Kiến thức
Diagram labelling IELTS Listening: đọc sơ đồ thiết bị, từ chỉ vị trí và bài luyện có đáp án
17 phút đọc

Diagram labelling IELTS Listening là dạng bài yêu cầu bạn gắn nhãn cho các bộ phận trên sơ đồ một thiết bị, một chiếc máy hoặc một công trình, dựa vào lời mô tả trong bài nghe. Tùy đề, bạn chọn chữ cái từ một danh sách cho sẵn hoặc tự điền từ vào nhãn còn trống. Muốn làm tốt, bạn cần tìm ra điểm bắt đầu của lời mô tả, nắm chắc từ chỉ vị trí, hình dạng và dò theo người nói trên hình cho tới khi họ mô tả xong.

Dạng này cùng nhóm với map labelling nhưng khó theo kiểu khác: không có đường đi hay hướng la bàn, thay vào đó là những bộ phận nằm trên, dưới, bên trong nhau, kèm tên gọi kỹ thuật. Bài này giải thích sơ đồ trong đề trông thế nào, hai kiểu yêu cầu, nhóm từ vựng cần biết, cách theo dõi điểm bắt đầu, 6 bước làm bài, các bẫy và một bài luyện do EG tự soạn có lời thoại, đáp án giải thích. Muốn xem tổng quan trước, bạn có thể đọc bài các dạng bài IELTS Listening.
Diagram labelling trong IELTS Listening là gì?
Theo mô tả bài thi Listening trên ielts.org, nhóm câu hỏi plan, map, diagram labelling yêu cầu bạn hoàn thành các nhãn trên một hình. Hình đó có thể là sơ đồ, một bộ tranh, mặt bằng một tòa nhà hoặc bản đồ. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu lời mô tả vị trí, hướng đi và liên hệ lời nói với hình vẽ. Số câu của dạng này trong mỗi đề không cố định.
Riêng với sơ đồ, IDP nêu ví dụ: bạn có thể phải gắn nhãn các bộ phận của một chiếc máy hay một thiết bị, chẳng hạn trong đoạn hai sinh viên trao đổi về thiết bị họ đang tìm hiểu. Các kiểu sơ đồ hay gặp:
Kiểu sơ đồ | Trông như thế nào | Ví dụ chủ đề (tự đặt) |
|---|---|---|
Thiết bị, máy móc | Hình vẽ một vật, có đường kẻ hoặc mũi tên chỉ vào từng bộ phận | Máy lọc nước, trạm đo thời tiết mini, xe đẩy cải tiến |
Mặt cắt công trình | Hình cắt ngang cho thấy các lớp, các tầng bên trong | Nhà kính, giếng nước, mái nhà cách nhiệt |
Hệ thống có dòng chảy | Mũi tên chỉ đường đi của nước, khí hoặc nhiệt | Hệ thống tưới nhỏ giọt, máy sấy năng lượng mặt trời |
Bố trí một không gian nhỏ | Nhìn từ trên xuống, chia thành các khu | Phòng thí nghiệm, sân khấu, gian triển lãm |
Diagram labelling thường nằm ở part nào?
Bạn có thể gặp sơ đồ ở Part 2, khi một người giới thiệu cách dùng một thiết bị hay cấu tạo một công trình, hoặc ở Part 3, khi hai sinh viên bàn về một dự án như ví dụ của IDP. Trong các bộ đề luyện, sơ đồ thiết bị xuất hiện ít hơn bản đồ, nhưng khi gặp thì thường khó hơn vì nhiều tên bộ phận lạ và lời mô tả dày đặc từ chỉ vị trí.
Chọn chữ cái hay điền từ: hai kiểu yêu cầu
Dòng hướng dẫn cho biết ngay bạn đang làm kiểu nào. Mỗi kiểu có một chỗ cần cẩn thận riêng.
Kiểu | Đề trông như thế nào | Cần chú ý |
|---|---|---|
Chọn tên từ khung | Nhãn trên hình chỉ có số câu; bên cạnh là khung các tên bộ phận đánh chữ A, B, C…; đề ghi Choose FIVE answers from the box | Số lựa chọn nhiều hơn số câu; tên thừa trong khung thường được nhắc để gây nhiễu |
Chọn chữ cái trên hình | Các vị trí trên hình đánh chữ A–H; danh sách tên bộ phận đánh số câu | Hai chữ cái nằm sát nhau là chỗ hay bị gài bẫy |
Điền từ | Nhãn trên hình để trống, kèm giới hạn như ONE WORD ONLY | Chính tả, số từ, số ít hay số nhiều; chép đúng từ nghe được |
ielts.org mô tả nhóm câu hỏi này theo kiểu chọn đáp án từ danh sách. Tuy vậy, nhiều đề luyện vẫn cho kiểu điền từ, nên hãy chuẩn bị cả hai. Với kiểu điền từ, mọi quy tắc của nhóm điền từ đều áp dụng: theo ielts.org, viết quá giới hạn là mất điểm; theo IDP, đáp án sai chính tả bị chấm sai.
Với kiểu chọn từ khung, bạn không cần biết nghĩa từng tên bộ phận. Chỉ cần nhận ra tên đó khi nghe và biết nó được mô tả ở đâu. Theo bộ mẹo làm bài bản đồ của ielts.org, bài nghe thường dùng đúng tên in trong câu hỏi; phần được diễn đạt khác là vị trí và chức năng.
Từ chỉ vị trí, hình dạng và chức năng cần biết
Bài map labelling đã có bảng từ chỉ đường đi và hướng la bàn. Với sơ đồ thiết bị, bạn cần thêm ba nhóm từ dưới đây. IDP lưu ý ngoài vị trí, người nói còn mô tả bộ phận bằng hình dạng, vẻ ngoài và việc nó làm.
Vị trí trên một vật
Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn (tự đặt) |
|---|---|---|
at the top / at the base | ở trên cùng / ở chân, ở đáy | a handle at the top |
on top of / underneath | nằm trên / nằm ngay dưới | a lid on top of the tank |
inside / around | bên trong / bao quanh | a filter inside the tube |
attached to / fixed to | gắn vào / cố định vào | a hook attached to the side |
sticking out of | nhô ra khỏi | a pipe sticking out of the back |
halfway up / halfway along | ở lưng chừng (theo chiều cao / chiều dài) | a valve halfway up the pipe |
at either end / at the far end | ở cả hai đầu / ở đầu xa | wheels at either end |
on the left as you look at it | bên trái khi bạn nhìn vào hình | the switch on the left as you look at it |
Hình dạng
Từ | Nghĩa |
|---|---|
rectangular / square | hình chữ nhật / hình vuông |
circular / round / oval | hình tròn / tròn / bầu dục |
cylindrical / tube-shaped | hình trụ / hình ống |
cone-shaped / triangular | hình nón / hình tam giác |
curved / L-shaped / S-shaped | cong / hình chữ L / hình chữ S |
flat / hollow / pointed | phẳng / rỗng / nhọn |
Cụm gọi tên bộ phận và chức năng
Gọi bộ phận: this bit, this piece, the part that…, the section at the bottom, the thing that looks like…
Chức năng: which holds…, it's used to…, that stops… from…, so that…. Tên bộ phận thường nằm ngay trước hoặc ngay sau câu chức năng.
Vật liệu: made of plastic / metal / wood, a sheet of…, a layer of…. Với kiểu điền từ, đáp án đôi khi là vật liệu chứ không phải tên bộ phận.
Bộ phận hay gặp: base, frame, handle, lid, valve, pipe, tube, tank, filter, panel, tray, switch, spring, wheel, blade, vent.
Theo dõi điểm bắt đầu và hướng mô tả
Khác với bản đồ, sơ đồ thiết bị thường không có la bàn hay dòng You are here. Dù vậy, người nói luôn bắt đầu từ một điểm dễ nhận ra rồi đi theo một logic nhất định. Nắm được logic đó, bạn sẽ không bị lạc.
Kiểu mô tả | Điểm bắt đầu thường gặp | Từ báo hiệu |
|---|---|---|
Từ dưới lên | Chân đế, đáy | at the bottom, above that, on top of that |
Từ ngoài vào trong | Vỏ ngoài, lớp ngoài cùng | the outer layer, inside that, at the centre |
Theo dòng chảy | Chỗ nước, khí đi vào | comes in through, then passes, finally leaves through |
Theo thứ tự sử dụng | Bộ phận bạn chạm vào đầu tiên | first you…, next…, once that's done |
Câu hỏi đi theo đúng thứ tự thông tin trong bài nghe (ielts.org). Vì vậy, chỉ cần nhìn các số câu được đặt ở đâu trên hình, bạn đã đoán được người nói sẽ đi theo hướng nào: câu đầu ở chân, câu cuối ở đỉnh nghĩa là mô tả từ dưới lên. Đặt đầu bút ở vị trí câu đầu tiên trước khi băng chạy.
Một lưu ý về trái, phải: với sơ đồ, người nói thường tính theo người nhìn hình (as you look at it). Nhưng nếu thiết bị có mặt trước, mặt sau rõ ràng, như một chiếc xe, trái và phải có thể tính theo chính thiết bị. Nghe kỹ câu giới thiệu đầu tiên để biết họ đang đứng ở góc nhìn nào.
Cách làm diagram labelling IELTS Listening: 6 bước
Đọc yêu cầu. Chọn chữ cái hay điền từ? Nếu điền từ, khoanh giới hạn số từ. Nếu chọn từ khung, đếm xem có mấy lựa chọn thừa.
Xác định đây là vật gì. Đọc tiêu đề sơ đồ và các nhãn in sẵn. Nhãn in sẵn là mốc: người nói sẽ nhắc chúng để định vị bộ phận cần tìm.
Tìm điểm bắt đầu. Xem câu đầu tiên nằm ở đâu và số câu xếp theo hướng nào.
Đoán từng nhãn. Mỗi ô nằm cạnh mốc nào, hình dạng ra sao, có thể làm gì. Với kiểu chọn từ khung, đoán nhanh mỗi tên có thể nằm đâu: filter thường gần chỗ nước vào, handle ở chỗ tay cầm.
Nghe và dò bằng bút. Di chuyển theo lời người nói. Nghe tên bộ phận rồi, chờ mô tả hết vị trí mới chốt đáp án.
Lỡ một câu thì bám mốc tiếp theo. Nghe tên một nhãn in sẵn hoặc câu kế tiếp để bắt lại. Cuối phần, điền đáp án đoán cho câu bỏ lỡ, không để trống.
Nếu thi trên máy tính, theo IDP bạn trả lời ngay trong lúc nghe và chỉ có 2 phút xem lại cuối bài. Vì vậy hãy chốt đáp án ngay sau mỗi câu, đừng để dồn đến cuối.
Những bẫy hay gặp trong diagram labelling
Thiết kế cũ và thiết kế mới. Ở Part 3, người nói hay kể bản thử đầu tiên rồi mới tới bản cuối cùng: at first we used…, but in the end…. Sơ đồ thường là bản cuối, nên đáp án là bộ phận đang có trên hình.
Hai bộ phận ở cùng một chỗ. Ví dụ một tấm lưới phủ trên miệng ống và chính cái ống. Xem mũi tên chỉ vào đâu, rồi nghe kỹ over the top of it hay the pipe itself.
Tên nghe trước, vị trí nghe sau. Người nói có thể nhắc tên bộ phận rồi mới mô tả nó nằm đâu, hoặc ngược lại. Đừng chốt khi mới nghe tên.
Tên trong khung được nhắc nhưng bị loại. Some people think…, we didn't need…, instead of…. Các lựa chọn thừa thường được dùng đúng vào việc này.
Chép chức năng thay vì tên (kiểu điền từ). Nhãn cần valve, không phải controls the water.
Thừa chữ. Nhãn in sẵn copper ______, giới hạn ONE WORD ONLY, người nói nói a thin copper wire: chỉ viết wire.
Bài luyện diagram labelling tự soạn (có đáp án)
Bài dưới đây do EG tự soạn theo kiểu Part 3: hai sinh viên chuẩn bị thuyết trình về chiếc máy sấy trái cây dùng năng lượng mặt trời mà nhóm họ làm. Vì trang web không vẽ được hình, sơ đồ được mô tả bằng bảng nhãn theo vị trí. Đọc bảng và khung lựa chọn khoảng 30 giây, nhờ người đọc to lời thoại một lần (hoặc dùng công cụ đọc văn bản), rồi làm bài.
Questions 21–25. Label the diagram below. Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A–H, next to Questions 21–25.
Solar fruit dryer (side view). Bên trái là collector, một hộp dài đặt nghiêng, đầu thấp ở bên trái. Hộp này nối với drying cabinet, một tủ cao đứng trên bốn chân ở bên phải. Các nhãn in sẵn: collector, drying cabinet, legs.
Câu | Vị trí trên sơ đồ |
|---|---|
21 | Lỗ nhỏ ở đầu thấp (bên trái) của collector |
22 | Lớp phủ trong suốt trên mặt collector |
23 | Tấm phẳng màu tối nằm dọc đáy collector |
24 | Các tầng xếp chồng bên trong drying cabinet |
25 | Ống đứng trên nóc drying cabinet (mũi tên chỉ vào thân ống) |
Chữ | Lựa chọn trong khung |
|---|---|
A | air vent |
B | chimney |
C | clear plastic sheet |
D | glass panel |
E | black metal plate |
F | drying trays |
G | insect net |
H | back door |
Lời thoại
Amy: OK, Tom, shall we check the diagram before the presentation? I'd like to explain it in the same order the air moves.
Tom: Good idea. So we start at the bottom left, as you look at the diagram, at the low end of the collector. People often assume the air comes in through the door at the back of the cabinet, but that door's only for loading fruit. The air actually gets in through a small air vent at the low end of the collector.
Amy: Right. Then the top of the collector. Remember we had a glass panel there at first?
Tom: Don't remind me. It cracked in the first week. So in the final design, which is what the diagram shows, the top is covered with a clear plastic sheet. It's lighter, and it still lets the sunlight through.
Amy: And underneath that, on the floor of the collector, we just painted the wood black to begin with.
Tom: Yes, but the air didn't get hot enough. So now there's a black metal plate lying along the bottom. It soaks up the heat and warms the air passing over it.
Amy: After that, the warm air rises into the cabinet and goes up through the drying trays. There are four of them, one above the other, and we slide them in through the back door.
Tom: And at the very top, the air leaves through the chimney, the tall pipe on the roof of the cabinet. We also stretched an insect net over the top of it, so flies can't get down inside.
Amy: Great. I think that covers everything.
Đáp án và giải thích
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
21 | A | back door (H) được nhắc trước nhưng bị loại: that door's only for loading fruit. Điểm bắt đầu at the bottom left, as you look at the diagram khớp với vị trí câu 21. |
22 | C | glass panel (D) là thiết kế cũ đã vỡ. Câu which is what the diagram shows xác nhận sơ đồ là bản cuối, dùng clear plastic sheet. |
23 | E | Sơn đen lên gỗ là cách làm ban đầu và không có trong khung. Bộ phận hiện tại là black metal plate lying along the bottom. |
24 | F | back door được nhắc lần thứ hai ở đây (we slide them in through the back door), nhưng vị trí câu 24 là các tầng bên trong tủ, tức drying trays. |
25 | B | insect net (G) ở cùng chỗ nhưng nằm trên miệng ống (over the top of it). Mũi tên câu 25 chỉ vào thân ống, tức chimney. |
Ba lựa chọn thừa D, G, H đều được nhắc trong bài nghe. Đề thật cũng hay cài lựa chọn thừa theo cách này: nhắc rồi loại, hoặc đặt ngay sát chỗ đáp án.
Nếu đề yêu cầu điền từ
Cùng sơ đồ này, đề có thể bỏ khung và để trống nhãn. Chẳng hạn câu 23 in sẵn black metal ______ với giới hạn ONE WORD ONLY: đáp án là plate, viết metal plate là thừa chữ vì metal đã có sẵn. Nếu câu 22 để trống hoàn toàn với giới hạn NO MORE THAN TWO WORDS, plastic sheet là đáp án an toàn, còn clear plastic sheet là 3 từ, mất điểm.
Cách luyện diagram labelling tại nhà
Xem một video ngắn giải thích cách một thiết bị hoạt động (máy lọc nước, quạt điện, xe đạp), tạm dừng, tự vẽ phác và ghi tên bộ phận bằng tiếng Anh.
Mô tả đồ vật quen thuộc bằng tiếng Anh theo một logic cố định. Ví dụ chiếc phin cà phê: the lid on top, the chamber that holds the ground coffee, the press inside it, and the base plate with small holes at the bottom.
Học từ vị trí và hình dạng theo cặp đối lập: upper / lower, inner / outer, vertical / horizontal. Mỗi ngày 5 cặp, kèm một câu tự đặt.
Chép chính tả tên bộ phận hay gặp như valve, cylinder, funnel, lever, vì kiểu điền từ không chấp nhận sai chữ.
Luyện thêm dạng flow chart completion IELTS Listening, vì sơ đồ có dòng chảy rất gần với quy trình, và đọc bài diagram labelling IELTS Reading để quen tên bộ phận và từ chỉ vị trí trong văn viết.
Sơ đồ thiết bị đòi hỏi vốn từ rộng và khả năng theo kịp một đoạn hội thoại dày thông tin, nên thường được luyện kỹ khi nhắm mức 6.0 trở lên. Ở EG, khóa IELTS Advanced 6.0+ tại cơ sở Buôn Ma Thuột có 60 giờ, học phí 7.400.000đ (khoảng 123.000đ/giờ); bản IELTS Advanced 6.0+ (Online) cũng 60 giờ, học phí 5.940.000đ (khoảng 99.000đ/giờ), học trực tiếp cùng giáo viên qua lớp trực tuyến. Đầu vào của khóa là IELTS 5.0–5.5. Mọi lớp có 8–15 học viên, có nền tảng EG LMS hỗ trợ tự luyện. Nếu chưa chắc mình đang ở mức nào, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trước.
Câu hỏi thường gặp
Diagram labelling khác map labelling ở đâu?
Map labelling xoay quanh đường đi, hướng la bàn và địa điểm. Diagram labelling xoay quanh các bộ phận của một vật: nằm trên, dưới, bên trong nhau, hình dạng và chức năng. Cách làm hai dạng giống nhau: tìm điểm bắt đầu, dò theo người nói, chờ mô tả hết vị trí.
Đáp án ghi chữ cái hay ghi từ?
Tùy dòng hướng dẫn. Kiểu hay gặp là chọn chữ cái từ khung hoặc trên hình. Nếu đề để trống nhãn, bạn phải tự viết từ, đúng chính tả và đúng giới hạn số từ.
Câu hỏi có theo thứ tự bài nghe không?
Có. Theo ielts.org, câu hỏi Listening đi theo thứ tự thông tin trong bài nghe. Đây là điểm khác với diagram labelling trong Reading, nơi đáp án có thể không theo thứ tự bài đọc.
Không biết nghĩa tên bộ phận thì làm sao?
Với kiểu chọn từ khung, bạn chỉ cần nhận ra tên khi nghe và nối với vị trí được mô tả. Với kiểu điền từ, người nói thường giải thích chức năng ngay cạnh tên bộ phận, nên hãy nghe cả cụm.
Diagram labelling thường ở part nào?
Thường ở Part 2 hoặc Part 3, khi một người giới thiệu một thiết bị hoặc hai sinh viên bàn về một dự án. Số câu của dạng này trong mỗi đề không cố định.

























