Kiến thức
IELTS Speaking Part 1 Daily Routine: 12 câu hỏi về nếp sinh hoạt, câu trả lời mẫu, ngữ pháp, từ vựng và gợi ý Part 2, Part 3
19 phút đọc

IELTS Speaking Part 1 Daily Routine là nhóm câu hỏi ngắn về nếp sinh hoạt hằng ngày của bạn: mấy giờ dậy, một ngày diễn ra thế nào, bạn thích thời điểm nào trong ngày và nếp sống ấy đã thay đổi ra sao. Cách trả lời hiệu quả: đừng kể lần lượt từng việc từ lúc đánh răng, mà chọn 2–3 mốc đáng nói, dùng thì hiện tại đơn với trạng từ tần suất, thêm một lý do hoặc cảm nhận rồi dừng. Bài này có 12 câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu tự soạn, ngữ pháp để kể thói quen, từ vựng có nghĩa tiếng Việt, lỗi hay gặp và gợi ý Part 2, Part 3.

Nếu chưa nắm Part 1 diễn ra thế nào, bạn nên đọc trước bài IELTS Speaking Part 1: kiểu câu hỏi và cách trả lời. Chủ đề này hay nối tiếp câu hỏi mở đầu về công việc, việc học, nên bạn có thể ôn kèm bài IELTS Speaking Part 1 work or study.
Chủ đề daily routine trong IELTS Speaking Part 1
Theo mô tả phần thi Speaking trên ielts.org, bài nói kéo dài 11–14 phút, được ghi âm và gồm 3 phần. Part 1 dài 4–5 phút: giám khảo giới thiệu, kiểm tra danh tính rồi hỏi các câu chung về chủ đề quen thuộc như nhà ở, gia đình, công việc, việc học, sở thích. ielts.org không công bố danh sách chủ đề cố định, nhưng nếp sinh hoạt hằng ngày gắn liền với chính những chủ đề đó, nên là nhóm câu hỏi đáng chuẩn bị.
Câu hỏi về daily routine thường đi theo 5 hướng:
Hướng hỏi | Ví dụ câu hỏi (tự soạn) | Bạn cần nói được |
|---|---|---|
Giờ giấc | What time do you get up? Are you a morning person? | Giờ dậy, giờ ngủ, bạn tỉnh táo lúc nào |
Một ngày bình thường | What's your daily routine like? What do you do in the evening? | 2–3 mốc chính, không kể từng việc vặt |
Thời điểm yêu thích | Which part of the day do you like most? | Một thời điểm, vì sao, bạn làm gì lúc đó |
Thay đổi | Is your routine different at weekends? Has it changed since you were a teenager? | So sánh, dùng used to và thì quá khứ |
Ý kiến | Is it important to have a routine? Do you plan your day? | Quan điểm, lý do, ví dụ của chính bạn |
Điểm cần nhớ: daily routine là chủ đề của thì hiện tại đơn. Nếu chưa vững, xem lại bài thì hiện tại đơn trong IELTS trước khi luyện các câu dưới đây.
12 câu hỏi IELTS Speaking Part 1 daily routine và câu trả lời mẫu
Các câu trả lời dưới đây là bài mẫu tham khảo band 7.0+ do English Guide tự soạn, theo lời một nhân viên văn phòng 25 tuổi ở Buôn Ma Thuột (nhân vật hư cấu), làm ở một công ty cà phê và buổi tối học thêm tiếng Anh. Đừng học thuộc: hướng dẫn Part 1 của IDP khuyên thí sinh tránh câu trả lời học sẵn và tự thêm thông tin trước khi giám khảo phải hỏi why. Hãy xem cách triển khai rồi thay bằng một ngày thật của bạn.
1. What's your daily routine like?
Pretty predictable on weekdays. I'm up around six, at my desk by half past seven, and I work until five with a long lunch break in the middle. The evenings are the part I can actually shape: I cook, go for a short walk, and twice a week I have an online English class.
Điểm hay: nén cả ngày vào 3 mốc rồi nhấn vào buổi tối, không kể từng việc.
2. What time do you usually get up?
Around six, usually without an alarm, which still surprises me. At university I could easily sleep until nine, but working hours have reset my body clock. On Sundays I let myself lie in until seven, and that feels like a real luxury.
Điểm hay: so sánh trước và nay bằng could; body clock (đồng hồ sinh học) và lie in (ngủ nướng) là từ tự nhiên.
3. Are you a morning person or a night owl?
Definitely a morning person these days. My head is clearest in the first couple of hours, so I try to get anything that needs real concentration done before lunch. By nine at night I'm running on empty: I can read a few pages, but there's no way I could study seriously.
Điểm hay: trả lời thẳng, giải thích bằng ví dụ; running on empty nghĩa là cạn năng lượng.
4. What's the first thing you do in the morning?
Honestly, I reach for my phone, which I know isn't a great habit. I'm trying to replace it with a glass of water and a few stretches on the balcony. Some days it works, and some days I end up scrolling for twenty minutes before I even get out of bed.
Điểm hay: thừa nhận một thói quen chưa tốt; I'm trying to... là hiện tại tiếp diễn cho việc đang thay đổi.
5. Which part of the day do you like most?
Early evening, just after I finish work. The heat has gone, the light turns golden and the pavements fill up with people having coffee on little plastic stools. It's the moment when the day feels like it belongs to me again.
Điểm hay: tả bằng hình ảnh cụ thể, chốt bằng cảm xúc thay vì it's relaxing.
6. Is your routine different at weekends?
Completely. My weekdays run like clockwork, but at weekends I deliberately don't plan much. On Saturdays I usually ride out to my grandparents' place for lunch, and Sundays are for laundry, chores and a long coffee with friends. It's how I recharge for the week ahead.
Điểm hay: like clockwork (đều như vắt chanh) đối lập với deliberately don't plan; recharge là nạp lại năng lượng.
7. Do you think it's important to have a daily routine?
Yes, up to a point. A routine saves you from making a hundred small decisions every day, so you have more energy for the things that matter. But if it gets too rigid, life becomes a bit dull, so I like to leave a few gaps for something unexpected.
Điểm hay: up to a point (ở mức độ nào đó) cho phép nêu cả hai mặt; câu điều kiện if it gets too rigid nêu giới hạn.
8. How is your routine now different from when you were a teenager?
It's much more self-directed now. As a teenager, my day was organised for me: school in the morning, extra classes in the afternoon, homework at night, and my mum making sure I got up on time. Now nobody tells me what to do, so I've had to build my own structure. I also used to stay up past midnight, which I couldn't do now if I tried.
Điểm hay: quá khứ đơn và used to cho thời đi học, hiện tại hoàn thành (I've had to) nối sang hiện tại.
9. Do you ever change your routine?
Now and then. During the coffee harvest, for example, my company gets really busy, so for a few weeks I start earlier and finish later. I also shake things up when life starts to feel repetitive, maybe by working from a new café or taking a different route home.
Điểm hay: Now and then trả lời tần suất, rồi một ví dụ thật; shake things up là thay đổi cho mới mẻ.
10. Do you plan your day in advance?
Roughly. Every evening I write the three things I most need to get done the next day on a sticky note and put it on my laptop. I don't plan hour by hour, because something unexpected always comes up, but those three tasks stop me from wasting the morning.
Điểm hay: Roughly trả lời thẳng mà có sắc thái; tả một cách làm cụ thể thay vì I make a plan.
11. What do you usually do in the evening?
After dinner I try to stay off screens for a while, so I'll take a walk around the neighbourhood or call my parents. Two nights a week I have my English class, and on the other nights I wind down with a book or a podcast before turning in at around half past ten.
Điểm hay: I'll take a walk dùng will để nói thói quen một cách tự nhiên; wind down là thư giãn dần, turn in là đi ngủ.
12. Is there anything about your routine you'd like to change?
I'd like to fit in some proper exercise. At the moment it's just walking, and I spend most of the day sitting down. I keep telling myself I'll join a badminton group in the mornings, but getting up even earlier is a big ask, so for now it's more of a plan than a habit.
Điểm hay: fit in là sắp xếp được thời gian cho, a big ask là một đòi hỏi lớn.
Vì sao các câu trả lời này ở mức 7.0+?
Bảng mô tả band Speaking của IELTS chấm 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Ở band 7, thí sinh nói dài được mà không thấy gắng sức, dùng linh hoạt từ nối, có một số từ ít phổ biến và có ý thức về collocation, dùng hiệu quả cả câu đơn lẫn câu phức. Các câu mẫu trên trả lời thẳng ngay câu đầu, dùng cụm đúng chủ đề (body clock, lie in, wind down, like clockwork) và đổi thì theo câu hỏi: hiện tại đơn cho thói quen, used to cho thời đi học, would cho mong muốn. Phát âm thì không thể hiện được trên giấy, nên hãy tự ghi âm khi luyện.
Ngữ pháp để kể thói quen hằng ngày
Phần lớn câu hỏi daily routine dùng thì hiện tại đơn, nhưng câu trả lời band cao thường pha thêm vài cấu trúc khác để nói về thói quen tạm thời, thói quen cũ và sự quen dần:
Ý muốn nói | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Thói quen hiện tại | hiện tại đơn + trạng từ tần suất | I usually leave home at seven. |
Thói quen tạm thời, gần đây | hiện tại tiếp diễn + these days, at the moment | I'm getting up earlier these days because of a new project. |
Thói quen trong quá khứ | used to / would + động từ nguyên mẫu | I used to stay up late. On Sundays we would visit my grandma. |
Đã quen với việc gì | be used to + V-ing | I'm used to getting up early. |
Dần quen với việc gì | get used to + V-ing | It took me a month to get used to the commute. |
Thói quen gây phiền | always + hiện tại tiếp diễn | My brother is always borrowing my charger. |
Vị trí trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely): đứng trước động từ thường (I often skip breakfast) và sau động từ to be (I'm usually exhausted by nine). Usually, sometimes có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh. Phân biệt hai thì hiện tại kỹ hơn ở bài thì hiện tại tiếp diễn trong IELTS.
Từ vựng hay cho chủ đề daily routine
Buổi sáng
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
body clock | đồng hồ sinh học | My body clock wakes me at six. |
hit the snooze button | bấm báo thức để ngủ thêm | I always hit the snooze button twice. |
lie in (Anh) / sleep in | ngủ nướng, dậy muộn hơn thường lệ | I lie in on Sundays. |
grab a quick breakfast | ăn sáng vội | I grab a quick breakfast on the way. |
the commute | quãng đường đi làm, đi học hằng ngày | My commute is only ten minutes. |
Trong ngày
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
a packed / hectic day | ngày kín lịch / bận rộn | Mondays are always hectic. |
get through my to-do list | làm xong danh sách việc | I rarely get through my to-do list. |
have a nap after lunch | ngủ trưa | I always have a nap after lunch. |
run errands | chạy việc vặt (gửi đồ, đóng tiền...) | I run errands on Saturday mornings. |
fit something in | sắp xếp được thời gian cho | I try to fit in a short walk. |
Buổi tối và giấc ngủ
Từ, cụm từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
wind down | thư giãn dần | I wind down with a podcast. |
catch up on | làm bù, theo kịp | I catch up on emails after dinner. |
turn in | đi ngủ | I usually turn in at half past ten. |
stay up late | thức khuya | I stayed up late watching football. |
get an early night | đi ngủ sớm | I need an early night before the exam. |
Thêm vài cụm nói về nếp sống nói chung: an early riser / a night owl (người dậy sớm / cú đêm), a creature of habit (người sống theo nếp quen), stick to a routine (giữ đúng nếp sinh hoạt).
Cách mở rộng câu trả lời về daily routine
Lỗi phổ biến nhất ở chủ đề này là kể lần lượt mọi việc: dậy, đánh răng, rửa mặt, ăn sáng, đi học... Câu trả lời như vậy dài nhưng nghèo từ vựng và đều đều. Hãy làm ngược lại: chọn 2–3 mốc, rồi mở rộng một mốc bằng lý do, cảm nhận hoặc so sánh.
Ví dụ với câu What's your daily routine like?:
Mức | Câu trả lời |
|---|---|
Quá ngắn | I go to school and then go home. |
Dài nhưng đều đều | I wake up at six. Then I brush my teeth and wash my face. Then I eat breakfast. Then I go to school. Then I have lunch. Then I go home. |
Tự nhiên, cụ thể | On school days it's pretty full on. I'm out of the house by half past six, I have classes until late afternoon, and most evenings go on homework. The only real break is lunch, when my friends and I grab some noodles near school. |
Từ nối thời gian giúp gom ý thay cho then lặp đi lặp lại: first thing in the morning, by the time..., once..., for the rest of the afternoon, before I know it.
Những lỗi thường gặp khi nói về daily routine
Lỗi | Ví dụ sai | Nên nói |
|---|---|---|
Dùng sleep late cho "ngủ muộn" | I usually sleep late, around midnight. | I usually go to bed late, around midnight. |
Sai sau be used to | I'm used to wake up early. | I'm used to waking up early. |
Nhầm everyday và every day | I drink coffee everyday. | I drink coffee every day. |
Thêm to sau go home | I go to home at five. | I go home at five. |
Trạng từ đặt sai chỗ | I go usually to work by motorbike. | I usually go to work by motorbike. |
Lặp ý giờ giấc | I go to bed at 11 p.m. in the night. | I go to bed at eleven at night. |
Lỗi đầu tiên rất hay gặp: trong tiếng Anh, sleep late thường hiểu là ngủ đến muộn, dậy muộn, chứ không phải đi ngủ muộn. Muốn nói thức khuya, dùng go to bed late hoặc stay up late.
Gợi ý Part 2: Describe an occasion when you had to get up early
Chủ đề giờ giấc cũng hay xuất hiện ở Part 2. Theo ielts.org, bạn có 1 phút chuẩn bị rồi nói khoảng 2 phút; cả Part 2 dài 3–4 phút. Thẻ đề luyện tập (EG tự soạn):
Describe an occasion when you had to get up early. You should say: when it was; why you had to get up early; what you did; and explain how you felt about it.
Ghi chú trong 1 phút chỉ cần vài từ khóa:
When: last December · cousin's engagement
Why: groom's family · ceremony early morning
What: up at 4 · chaos at home · carrying a tray of gifts
Feeling: exhausted but proud · nap after lunch
Bài nói mẫu tham khảo (EG tự soạn, khoảng 2 phút):
I'd like to talk about the morning of my cousin's engagement ceremony last December, which is probably the earliest I've ever had to get up. My cousin was the groom, and in Vietnam, at an engagement ceremony, the groom's family goes to the bride's house with trays of gifts to formally ask for her hand. The ceremony was set for early morning, which meant all of us had to be dressed, organised and on the road long before sunrise. My alarm went off at four, and for once I didn't hit the snooze button, because my aunt had warned me she'd come and wake me herself. The house was already chaotic. Some relatives were ironing shirts, while others were arranging the trays of gifts. My job was to carry one of the trays, so I practised walking with it a few times to make sure I wouldn't drop anything. By the time we set off, the sky was just starting to turn pink. As for how I felt, I was exhausted, to be honest, and by midday I could barely keep my eyes open. But I was also proud to be trusted with something so important, and seeing my cousin so happy made the early start completely worth it. I made up for it with a very long nap that afternoon.
Bài mẫu đi đủ 4 ý theo trình tự thời gian, có chi tiết văn hóa (nhà trai mang mâm quả sang nhà gái trong lễ ăn hỏi) và từ chuyển ý rõ (The house was already chaotic..., By the time..., As for how I felt...). Một thẻ đề cùng nhóm là Describe a habit your friend has that you would like to develop: bạn có thể chọn thói quen đi ngủ sớm, đọc sách mỗi tối hay lên danh sách việc, kể bạn ấy làm thế nào, bạn biết từ khi nào và vì sao muốn học theo. Cách chuẩn bị thẻ đề nói chung có ở bài IELTS Speaking Part 2.
Câu hỏi Part 3 về thói quen và quản lý thời gian
Ở Part 3 (4–5 phút theo ielts.org), giám khảo hỏi những câu chung hơn, cần trả lời dài hơn Part 1 và có lý do. Một số câu và gợi ý trả lời do EG tự soạn:
Do people need to plan every day?
Not every detail, but some kind of plan helps most people. Without one, it's easy to spend the whole day reacting to messages and never getting to the important tasks. That said, plans need to be flexible, because in real life something always gets in the way.
Can time management be learned?
I think so. Some people are naturally more organised, but the basics, like breaking a big task into smaller steps or doing the hardest thing first, can definitely be taught. The tricky part is turning those techniques into habits, which takes weeks of practice rather than one good intention.
Are apps that help people manage their time useful?
They can be, especially for people with busy, unpredictable schedules, because reminders take some of the pressure off your memory. The irony is that they live on the same phone that distracts us, so they only work if people are disciplined enough not to open social media at the same time.
Why do some people never plan their day in advance?
For some, it's a matter of personality: they enjoy being spontaneous and feel trapped by a fixed schedule. Others simply don't have much control over their time, for example parents of young children or people whose work changes at short notice. In those cases, planning can feel a bit pointless.
Luyện Speaking cùng English Guide
Muốn nói trôi chảy, bạn cần được hỏi bất ngờ và chữa lỗi thường xuyên. Mọi lớp ở English Guide có 8–15 học viên, lớp IELTS tại trung tâm có chấm Speaking chi tiết, học phí ghi rõ theo giờ:
Đã có nền, nhắm 5.0–5.5: khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật), 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).
Lịch bận, muốn học tại nhà: IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, bản Master 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ), cũng có chấm Speaking chi tiết. Nếu cần xây lại ngữ pháp, phát âm trước, khóa English Guide (Online) khoảng 73.000đ/giờ.
Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.
Câu hỏi thường gặp
Ngày của tôi rất đơn điệu thì kể gì?
Đơn điệu không sao, giám khảo chấm tiếng Anh chứ không chấm cuộc sống của bạn. Hãy chọn một chi tiết nhỏ có thật (ly cà phê đầu ngày, quãng đường đi học, bữa tối cùng gia đình) và nói vì sao nó quan trọng với bạn.
Học sinh nên kể daily routine thế nào?
Kể theo ngày đi học: giờ ra khỏi nhà, buổi học chính, học thêm, bài tập buổi tối. Nên có một so sánh nhỏ giữa ngày thường và cuối tuần hoặc mùa thi để câu trả lời có điểm nhấn.
Nói giờ giấc thế nào cho tự nhiên?
Trong văn nói, dùng around six, half past seven hoặc seven thirty, eleven at night. Chỉ dùng o'clock cho giờ chẵn và không ghép a.m./p.m. với in the morning, at night trong cùng một câu.
Có được dùng yeah, kind of, gonna khi nói không?
Speaking là một cuộc trò chuyện, nên yeah, kind of nói ở mức vừa phải là bình thường. Gonna, wanna thì nên hạn chế vì dễ nghe cẩu thả nếu lạm dụng. Điều giám khảo chú ý là bạn có dùng từ linh hoạt và chính xác hay không.

























