Kiến thức
Thì hiện tại tiếp diễn trong IELTS: công thức, cách dùng, quy tắc thêm -ing, động từ chỉ trạng thái và bài tập
18 phút đọc

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) dùng để nói về việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm hiện tại, tình huống tạm thời, sự thay đổi đang diễn ra và kế hoạch đã sắp xếp cho tương lai gần. Công thức là S + am/is/are + V-ing; phủ định thêm not sau to be, câu hỏi đưa am/is/are lên trước chủ ngữ. Trong IELTS, thì này giúp bạn nói về việc học, công việc hiện tại ở Speaking Part 1 và nêu xu hướng đang diễn ra ở Writing Task 2.

Thì hiện tại tiếp diễn là gì, vì sao cần trong IELTS?
Trang ngữ pháp về present continuous của British Council chia cách dùng theo ba mức. Mức cơ bản: việc đang làm lúc nói và kế hoạch tương lai. Mức trung cấp: việc đang diễn ra quanh một thời điểm, tình huống tạm thời, điều mới khác với trước đây, sự thay đổi và việc lặp đi lặp lại. Mức nâng cao: kể chuyện và tóm tắt sách, phim. Chọn đơn hay tiếp diễn nhiều khi phụ thuộc vào cách bạn nhìn sự việc: I live in Buon Ma Thuot (lâu dài) và I'm living in Buon Ma Thuot this year (tạm thời) đều đúng, chỉ khác ý.
Người Việt hay dịch thẳng chữ “đang”, và đây là nguồn lỗi chính. “Tôi đang là sinh viên” là I am a student, không phải I'm being a student; “em đang có hai anh chị” là I have two siblings. Ngược lại, câu “dạo này em học IELTS” lại nên dùng tiếp diễn: These days I'm studying for IELTS. Ngữ pháp được chấm qua tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, một trong bốn tiêu chí có trọng số ngang nhau ở cả Writing và Speaking theo trang giải thích điểm của IELTS.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | I am preparing for the IELTS test. My sister is studying in Da Nang. |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | We aren't using a textbook this term. |
Câu hỏi Yes/No | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you working at the moment? – Yes, I am. / No, I'm not. |
Câu hỏi Wh- | Wh- + am/is/are + S + V-ing? | What are you reading these days? |
Câu hỏi về chủ ngữ | Who/What + is + V-ing? | Who is teaching your class this week? |
Chủ ngữ | To be | Dạng rút gọn |
|---|---|---|
I | am | I'm · phủ định I'm not |
he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được | is | she's · isn't hoặc 's not |
you, we, they, danh từ số nhiều | are | they're · aren't hoặc 're not |
Không bỏ to be. Tiếng Việt nói “tôi đang học” không có chữ nào tương ứng với am, nên rất dễ viết I studying. Câu đúng: I am studying.
Câu trả lời ngắn khẳng định không rút gọn. Nói Yes, I am / Yes, she is, không nói Yes, I'm. Câu phủ định thì rút gọn được: No, I'm not.
Quy tắc thêm -ing
Trường hợp | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
Phần lớn động từ | Thêm -ing | work → working, play → playing, eat → eating |
Tận cùng bằng -e câm | Bỏ e, thêm -ing | make → making, write → writing, live → living |
Tận cùng bằng -ee, -ye, -oe | Giữ nguyên, thêm -ing | see → seeing, free → freeing, dye → dyeing |
Tận cùng bằng -ie | Đổi ie thành y, thêm -ing | lie → lying, die → dying, tie → tying |
Một âm tiết, 1 nguyên âm + 1 phụ âm | Gấp đôi phụ âm cuối | sit → sitting, run → running, plan → planning |
Hai âm tiết, trọng âm ở âm tiết cuối | Gấp đôi phụ âm cuối | begin → beginning, forget → forgetting, admit → admitting |
Hai âm tiết, trọng âm ở âm tiết đầu | Không gấp đôi | visit → visiting, open → opening, listen → listening |
Hai nguyên âm + 1 phụ âm; tận cùng w, x, y | Không gấp đôi | meet → meeting, rain → raining, snow → snowing, fix → fixing |
Tận cùng bằng -l | Anh–Anh gấp đôi, Anh–Mỹ không | travel → travelling (Anh) / traveling (Mỹ) |
Tận cùng bằng -c | Thêm k rồi thêm -ing | panic → panicking, picnic → picnicking |
Riêng be → being giữ chữ e, vì e trong be được đọc, khác với e câm trong live → living. Anh–Anh và Anh–Mỹ đều được chấp nhận, miễn là cả bài dùng một kiểu.
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
1. Việc đang diễn ra ngay lúc nói
Please be quiet, the students are doing a listening test. Look! It's raining again. Đây là cách dùng người học biết đầu tiên, nhưng trong bài thi IELTS lại ít cần hơn các cách dưới đây.
2. Việc đang diễn ra quanh thời điểm hiện tại
Việc đã bắt đầu, chưa xong, nhưng không nhất thiết đang làm đúng lúc nói: I'm reading a book about the history of coffee (dù lúc này bạn đang ăn trưa). This term, I'm taking an online writing course. Tương tự với một thời điểm cụ thể: At 7 p.m. on weekdays, I'm usually cooking dinner, nghĩa là việc nấu bắt đầu trước 7 giờ và còn tiếp sau đó.
3. Tình huống tạm thời
My cousin is working at a hotel in Nha Trang for the summer. So sánh với My cousin works at a hotel in Nha Trang: câu này cho thấy đó là công việc ổn định, không có điểm dừng dự tính.
4. Sự thay đổi, phát triển dần
Thường đi với get, become, grow, increase, improve, change: My English is getting better. The town is becoming busier every year. Online learning is changing the way students prepare for exams. Cách dùng này rất hay cần ở Writing Task 2 và Speaking Part 3.
5. Điều mới, khác với trước đây
These days, more people are paying by QR code instead of cash. Many students are using AI tools to check their writing. Câu loại này thường ngầm so sánh với trước đây, nên rất hợp khi Part 3 hỏi How has… changed?
6. Việc lặp lại, thường gây khó chịu
British Council lưu ý cách dùng này thường đi với always; constantly, forever cũng hay gặp: My little brother is always borrowing my headphones without asking. Người nói thường đang phàn nàn, nhưng cũng có thể là khen: She's always helping new students. Với often, sometimes thì dùng hiện tại đơn như bình thường.
7. Kế hoạch đã sắp xếp cho tương lai gần
Dùng khi việc đã được hẹn, đã đặt chỗ: I'm taking the IELTS test on Saturday. We're meeting our new teacher at 5 tomorrow. Be going to nói về dự định của bạn (I'm going to practise more), còn will thường dùng cho quyết định ngay lúc nói (I'll call you back).
8. Kể chuyện, tóm tắt phim hoặc sách
Hiện tại tiếp diễn dựng bối cảnh, hiện tại đơn kể sự việc chính: In the opening scene, a young woman is waiting at a bus stop when a stranger asks her for directions. Cách này dùng được khi Speaking Part 2 yêu cầu tả một bộ phim, xem bài mẫu Describe a movie you watched recently.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Nhóm dấu hiệu | Từ, cụm từ | Câu mẫu |
|---|---|---|
Ngay lúc nói | now, right now, at the moment, at present, currently | She's currently working on her thesis. |
Khoảng thời gian quanh hiện tại | today, this week, this term, these days, nowadays | These days I'm getting up earlier. |
Câu gây chú ý | Look!, Listen!, Be quiet!, Watch out! | Listen! The examiner is calling your name. |
Tương lai đã hẹn | tonight, tomorrow, this weekend, next Monday | I'm flying to Hanoi next Monday. |
Lặp lại gây khó chịu | always, constantly, forever | He's constantly checking his phone. |
Dấu hiệu chỉ là gợi ý. These days, nowadays vẫn đi được với hiện tại đơn (Nowadays most people shop online), còn tomorrow đi với hiện tại đơn khi là lịch cố định (The exam starts at 8 tomorrow). Hãy nhìn vào ý câu: việc đó đang diễn ra, tạm thời, đang thay đổi hay đã hẹn?
Động từ chỉ trạng thái không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn
Theo trang stative verbs của British Council, động từ chỉ trạng thái diễn tả một trạng thái chứ không phải hành động, và thường không dùng ở dạng tiếp diễn. Bốn nhóm chính, kèm ví dụ do EG soạn:
Nhóm | Động từ hay gặp | Câu đúng |
|---|---|---|
Suy nghĩ, quan điểm | know, believe, understand, remember, mean, agree, doubt, recognise | I don't understand this question. (không viết I'm not understanding) |
Cảm xúc | like, love, hate, prefer, want, wish, dislike | I prefer studying in the morning. |
Giác quan, vẻ ngoài | see, hear, seem, appear, look, smell, taste, feel | It seems difficult at first. |
Sở hữu, đo lường | have, own, belong, possess, weigh, measure | This laptop belongs to my sister. |
Trang present continuous của British Council còn xếp need, be vào nhóm này. Bài cho học sinh của British Council lưu ý câu kiểu I'm loving it có thể là cách nói mới, nhưng không nên dùng trong bài thi.
Động từ mang hai nghĩa
Một số động từ là trạng thái ở nghĩa này nhưng là hành động ở nghĩa khác. Ở nghĩa hành động, chúng dùng tiếp diễn bình thường:
Động từ | Nghĩa trạng thái (hiện tại đơn) | Nghĩa hành động (dùng tiếp diễn được) |
|---|---|---|
think | I think online classes are useful. (có quan điểm) | I'm thinking about taking the test in March. (đang cân nhắc) |
have | We have a big garden. (sở hữu) | We're having lunch. (đang ăn) |
see | I see what you mean. (hiểu) | I'm seeing my tutor tomorrow. (gặp) |
taste | This coffee tastes bitter. (có vị) | The chef is tasting the sauce. (nếm) |
look | You look tired. (trông có vẻ) | What are you looking at? (nhìn) |
be | He is quiet. (tính cách) | He is being very quiet today. (cư xử khác thường, tạm thời) |
weigh | My suitcase weighs 20 kg. (nặng) | The staff are weighing our bags. (cân) |
Feel khi nói về cảm giác trong người dùng được cả hai dạng: I feel tired và I'm feeling tired đều đúng.
Câu bị động ở thì hiện tại tiếp diễn
Công thức: S + am/is/are + being + V3. Dùng khi việc đang diễn ra mà người làm không quan trọng hoặc không cần nói: A new road is being built between the two districts. Our classroom is being repainted this week. Trong Writing Task 2, mẫu này giúp nêu vấn đề một cách khách quan: Large areas of forest are being cleared for farmland. Bảng bị động ở các thì khác có ở bài câu bị động trong IELTS.
Phân biệt thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn
Ý muốn nói | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|---|
Thói quen / đang làm | I drink coffee every morning. | I'm drinking tea today because I have a sore throat. |
Lâu dài / tạm thời | My uncle works for a bank. | My uncle is working from home this month. |
Điều chung / đang thay đổi | Prices rise when demand is high. | Prices are rising quickly this year. |
Lịch trình / kế hoạch cá nhân | The train leaves at 6. | I'm leaving at 6 to catch it. |
always | She always walks to school. (tần suất) | She's always forgetting her keys. (phàn nàn) |
Công thức, quy tắc thêm -s/-es và các cách dùng của hiện tại đơn có ở bài thì hiện tại đơn trong IELTS. Còn khi muốn nói việc đã kéo dài bao lâu tính đến nay, cả hai thì trên đều không dùng được: viết I have been learning English for three years, không viết I am learning English for three years. Xem bài thì hiện tại hoàn thành trong IELTS.
Dùng thì hiện tại tiếp diễn trong IELTS Writing và Speaking
Speaking Part 1: việc học, công việc, chỗ ở hiện tại
Theo trang mô tả bài thi của IELTS, Part 1 hỏi về home, family, work, studies hoặc interests. Hiện tại đơn vẫn là thì chính, xen hiện tại tiếp diễn cho việc của giai đoạn này giúp câu trả lời cụ thể hơn. Câu trả lời mẫu tự soạn:
Do you work or are you a student? I'm a third-year student. I'm majoring in tourism, and this semester I'm doing an internship at a hotel, so I'm learning a lot about dealing with guests.
Do you live in a house or an apartment? I live in a house with my parents. Right now part of it is being repaired, so I'm sharing a room with my younger brother for a few weeks.
Are you learning anything new at the moment? Yes, I'm trying to learn the guitar. I'm not very good yet, but I practise for twenty minutes every evening.
Để ý I live (lâu dài) đứng cạnh I'm sharing (tạm thời), và I practise (thói quen) đứng cạnh I'm trying (giai đoạn này). Chuyển thì có lý do như vậy là cách thể hiện sự đa dạng ngữ pháp một cách tự nhiên, không cần cấu trúc khó. Xem thêm bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Accommodation.
Speaking Part 2 và Part 3
Part 2 khi tả một người, bạn có thể nói người đó đang làm gì trong giai đoạn này: These days she's teaching at a primary school in her hometown. Part 3 hay hỏi về xu hướng, nên câu như More young people are choosing to work freelance, and I think the trend is growing là câu trả lời mở đầu tự nhiên, sau đó giải thích bằng hiện tại đơn.
Writing Task 2: nêu xu hướng đang diễn ra
Hiện tại tiếp diễn hợp nhất ở câu mở bài và câu nêu bối cảnh, khi bạn mô tả một thay đổi đang diễn ra. Đoạn tự soạn cho đề về làm việc tại nhà:
In many countries, more and more people are working from home. Companies are cutting the cost of office space, and employees are saving the time they used to spend commuting. However, this change is also creating new problems. Some workers feel that they are losing contact with their colleagues, and the line between work and private life is becoming less clear.
Đoạn này dùng tiếp diễn cho thay đổi (are working, is becoming), nhưng feel giữ ở hiện tại đơn vì là động từ chỉ trạng thái ở nghĩa “cho rằng”. Sau đoạn nêu xu hướng, phần lập luận nên quay về hiện tại đơn và động từ khuyết thiếu; đừng viết cả bài bằng tiếp diễn.
Writing Task 1: dùng rất ít
Task 1 chọn thì theo mốc thời gian của đề, nên hiện tại tiếp diễn rất ít khi cần. Câu mở đầu viết The chart shows…, không cần is showing. Trường hợp hiếm là bản đồ có ghi chú công trình đang xây: A new car park is being built next to the hospital.
Bảng tóm tắt thì hiện tại tiếp diễn
Mục | Nội dung chính |
|---|---|
Công thức | S + am/is/are (+ not) + V-ing; Am/Is/Are + S + V-ing? |
Thêm -ing | Bỏ e câm; ie → y; gấp đôi phụ âm khi trọng âm ở âm tiết cuối; panic → panicking |
Cách dùng | Đang diễn ra, quanh hiện tại, tạm thời, thay đổi, điều mới, lặp lại gây khó chịu, kế hoạch đã hẹn, kể chuyện |
Dấu hiệu | now, at the moment, currently, these days, this week, Look!, Listen! |
Không dùng với | Động từ chỉ trạng thái: know, believe, like, want, own, belong, seem… |
Trong IELTS | Speaking Part 1 (việc đang học, đang làm), Part 3 và Task 2 (xu hướng) |
Lỗi thường gặp với thì hiện tại tiếp diễn
Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
I studying for the test. | I am studying for the test. | Thiếu to be |
I'm knowing the answer. | I know the answer. | Know là động từ chỉ trạng thái |
She is having two brothers. | She has two brothers. | Have nghĩa sở hữu không dùng tiếp diễn |
Are you agree with me? | Do you agree with me? | Agree là động từ thường, hỏi bằng do |
I am living here since 2020. | I have lived (have been living) here since 2020. | Có since thì dùng hiện tại hoàn thành |
He is siting near the window. | He is sitting near the window. | Sit: một âm tiết, gấp đôi t |
– Are you busy? – Yes, I'm. | – Yes, I am. | Câu trả lời ngắn khẳng định không rút gọn |
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Please turn the music down. I ___ for tomorrow's test. (a. study / b. am studying)
My parents ___ in Dak Lak. They have never moved. (a. live / b. are living)
I ___ that online classes are convenient. (a. think / b. am thinking)
We ___ our new teacher at 3 p.m. tomorrow; we arranged it last week. (a. meet / b. are meeting)
Food prices ___ quickly this year. (a. go up / b. are going up)
This bag ___ to my friend Lan. (a. belongs / b. is belonging)
Bài 2: Viết câu hoàn chỉnh từ gợi ý
I / currently / prepare / for / IELTS Speaking test.
More people / choose / shop online / these days.
What / you / read / at the moment?
My brother / always / lose / his keys. (phàn nàn)
A new library / build / near my school. (bị động)
Bài 3: Tìm và sửa lỗi
She working in a bank this summer.
I am wanting to improve my pronunciation.
Look! The children swiming in the river.
We are knowing each other since primary school.
Is he understand the question?
Đáp án
Bài 1: 1. b (đang diễn ra) · 2. a (lâu dài) · 3. a (think nghĩa quan điểm) · 4. b (đã hẹn) · 5. b (thay đổi trong giai đoạn này) · 6. a (belong là động từ chỉ trạng thái).
Bài 2:
I am currently preparing for the IELTS Speaking test.
More people are choosing to shop online these days.
What are you reading at the moment?
My brother is always losing his keys.
A new library is being built near my school.
Bài 3:
She working → She is working (thiếu to be).
am wanting → want (want là động từ chỉ trạng thái).
swiming → are swimming (thiếu to be, swim gấp đôi m).
are knowing → have known (know không dùng tiếp diễn; có since thì dùng hiện tại hoàn thành).
Is he understand → Does he understand (understand là động từ thường, hỏi bằng does).
Học ngữ pháp và luyện nói cùng English Guide
Ở English Guide, mọi lớp có 8–15 học viên, học tại Cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc online cùng giáo viên dạy trực tiếp, có nền tảng EG LMS để tự ôn giữa các buổi. Lớp IELTS tại trung tâm và các khóa online Master, Advanced có chấm Writing và Speaking chi tiết.
Chưa vững các thì: khóa English Guide học ngữ pháp và phát âm căn bản, 24 buổi – 48 giờ. Tại trung tâm 4.900.000đ (khoảng 102.000đ/giờ), bản online 3.540.000đ (khoảng 73.000đ/giờ).
Biết ngữ pháp nhưng nói chưa ra câu: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, học tại trung tâm 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).
Chưa biết bắt đầu từ đâu: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn lớp phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại tiếp diễn có dùng cho tương lai được không?
Có, khi việc đã được sắp xếp, hẹn trước: I'm meeting my tutor on Friday. Nếu chỉ là dự định, dùng be going to; nếu là lịch cố định như giờ tàu, giờ thi, dùng hiện tại đơn.
These days và nowadays có luôn đi với hiện tại tiếp diễn không?
Không. Dùng tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đang diễn ra (These days more students are learning online), dùng hiện tại đơn khi chỉ nêu một thực tế chung (Nowadays most families own a smartphone).
Writing Task 2 có nên dùng nhiều hiện tại tiếp diễn không?
Chỉ nên dùng ở vài câu nêu xu hướng, thường ở mở bài hoặc đầu đoạn thân bài. Phần lập luận và ví dụ chủ yếu ở hiện tại đơn, kèm động từ khuyết thiếu và các thì khác khi cần.

























