Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Từ đồng nghĩa IELTS Reading: 6 cách đề diễn đạt lại ý, bảng cặp từ theo chủ đề và bài luyện có đáp án

16 phút đọc

Từ đồng nghĩa IELTS Reading: 6 cách đề diễn đạt lại ý, bảng cặp từ theo chủ đề và bài luyện có đáp án

Từ đồng nghĩa IELTS Reading là những từ, cụm từ trong câu hỏi mang cùng ý với một chỗ trong bài đọc nhưng được viết bằng chữ khác. Đề hiếm khi chép nguyên văn câu trong bài, nên bạn chỉ tìm được đáp án khi nhận ra hai cách nói ấy cùng một ý. Cách học hiệu quả là gom các cặp “chữ trong đề – chữ trong bài” theo chủ đề, kèm ngữ cảnh, và luyện nhận ra chúng ngay trên đề.

Từ đồng nghĩa IELTS Reading: Vì sao cần – Đề hiếm khi chép nguyên văn bài đọc; Kiểu hay gặp – Thay từ, diễn giải, đổi từ loại, cấu trúc; Cẩn thận – Lệch mức độ: some ↔ most, may ↔ will; Bẫy lớn nhất – Trùng chữ chưa chắc là đáp án; Cách học – Sổ cặp từ rút từ chính đề đã làm
Từ đồng nghĩa IELTS Reading

Bài này giải thích đề diễn đạt lại ý theo những cách nào, đưa bảng cặp đồng nghĩa theo 7 chủ đề hay gặp, những từ chỉ mức độ dễ làm sai đáp án, cách tự lập sổ từ khi luyện đề và một bài luyện có đáp án. Mọi ví dụ và đoạn văn trong bài do EG tự soạn.

Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?

Trong Reading, “đồng nghĩa” rộng hơn nghĩa trong từ điển. Hai cách nói được coi là tương đương khi chúng chỉ cùng một thông tin trong ngữ cảnh đó, dù từ loại, độ dài hay cấu trúc khác hẳn nhau. Ví dụ:

Câu hỏi: Farmers were reluctant to adopt the new method.

Bài đọc: Growers were slow to take up the technique.

Không cặp từ nào ở đây giống hệt nhau trong từ điển, nhưng ý thì trùng: farmers ↔ growers, reluctant ↔ slow to, adopt ↔ take up, method ↔ technique. Đây chính là kỹ năng đề kiểm tra: đọc theo nghĩa, không đọc theo mặt chữ.

Nhận ra cách diễn đạt lại khi đọc khác với tự viết lại câu. Khi viết, bạn cần chọn chữ thật chính xác, tự nhiên; phần đó có ở bài paraphrase IELTS Writing. Khi đọc, bạn chỉ cần hiểu đúng hai cách nói có cùng ý hay không, nên vốn từ “nhận ra được” có thể rộng hơn vốn từ “dùng được”.

Vì sao từ đồng nghĩa quyết định điểm Reading?

Theo trang mô tả bài Reading của ielts.org, bài thi Academic có 3 phần, tổng 2.150–2.750 từ, 40 câu trong 60 phút; văn bản lấy từ sách, tạp chí, báo, nguồn trực tuyến và viết cho người đọc không chuyên. Với lượng chữ đó, bạn không đọc kỹ được từng câu, mà phải định vị nhanh đúng chỗ chứa đáp án. Câu hỏi lại hiếm khi lặp nguyên văn bài đọc, nên nhận ra từ đồng nghĩa là cách định vị nhanh nhất.

Bài hướng dẫn các dạng câu hỏi Reading trên trang IDP Việt Nam cũng nhắc đi nhắc lại việc tìm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại ở nhiều dạng, từ matching headings, matching information đến sentence completion. Một bài khác của IDP lưu ý các cặp đồng nghĩa, trái nghĩa trong Reading và Listening không phải lúc nào cũng dễ thấy.

Dạng câu hỏi

Đồng nghĩa giúp gì

Cần cảnh giác

True / False / Not Given

So câu nhận định với câu trong bài để xem có cùng ý không

Khác mức độ (some ↔ most) làm đổi đáp án

Matching headings

Tiêu đề tóm ý đoạn bằng chữ khác hẳn

Tiêu đề trùng chữ với một chi tiết nhỏ

Matching information

Tìm đoạn chứa một loại thông tin (ví dụ, lý do, so sánh)

Chữ giống nhưng thông tin khác loại

Summary, sentence completion

Định vị câu chứa chỗ trống

Đáp án phải là chữ trong bài, đúng dạng từ

Multiple choice

Loại phương án chỉ trùng chữ

Phương án đúng thường không trùng chữ nào

Trùng chữ chưa chắc là đáp án: đây cũng là cái bẫy lớn nhất khi dò thông tin, có nói kỹ ở bài skimming và scanning IELTS Reading.

6 cách đề diễn đạt lại ý trong IELTS Reading

Nắm được các kiểu biến đổi giúp bạn biết phải tìm gì trong bài, thay vì dò một chữ duy nhất.

1. Thay từ bằng từ

Kiểu dễ thấy nhất: một từ đổi sang từ cùng nghĩa, cùng từ loại. rapid ↔ fast, obtain ↔ get, inhabitants ↔ residents, merely ↔ only.

Câu hỏi: The bridge was built in a short time.

Bài đọc: Construction of the bridge was rapid.

2. Thay từ bằng cụm diễn giải

Một từ khó trong bài được câu hỏi giải thích bằng cụm dài hơn, hoặc ngược lại. Kiểu này hay gặp với từ chuyên ngành.

  • nocturnal ↔ active at night

  • bilingual ↔ able to speak two languages

  • obsolete ↔ no longer in use

  • unprecedented ↔ never happened before

3. Đổi từ loại

Động từ thành danh từ, tính từ thành danh từ, rồi cả câu đổi theo.

Câu hỏi: The number of bees has declined.

Bài đọc: There has been a decline in bee populations.

4. Đổi cấu trúc câu

Chủ động thành bị động, hoặc đảo chiều quan hệ nguyên nhân – kết quả. Chú ý chiều của quan hệ: X causes Y khác hẳn Y causes X.

Câu hỏi: Poor soil was the result of overgrazing.

Bài đọc: Too many animals feeding on the land led to the soil becoming poor.

5. Khái quát hóa hoặc cụ thể hóa

Câu hỏi dùng một từ chung cho cả nhóm, bài đọc liệt kê từng thứ, hoặc ngược lại: wheat, rice and maize ↔ cereal crops; cars, buses and trains ↔ forms of transport. Cẩn thận khi phạm vi không khớp: bài nói “wheat” mà câu hỏi nói “all cereal crops” là đã nói rộng hơn bài, đáp án thường không phải TRUE.

6. Phủ định từ trái nghĩa

Câu hỏi dùng một từ, bài đọc dùng dạng phủ định của từ trái nghĩa: expensive ↔ not cheap, rare ↔ not common, difficult ↔ not easy, few people knew ↔ most people were unaware. Một bài của IDP về đồng nghĩa, trái nghĩa nhắc rằng chữ phủ định có thể lật ngược nghĩa (ví dụ trong Listening); khi đọc cũng vậy, hãy đọc hết câu, đừng dừng ở từ khóa.

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading theo chủ đề

Các cặp dưới đây do EG tự tổng hợp từ việc luyện đề, chọn những ý hay xuất hiện trong các bài đọc học thuật. Cột “Lưu ý” quan trọng không kém: nhiều cặp chỉ tương đương trong một số ngữ cảnh.

Từ vựng học thuật chung

Trong câu hỏi

Bài đọc có thể viết

Lưu ý

research

study, investigation, survey

survey thường là hỏi ý kiến một nhóm người

researchers

scientists, academics, the team

the team chỉ nhóm đã được nêu tên trước đó

show

demonstrate, reveal, indicate, suggest

suggest, indicate yếu hơn show, prove

evidence

data, findings, proof

proof mạnh hơn evidence

cause

lead to, result in, trigger, be responsible for

result from, stem from là chiều ngược lại

important

significant, crucial, key, vital

trong nghiên cứu, significant thường là có ý nghĩa thống kê

problem

issue, challenge, difficulty, drawback

drawback là nhược điểm của một thứ cụ thể

aim

goal, objective, purpose, intend to

–

Môi trường và tự nhiên

Trong câu hỏi

Bài đọc có thể viết

Lưu ý

pollution

contamination, harmful substances

–

environmentally friendly

green, sustainable, eco-friendly

sustainable còn có nghĩa duy trì lâu dài

endangered

at risk of extinction, threatened, under threat

–

protect

conserve, preserve, safeguard

–

animals and plants

wildlife, species, living things

species là một loài cụ thể hoặc nhiều loài

natural home

habitat, environment

–

lack of rain

drought, dry conditions, water shortage

water shortage có thể do nguyên nhân khác

Giáo dục và trẻ em

Trong câu hỏi

Bài đọc có thể viết

Lưu ý

children

youngsters, pupils, the young

pupils là học sinh phổ thông

university

higher education, tertiary education

–

learn

acquire, pick up, master

master là thành thạo, mạnh hơn learn

compulsory

mandatory, required, obligatory

–

ability

skill, competence, capacity

–

results at school

academic performance, achievement, grades

–

what is taught

curriculum, syllabus, course content

–

Sức khỏe và y học

Trong câu hỏi

Bài đọc có thể viết

Lưu ý

illness

disease, condition, disorder

–

treatment

therapy, medication, cure

cure là chữa khỏi hẳn, mạnh hơn treatment

harmful

damaging, detrimental, bad for

–

prevent

stop, avoid, protect against

reduce the risk of yếu hơn prevent

older people

the elderly, senior citizens, those over 65

over 65 là một mốc cụ thể, kiểm tra lại

diet

eating habits, what people eat

–

signs of illness

symptoms

–

Kinh tế và công việc

Trong câu hỏi

Bài đọc có thể viết

Lưu ý

money for a project

funding, investment, financial support

–

cheap

inexpensive, affordable, low-cost

affordable là vừa túi tiền, không hẳn rẻ

profitable

lucrative, make money

–

workers

employees, staff, the workforce

–

company

firm, business, enterprise, organisation

organisation có thể là tổ chức phi lợi nhuận

unemployment

being out of work, job losses

–

grow

increase, rise, expand

expand hay dùng cho quy mô, thị trường

fall

decline, drop, decrease, shrink

–

Công nghệ và phát minh

Trong câu hỏi

Bài đọc có thể viết

Lưu ý

invent

develop, devise, come up with, create

–

invention

innovation, breakthrough, development

breakthrough là bước tiến lớn, đột phá

machine

device, tool, equipment

equipment là danh từ không đếm được

automatic

without human involvement, by machine

–

modern

advanced, state-of-the-art, cutting-edge

–

traditional

conventional, old, established

old-fashioned mang ý chê

replace

take the place of, substitute for

substitute A for B: dùng A thay cho B

improve

enhance, upgrade, refine

–

Lịch sử, xã hội và đô thị

Trong câu hỏi

Bài đọc có thể viết

Lưu ý

at first

originally, initially, in the beginning, from the outset

thường báo hiệu về sau có thay đổi

today

nowadays, currently, at present

–

no longer

ceased to, stopped, was abandoned

–

cities

urban areas, towns, metropolitan areas

towns nhỏ hơn cities

the countryside

rural areas, villages

–

people living there

inhabitants, residents, the local population

–

crowded

congested, densely populated, overcrowded

congested hay dùng cho giao thông

custom

tradition, practice, heritage

heritage là di sản, rộng hơn custom

Từ chỉ mức độ: chỗ hay làm sai đáp án nhất

Ở dạng True / False / Not Given, câu nhận định thường dùng đúng chủ đề với bài nhưng đổi mức độ. Hai câu trùng nghĩa nhưng lệch mức độ thì không còn tương đương, và đáp án thường chuyển sang FALSE hoặc NOT GIVEN. Theo ielts.org, FALSE nghĩa là nhận định mâu thuẫn với thông tin trong bài, còn NOT GIVEN là không đồng ý cũng không mâu thuẫn. Bài True False Not Given có cách phân biệt chi tiết.

Nhóm

Tương đương nhau

Không tương đương với

Tất cả

all, every, without exception

most, the majority, many

Một số

some, a number of, certain

most, the majority

Luôn luôn

always, invariably

often, usually, tend to

Hiếm

rarely, seldom, hardly ever

never, at no time

Chắc chắn

will, definitely, certainly

may, might, could, is likely to

Thứ tự

the first, the earliest, pioneering

one of the first, an early

Duy nhất

only, solely, exclusively

mainly, largely, mostly

Ví dụ: bài viết “Some experts believe the method may reduce costs.”, câu hỏi viết “Experts agree the method will reduce costs.” Chủ đề trùng, nhưng “some experts believe” (một số người tin) đã thành “experts agree” (giới chuyên gia đồng thuận), và may đã thành will. Câu này không thể là TRUE.

Những lỗi hay gặp khi học từ đồng nghĩa

  • Học danh sách từ rời. Ghi “increase = rise” rồi học thuộc, nhưng không biết rise là nội động từ, không nhận ra “a rise in” trong bài. Học kèm cả câu và collocation.

  • Đòi hai từ phải giống hệt nhau. Như ví dụ farmers ↔ growers ở trên, cặp tương đương trong đề nhiều khi không phải đồng nghĩa trong từ điển. Đọc theo ý của cả cụm.

  • Ngược lại, coi mọi từ gần nghĩa là tương đương. Bỏ qua chênh lệch mức độ (prevent ↔ reduce the risk of) là cách mất điểm phổ biến ở TFNG.

  • Học quá nhiều, ôn quá ít. Một danh sách vài trăm cặp học trong một tuần sẽ rơi rụng gần hết. Ít cặp mà gặp lại nhiều lần hiệu quả hơn.

  • Chỉ dò chữ, không đọc câu. Thấy chữ trùng là chọn ngay. Trùng chữ chỉ cho biết bạn đang ở gần chỗ cần đọc, chưa phải đáp án.

Cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading từ chính đề luyện

Danh sách có sẵn chỉ là điểm khởi đầu. Sổ từ do bạn tự rút ra từ đề luyện mới là thứ nhớ lâu, vì mỗi cặp gắn với một câu hỏi bạn từng làm.

  1. Làm một bài đọc có bấm giờ như thi thật, chưa tra từ.

  2. Chấm xong, với mỗi câu (cả câu đúng), tìm lại câu trong bài chứa đáp án.

  3. Gạch chân cặp tương ứng giữa câu hỏi và bài đọc, ghi vào sổ kèm kiểu biến đổi ở phần 6 cách phía trên.

  4. Với câu sai, ghi thêm lý do: không biết từ, nhận ra từ nhưng lệch mức độ, hay bị chữ trùng đánh lừa.

  5. Ôn lại sổ sau 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng; mỗi lần thử tự đặt một câu mới với cặp từ đó.

Mẫu sổ gợi ý:

Câu hỏi viết

Bài đọc viết

Kiểu

Dạng câu

reluctant to adopt

slow to take up

Thay từ

TFNG

a decline in bee numbers

bees have become fewer

Đổi từ loại

Summary

all cereal crops

wheat (chỉ một loại)

Lệch phạm vi → không TRUE

TFNG

Cách xây vốn từ theo chủ đề và ôn lặp lại có trong bài cách học từ vựng IELTS.

Bài luyện: tìm từ đồng nghĩa trong một đoạn đọc

Đoạn văn dưới do EG tự soạn để luyện tập; các chi tiết trong đó không phải số liệu nghiên cứu có thật. Đọc một lần trong khoảng 4 phút rồi làm hai phần câu hỏi.

Bees on the Roof

In the early 2000s, keeping bees in cities was regarded by most experts as a curious hobby rather than a serious contribution to nature. That view has gradually changed. Urban beekeepers now manage hives on the roofs of offices, hotels and schools in a number of cities, and some local councils actively encourage the practice.

Supporters argue that cities can offer bees a surprisingly varied diet. Parks, private gardens and roadside trees flower at different times of year, whereas farmland planted with a single crop may provide food for only a few weeks. One study found that honey from urban hives contained pollen from more plant species than honey from nearby farms.

However, not all scientists are convinced. Some ecologists warn that adding large numbers of honeybees to a city may harm wild bees, which compete for the same flowers. Because wild species are less visible, their decline can go unnoticed for years. For this reason, several researchers recommend that new hives should only be approved after the local supply of flowers has been assessed.

Cost is rarely the obstacle. A basic hive is relatively inexpensive; the greater challenge is the time needed to inspect the colony regularly and the training required to do it safely.

Phần A. Tìm trong đoạn văn từ hoặc cụm từ có nghĩa tương đương:

  1. an unusual pastime

  2. promote (động từ)

  3. a wide range of food

  4. doubtful

  5. a fall in numbers

  6. cheap

  7. evaluated

Phần B. Do the following statements agree with the information in the text? Write TRUE, FALSE or NOT GIVEN.

  1. At the beginning of this century, most specialists saw urban beekeeping as an important way to help nature.

  2. Farms growing a single crop offer bees food over a longer season than cities do.

  3. In one study, honey from city hives sold for a higher price than farm honey.

  4. Wild bees may suffer when many honeybees are introduced to a city.

  5. Some researchers think hives should be approved only after checking how many flowers are available locally.

  6. The main difficulty for new urban beekeepers is the price of equipment.

Đáp án và giải thích

Phần A: 1. curious hobby · 2. encourage · 3. varied diet · 4. (not) convinced · 5. decline · 6. inexpensive · 7. assessed

Câu

Đáp án

Cặp diễn đạt lại

1

FALSE

at the beginning of this century ↔ in the early 2000s; important way to help nature mâu thuẫn với curious hobby rather than a serious contribution

2

FALSE

Bài nói cây ở thành phố ra hoa vào nhiều thời điểm, còn đất trồng một loại cây có thể chỉ cho thức ăn vài tuần: ngược với nhận định

3

NOT GIVEN

Nghiên cứu chỉ so số loài phấn hoa, không nói gì về giá bán. Chữ honey, study trùng nhưng thông tin khác loại

4

TRUE

suffer ↔ harm; introduced ↔ adding; many ↔ large numbers. Cả hai đều dùng may

5

TRUE

checking how many flowers are available ↔ the local supply of flowers has been assessed

6

FALSE

price of equipment ↔ cost; bài nói cost is rarely the obstacle, khó nhất là thời gian và việc được hướng dẫn

Câu 3 là kiểu bẫy trùng chữ điển hình. Câu 1 và 6 đều dùng kiểu phủ định, đối lập (rather than, rarely) mà bạn đã gặp ở mục 6 cách diễn đạt lại.

Luyện Reading cùng English Guide

Ở EG, mọi lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên. Khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm có 80 giờ, học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); giáo viên đi hết các dạng bài từ dễ đến nâng cao, kèm mẹo và chiến thuật làm bài. Bản IELTS Online của khóa này cũng 80 giờ, học phí 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ). Ngoài giờ học, bạn tự luyện thêm trên nền tảng EG LMS.

Câu hỏi thường gặp

Có nên học thuộc một danh sách từ đồng nghĩa thật dài?

Không nên học thuộc một lèo. Dùng danh sách để tra và gợi ý, còn sổ từ chính nên rút từ đề bạn đã làm, kèm câu ví dụ và ôn lặp lại.

Trong bài đọc có chữ trùng y hệt câu hỏi thì có phải đáp án không?

Chưa chắc. Chữ trùng cho biết bạn đang ở gần chỗ cần đọc. Hãy đọc cả câu và câu xung quanh để kiểm tra ý, mức độ và chiều nguyên nhân – kết quả.

Gặp từ lạ trong bài thì làm sao?

IDP gợi ý đoán nghĩa từ ngữ cảnh và tìm những từ gần nghĩa mà người viết dùng để tránh lặp lại. Nhiều từ lạ không cần hiểu hết vẫn trả lời được câu hỏi.

Từ đồng nghĩa trong Reading khác gì trong Writing?

Reading cần nhận ra hai cách nói cùng ý; Writing cần tự chọn cách nói đúng và tự nhiên. Vốn từ nhận ra được thường rộng hơn vốn từ dùng được, và cả hai đều cần học theo ngữ cảnh.

Chuyên mục:IELTS Reading
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.