Kiến thức
Từ đồng nghĩa IELTS Reading: 6 cách đề diễn đạt lại ý, bảng cặp từ theo chủ đề và bài luyện có đáp án
16 phút đọc

Từ đồng nghĩa IELTS Reading là những từ, cụm từ trong câu hỏi mang cùng ý với một chỗ trong bài đọc nhưng được viết bằng chữ khác. Đề hiếm khi chép nguyên văn câu trong bài, nên bạn chỉ tìm được đáp án khi nhận ra hai cách nói ấy cùng một ý. Cách học hiệu quả là gom các cặp “chữ trong đề – chữ trong bài” theo chủ đề, kèm ngữ cảnh, và luyện nhận ra chúng ngay trên đề.

Bài này giải thích đề diễn đạt lại ý theo những cách nào, đưa bảng cặp đồng nghĩa theo 7 chủ đề hay gặp, những từ chỉ mức độ dễ làm sai đáp án, cách tự lập sổ từ khi luyện đề và một bài luyện có đáp án. Mọi ví dụ và đoạn văn trong bài do EG tự soạn.
Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?
Trong Reading, “đồng nghĩa” rộng hơn nghĩa trong từ điển. Hai cách nói được coi là tương đương khi chúng chỉ cùng một thông tin trong ngữ cảnh đó, dù từ loại, độ dài hay cấu trúc khác hẳn nhau. Ví dụ:
Câu hỏi: Farmers were reluctant to adopt the new method.
Bài đọc: Growers were slow to take up the technique.
Không cặp từ nào ở đây giống hệt nhau trong từ điển, nhưng ý thì trùng: farmers ↔ growers, reluctant ↔ slow to, adopt ↔ take up, method ↔ technique. Đây chính là kỹ năng đề kiểm tra: đọc theo nghĩa, không đọc theo mặt chữ.
Nhận ra cách diễn đạt lại khi đọc khác với tự viết lại câu. Khi viết, bạn cần chọn chữ thật chính xác, tự nhiên; phần đó có ở bài paraphrase IELTS Writing. Khi đọc, bạn chỉ cần hiểu đúng hai cách nói có cùng ý hay không, nên vốn từ “nhận ra được” có thể rộng hơn vốn từ “dùng được”.
Vì sao từ đồng nghĩa quyết định điểm Reading?
Theo trang mô tả bài Reading của ielts.org, bài thi Academic có 3 phần, tổng 2.150–2.750 từ, 40 câu trong 60 phút; văn bản lấy từ sách, tạp chí, báo, nguồn trực tuyến và viết cho người đọc không chuyên. Với lượng chữ đó, bạn không đọc kỹ được từng câu, mà phải định vị nhanh đúng chỗ chứa đáp án. Câu hỏi lại hiếm khi lặp nguyên văn bài đọc, nên nhận ra từ đồng nghĩa là cách định vị nhanh nhất.
Bài hướng dẫn các dạng câu hỏi Reading trên trang IDP Việt Nam cũng nhắc đi nhắc lại việc tìm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại ở nhiều dạng, từ matching headings, matching information đến sentence completion. Một bài khác của IDP lưu ý các cặp đồng nghĩa, trái nghĩa trong Reading và Listening không phải lúc nào cũng dễ thấy.
Dạng câu hỏi | Đồng nghĩa giúp gì | Cần cảnh giác |
|---|---|---|
True / False / Not Given | So câu nhận định với câu trong bài để xem có cùng ý không | Khác mức độ (some ↔ most) làm đổi đáp án |
Matching headings | Tiêu đề tóm ý đoạn bằng chữ khác hẳn | Tiêu đề trùng chữ với một chi tiết nhỏ |
Matching information | Tìm đoạn chứa một loại thông tin (ví dụ, lý do, so sánh) | Chữ giống nhưng thông tin khác loại |
Summary, sentence completion | Định vị câu chứa chỗ trống | Đáp án phải là chữ trong bài, đúng dạng từ |
Multiple choice | Loại phương án chỉ trùng chữ | Phương án đúng thường không trùng chữ nào |
Trùng chữ chưa chắc là đáp án: đây cũng là cái bẫy lớn nhất khi dò thông tin, có nói kỹ ở bài skimming và scanning IELTS Reading.
6 cách đề diễn đạt lại ý trong IELTS Reading
Nắm được các kiểu biến đổi giúp bạn biết phải tìm gì trong bài, thay vì dò một chữ duy nhất.
1. Thay từ bằng từ
Kiểu dễ thấy nhất: một từ đổi sang từ cùng nghĩa, cùng từ loại. rapid ↔ fast, obtain ↔ get, inhabitants ↔ residents, merely ↔ only.
Câu hỏi: The bridge was built in a short time.
Bài đọc: Construction of the bridge was rapid.
2. Thay từ bằng cụm diễn giải
Một từ khó trong bài được câu hỏi giải thích bằng cụm dài hơn, hoặc ngược lại. Kiểu này hay gặp với từ chuyên ngành.
nocturnal ↔ active at night
bilingual ↔ able to speak two languages
obsolete ↔ no longer in use
unprecedented ↔ never happened before
3. Đổi từ loại
Động từ thành danh từ, tính từ thành danh từ, rồi cả câu đổi theo.
Câu hỏi: The number of bees has declined.
Bài đọc: There has been a decline in bee populations.
4. Đổi cấu trúc câu
Chủ động thành bị động, hoặc đảo chiều quan hệ nguyên nhân – kết quả. Chú ý chiều của quan hệ: X causes Y khác hẳn Y causes X.
Câu hỏi: Poor soil was the result of overgrazing.
Bài đọc: Too many animals feeding on the land led to the soil becoming poor.
5. Khái quát hóa hoặc cụ thể hóa
Câu hỏi dùng một từ chung cho cả nhóm, bài đọc liệt kê từng thứ, hoặc ngược lại: wheat, rice and maize ↔ cereal crops; cars, buses and trains ↔ forms of transport. Cẩn thận khi phạm vi không khớp: bài nói “wheat” mà câu hỏi nói “all cereal crops” là đã nói rộng hơn bài, đáp án thường không phải TRUE.
6. Phủ định từ trái nghĩa
Câu hỏi dùng một từ, bài đọc dùng dạng phủ định của từ trái nghĩa: expensive ↔ not cheap, rare ↔ not common, difficult ↔ not easy, few people knew ↔ most people were unaware. Một bài của IDP về đồng nghĩa, trái nghĩa nhắc rằng chữ phủ định có thể lật ngược nghĩa (ví dụ trong Listening); khi đọc cũng vậy, hãy đọc hết câu, đừng dừng ở từ khóa.
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading theo chủ đề
Các cặp dưới đây do EG tự tổng hợp từ việc luyện đề, chọn những ý hay xuất hiện trong các bài đọc học thuật. Cột “Lưu ý” quan trọng không kém: nhiều cặp chỉ tương đương trong một số ngữ cảnh.
Từ vựng học thuật chung
Trong câu hỏi | Bài đọc có thể viết | Lưu ý |
|---|---|---|
research | study, investigation, survey | survey thường là hỏi ý kiến một nhóm người |
researchers | scientists, academics, the team | the team chỉ nhóm đã được nêu tên trước đó |
show | demonstrate, reveal, indicate, suggest | suggest, indicate yếu hơn show, prove |
evidence | data, findings, proof | proof mạnh hơn evidence |
cause | lead to, result in, trigger, be responsible for | result from, stem from là chiều ngược lại |
important | significant, crucial, key, vital | trong nghiên cứu, significant thường là có ý nghĩa thống kê |
problem | issue, challenge, difficulty, drawback | drawback là nhược điểm của một thứ cụ thể |
aim | goal, objective, purpose, intend to | – |
Môi trường và tự nhiên
Trong câu hỏi | Bài đọc có thể viết | Lưu ý |
|---|---|---|
pollution | contamination, harmful substances | – |
environmentally friendly | green, sustainable, eco-friendly | sustainable còn có nghĩa duy trì lâu dài |
endangered | at risk of extinction, threatened, under threat | – |
protect | conserve, preserve, safeguard | – |
animals and plants | wildlife, species, living things | species là một loài cụ thể hoặc nhiều loài |
natural home | habitat, environment | – |
lack of rain | drought, dry conditions, water shortage | water shortage có thể do nguyên nhân khác |
Giáo dục và trẻ em
Trong câu hỏi | Bài đọc có thể viết | Lưu ý |
|---|---|---|
children | youngsters, pupils, the young | pupils là học sinh phổ thông |
university | higher education, tertiary education | – |
learn | acquire, pick up, master | master là thành thạo, mạnh hơn learn |
compulsory | mandatory, required, obligatory | – |
ability | skill, competence, capacity | – |
results at school | academic performance, achievement, grades | – |
what is taught | curriculum, syllabus, course content | – |
Sức khỏe và y học
Trong câu hỏi | Bài đọc có thể viết | Lưu ý |
|---|---|---|
illness | disease, condition, disorder | – |
treatment | therapy, medication, cure | cure là chữa khỏi hẳn, mạnh hơn treatment |
harmful | damaging, detrimental, bad for | – |
prevent | stop, avoid, protect against | reduce the risk of yếu hơn prevent |
older people | the elderly, senior citizens, those over 65 | over 65 là một mốc cụ thể, kiểm tra lại |
diet | eating habits, what people eat | – |
signs of illness | symptoms | – |
Kinh tế và công việc
Trong câu hỏi | Bài đọc có thể viết | Lưu ý |
|---|---|---|
money for a project | funding, investment, financial support | – |
cheap | inexpensive, affordable, low-cost | affordable là vừa túi tiền, không hẳn rẻ |
profitable | lucrative, make money | – |
workers | employees, staff, the workforce | – |
company | firm, business, enterprise, organisation | organisation có thể là tổ chức phi lợi nhuận |
unemployment | being out of work, job losses | – |
grow | increase, rise, expand | expand hay dùng cho quy mô, thị trường |
fall | decline, drop, decrease, shrink | – |
Công nghệ và phát minh
Trong câu hỏi | Bài đọc có thể viết | Lưu ý |
|---|---|---|
invent | develop, devise, come up with, create | – |
invention | innovation, breakthrough, development | breakthrough là bước tiến lớn, đột phá |
machine | device, tool, equipment | equipment là danh từ không đếm được |
automatic | without human involvement, by machine | – |
modern | advanced, state-of-the-art, cutting-edge | – |
traditional | conventional, old, established | old-fashioned mang ý chê |
replace | take the place of, substitute for | substitute A for B: dùng A thay cho B |
improve | enhance, upgrade, refine | – |
Lịch sử, xã hội và đô thị
Trong câu hỏi | Bài đọc có thể viết | Lưu ý |
|---|---|---|
at first | originally, initially, in the beginning, from the outset | thường báo hiệu về sau có thay đổi |
today | nowadays, currently, at present | – |
no longer | ceased to, stopped, was abandoned | – |
cities | urban areas, towns, metropolitan areas | towns nhỏ hơn cities |
the countryside | rural areas, villages | – |
people living there | inhabitants, residents, the local population | – |
crowded | congested, densely populated, overcrowded | congested hay dùng cho giao thông |
custom | tradition, practice, heritage | heritage là di sản, rộng hơn custom |
Từ chỉ mức độ: chỗ hay làm sai đáp án nhất
Ở dạng True / False / Not Given, câu nhận định thường dùng đúng chủ đề với bài nhưng đổi mức độ. Hai câu trùng nghĩa nhưng lệch mức độ thì không còn tương đương, và đáp án thường chuyển sang FALSE hoặc NOT GIVEN. Theo ielts.org, FALSE nghĩa là nhận định mâu thuẫn với thông tin trong bài, còn NOT GIVEN là không đồng ý cũng không mâu thuẫn. Bài True False Not Given có cách phân biệt chi tiết.
Nhóm | Tương đương nhau | Không tương đương với |
|---|---|---|
Tất cả | all, every, without exception | most, the majority, many |
Một số | some, a number of, certain | most, the majority |
Luôn luôn | always, invariably | often, usually, tend to |
Hiếm | rarely, seldom, hardly ever | never, at no time |
Chắc chắn | will, definitely, certainly | may, might, could, is likely to |
Thứ tự | the first, the earliest, pioneering | one of the first, an early |
Duy nhất | only, solely, exclusively | mainly, largely, mostly |
Ví dụ: bài viết “Some experts believe the method may reduce costs.”, câu hỏi viết “Experts agree the method will reduce costs.” Chủ đề trùng, nhưng “some experts believe” (một số người tin) đã thành “experts agree” (giới chuyên gia đồng thuận), và may đã thành will. Câu này không thể là TRUE.
Những lỗi hay gặp khi học từ đồng nghĩa
Học danh sách từ rời. Ghi “increase = rise” rồi học thuộc, nhưng không biết rise là nội động từ, không nhận ra “a rise in” trong bài. Học kèm cả câu và collocation.
Đòi hai từ phải giống hệt nhau. Như ví dụ farmers ↔ growers ở trên, cặp tương đương trong đề nhiều khi không phải đồng nghĩa trong từ điển. Đọc theo ý của cả cụm.
Ngược lại, coi mọi từ gần nghĩa là tương đương. Bỏ qua chênh lệch mức độ (prevent ↔ reduce the risk of) là cách mất điểm phổ biến ở TFNG.
Học quá nhiều, ôn quá ít. Một danh sách vài trăm cặp học trong một tuần sẽ rơi rụng gần hết. Ít cặp mà gặp lại nhiều lần hiệu quả hơn.
Chỉ dò chữ, không đọc câu. Thấy chữ trùng là chọn ngay. Trùng chữ chỉ cho biết bạn đang ở gần chỗ cần đọc, chưa phải đáp án.
Cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading từ chính đề luyện
Danh sách có sẵn chỉ là điểm khởi đầu. Sổ từ do bạn tự rút ra từ đề luyện mới là thứ nhớ lâu, vì mỗi cặp gắn với một câu hỏi bạn từng làm.
Làm một bài đọc có bấm giờ như thi thật, chưa tra từ.
Chấm xong, với mỗi câu (cả câu đúng), tìm lại câu trong bài chứa đáp án.
Gạch chân cặp tương ứng giữa câu hỏi và bài đọc, ghi vào sổ kèm kiểu biến đổi ở phần 6 cách phía trên.
Với câu sai, ghi thêm lý do: không biết từ, nhận ra từ nhưng lệch mức độ, hay bị chữ trùng đánh lừa.
Ôn lại sổ sau 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng; mỗi lần thử tự đặt một câu mới với cặp từ đó.
Mẫu sổ gợi ý:
Câu hỏi viết | Bài đọc viết | Kiểu | Dạng câu |
|---|---|---|---|
reluctant to adopt | slow to take up | Thay từ | TFNG |
a decline in bee numbers | bees have become fewer | Đổi từ loại | Summary |
all cereal crops | wheat (chỉ một loại) | Lệch phạm vi → không TRUE | TFNG |
Cách xây vốn từ theo chủ đề và ôn lặp lại có trong bài cách học từ vựng IELTS.
Bài luyện: tìm từ đồng nghĩa trong một đoạn đọc
Đoạn văn dưới do EG tự soạn để luyện tập; các chi tiết trong đó không phải số liệu nghiên cứu có thật. Đọc một lần trong khoảng 4 phút rồi làm hai phần câu hỏi.
Bees on the Roof
In the early 2000s, keeping bees in cities was regarded by most experts as a curious hobby rather than a serious contribution to nature. That view has gradually changed. Urban beekeepers now manage hives on the roofs of offices, hotels and schools in a number of cities, and some local councils actively encourage the practice.
Supporters argue that cities can offer bees a surprisingly varied diet. Parks, private gardens and roadside trees flower at different times of year, whereas farmland planted with a single crop may provide food for only a few weeks. One study found that honey from urban hives contained pollen from more plant species than honey from nearby farms.
However, not all scientists are convinced. Some ecologists warn that adding large numbers of honeybees to a city may harm wild bees, which compete for the same flowers. Because wild species are less visible, their decline can go unnoticed for years. For this reason, several researchers recommend that new hives should only be approved after the local supply of flowers has been assessed.
Cost is rarely the obstacle. A basic hive is relatively inexpensive; the greater challenge is the time needed to inspect the colony regularly and the training required to do it safely.
Phần A. Tìm trong đoạn văn từ hoặc cụm từ có nghĩa tương đương:
an unusual pastime
promote (động từ)
a wide range of food
doubtful
a fall in numbers
cheap
evaluated
Phần B. Do the following statements agree with the information in the text? Write TRUE, FALSE or NOT GIVEN.
At the beginning of this century, most specialists saw urban beekeeping as an important way to help nature.
Farms growing a single crop offer bees food over a longer season than cities do.
In one study, honey from city hives sold for a higher price than farm honey.
Wild bees may suffer when many honeybees are introduced to a city.
Some researchers think hives should be approved only after checking how many flowers are available locally.
The main difficulty for new urban beekeepers is the price of equipment.
Đáp án và giải thích
Phần A: 1. curious hobby · 2. encourage · 3. varied diet · 4. (not) convinced · 5. decline · 6. inexpensive · 7. assessed
Câu | Đáp án | Cặp diễn đạt lại |
|---|---|---|
1 | FALSE | at the beginning of this century ↔ in the early 2000s; important way to help nature mâu thuẫn với curious hobby rather than a serious contribution |
2 | FALSE | Bài nói cây ở thành phố ra hoa vào nhiều thời điểm, còn đất trồng một loại cây có thể chỉ cho thức ăn vài tuần: ngược với nhận định |
3 | NOT GIVEN | Nghiên cứu chỉ so số loài phấn hoa, không nói gì về giá bán. Chữ honey, study trùng nhưng thông tin khác loại |
4 | TRUE | suffer ↔ harm; introduced ↔ adding; many ↔ large numbers. Cả hai đều dùng may |
5 | TRUE | checking how many flowers are available ↔ the local supply of flowers has been assessed |
6 | FALSE | price of equipment ↔ cost; bài nói cost is rarely the obstacle, khó nhất là thời gian và việc được hướng dẫn |
Câu 3 là kiểu bẫy trùng chữ điển hình. Câu 1 và 6 đều dùng kiểu phủ định, đối lập (rather than, rarely) mà bạn đã gặp ở mục 6 cách diễn đạt lại.
Luyện Reading cùng English Guide
Ở EG, mọi lớp có 8–15 học viên, học tại cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc học online trực tiếp cùng giáo viên. Khóa IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm có 80 giờ, học phí 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); giáo viên đi hết các dạng bài từ dễ đến nâng cao, kèm mẹo và chiến thuật làm bài. Bản IELTS Online của khóa này cũng 80 giờ, học phí 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ). Ngoài giờ học, bạn tự luyện thêm trên nền tảng EG LMS.
Câu hỏi thường gặp
Có nên học thuộc một danh sách từ đồng nghĩa thật dài?
Không nên học thuộc một lèo. Dùng danh sách để tra và gợi ý, còn sổ từ chính nên rút từ đề bạn đã làm, kèm câu ví dụ và ôn lặp lại.
Trong bài đọc có chữ trùng y hệt câu hỏi thì có phải đáp án không?
Chưa chắc. Chữ trùng cho biết bạn đang ở gần chỗ cần đọc. Hãy đọc cả câu và câu xung quanh để kiểm tra ý, mức độ và chiều nguyên nhân – kết quả.
Gặp từ lạ trong bài thì làm sao?
IDP gợi ý đoán nghĩa từ ngữ cảnh và tìm những từ gần nghĩa mà người viết dùng để tránh lặp lại. Nhiều từ lạ không cần hiểu hết vẫn trả lời được câu hỏi.
Từ đồng nghĩa trong Reading khác gì trong Writing?
Reading cần nhận ra hai cách nói cùng ý; Writing cần tự chọn cách nói đúng và tự nhiên. Vốn từ nhận ra được thường rộng hơn vốn từ dùng được, và cả hai đều cần học theo ngữ cảnh.

























