consistently, not from bursts of motivation. The author suggests making good habits easy and obvious, and making bad ones inconvenient. He also says it's better to build a system than to obsess over a goal. None of this sounds revolutionary, but he explains it with so many everyday examples that it feels very doable.
What I found most useful was that I could put the advice into practice straight away. I started small: learning twenty English words a day, leaving my phone in another room while I studied, and ticking off each day on a calendar. After a few weeks, studying had become almost automatic, and I was reluctant to break my chain of ticks.
Looking back, the book didn't teach me anything magical. It simply changed the way I think about progress. I no longer wait until I feel motivated; I just do a little every day. I'm using the same approach now that I'm preparing for IELTS, and I've recommended the book to quite a few friends.
Vì sao bài này đạt band khá
Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, có câu chuyển ý rõ (In a nutshell…, What I found most useful was…, Looking back…).
Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: procrastinating terribly, bursts of motivation, put the advice into practice, reluctant to break my chain.
Grammatical Range and Accuracy: would cho thói quen trong quá khứ (I'd sit down to study…), hiện tại đơn để tóm tắt nội dung sách, hiện tại hoàn thành (I've recommended…), so… that…
Phần giải thích có bằng chứng: không chỉ nói “the book is useful” mà kể ba việc cụ thể đã làm sau khi đọc và kết quả sau vài tuần.
Bài mẫu 2: Hoàng tử bé, cuốn sách đọc lại gần đây
Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu. Đề dùng ở bài này là biến thể Describe a book you have read recently (gợi ý: thể loại, nội dung, ai sẽ thích, vì sao bạn thích). The Little Prince (Hoàng tử bé) của Antoine de Saint-Exupéry là tiểu thuyết có thật, nổi tiếng; nội dung chỉ được tóm lược bằng lời của người nói.
Ghi chú trong 1 phút
The Little Prince · French classic · short, drawings
1st read age 10 → strange · reread last month, sister's shelf · 1 evening
pilot, Sahara · boy from tiny planet · rose · odd grown-ups · fox
who: kids → adventure · adults → message
why: different book now · mocks adults' numbers/status · more family time
Bài nói mẫu
I'd like to talk about The Little Prince, a short novel by the French writer Antoine de Saint-Exupéry. It's often found in the children's section of bookshops, but I'd argue it's really written for adults.
I first read it when I was about ten, and to be honest, I found it rather strange. Then last month I spotted a copy on my younger sister's bookshelf, and since it's quite a slim book, I finished it in a single evening.
The story is told by a pilot whose plane breaks down in the Sahara Desert. While he's trying to repair it, he meets a little boy who has come from a tiny planet, where he left behind a rose he loves. The boy describes the planets he visited on his journey, each home to a rather ridiculous grown-up, like a businessman who spends all day counting stars he thinks he owns. Later, he makes friends with a fox, who teaches him what it really means to care about someone.
I think it would suit almost anyone. Children enjoy the adventure and the author's own simple drawings, while adults tend to pick up on the deeper messages.
The reason I liked it so much this time is that it felt like a completely different book. At ten, I only saw a fairy tale. Now I can see it's gently poking fun at adults who are obsessed with numbers and status and forget what actually matters. It also made me realise I'd been so wrapped up in exams that I'd hardly spent time with my family, so I've been trying to change that.
Điểm đáng học trong bài mẫu 2
Tóm tắt nội dung bằng thì hiện tại đơn (The story is told by…, he meets…) và giữ trong khoảng 30–35 giây, chỉ chọn vài chi tiết tiêu biểu.
So sánh hai lần đọc (at ten… now…) tạo sẵn một ý giải thích rất tự nhiên cho câu “why you liked it”.
Có mệnh đề quan hệ đa dạng: a pilot whose plane…, a businessman who…, a fox, who…
Câu chốt nối cuốn sách với một thay đổi trong đời sống thật, giúp phần explain có chiều sâu thay vì chỉ khen sách hay.
Từ vựng describe a book you read
Nói về loại sách và nội dung
Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
a self-help book | sách kỹ năng, phát triển bản thân | It's a self-help book about habits. |
fiction / non-fiction | sách hư cấu (truyện) / sách phi hư cấu | I mostly read non-fiction. |
a classic | tác phẩm kinh điển | It's a classic that every generation reads. |
be set in | lấy bối cảnh ở | The story is set in the Sahara Desert. |
the plot / the main character | cốt truyện / nhân vật chính | The plot is fairly simple. |
a page-turner | cuốn sách cuốn hút, đọc không dừng được | It's a real page-turner. |
an easy read | sách dễ đọc | It's short and an easy read. |
thought-provoking | gợi nhiều suy nghĩ | The ending is quite thought-provoking. |
in a nutshell | tóm lại, nói ngắn gọn | In a nutshell, it's about small changes. |
Cụm nói về cảm nhận và tác động
Từ / cụm | Nghĩa |
|---|---|
come across (a book) | tình cờ thấy, tình cờ biết đến |
couldn't put it down | đọc say mê, không rời được |
put something into practice | áp dụng vào thực tế |
change the way I think about… | thay đổi cách tôi nghĩ về… |
my biggest takeaway was… | điều tôi rút ra được nhiều nhất là… |
resonate with someone | chạm đến, khiến ai thấy đồng cảm |
pick up on something | nhận ra (ý ẩn, chi tiết tinh tế) |
poke fun at | chế giễu nhẹ nhàng |
be wrapped up in something | mải mê, bận bịu với việc gì |
recommend something to someone | giới thiệu, khuyên ai đọc |
Cấu trúc ngữ pháp nên có
Cấu trúc | Ví dụ | Dùng để |
|---|---|---|
Hiện tại đơn khi tóm tắt sách | The story is told by a pilot who… | kể nội dung sách, phim |
Quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn | I was struggling with exams when a friend lent me the book. | kể hoàn cảnh bạn đọc sách |
would + V (thói quen quá khứ) | I'd sit down to study and pick up my phone. | tả thói quen cũ trước khi đọc |
What + mệnh đề + is/was… | What I found most useful was the advice on habits. | nhấn mạnh lý do chính |
Hiện tại hoàn thành | I've recommended it to several friends. | nói tác động kéo dài đến nay |
Muốn nhớ lâu các cụm trên, hãy học theo cụm và tự đặt câu về cuốn sách của mình, như cách gợi ý trong bài cách học từ vựng IELTS.
Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về sách và việc đọc
Part 3 không hỏi về cuốn sách của bạn nữa mà hỏi về thói quen đọc của xã hội, sách giấy và sách điện tử, vai trò của việc đọc. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem thêm ở bài IELTS Speaking Part 3.
Do young people read less than they used to?
They probably read fewer books, but I wouldn't say they read less overall. Teenagers today spend hours reading posts, news and comments on their phones. The problem is that this kind of reading is fast and fragmented, so many young people find it hard to concentrate on a long book. That's a skill which needs to be practised, just like any other.
Will e-books eventually replace printed books?
I don't think they'll replace them completely. E-books are obviously convenient; you can carry hundreds of them on one device, and they're often cheaper. But a lot of people still enjoy the feel of a real book, and printed books make better gifts. I suspect the two will simply coexist, with e-books used for study and travel and paper books for reading at home.
Why is it important for parents to read to their children?
Mainly because it builds a habit early. Children who are read to every night tend to see books as something enjoyable rather than a school duty. It also helps with vocabulary, since stories use words that rarely come up in everyday conversation. And of course, it's a quiet moment for parents and kids to spend together without screens.
Is it better to read a book or watch the film version?
It depends on what you want. A film is quicker and more visual, so it's great if you just want to enjoy the story. A book, on the other hand, lets you get inside the characters' heads and use your own imagination. Personally, I prefer reading the book first, because once I've seen the film, I can only picture the actors.
What kinds of books are popular with young people in Vietnam?
From what I see in bookshops and among my friends, self-help books and books about study skills or careers are very popular, probably because young people feel a lot of pressure to succeed. Comics and light novels are also big among teenagers. Classic literature is mostly read because it's on the school syllabus, which is a bit of a shame.
Lỗi thường gặp khi nói đề describe a book you read
Kể lại cả cốt truyện: hết 2 phút vẫn chưa tới phần “why”, trong khi đây là phần thể hiện vốn từ và lập luận tốt nhất.
Chỉ khen chung chung: “it's very interesting and useful” lặp lại nhiều lần. Hãy thay bằng một việc bạn đã làm hoặc một suy nghĩ đã đổi sau khi đọc.
Lẫn lộn thì: tóm tắt nội dung sách dùng hiện tại đơn, kể trải nghiệm đọc của bạn dùng quá khứ. Nhảy qua lại tùy tiện làm bài khó theo dõi.
Lặp tên sách, tên tác giả khó đọc: nói tên một lần cho rõ, sau đó dùng the book, the author, he/she.
Học thuộc bài mẫu: giọng đọc thuộc lòng rất dễ nhận ra. Hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể cuốn sách của chính bạn.
Luyện Speaking cùng English Guide
Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên. Nếu muốn luyện thêm một nhóm đề khác, hãy thử bài Describe a skill hoặc Describe an object that is special to you.
Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).
Câu hỏi thường gặp
Chưa từng đọc sách tiếng Anh thì nói gì?
Không sao. Đề không yêu cầu sách tiếng Anh. Sách tiếng Việt hay sách dịch đều được, miễn là bạn giới thiệu ngắn gọn bằng tiếng Anh cuốn sách đó là gì.
Có được nói về truyện tranh, sách nói hay sách điện tử không?
Được. Chỉ cần nói rõ hình thức (a comic, an audiobook, an e-book) và vẫn trả lời đủ các gợi ý trên thẻ.
Quên tên tác giả hoặc chi tiết trong sách thì sao?
Giám khảo chấm tiếng Anh, không kiểm tra kiến thức văn học. Bạn có thể nói tự nhiên: I can't remember the author's name, but… rồi nói tiếp.
Đề “a book you have read recently” có dùng lại bài mẫu 1 được không?
Được. Giữ nguyên cuốn sách, thêm câu “who would enjoy it” (ví dụ học sinh hay trì hoãn) và chuyển trọng tâm sang lý do bạn thích cuốn sách.

























