Bỏ qua menu

Đã có lịch khai giảng tháng 10, 11

Các lớp IELTS / TOEIC / PTE / Cambridge / TOEFL / SAT đang nhận đăng ký: miễn phí học thử, ưu đãi đến 14.240.000đ khi đăng ký lộ trình, miễn phí phí trả góp bằng thẻ tín dụng.

Xem ngay
English GuideKiểm tra trình độ

Kiến thức

Describe a movie you watched recently: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

19 phút đọc

Describe a movie you watched recently: 2 bài mẫu IELTS Speaking Part 2, từ vựng và câu hỏi Part 3

Describe a movie you watched recently là đề IELTS Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói khoảng 2 phút về một bộ phim mới xem: phim gì, xem khi nào, ở đâu, nội dung chính ra sao và bạn có khuyên người khác xem không. Cách làm chắc nhất là giới thiệu phim thật gọn, kể cốt truyện trong vài câu, rồi dành nhiều thời gian nhất cho cảm nhận của bạn và lý do nên (hoặc không nên) xem.

Describe a movie you watched recently: Phim gì – Tên phim, thể loại: 15–20 giây; Khi nào, ở đâu – Mốc thời gian, nơi xem, xem cùng ai; Nội dung chính – Bối cảnh, nhân vật, không kể cái kết; Có nên xem không – 2 lý do + khuyên ai xem: 40–45 giây; Thì động từ – Kể cốt truyện: hiện tại đơn; Thời gian – 1 phút chuẩn bị, nói khoảng 2 phút
Describe a movie you watched recently

Bài này gồm thẻ đề, bảng các đề phim ảnh dùng chung được một câu chuyện, cách lên ý trong 1 phút, hai bài nói mẫu do English Guide tự soạn (một phim đáng xem, một phim gây thất vọng), từ vựng và cấu trúc câu kèm nghĩa, 5 câu hỏi Part 3 có trả lời mẫu và những lỗi hay gặp.

Cue card Describe a movie you watched recently

Thẻ đề luyện tập (câu chữ trên thẻ thật có thể khác đôi chút, ví dụ dùng film thay cho movie, hoặc hỏi thêm who you watched it with, nhưng các gợi ý thường xoay quanh những ý này):

Describe a movie you watched recently.

You should say:

what the movie was

when and where you watched it

what it was about

and explain why you would or would not recommend it to other people.

Ba dòng đầu là phần kể, dòng cuối là phần đánh giá. Thẻ cho phép cả hai hướng nên bạn không bắt buộc phải khen phim; một phim làm bạn thất vọng đôi khi còn dễ nói hơn vì có sẵn lý do cụ thể. Một số thẻ đổi dòng cuối thành how you felt about it, nên khi lên ý hãy ghi cả cảm nhận lẫn lời khuyên.

Part 2 diễn ra thế nào?

Theo trang mô tả phần thi Speaking của IELTS, bài thi nói kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Part 2 mất 3–4 phút tính cả thời gian chuẩn bị: giám khảo đưa thẻ đề cùng giấy và bút chì, bạn có 1 phút ghi chú, sau đó nói khoảng 2 phút; hết giờ giám khảo sẽ dừng bạn lại. Sau phần nói, giám khảo có thể hỏi thêm một hai câu cùng chủ đề. Tiếp theo là Part 3 (4–5 phút), bàn những vấn đề rộng và trừu tượng hơn, ở đề này là phim ảnh trong xã hội.

Bài nói được chấm theo 4 tiêu chí có trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Cách ghi chú và giữ mạch dùng được cho mọi thẻ đề có ở bài IELTS Speaking Part 2: cách nói đủ 2 phút.

Các đề về phim ảnh dùng lại được một câu chuyện

Phim, chương trình truyền hình và những câu chuyện gây ấn tượng xuất hiện dưới nhiều cách hỏi. Chuẩn bị kỹ một hai bộ phim, bạn xoay sở được cả nhóm đề dưới đây, chỉ cần đổi trọng tâm. Các đề trong bảng do English Guide soạn theo chủ đề để luyện tập:

Cách hỏi khác

Điều cần nhấn mạnh

Dùng lại câu chuyện nào

Describe a film you would like to watch again.

Vì sao muốn xem lại, lần sau sẽ xem cùng ai

Phim gia đình (bài mẫu 1)

Describe your favourite film.

Vì sao thích lâu dài, đã xem mấy lần

Bài mẫu 1, đổi mốc thời gian

Describe a film that disappointed you.

Kỳ vọng ban đầu và chỗ phim hụt hơi

Phim khoa học viễn tưởng (bài mẫu 2)

Describe a time you watched something with a family member.

Người xem cùng, không khí buổi xem

Bài mẫu 2 (xem cùng em trai)

Describe a story that made a strong impression on you.

Tình tiết đáng nhớ, cảm xúc của bạn

Bài mẫu 1

Mẹo: nên có sẵn hai bộ phim khác kiểu nhau, một phim bạn thích (dễ nói về cảm xúc, ý nghĩa) và một phim bạn thấy chưa hay (dễ nói về kỳ vọng, điểm yếu). Nếu đề hỏi về một cuốn sách hay một phim chuyển thể từ sách, xem thêm bài Describe a book you read.

Nên chọn bộ phim nào để nói?

  • Phim bạn nhớ rõ cốt truyện: chỉ cần nắm bối cảnh, nhân vật chính và một hai cảnh đáng nhớ. Phim xem từ lâu mà quên gần hết sẽ khiến bạn ngập ngừng.

  • Phim có cốt truyện đơn giản: phim gia đình, phim hoạt hình, phim tài liệu dễ kể trong vài câu. Phim nhiều phần, nhiều nhân vật, nhiều thế giới song song dễ kéo bạn vào việc giải thích rối rắm.

  • Phim Việt vẫn dùng được: nếu tên phim khó dịch, nói tên tiếng Việt rồi giải thích nghĩa (which would translate as…) hoặc chỉ cần nói thể loại và nội dung.

  • Đừng bịa chi tiết về phim có thật: giám khảo không kiểm tra nội dung phim, nhưng nói những chi tiết mình không chắc rất dễ làm bạn khựng lại. Nói ít mà chắc vẫn hơn.

Cách lên ý trong 1 phút chuẩn bị

  • 10 giây đầu: chốt ngay bộ phim, đừng mất thời gian tìm phim “sâu sắc nhất”.

  • Chia giấy thành 4 dòng theo 4 gợi ý trên thẻ, mỗi dòng 2–4 từ khóa tiếng Anh.

  • Dòng what it was about: chỉ ghi bối cảnh, nhân vật chính và tình huống mở đầu; không ghi cái kết.

  • Dòng cuối: ghi 2 lý do khen hoặc chê, kèm một cảnh cụ thể làm bằng chứng, và đối tượng bạn nghĩ nên xem.

Phân bổ thời gian khi nói:

Phần

Thời lượng gợi ý

Câu mở có thể dùng

Phim gì, thể loại gì

15–20 giây

The film I'd like to talk about is… / It's a… called…

Xem khi nào, ở đâu, với ai

20–25 giây

I watched it… at/on… with…

Nội dung chính

35–40 giây

The story is set in… / The main idea is fairly simple…

Có nên xem không, vì sao

40–45 giây

So, would I recommend it? / What struck me most was…

Bài mẫu 1: một phim gia đình xem ở rạp

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu, do English Guide tự soạn. Bộ phim “Coffee Season” trong bài là phim hư cấu đặt tên để làm ví dụ, không phải phim có thật. Cách kể: phim đáng xem, nhấn mạnh vì sao phim chạm đến cảm xúc và khuyên đúng đối tượng.

Ghi chú trong 1 phút

  • Coffee Season · Vietnamese family drama

  • 3 weeks ago · cinema, city centre · cousin · full of families

  • coffee farm, Central Highlands · son comes home · father ill · harvest

  • no big stars · quiet scenes · real dialogue · cousin cried

  • recommend: not for action fans · anyone living away from home · called mum

Bài nói mẫu

The film I'd like to talk about is a Vietnamese family drama called Coffee Season. I watched it about three weeks ago at a cinema in the city centre with my cousin. It was a Sunday afternoon and the screening was surprisingly full, mostly with families, which made perfect sense once the film started.

The story is set on a small coffee farm in the Central Highlands. The main character is a young man who left his village to work in a big city and hasn't been home for years. When his father falls ill just before the harvest, he has to go back and help bring in the crop. At first he's impatient and keeps checking his phone, but as the weeks go by, he begins to understand how hard his parents worked to put him through university. Without giving too much away, the ending isn't exactly happy, but it's very hopeful.

What struck me most was how real it felt. There are no big stars and hardly any special effects. Instead, there are long, quiet scenes of the family picking coffee at dawn or arguing over dinner, and the dialogue sounds exactly like the way people talk at home. A couple of scenes were genuinely moving. At one point I noticed my cousin wiping her eyes, although she still denies it.

So, would I recommend it? Definitely, but to the right audience. If you're into fast-paced action films, you might find the first half a little slow. But if you've ever moved away from home to study or work, I think this film will hit close to home. It certainly did for me. In fact, I rang my mum on the way back from the cinema, which is something I rarely do.

Vì sao bài này đạt band khá

  • Fluency and Coherence: mỗi gợi ý trên thẻ thành một đoạn, có câu chuyển ý rõ (The story is set…, What struck me most…, So, would I recommend it?).

  • Lexical Resource: cụm tự nhiên, đúng ngữ cảnh: family drama, the screening was full, bring in the crop, put him through university, without giving too much away, genuinely moving, hit close to home.

  • Grammatical Range and Accuracy: hiện tại đơn khi kể cốt truyện (he falls ill, he has to go back), quá khứ đơn khi kể lần đi xem (I watched it…), hiện tại hoàn thành (hasn't been home for years), câu điều kiện để khuyên (If you're into…, you might…).

  • Phần đánh giá có chiều sâu: không chỉ nói it was a good film mà nêu lý do cụ thể (cảnh quay đời thường, lời thoại thật), khuyên đúng đối tượng và có một chi tiết cá nhân ở câu cuối.

Bài mẫu 2: một phim khoa học viễn tưởng gây thất vọng

Bài mẫu tham khảo band 7.0+, người kể hư cấu, phim trong bài cũng là ví dụ hư cấu nên người kể không nêu tên. Cách kể: phim không đáng xem với mọi người, nhấn mạnh kỳ vọng ban đầu, chỗ phim yếu đi và một lời khuyên cân bằng. Bài này cũng cho thấy cách xử lý khi bạn không nhớ tên phim.

Ghi chú trong 1 phút

  • sci-fi blockbuster · can't remember title

  • last Saturday · home · laptop · brother begged · instant noodles

  • crew repairs space station · something wrong on board

  • hooked at first · stunning effects · soundtrack, tension

  • ran out of steam · predictable · flat characters · guessed twist

  • not for everyone · effects yes, story no · big budget ≠ good film

Bài nói mẫu

I'd like to talk about a science-fiction film that I watched at home last weekend. I'm not going to mention the title, partly because I genuinely can't remember it, which probably tells you something about how memorable it was.

My younger brother had been begging me to watch it with him for weeks, because all his friends had already seen it. So on Saturday night we streamed it on my laptop, made a big bowl of instant noodles and settled in on the sofa.

The main idea is fairly simple. A small crew of astronauts is sent to repair a space station that has stopped responding to messages from Earth, and when they arrive, they realise that something has gone badly wrong on board. For the first twenty minutes or so, I was completely hooked. The visual effects were stunning, and the soundtrack built up the tension really well.

Unfortunately, the film ran out of steam about halfway through. The plot became more and more predictable, and the characters were so thinly written that I didn't really care what happened to them. There was also a twist near the end that was supposed to be shocking, but my brother and I had both guessed it about an hour earlier. By the last half hour, I was checking my phone, which is always a bad sign.

So, would I recommend it? Not to everyone. If you just want something spectacular to look at, it's worth watching for the special effects alone. But if you're looking for a story that stays with you, I'd give it a miss. To be fair, my brother loved it, so maybe it's simply not my kind of film. What I took away from the evening is that a huge budget doesn't guarantee a good film. A simple story told well can be far more powerful.

Điểm đáng học trong bài mẫu 2

  • Câu mở biến việc quên tên phim thành một ý hài hước có chủ đích (which probably tells you something about…), thay vì im lặng cố nhớ.

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been begging me… for weeks) cho việc kéo dài trước buổi xem và quá khứ hoàn thành (had both guessed it) cho việc xảy ra trước một mốc khác.

  • Phần chê có cấu trúc rõ: khen trước (I was completely hooked), chuyển bằng Unfortunately, rồi đưa 3 lý do cụ thể (cốt truyện dễ đoán, nhân vật sơ sài, cú twist đoán được).

  • Lời khuyên cân bằng (Not to everyone… If you just want… But if you're looking for…) và câu nhượng bộ To be fair giúp phần explain chín chắn hơn một câu it was boring.

Từ vựng describe a movie you watched recently

Thể loại và nội dung phim

Từ / cụm

Nghĩa

Ví dụ ngắn

family drama

phim chính kịch về gia đình

It's a family drama about three generations.

thriller / horror film

phim giật gân / phim kinh dị

Thrillers keep me awake for hours afterwards.

animated film / documentary

phim hoạt hình / phim tài liệu

The documentary follows a family of farmers.

science-fiction film (sci-fi)

phim khoa học viễn tưởng

Sci-fi films often imagine life in the future.

be set in / on

lấy bối cảnh ở

The story is set on a small coffee farm.

be based on a true story

dựa trên chuyện có thật

It's based on a true story, which made it more moving.

be adapted from a novel

chuyển thể từ tiểu thuyết

The film was adapted from a well-known novel.

the plot / the storyline

cốt truyện

The plot is simple but well told.

a plot twist

tình tiết bất ngờ

The plot twist near the end surprised everyone.

visual effects / soundtrack

kỹ xảo hình ảnh / nhạc phim

The soundtrack built up the tension.

with subtitles / dubbed

có phụ đề / lồng tiếng

I prefer watching foreign films with subtitles.

Cảm nhận và lời khuyên

Từ / cụm

Nghĩa

gripping / I was hooked

cuốn hút / bị cuốn vào phim

keep someone on the edge of their seat

khiến ai hồi hộp, nín thở theo dõi

moving / touching

cảm động

a tear-jerker

phim lấy nước mắt

hit close to home

chạm đúng hoàn cảnh, nỗi niềm của mình

predictable

dễ đoán

slow-paced / drag on

nhịp chậm / kéo dài lê thê

run out of steam

hụt hơi, đuối dần về sau

thinly written characters

nhân vật được xây dựng sơ sài

stay with someone

đọng lại trong lòng ai sau khi xem

worth watching / a must-see

đáng xem / nhất định phải xem

give it a miss

bỏ qua, không cần xem

without giving too much away

không tiết lộ quá nhiều (tránh spoil)

Cấu trúc ngữ pháp nên có

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng để

Hiện tại đơn

His father falls ill just before the harvest.

kể cốt truyện phim

Quá khứ đơn

I watched it three weeks ago with my cousin.

kể lần đi xem phim

Bị động be set / be based on

The story is set in the Central Highlands.

giới thiệu bối cảnh, nguồn gốc phim

What struck me most was…

What struck me most was how real it felt.

nhấn mạnh điểm ấn tượng nhất

If you're into…, you might / you'll…

If you're into action films, you might find it slow.

khuyên theo từng đối tượng

recommend + V-ing / recommend it to someone

I'd recommend watching it with your family.

đưa lời khuyên đúng ngữ pháp

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

My brother had been begging me to watch it for weeks.

việc kéo dài trước lúc xem

Điểm dễ nhầm nhất của đề này là thì động từ: kể lần đi xem dùng quá khứ, còn tóm tắt nội dung phim thì người bản ngữ thường dùng hiện tại đơn (kể bằng quá khứ cũng được, miễn là nhất quán). Ôn ở bài thì hiện tại đơn trong IELTS.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về phim ảnh

Part 3 không hỏi về bộ phim của bạn nữa mà hỏi về phim ảnh nói chung: phim ảnh hưởng đến suy nghĩ của người xem ra sao, vì sao có phim sống mãi, xem phim nước ngoài có lợi gì, cách xem phim thay đổi thế nào, nhà trường có nên dùng phim để dạy. Mỗi câu nên trả lời 3–5 câu: nêu quan điểm, giải thích, cho ví dụ, có thể nhắc mặt còn lại. Các câu dưới đây do English Guide tự soạn theo chủ đề; cách mở rộng câu trả lời xem ở bài IELTS Speaking Part 3.

Can films change the way people think about social issues?

I think they can, although usually gradually rather than overnight. A film lets you see a problem through one person's eyes, which is far more powerful than reading statistics in a newspaper. For example, a story about a child who can't afford to stay in school might make viewers more sympathetic to families living in poverty. That said, one film rarely changes someone's mind completely. It's more likely to start a conversation.

Mainly because they deal with things that never go out of date, like love, family or growing up. Special effects age very quickly, so a film that relies on them can look dated after ten years. A story about a father and his son, on the other hand, feels just as relevant to my generation as it did to my parents'. Memorable lines help too: people keep quoting them, so each new generation discovers the film for itself.

Is it a good idea for young people to watch films from other countries?

Yes, I'd say it's one of the easiest ways to learn about other cultures. You pick up small details, like how people greet each other or what families eat for dinner, that you'd never find in a textbook. Watching with English subtitles, or even without them, is also great listening practice. The only risk is that films sometimes exaggerate or rely on stereotypes, so it's worth remembering that one film doesn't represent a whole country.

How has streaming changed the way people watch films?

Enormously. Not long ago, if you wanted to see a new film, you either went to the cinema or waited for it to appear on TV. Now people can watch almost anything, anywhere, on a phone. The downside is that we tend to watch with half our attention, replying to messages at the same time. I suspect that's why going to the cinema still feels special: it's one of the few places where everyone actually puts their phone away.

Should schools use films to teach students?

In moderation, yes. A well-chosen documentary can bring a history or science lesson to life in a way that a lecture often can't, especially for students who struggle with long texts. However, it shouldn't replace reading or discussion. The film should be the starting point, and the teacher still needs to ask questions and get students to think critically about what they've watched.

Lỗi thường gặp khi nói đề describe a movie you watched recently

  • Kể hết cốt truyện: nhiều bạn dùng gần 2 phút để thuật lại phim từ đầu đến cuối và hết giờ trước dòng explain. Nội dung chính chỉ cần 35–40 giây.

  • Lẫn lộn thì: đang kể cốt truyện bằng hiện tại lại nhảy sang quá khứ giữa chừng. Chọn một thì cho nội dung phim và giữ nguyên.

  • Sai cấu trúc recommend: câu I recommend you to watch it không tự nhiên. Nên nói I'd recommend watching it, I'd recommend it to anyone who…, hoặc I'd recommend that you watch it.

  • Lặp interesting và boring: thay bằng gripping, moving, predictable, slow-paced, nhưng mỗi từ dùng một lần, đúng chỗ.

  • Học thuộc bài mẫu: giọng đọc thuộc lòng rất dễ nhận ra. Hãy lấy khung ý và cụm từ, rồi kể bộ phim của chính bạn.

Luyện Speaking cùng English Guide

Part 2 tiến bộ nhanh khi có người nghe, bấm giờ và chỉ ra ngay chỗ bạn hay ngập ngừng. Lớp IELTS của English Guide có chấm Speaking chi tiết, sĩ số 8–15 học viên, học phí ghi rõ theo giờ:

  • Còn ngại mở miệng: khóa Speak Now luyện nghe nói căn bản, 16 buổi – 32 giờ, 4.900.000đ (khoảng 153.000đ/giờ).

  • Đã có nền, muốn luyện đủ 4 kỹ năng: IELTS Master 5.0–5.5 tại trung tâm, 32 buổi – 80 giờ, 9.900.000đ (khoảng 124.000đ/giờ).

  • Nơi học: cơ sở Buôn Ma Thuột (36 Trần Nhật Duật) hoặc IELTS Online học trực tiếp cùng giáo viên qua mạng, không phải video quay sẵn; IELTS Master bản online là 7.140.000đ cho 80 giờ (khoảng 89.000đ/giờ).

  • Chưa rõ trình độ: làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 70 phút, sau đó được tư vấn xếp lớp.

Câu hỏi thường gặp

Lâu rồi không xem phim thì nói gì?

Chọn bất kỳ thứ gì bạn xem gần đây: một tập phim bộ, một phim tài liệu ngắn, một phim hoạt hình xem cùng em nhỏ. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm gu xem phim; recently cũng không cần quá sát, vài tháng trước vẫn được.

Quên tên phim thì sao?

Nói thẳng và đi tiếp: I can't remember the exact title, but it's a… about… Cách này không bị trừ điểm. Điều quan trọng là bạn mô tả được thể loại, nội dung và cảm nhận một cách trôi chảy.

Có được nói về phim bộ hay chương trình truyền hình không?

Nếu thẻ ghi movie hoặc film, tốt nhất chọn một bộ phim lẻ. Nếu chỉ nhớ phim bộ, hãy nói về một tập cụ thể hoặc phần đầu của phim, và vẫn trả lời đủ các gợi ý trên thẻ.

Chuyên mục:IELTS Speaking Sample
Tư vấn miễn phí

Để EG tư vấn cho bạn nhé!

EG luôn tư vấn chương trình học phù hợp về thời gian và tài chính cho học viên.

Kiểm tra trình độ miễn phí

70 phút, có kết quả để giáo viên xếp lớp.

Nhận tư vấn lộ trình

Để lại thông tin, EG liên hệ tư vấn miễn phí.

Chương trình quan tâm (chọn được nhiều)

EG chỉ dùng thông tin này để liên hệ tư vấn cho bạn.