Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Paraphrase IELTS Writing: 6 kỹ thuật viết lại đề, ví dụ Task 1, Task 2 và bài tập có đáp án

15 phút đọc

Paraphrase IELTS Writing: 6 kỹ thuật viết lại đề, ví dụ Task 1, Task 2 và bài tập có đáp án

Paraphrase IELTS Writing là cách diễn đạt lại một ý, thường là câu đề bài, bằng từ ngữ và cấu trúc khác mà vẫn giữ đúng nghĩa. Bạn cần nó nhất ở câu mở bài Task 1, mở bài Task 2 và khi nhắc lại ý ở thân bài, kết bài. Cách làm hiệu quả là kết hợp 2–3 kỹ thuật trong một câu: thay từ đồng nghĩa, đổi loại từ, đổi chủ động sang bị động, đổi chủ ngữ, đổi cấu trúc mệnh đề và khái quát hóa thông tin.

Paraphrase IELTS Writing: Định nghĩa – Viết lại ý bằng từ, cấu trúc khác, giữ nghĩa; 4 kỹ thuật chính – Đồng nghĩa, đổi loại từ, bị động, đổi chủ ngữ; Thêm 2 kỹ thuật – Đổi mệnh đề, khái quát hóa thông tin; Dùng nhiều nhất – Mở bài Task 1, Task 2; nhắc ý ở kết bài; Lỗi hay gặp – Đổi phạm vi, đổi mức độ, sai collocation; Lưu ý khi chấm – Chữ chép nguyên đề không được tính
Paraphrase IELTS Writing

Bài viết đi lần lượt: paraphrase là gì, vì sao ảnh hưởng đến điểm, 6 kỹ thuật kèm ví dụ, cách áp dụng cho mở bài từng Task, các lỗi làm sai nghĩa và bài tập có đáp án. Mọi ví dụ và đề trong bài do English Guide tự soạn.

Paraphrase là gì? Không chỉ là thay từ đồng nghĩa

Một câu paraphrase đạt yêu cầu phải thỏa ba điều: giữ nguyên nghĩa (không thêm, không bớt, không đổi mức độ), dùng từ và cấu trúc khác bản gốc, và đọc lên tự nhiên. So sánh ba câu sau:

  • Câu đề: Many people believe that working from home is better than working in an office.

  • Thay từng từ (chưa ổn): Lots of individuals think that working from house is superior to working in an office. Cụm from house sai, lots of hơi suồng sã, còn khung câu gần như giữ nguyên.

  • Paraphrase tốt: It is widely held that remote work has more advantages than office-based work.

Câu thứ ba đổi cả cấu trúc (chủ ngữ giả It is widely held that) lẫn từ vựng (remote work, office-based work), mà ý vẫn y nguyên: nhiều người cho rằng làm ở nhà tốt hơn làm ở văn phòng.

Vì sao paraphrase quan trọng trong IELTS Writing?

  • Tiêu chí Lexical Resource. Theo bộ tiêu chí chấm Writing của IELTS, tiêu chí từ vựng xét độ rộng vốn từ (ví dụ dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp), độ chính xác khi chọn từ và khả năng dùng collocation. Tiêu chí này chiếm một phần tư điểm của mỗi Task.

  • Chữ chép từ đề không được tính. Bảng mô tả band điểm Writing ghi rõ phần chép nguyên đề (copied rubric) bị loại ra khi chấm. Ở band 4, bảng còn nêu việc dùng không phù hợp ngôn ngữ lấy từ đề như một điểm hạn chế. Chép đề vừa mất chỗ thể hiện vốn từ, vừa làm bài ngắn đi trên thực tế.

  • Tính mạch lạc. Tiêu chí Coherence and Cohesion đánh giá việc dùng từ thay thế, từ quy chiếu linh hoạt. Nhắc lại một ý bằng cách khác giúp bài liền mạch mà không lặp từ.

  • Speaking cũng chấm paraphrase. Bảng band Speaking ghi band 7–8 dùng paraphrase hiệu quả khi cần, band 6 nhìn chung paraphrase thành công, band 5 có cố gắng nhưng không phải lúc nào cũng thành công.

Lưu ý: không phải chữ nào cũng cần đổi. Tên riêng, số liệu và thuật ngữ khó thay (carbon emissions, the internet, public transport) cứ giữ nguyên. Cố đổi cho bằng được thường làm câu sai nghĩa.

6 kỹ thuật paraphrase trong IELTS Writing

1. Thay bằng từ, cụm từ đồng nghĩa hợp ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa trong từ điển chưa chắc đồng nghĩa trong câu của bạn. Hãy chọn từ cùng mức trang trọng, cùng sắc thái và đi được với các từ xung quanh.

Từ trong đề

Có thể thay bằng

Lưu ý

important

essential, crucial, of great importance

crucial mạnh hơn important, dùng khi thật sự muốn nhấn

solve (a problem)

tackle, address, deal with

tackle / address đi tự nhiên với problem, issue

people

individuals, the public, residents

residents chỉ dùng khi nói người sống ở một nơi cụ thể

increase (động từ)

rise, grow, go up

rise, grow là nội động từ, không viết was risen

show (Task 1)

illustrate, compare, give information about

compare chỉ hợp khi có từ hai đối tượng trở lên

money

funding, funds, financial resources

funding hợp khi nói về ngân sách, đầu tư

Ví dụ: Governments should spend more money on public parks. → Governments should allocate more funding to public parks.

2. Đổi loại từ

Đổi động từ thành danh từ (hoặc ngược lại), tính từ thành danh từ, rồi chỉnh phần còn lại cho đúng ngữ pháp. Kỹ thuật này rất hợp với Task 1.

  • The price of coffee increased sharply in 2022. → There was a sharp increase in the price of coffee in 2022. (động từ increased thành danh từ increase, trạng từ sharply thành tính từ sharp)

  • It is important for children to learn how to swim. → Learning to swim is of great importance for children. (tính từ important thành cụm danh từ of great importance)

3. Đổi chủ động sang bị động

Dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng, hoặc khi muốn đưa đối tượng chính lên đầu câu. Chỉ ngoại động từ (động từ có tân ngữ) mới chuyển được sang bị động.

  • Local authorities should ban cars from the city centre. → Cars should be banned from the city centre.

  • The chart shows how much coffee three countries exported. → The chart shows the amount of coffee that was exported by three countries.

Công thức theo từng thì và các lỗi hay gặp có trong bài câu bị động trong IELTS.

4. Đổi chủ ngữ, đổi góc nhìn của câu

Chọn một thành phần khác trong câu làm chủ ngữ, động từ thay đổi theo. Câu mới thường gọn và tự nhiên hơn hẳn.

  • Many students find online learning difficult. → Online learning poses difficulties for many students.

  • Fewer people read printed newspapers today. → Printed newspapers attract fewer readers today.

  • Young people spent the most time on social media. → The figure for time spent on social media was highest among young people.

5. Đổi cấu trúc câu: mệnh đề, cụm từ, chủ ngữ giả

Các cặp chuyển đổi dùng nhiều nhất:

Cấu trúc gốc

Chuyển thành

Ví dụ

although + mệnh đề

despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing

Although online shopping is convenient, … → Despite the convenience of online shopping, …

because + mệnh đề

because of / due to + danh từ

because the population is ageing → due to an ageing population

people who + động từ

cụm danh từ

people who live in cities → city dwellers / urban residents

S + think / believe that

It is + V3 + that…

Some people think that… → It is sometimes argued that…

if + mệnh đề phủ định

without + danh từ

If students do not get enough sleep, … → Without enough sleep, students …

Lỗi hay gặp: viết despite + mệnh đề (Despite online shopping is convenient là sai). Sau despite phải là danh từ hoặc V-ing.

6. Khái quát hóa hoặc gom thông tin

Thay phần liệt kê cụ thể bằng một cụm khái quát đúng nghĩa, hoặc đổi cách nói thời gian, đơn vị. Kỹ thuật này dùng nhiều ở Task 1.

  • in Vietnam, Thailand and Malaysia → in three Southeast Asian countries

  • cars, buses and trains → three modes of transport

  • from 2010 to 2020 → over the ten-year period from 2010 to 2020

  • the percentage of → the proportion of; the number of → the figure for

Chỉ khái quát khi không mất thông tin quan trọng. Đổi tên ba nước thành three Southeast Asian countries ở câu mở bài là ổn vì tên nước sẽ xuất hiện trong thân bài; nhưng đổi from 2010 to 2020 thành in recent years là làm mất mốc thời gian.

Kết hợp nhiều kỹ thuật trong một câu

Một câu paraphrase tốt thường dùng 2–3 kỹ thuật cùng lúc, thay vì cố đổi thật nhiều từ đơn lẻ.

Đề: Many young people today spend too much time playing video games.

Viết lại: Excessive gaming has become common among the younger generation.

Ở đây có đổi chủ ngữ (gaming lên đầu câu), đổi loại từ (spend too much time playing thành cụm danh từ excessive gaming) và thay đồng nghĩa (young people thành the younger generation).

Paraphrase câu mở bài Writing Task 1

Mở bài Task 1 thường chỉ có một câu: viết lại đề theo khung The [loại biểu đồ] + động từ + đối tượng + nơi chốn + thời gian. Không cần nhận xét gì thêm; xu hướng chính để dành cho đoạn tổng quan (overview).

Ví dụ 1. Đề tự soạn: The bar chart below shows the percentage of households in one city that owned a car, a motorbike or a bicycle in 2005, 2015 and 2025.

Thành phần

Trong đề

Viết lại

Động từ

shows

compares

Đối tượng

the percentage of households

the proportion of homes

Nội dung

owned a car, a motorbike or a bicycle

had cars, motorbikes and bicycles

Thời gian

in 2005, 2015 and 2025

in three separate years between 2005 and 2025

Câu hoàn chỉnh: The bar chart compares the proportion of homes in one city that had cars, motorbikes and bicycles in three separate years between 2005 and 2025.

Ví dụ 2. Đề tự soạn: The table gives information about the number of visitors to four museums in a city in 2023. Viết lại: The table illustrates how many people visited four museums in one city in 2023. Cụm danh từ the number of visitors được đổi thành mệnh đề how many people visited.

Giữ nguyên các năm và số lượng đối tượng. Đừng chỉ thay shows bằng illustrates rồi chép nguyên phần còn lại. Cách viết đoạn tổng quan và thân bài xem trong bài cách viết IELTS Writing Task 1.

Paraphrase mở bài Writing Task 2

Mở bài Task 2 thường có hai câu: câu đầu viết lại chủ đề của đề, câu sau nêu quan điểm hoặc hướng triển khai. Paraphrase nằm ở câu đầu, và đây cũng là chỗ thí sinh hay chép đề nhất.

Ví dụ 1 (dạng đồng ý / không đồng ý).

Đề: Some people believe that university students should be required to do unpaid work in their local community. To what extent do you agree or disagree?

Mở bài: It is sometimes argued that undergraduates should be obliged to volunteer in the neighbourhoods where they live. Although such work can benefit both students and residents, I do not believe it should be made compulsory.

Trong đề

Viết lại

Kỹ thuật

Some people believe that

It is sometimes argued that

Chủ ngữ giả + bị động

university students

undergraduates

Đồng nghĩa

should be required to

should be obliged to

Đồng nghĩa (required → obliged), giữ đúng mức bắt buộc

do unpaid work

volunteer

Cụm danh từ thành động từ

in their local community

in the neighbourhoods where they live

Mệnh đề quan hệ

Ví dụ 2 (dạng nguyên nhân / giải pháp).

Đề: In many cities, traffic congestion is becoming a serious problem. What are the main causes, and what measures can be taken to reduce it?

Mở bài: Traffic jams are an increasingly pressing issue in numerous urban areas. This essay will examine the chief reasons for this situation and propose several practical ways to ease it.

Is becoming a serious problem được đổi thành an increasingly pressing issue (giữ được ý “ngày càng”), many cities thành numerous urban areas. Câu thứ hai báo trước bài sẽ trả lời cả hai câu hỏi của đề. Các dạng đề và cách triển khai thân bài xem trong bài cách viết IELTS Writing Task 2.

Lỗi paraphrase hay gặp: sai nghĩa hoặc thiếu tự nhiên

Lỗi

Ví dụ chưa đúng

Sửa lại

Đổi phạm vi đối tượng

children → teenagers

Giữ children; trẻ em và thiếu niên là hai nhóm khác nhau

Đổi mức độ, số lượng

some people → most people; may cause → causes

a number of people; can lead to

Sai collocation

make a crime, make research

commit a crime, do research

Sai sắc thái, quá suồng sã

kids, a lot of, old folks

children, many / a large number of, elderly people

Dịch từng chữ từ tiếng Việt

raise the life quality (nâng cao chất lượng cuộc sống)

improve the quality of life

Thay thuật ngữ không cần thay

the internet → the global computer net

Giữ the internet

Câu rối vì cố dùng cấu trúc khó

It is by many people believed that working from home is better.

Many people believe that remote work is preferable.

Sau khi viết, tự hỏi ba câu: câu của mình có thêm, bớt hay đổi mức độ gì so với đề không? Mỗi cụm từ mới có đúng nghĩa đó trong từ điển Anh–Anh không? Đọc to lên có trôi chảy không? Nếu một câu trả lời là “không chắc”, hãy quay về cách viết đơn giản hơn.

Cách luyện paraphrase mỗi ngày

  1. Học từ theo cụm, kèm câu ví dụ. Thay vì ghi solve = tackle, hãy ghi tackle the problem of + danh từ. Xem thêm cách học từ vựng IELTS.

  2. Mỗi ngày một đề. Lấy một đề Task 2, viết lại câu đề theo hai cách, mỗi cách dùng một nhóm kỹ thuật khác nhau.

  3. Tra từ điển cho người học (Cambridge, Oxford Learner's) để xem collocation và câu ví dụ, không chỉ xem nghĩa tiếng Việt.

  4. Nhờ người chữa hoặc so với bài mẫu, đánh dấu những chỗ bạn vô tình làm đổi nghĩa.

  5. Khi thi, đừng mất quá 2–3 phút cho câu mở bài. Nếu bí, đổi cấu trúc trước, đổi từ sau.

Ở các lớp IELTS của English Guide, cả tại cơ sở Buôn Ma Thuột và lớp online khóa IELTS Master, Advanced, bài Writing và Speaking được giáo viên chấm và chữa chi tiết, nên những câu paraphrase sai nghĩa hay thiếu tự nhiên được chỉ ra cụ thể. Lớp 8–15 học viên. Ví dụ học phí khóa IELTS Master 5.0–5.5: tại trung tâm 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ); online 80 giờ, 7.140.000đ (khoảng 89.000đ/giờ). Xem lộ trình đầy đủ ở trang chương trình IELTS, hoặc làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để biết nên bắt đầu từ khóa nào.

Bài tập paraphrase IELTS Writing có đáp án

Phần A. Viết lại câu, dùng gợi ý trong ngoặc.

  1. The number of people using public transport fell between 2015 and 2020. (a decrease)

  2. People who live in cities produce more waste than people in rural areas. (urban residents)

  3. The government should build more bicycle lanes. (bị động)

  4. Although fast food is cheap, it is often unhealthy. (despite)

  5. Many parents find it hard to limit how much time their children spend on screens. (It is difficult for)

  6. The chart shows how much electricity was produced from three sources in 2010. (compares / generated)

Phần B. Câu đề: Some people think that children should start school at the age of four. Câu nào dưới đây là paraphrase đạt yêu cầu?

  • (a) It is argued by some that kids must start school at four.

  • (b) Some believe that children ought to begin formal education at the age of four.

  • (c) Many people think that young children should enter primary school early.

Đáp án

  1. There was a decrease in the number of people using public transport between 2015 and 2020.

  2. Urban residents produce more waste than people living in rural areas.

  3. More bicycle lanes should be built (by the government).

  4. Despite being cheap, fast food is often unhealthy. (hoặc Despite its low cost, …)

  5. It is difficult for many parents to limit their children's screen time.

  6. The chart compares the amount of electricity generated from three sources in 2010.

Phần B: chọn (b). Câu (a) dùng kids (suồng sã) và must (mạnh hơn should). Câu (c) đổi some thành many, và early làm mất mốc bốn tuổi; primary school cũng chưa chắc đúng với ý của đề.

Câu hỏi thường gặp

Paraphrase có phải đổi hết mọi từ trong đề không?

Không. Giữ nguyên tên riêng, số liệu và thuật ngữ khó thay. Mục tiêu là viết lại ý bằng cách của mình cho tự nhiên, không phải để không trùng một chữ nào với đề.

Có nên học thuộc danh sách từ đồng nghĩa không?

Chỉ nên học theo cụm và kèm ngữ cảnh. Danh sách từ rời rất dễ dẫn đến chọn từ sai sắc thái hoặc sai collocation, là lỗi bị trừ ở tiêu chí Lexical Resource.

Mở bài Task 2 nên dài bao nhiêu?

Thường hai câu, khoảng 40–60 từ: một câu paraphrase đề, một câu nêu quan điểm hoặc hướng bài. Dành thời gian và số từ cho thân bài, nơi có nhiều điểm hơn.

Paraphrase có dùng trong Speaking không?

Có. Bảng band Speaking của IELTS nhắc đến khả năng paraphrase ở các band 5 đến 8. Khi quên một từ, diễn đạt vòng bằng từ khác giúp bạn nói tiếp mà không bị ngắt quãng.

Viết lại đề bằng câu thật dài, thật phức tạp có được điểm cao hơn?

Không nhất thiết. Giám khảo chấm sự chính xác và tự nhiên, không chấm độ dài. Một câu ngắn, đúng nghĩa, dùng từ chuẩn luôn tốt hơn một câu dài nhưng rối hoặc sai nghĩa.

Chuyên mục:IELTS Writing
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.